Gói thầu: Nua sắm trang thiết bị, tài sản năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175088-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Nua sắm trang thiết bị, tài sản năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:58:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,499,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy in Laser màu | 1 | Chiếc | Loại máy in: Đa năng Print-Copy-Scan – Fax – duplex, Netword.. Tốc độ in 28 trang/phút Độ phân giải: 600 x 600dpi Bộ nhớ: 128 Mb Dram Khổ giấy: A4/A5 Mực in; HP CF500A (~1400 yield) / CF501A, CF502A, CF503A (~1300 yield) Tính năng chung: Processor 1200 MHz. Duty Cycle (monthly, A4)3 Up to 50,000 pages. Paper: Input 300-sheet input tray, Output 150-sheet output bin. Duplex Printing Automatic (standard), Connectivity: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port; Host USB, Bảo hành: 12 tháng | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Máy in đen trắng | 8 | chiếc | Loại máy in: Laser mono đen trắng Tốc độ in 38 trang/phút Độ phân giải: 1200 x 1200 600dpi Bộ nhớ: 256MB Khổ giấy: A4 Mực in; Catrig CF276A Tính năng chung: Processor 1200 MHz. Duty Cycle (monthly, A4)3 Up to 80,000 pages. Paper: Input 250-sheet input tray, Output 100-sheet output bin. Duplex Printing Automatic (standard), Connectivity: Interfaces Hi-Speed USB 2.0 Hi-Speed USB 2.0; 10/100/1000 Gigabit Networking Hi-Speed USB 2.0; Host USB; 10/100/1000 Gigabit Networking; User 1 cartridge CF276A (3100 pages) | ||
| 3 | Máy tính để bàn | 19 | Bộ | Bo mạch chủ Intel B460 chipset Bộ vi xử lý Bộ xử lý Intel® Core™ i7-10700 16MB Cache, 2,90GHz upto 4,80 GHz Bộ nhớ trong 8GB (2X4GB) DDR4 2666MHz non-ECC Memory (2 DIMM slot upto 64GB) Lưu trữ 1TB HDD 7200rpm 3.5" Card đồ họa Intel UHD Graphics 630 Card âm thanh Realtek ALC3246 Ổ đĩa quang DVDRW Card mạng có dây Realtek RTL8111HS 10/100/1000 Mbps Card mạng không dây Intel Wireless-AC 9260 Wi-Fi 9260 802.11ac Cổng kết nối • 1 x RJ-45 port 10/100/1000 Mbps (rear) • 2 x USB 2.0 Gen 1 ports (front) • 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port (front) • 2 x USB 2.0 Gen 1 ports (rear) • 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (rear) • 1 x headphone/microphone Combo ; • 3 x ( line-in, line-out, microphone-in) ; • 1 x VGA ; • 1 x HDMI 1.4 port • 1 x full-height Gen 3 PCIe x16 slot • 2 x full-height PCIe x1 slot • 1 x full-height PCI 32 x1 slot • 2 x SATA slots • 1 x M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card • 1 x M.2 slot for 2280 PCIe Kiểu dáng Cây đứng Mini Tower Bộ nguồn 260 W Bronze Bàn phím Bàn phím có dây KB216 Black (English) USB 2.0 Chuột Chuột có dây MS116 Black USB 2.0 Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64 Bit Màn hình máy tính Dell 23"Led E2318H - Loại màn hình: LED - Kích thước màn hình: 23" Wide (16:9) - Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Độ tương phản: 1000 : 1 (typical) - Độ sáng: 250 cd/m² (typical) - Kết nối: 1 x DP, 1 x VGA - Cáp: 1 x Cáp nguồn, 1 x Cáp Display Port, 1 x Cáp VGA | ||
| 4 | Màn hình máy tính | 2 | chiếc | Màn hình Led - Loại màn hình: LED - Kích thước màn hình: 23" Wide (16:9) - Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Độ tương phản: 1000 : 1 (typical) - Độ sáng: 250 cd/m² (typical) - Kết nối: 1 x DP, 1 x VGA - Cáp: 1 x Cáp nguồn, 1 x Cáp Display Port, 1 x Cáp VGA | ||
| 5 | Màn hình 75" | 1 | chiếc | 75" 4K Ultra HD (3840 x 2160px) kèm giá treo | Mà hình kèm Giá treo di động | |
| 6 | Màn hình 65" | 3 | Chiếc | 65" 4K Ultra HD (3840 x 2160px) kèm giá treo thả trần | (Mà hình đi kèm giá treo) | |
| 7 | Máy chiếu cự ly xa | 2 | Chiếc | Công nghệ DLP Độ phân giải thực: XGA (1024x768) Cường độ sáng: 4000 ANSI lumen Khoảng cách chiếu: 0.9 - 12 m Tỉ lệ phóng hình: 1.51 ~ 1.97 Kích thước hiển thị: 30 - 300 inch (đường chéo) Keystone: Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) Ống kính: 1.3x Kích thước Zoom kỹ thuật số: Có Bóng đèn: 203 watt Tuổi thọ bóng đèn: 6.000 / 20.000 hours* (Normal / Eco-mode) Màu hiển thị: 1.07 tỷ màu (R/G/B 10 bits) Công nghệ xử lý màu sắc: SuperColor Độ tương phản: 22.000:1 Tỉ lệ khung hình chiếu: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1( 4 chế độ) Tần số quét: Ngang 15K~102KHz; Dọc 23~120Hz Tín hiệu tương thích: PC Full HD (1920x1080) ; MAC Full HD (1920x1080) Cổng kết nối vào: HDMI 1.4/ HDCP 1.4 x2, VGA in x1, Video x1, Audio in x1 Cổng kết nối ra: VGA out x1, Audio out x1, RJ45 x1, USB Type A x1, RS232. Cổng điều khiển: RJ45 x1 (cho phép điều khiển, TẮT, BẬT máy chiếu thông qua mạng LAN); RS232; Mini USB x1 Mã điều khiển từ xa: 8 mã Chức năng CEC: Có Tự động bật nguồn: Có (Khi cung cấp tín hiệu HDMI, VGA hoặc nguồn điện) Ngôn ngữ: 23 ngôn ngữ - có tiếng Việt Loa: 10W Điện áp: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz Công suất: 280W (lớn nhất) / | ||
| 8 | Đèn Flash | 1 | chiếc | Đèn Flash | ||
| 9 | Ống Kính | 1 | chiếc | Ống Kính | ||
| 10 | Máy scanner | 1 | chiếc | Khổ giấy A4/A5 Cổng giao tiếp USB Độ sâu màu sắc 48 bit | ||
| 11 | Máy hủy tài liệu silicon | 1 | chiếc | Kiểu hủy Hủy sợi Kích thước hủy (mm) 4 x 30 Công suất hủy (80g/tờ) 8 tờ/ 1 lần Khả năng hủy Hủy Cards, CD, DVD | ||
| 12 | Cây nước nóng lạnh | 5 | Chiếc | - Điện áp: 220V/50Hz - Công suất làm nóng/lạnh: 500W / 85W - Kích thước: 285 * 336 * 1004 (mm) - Khối lượng: 13.5kg - Nhiệt độ nước nóng: 85 – 95 độ C - Nhiệt độ nước lạnh: 5 – 10 độ C - Màu sắc: Trắng - Dung tích bình nóng/lạnh: 1.1 / 2.8 (lít) - Khoá an toàn vòi nóng: Có - Khoang chứa đồ: Có | ||
| 13 | Wifi 3 râu | 4 | chiếc | Sản phẩm: Bộ định tuyến không dây Tốc độ: LAN 10/100/1000Mbps Tốc độ WIFI: Kết nối đồng thời tần số 2.4GHz tốc độ 450Mbps và tần số 5GHz tốc độ 1300Mbps Angten: 3 Ăng-ten Cổng giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps;1 cổng WAN 10/100/1000Mbps;2 cổng USB 2.0 Mô tả khác: Hai cổng USB - dễ dàng chia sẻ máy in nội bộ, tập tin hoặc đa phương tiện với các thiết bị trong mạng hoặc từ xa thông qua máy chủ FTP. Guess Network Access (Truy cập Mạng Khách) cung cấp truy cập Wi-Fi an toàn cho khách. | ||
| 14 | Bình thủy điện | 3 | chiếc | 4 lít | ||
| 15 | Tủ lạnh | 1 | chiếc | Tổng dung tích: 93 lít Tổng dung tích sử dụng: 90 Lít Số người sử dụng thích hợp: 1-3 người (Dưới 150 lít) Dung tích ngăn lạnh: 90 lít Kiểu tủ lạnh: Mini Chất liệu khay Tủ lạnh: Khay kính | ||
| 16 | Máy chiếu cự ly gần | 5 | chiếc | Công nghệ DLP Độ phân giải thực WXGA (1280x800) Cường độ sáng 3500 ANSI lumen Khoảng cách chiếu 0.6 - 1.9m Tỉ lệ phóng hình 0. 5 Kích thước hiển thị 30 - 300 inch (đường chéo) Keystone Dọc ( ± 40º ) / Ngang ( ± 26º ) Ống kính Fixed Zoom Zoom kỹ thuật số Có Bóng đèn 200 watt Tuổi thọ bóng đèn 5.000 / 15.000 hours* (Normal / Dynamic Eco-Mode) Màu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu (R/G/B 10 bits) Công nghệ xử lý màu sắc SuperColor Độ tương phản 22.000:1 Tỉ lệ khung hình chiếu Auto/ 4:3/ 16:10/Panorama/ 2.35:1/Anamorphic( 6 chế độ) Tín hiệu tương thích PC: max (1920x1080) MAC: max (1920x1080) Cổng kết nối USB 2.0 Type A x1( 5V/1A) LAN ( RJ45) x1(cho phép điều khiển, TẮT, BẬT máy chiếu thông qua mạng LAN) 3.5mm Audio Out x1 3.5mm Audio I n x1 Control ( RS232) x1 HDMI 1.4 x2 VGA In x2 VGA out x1 Composite RCA Video In x1 Mini USB x1 Mã điều khiển từ xa 8 mã Chức năng CEC Có Tự động bật nguồn Có (Khi cung cấp tín hiệu HDMI, VGA hoặc nguồn điện) Ngôn ngữ 22 ngôn ngữ - có tiếng Việt Loa 10W x1 Điện áp 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz Công suất 260W (lớn nhất) / | ||
| 17 | Microphone không dây cầm tay | 5 | chiếc | Lựa chọn tần số: Công nghệ kiểm soát đồng bộ PLL Dải tần số 722 to 746 MHz Kênh: 193 channels in steps of 125 kHz Hiển thị LCD báo tình trạng pin và cho thấy tín hiệu tần số | ||
| 18 | Bàn họp | 4 | chiếc | Bàn họp sơn PU mặt lượn - Trên mặt bàn có các đường chỉ soi trang trí. - Chân bàn ghép hộp chữ nhật trang trí giấy khác màu, yếm giữa không đợt. Kích Thước: W2000 x D1000 x H760 mm | ||
| 19 | Ghế xoay | 62 | chiếc | Khung tựa nhựa bọc vải lưới thoáng mát - Đệm mút bọc vải lưới xốp - Chân thép mạ hoặc nhựa có bánh xe di chuyển - Ghế có bộ piston khí nén có thể điều chỉnh được độ cao thấp. Kích thước: W590 x D595 x H(960-1040) mm | ||
| 20 | Bàn làm việc | 19 | chiếc | Mặt bàn sử dụng chất liệu MFC dầy 25mm, chân bàn sử dụng MFC dày 18mm; - Có sử dụng giá đỡ tạo kiểu dáng hiện đại và thuận lợi cho lắp đặt; - Chân ốp chữ nhật điều chỉnh được độ cao; - KT 1200mmx700mmx750mm | (Thay đổi theo QĐ 1079/QĐ-HCQT ngày 04/12/2020) | |
| 21 | Bàn làm việc 1600mm | 3 | chiếc | Bàn góc phải 1.6m mặt bàn làm từ gỗ CN phủ melamine chống xước, chống thấm nước. Bàn chân gỗ có Mặt và chân bàn liên kết với nhau bằng các giá đỡ Có chân tăng chỉnh chống xước sàn và điều chỉnh thay đổi độ cao. Kích thước: W1600xD700xH750mm. | ||
| 22 | Tủ sắt 12 khoang | 1 | chiếc | - Tủ gồm 12 khoang cánh mở. - Trên mỗi cánh có 1 khóa locker, núm tay nắm và tai khóa móc. Kích Thước: W915 x D450 x H1830 mm | ||
| 23 | Tủ sắt đựng tài liệu 2 khoang | 9 | chiếc | Tủ gồm 2 khoang: + Khoang trên có 2 đợt di động, khung cánh kính mở. + Khoang dưới có 2 cánh sắt mở Kích Thước: W1000 x D450 x H1830 mm Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện, Tay nắm bằng nhôm | ||
| 24 | Tủ thấp | 1 | chiếc | Tủ tài liệu thấp sơn PU 2 buồng - Khung cánh kính hiện đại - Trong có đợt để đồ tiện dụng Kích Thước: W800 x D400 x H800 mm Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp | ||
| 25 | Ghế gấp | 28 | chiếc | - Chân khung ống thép Ø22 - Đệm tựa mút bọc PVC - Ghế có thể gấp lại tiện dụng. Kích thước: Rộng 430 – sâu 505 – cao 790 | ||
| 26 | Hộc sắt đựng tài liệu | 1 | chiếc | Hộc di động 3 ngăn kéo - Hộc thiết kế 2 ngăn nhỏ phía trên, 1 ngăn lớn phía dưới - Hộc có khóa dàn, bánh xe giúp dễ dàng di chuyển dễ dàng theo mục đích sử dụng Kích Thước: W396 x D480 x H655 mm Chất liệu: thép sơn tĩnh điện | ||
| 27 | Ghế chân quỳ | 23 | chiếc | Kích thước Cao: 85cm x Rộng: 44cm x Sâu: 44cm Lưng ghế: Khung nhựa tạo nên kết cấu phần lưng, có vải lưới màu đen chống tích nhiệt và chống ẩm mốc tốt Đệm ngồi : Đệm nhồi mút bọc vải lưới bền đẹp, khó rách, chịu lực tốt tạo cảm giác êm ái và thoải mái. Tay ghế: Ghế không có phần để tay giúp tạo cảm giác thoải mái, có thể xê dịch qua trái phải một cách tùy ý. Chân ghế Chân ghế làm từ thép cường lực có mạ Crom, thiết kế chắc chắn, sáng đẹp. | ||
| 28 | Bảng viết 2000 x 1250 | 2 | chiếc | Bảng viết kính cường lực sơn (2000x1200) | ||
| 29 | Bảng trắng sắt từ | 1 | chiếc | Bảng trắng sắt từ (2000x1250) | ||
| 30 | Ghế sinh viên | 25 | chiếc | Chất liệu : Bọc đệm Loại ghế: Ghế gấp Kích thước: W465 x D550 x H890mm | ||
| 31 | Ghế phòng họp | 53 | chiếc | Kích Thước: W450 x D550 x H1020 mm Chất Liệu: Khung sơn tĩnh điện, mặt ngồi, tựa mút đúc bọc vải nỉ | ||
| 32 | Tủ giầy | 2 | chiếc | Tủ có thiết kế dạng đứng, chiều cao khá cao, chiều rộng hơi hẹp, làm tăng số lượng giày có thể chứa bên trong; Chất liệu thép sơn tĩnh điện nổi bật về độ bền, đẹp theo thời gian; Tủ giày có 3 ngăn, mỗi ngăn đều có cánh tủ riêng, đóng mở đồng bộ nhau, không riêng lẻ; Bên hông tủ có các lỗ thoáng thoát khí, tránh để giày dép bên trong bị ẩm ướt. | ||
| 33 | Bàn làm việc 2m | 1 | chiếc | Bàn làm việc có giá sách 2 tầng, có tủ để đồ màu trắng gỗ MFC phủ melamine: KT: 2000 x 600 x 750mm; giá sách cao 740mm | ||
| 34 | Bàn làm việc 2.2m | 1 | chiếc | Bàn làm việc có giá sách 2 tầng, có tủ để đồ màu trắng gỗ MFC phủ melamine: KT: 2200 x 600 x 750mm; giá sách cao 740mm | ||
| 35 | Giá sách | 1 | chiếc | Giá sách gỗ MFC phủ melamin (1150x800x375) | ||
| 36 | Ghế tiếp khách | 4 | chiếc | Ghế tiếp khách văn phòng Ghế bành đệm ngồi bọc vải polyester. Chân gỗ cao su phủ sơn màu nâu. | ||
| 37 | Bàn gấp | 5 | chiếc | Bàn gấp chân sắt sơn tĩnh điện, mặt gỗ MDF phủ melamin mầu vân gỗ (KT: 1.2*0.45*0.75) | ||
| 38 | Bàn mặt đá kim sa đen | 6 | chiếc | Bàn mặt đá kim sa đen khung Inox (KT: 1.2*0.65*0.75) | ||
| 39 | Bàn làm việc chân sắt | 3 | chiếc | - Chân thép sơn tĩnh điện - Yếm tôn dầy 1.2mm cắt trang trí - Hộc liền bàn tiện dụng cho văn phòng - Mặt bàn màu M14, có vát cạnh 45 độ phía người ngồi - Chân thép và yếm sắt sơn tĩnh điện màu S26 Kích Thước: W1600 x D700 x H750 mm Chất liệu: Chân thép, yếm tôn sơn tĩnh điện cao cấp. Mặt bàn gỗ công nghiệp Melamine | ||
| 40 | Ghế nhựa | 25 | chiếc | Kích thước 33 x 33 x 45 cm Nguyên liệu : PP Màu sắc: Đỏ, Dương, Đô | ||
| 41 | Tủ đựng dụng cụ đồ nghề sửa chữa đa năng | 2 | chiếc | Tủ đựng đồ nghề sửa chữa đa năng 7 ngăn được sử dụng phổ biến trong việc đựng các chi tiết gia công, hay dụng cụ cầm tay, dụng cụ sửa chữa. | ||
| 42 | Kệ thiết bị | 1 | chiếc | mặt đá kim sa đen 5m x 0.45m | ||
| 43 | Ghế xoay giảng viên | 3 | chiếc | Ghế xoay có tay nhựa - Đệm tựa mút bọc vải nỉ tạo sự thoải mái cho người ngồi - Ghế có bát có chức năng điều chỉnh độ cao cần hơi. - Chân ghế bằng nhựa có bánh xe di chuyển Kích thước: W540 x D540 x H(865-990) mm | ||
| 44 | Bàn họp | 1 | chiếc | Kích thước: W4100 x D1500 x H750mm Kiểu dáng: bàn họp quây Bàn họp làm bằng chất liệu gỗ công nghiệp | ||
| 45 | Ghế ngồi họp | 10 | chiếc | Khung thép mạ hoặc sơn tĩnh điện. - Tay ốm nhựa - Đệm tựa bọc vải nỉ Kích thước: W540 x D600 x H900 mm Chất liệu: Đệm tựa bọc vải nỉ, chân khung thép | ||
| 46 | Ghế gấp | 20 | chiếc | Kích thước: Rộng 445 – sâu 505 – cao 850 Loại ghế tĩnh, chân gấp Ghế gấp chân khung thép mạ, ốp tựa tôn, đệm tựa bọc PVC | ||
| 47 | Giá thép | 1 | chiếc | Giá thép đa năng đựng tài liệu - Giá chia thành 5 tầng, gồm các đợt cố định - Thanh trụ thép hộp chắc chắn Kích thước: W1030 x D457 x H2000 mm Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện cao cấp | ||
| 48 | Bảng sắt từ trắng viết bút | 4 | chiếc | Bảng sắt từ trắng viết bút dạ (KT: 1.2*1.5m) | ||
| 49 | Thiết bị văn phòng | 3 | Bộ | Bao gồm: Bộ ấm chén, bộ cốc thủy tinh, giá úp cốc | ||
| 50 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 3 | Bộ | Bao gồm: chổi, gầu hót rác, bộ lau nhà, thùng rác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi