Gói thầu: Gói thầu Hóa chất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201216401-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu Hóa chất
Số hiệu KHLCNT 20200847421
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn hoạt động chi thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 20:51:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,749,374,651 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 1- naphtol 20 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
2 100 bp DNA Ladder 2 Tube Theo yêu cầu kỹ thuật tube/0.1mL
3 1-Naphthol pa 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 50g
4 2 - Propanol 20 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
5 4-(Dimethylamino) benzaldehyde 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
6 4-Aminophenol PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
7 4-Chloroacetanilide 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 50 g
8 6X DNA Loading dye 1 ml Theo yêu cầu kỹ thuật tube/1mL
9 6X GelredTM Loading Buffer with Tricolor 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
10 AccuPid HBV Quantification Kit (50 test) 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/50 test
11 Acetone 12 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật Chai 1 L
12 Acetone PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 2,5 Lít
13 Acetonitrile HPLC 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 2,5 Lít
14 Acetonitrile HPLC. 15 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 4 Lít
15 Acid acetic 29 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
16 Acid acetic glacial 15 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
17 Acid boric 11 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
18 Acid citric 14 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
19 Acid cromotropic. 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
20 Acid chlorhidric 27 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
21 Acid formic 20 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
22 Acid formic HPLC 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
23 Acid HCl nguyên chất 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
24 Acid HNO3 nguyên chất 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
25 Acid lactic 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
26 Acid nalidixic. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5g/chai
27 Acid oxalic 8 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
28 Acid salicylic 16 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
29 Acid sulfuric 30 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
30 Acid sulfuric H2SO4 (95%) 10 chai Theo yêu cầu kỹ thuật
31 Acid tricloacetic 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
32 Acid Uric 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x100ml
33 AFP 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
34 Agar (dạng bột, dùng cho nuôi cấy Vi sinh). 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
35 Agar (Dùng trong phân tích) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1Kg
36 Agarose I 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật chai 500g
37 Agarose, LE, Analytical Grade, 2 Chai/500g Theo yêu cầu kỹ thuật Chai/500g
38 AgNO3 18 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 g
39 Albumin Fraction V 8 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 gam
40 Albumine 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x125ml
41 Alcool 96% 120 lít Theo yêu cầu kỹ thuật
42 Alcool etylic 70 độ 10 lít Theo yêu cầu kỹ thuật
43 ALP 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 150ml
44 Alpha-Naphtol 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
45 ALT (GPT) (máy bán tự động) 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x62,5ml
46 Amikacin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
47 Amoniac 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
48 Amonium Oxalate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
49 Amoxicillin/Clavulanic Acid 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
50 Ampicillin sodium salt. 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 g
51 Ampicillin/sulbactam 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
52 Amphotericin B. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5g/chai
53 AMYLASE 1 lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 50ml
54 Anaerocult A 5 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 30 gói
55 Anaerocult C 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 30 gói
56 Aniline 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
57 Aniline blue 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
58 Anti A 75 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x10mL
59 Anti AB 75 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x10mL
60 Anti B 75 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x10mL
61 Anti D 65 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x10mL
62 Anti-HCV 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp 96 giếng
63 API 20E 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/25 test
64 AST (GOT) (máy bán tự động) 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x62,5ml
65 Azithromycin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
66 BA (Blood Agar) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
67 Bacitracin 12 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật 20 đĩa/lọ
68 Barbituric acid for synthesis. 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
69 Baume canada PA 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 g
70 Beef extract powder (Protose-BE) . 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
71 Benzen 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
72 Benzyl alcol 30 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
73 BHI (Brain Heart Infusion) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
74 BHI broth 10 x5ml 4 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 10 x5ml
75 BHI Broth 500g 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
76 Bile Aesculin azide agar 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
77 Bilirubin Direct 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x125ml
78 Bilirubin Total 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x125ml
79 BIO - CK (APTT) Spireact 3 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật (6 x 3ml)
80 BIO - TQ (PT) Spireact 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật (6 x 4 ml)
81 Bismuth subnitrat 14 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
82 Boric acid 500g 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1KG
83 Bộ kit Tag polymerase kèm theo Buffer, dNTP. 7 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 500 U/bộ
84 Bộ thuốc nhuộm Giemsa 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml x1
85 Bộ Thuốc nhuộm Wright 6 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml x1
86 Bộ thuốc nhuộm Ziehl-neelsen 2 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ 3 chai 100ml
87 Brain Heart Infusion 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
88 Brilliant cresyl blue sol 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml
89 BSA-Bovine Serum albumine 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100g
90 Buffer tablet pH 7.2 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 100 viên / 1 hộp
91 CaCl2. 2H2O 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
92 CaCO3 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
93 Calcium chloride.2H2O 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
94 Calcium OCPC 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 140ml
95 Camphor 2 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
96 Canada Balsam 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
97 Carmine PA (dạng bột mịn) 12 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
98 Casein acid hydrolysate (Casamino acid). 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
99 CaSO4 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
100 CEA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp 96 giếng
101 Cefepime 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
102 Cefoperazone/sulbactam 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
103 Cefotaxime 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
104 Cefotaxime/Clavulanic Acid 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
105 Cefoxitin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
106 Ceftazidime 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
107 Ceftazidime/Clavulanic Acid 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
108 Ceftriaxone 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
109 Cetrimide Pseudomonas selective agar base for microbiology (According harm. EP/USP/JP) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
110 Ciprofloxacin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
111 Citric acid monohydrate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1000g
112 CK-MB 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x62,5ml
113 CleanCell M 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x2l
114 Clindamycin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
115 Cloroform 10 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật
116 Co(NO3)2 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 g
117 Colistin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
118 Columbia Agar 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
119 Cornmeal Agar 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
120 Cồn 100º 915 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
121 Cồn 90º 1.037 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
122 Cồn 95º 900 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
123 Cồn 96º 2.565 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
124 Cồn tuyệt đối 25 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
125 Cồn tuyệt đối 99,5% 62 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1L / chai
126 Cồn tuyệt đối PA 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 2,5 Lít
127 CREATININE 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x250ml
128 CRP 3 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/100test
129 Crystal violet 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 g
130 Crystal violet PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
131 Chloramphenicol 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5g
132 Chloride. 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x125ml
133 Chloroform 34 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
134 Cholesterol. 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x250ml
135 D.T.M. Agar Base 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
136 Dầu đậu nành 5 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật bình 1 Lít
137 Dầu soi kính hiển vi 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
138 Dầu soi kính PA 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
139 Dengue IgM/IgG Ab (Test) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp / 30 test
140 Dengue IgM/IgG Ag (Test) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp / 30 test
141 Dextrose 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
142 Di- Ammonium oxalate GR 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
143 Dicloromethan 237 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
144 Diethyl ether 12 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
145 Diethyl ether 95% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
146 Dimethyl sulfoxide AR 7 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
147 Dimethyl sulfoxide for synthesis. . 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
148 Dimethylformamide 3 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 3x/1.2ml
149 di-Potass hydrogen phosphate.2H2O 99% 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
150 Diphenyl thiocarbazone (Dithizone) PA. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5 g
151 Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate (Na2HPO4.12H2O) 80 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
152 di-Sodium hydrogen phosphate.2H2O 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
153 DNA marker 100 bp (Thang DNA 1000 kb) 2 bộ Theo yêu cầu kỹ thuật bộ
154 Doxycycline 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ (50 đĩa)
155 Dung dịch đệm pH14 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250ml
156 Dung dịch đệm pH4 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250ml
157 Dung dịch đệm pH7 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250ml
158 Dung dịch ngâm, rửa dụng cụ y tế 10 lít Theo yêu cầu kỹ thuật bình
159 Dung dịch Safranin 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật
160 Dung tan đàm NALC 1 Bịch Theo yêu cầu kỹ thuật Bịch 10 mẫu
161 Đệm chuẩn oxy hóa khử 220 mV pH7 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250ml
162 Đệm chuẩn pH 4 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 ml
163 Đệm chuẩn pH 7 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 ml
164 Đệm chuẩn pH 9.21 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 ml
165 Đĩa kháng sinh 108 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
166 Định lượng HBV-DNA 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
167 Định lượng HCV-RNA 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
168 Ecodye 2 ml Theo yêu cầu kỹ thuật tube/1mL
169 EDTA 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
170 ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x96 test
171 ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x96 test
172 ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x96 test
173 ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x96 test
174 ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x96 test
175 EMB (Eosine Methylene Blue) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
176 Entellan Rapid Mounting 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
177 Enzym cắt giới hạn BsaI 2 1000U Theo yêu cầu kỹ thuật 1000U
178 Enzym T4 DNA ligase 2 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 250 unít/hộp
179 Enzyme h-Taq DNA polymerase 2 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật hộp/250U
180 Eosine y yellowish 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
181 Ertapenem 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
182 Erybank BSA 15 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 10ml
183 Eryclone Anti Human Globulin (AHG)) 20 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật Chai
184 Erythromycin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
185 Ethanol 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp 98 ml
186 Ethanol 96 độ TP 450 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 L
187 Ethanol absolute 99.5 độ 25 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1L
188 Ethanol absolute PA 99.9% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 L
189 Ethanol tuyệt đối 20 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500mL
190 Ether 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
191 Ether dầu 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
192 Ethyl acetate 37 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
193 Ethyl Acetate for GC 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 2.5 L
194 Eucalyptol 99%. 61 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 ml
195 EvaGreen 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật hộp/1mL
196 FeCl3 9 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
197 FeCl3 6H2O AR 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
198 FeSO4 (Sắt (II) sulfat) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
199 Fibinogen 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml(5 x 2ml, 1x 90ml, 1x 1ml)
200 Formaldehyde 15 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
201 Formaldehyde 37% 22 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
202 Formol công nghiệp (37%) 440 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
203 Formol nguyên chất 300 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật
204 Formol PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 lít
205 FT3 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
206 FT4 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
207 Fuchsin basic 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
208 Gelatin 21 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
209 Gentamycin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
210 GGT. 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x62,5ml
211 Glucose dược dụng 135 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
212 Glucose PA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 4x250ml
213 Glycerin 250 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
214 Glycerol 35 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
215 Glycerol PA 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
216 Glycerol tinh khiết 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml
217 Giấy tẩm hồ tinh bột KI 10 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 200 que 7x70mm
218 Giemsa 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
219 Giemsa's Azur solution 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
220 H2C2O4 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
221 H2O2 12 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
222 H3PO4 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
223 H3PO4 đậm đặc PA 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
224 HBsAb 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
225 HBsAb Kit 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100 test
226 HBsAg 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
227 HBsAg II Kit 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100 test
228 HCL 1N Merck 2 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật Ống
229 HCl đđ 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
230 HCV-Genotype 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
231 HDL - Cholesterol Calibrator (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x3mL
232 HDL/LDL - Cholesterol Control (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 3x5mL
233 Hematoxyline 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
234 Hemin K1 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
235 High Fidelity DNA polymerase 2 500 U Theo yêu cầu kỹ thuật 500 U
236 HIV Rapid test Kit 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100 test
237 HNO3 đđ 65% PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
238 Hộp giữ chủng lạnh (-86 độ) 10 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật 81 lỗ
239 HPV- genotype 6,11 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
240 HPV- genotype: (16,18, 12 type nguy cơ cao) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
241 Huyết tương 2 Bịch Theo yêu cầu kỹ thuật Bịch / 200mL
242 Huyết tương đông lạnh 22 Đơn vị Theo yêu cầu kỹ thuật 150ml
243 Huyết thanh bào thai bê (Fetal calf serum) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
244 Hương siro đủ mùi 110 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật
245 Hydrochloric Acid 0,1N 1L 8 ống/L Theo yêu cầu kỹ thuật
246 Imidiazol 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
247 Imipenem 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
248 Immersion oil 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml
249 Insant Hematoxylin Kit (Thermo) 10 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6A + 6B
250 Iodine 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
251 Iodine 500g 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
252 Iodine, Metal 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
253 Iron 3 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ/106ml
254 Iron (III) chloride anhydrous 98% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 kg
255 ISE Clean 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 5x100 mL
256 Isoamyl Alcohol GR 99% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 L
257 Isovitalex 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
258 K2HPO4 PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
259 K4Fe(CN)6 PA 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
260 KBr 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
261 KCl PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
262 Keo Canada Balsam 20 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 gam/chai
263 Keo dán lame Baume canada 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100 ml
264 Keo dán lame Enterlan 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x500ml
265 KI 7 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
266 Kit định type Helicobacter pylori 1 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
267 Kit PCR định tính HBV 1 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
268 Kit PCR định tính HCV và Enzym RT 1 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
269 Kit Realtime PCR định lượng HBV 4 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
270 Kit Realtime PCR định lượng HCV 4 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
271 Kit Realtime PCR định type HPV 2 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
272 Kit tách chiết DNA (Cột) 1 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
273 Kit tách chiết DNA (tủa) 2 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
274 Kit tách chiết RNA (tủa) 1 kit Theo yêu cầu kỹ thuật kit/50 tests
275 Kit tinh sạch Plasmid. 1 bộ Theo yêu cầu kỹ thuật bộ
276 KMnO4 2 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
277 Kovac's Indole Reagent (n-butanol; 4-dimethylaminobenzaldehyde hydrochloric acid) 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 ml
278 KH2PO4 PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
279 LB Broth (Miller) (10g/L Tryptone, 10g/L NaCl, 5g/L Yeast Extract) 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
280 LDH 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 150ml
281 Levofloxacin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
282 Linezolid 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
283 Lysine Decarboxylase Broth 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
284 Mac conkey agar PA 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
285 MacConkey Agar 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
286 Magnesium carbonate basic 3 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
287 Magnesium chloride.6H2O 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
288 Malachite green(Oxalate) GR CI 42000 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
289 Malonate Broth 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
290 Malt Extract. 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
291 Mannitol Salt Agar 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
292 Máu cừu 100ml 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật chai 100ml
293 Máu cừu 10ml 120 Tube Theo yêu cầu kỹ thuật Tube /10mL
294 Máu toàn phần nhóm A 1 Đơn vị Theo yêu cầu kỹ thuật Đơn vị 250ml
295 Máu toàn phần nhóm AB 1 Đơn vị Theo yêu cầu kỹ thuật Đơn vị 250ml
296 Máu toàn phần nhóm B 1 Đơn vị Theo yêu cầu kỹ thuật Đơn vị 250ml
297 Máu toàn phần nhóm O 1 Đơn vị Theo yêu cầu kỹ thuật Đơn vị 250ml
298 Meropenem 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
299 Methanol (dùng trong công nghiệp ) 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
300 Methanol (dùng trongphân tích ) 1 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1L
301 Methanol HPLC 2,5L 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 2,5 Lít
302 Methanol HPLC 4L 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 4 Lít
303 Methanol PA 99.8% 1L 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 L
304 Methyl 4-hydroxybenzoate (= Nipagin-M). 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
305 Methyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 10 g
306 Methyl red 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
307 Methylene blue 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
308 MgCl2 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
309 MgCl2 PA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật hộp/1mL
310 MHA (Mueller Hinton Agar) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
311 MIC. MDA 2 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ / 20 test
312 Microalbumin 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x30ml
313 Miễn dịch ký sinh trùng - Fasciola 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /96 giếng
314 Miễn dịch ký sinh trùng - Toxocara canis 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /96 giếng
315 Môi trường CAHI 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
316 Môi trường CAVCN 4 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
317 Môi trường CAXV 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
318 Môi trường Czapex-dox 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
319 Môi trường dinh dưỡng NA 8 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 lọ
320 Môi trường ESBL 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp / 10 đĩa
321 Môi trường HP VTCN 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
322 Môi trường MHA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 đĩa
323 Môi trường MHBA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 đĩa
324 Môi trường MRSA 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
325 Môi trường Myo-Inositol 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100G
326 Môi trường NS 0.85% 3 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 lọ
327 Môi trường nuôi cấy BA 4 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 đĩa
328 Môi trường nuôi cấy MC 4 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/10 đĩa
329 Môi trường SIM 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
330 Môi trường VRE 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp /10 đĩa
331 MRS broth PA 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
332 MRVP Broth 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
333 Mueller Hinton Agar PA 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
334 Mueller Hinton Broth Agar PA 8 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
335 Muối hột 20 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
336 n - butanol 25 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
337 n - hexan 55 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
338 n - hexan HPLC 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
339 Na acetate 3H2O AR 18 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
340 Na2CO3 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
341 Na2HPO4.12H2O PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
342 Na2SO4 khan 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
343 NaBH4. 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 g
344 NaCl (độ tinh khiết 99% dùng trong phân tích) 5 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật 1kg
345 NaCl (tinh khiết dùng trong pha chế) 30 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
346 NaCl 0,9% 30 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
347 NaH2PO4 PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
348 NaHCO3 9 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
349 NaNO2 AR 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
350 NaOH (dùng trong công nghiệp) 10 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
351 NaOH (độ tinh khiết cao, dùng để hiệu chuẩn thiết bị). 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
352 NaOH (vảy) 18 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
353 NaOH 1N 1 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật Ống
354 Natri borat.10H2O PA 8 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
355 Natri meta bisulfit 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
356 N-buthanol 4 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
357 Neomycin sulphate 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100gr
358 NiCl2 6H2O AR 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
359 Nigrosin 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
360 Ninhydrin 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5 g
361 Nitrocefin 1 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 20 đĩa
362 Novobiocin 6 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
363 Nutrient agar 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
364 Nutrient Broth 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
365 Nước Javel (NaClO) 57 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
366 NH3 2 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
367 Optochin 12 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 20 đĩa
368 Orange G 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
369 Orcein for microscopy Certistain 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 g
370 Oxacillin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
371 Oxidase 12 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 20 đĩa
372 Oxy già 120 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật
373 Ống chuẩn AgNO3 0,1 N 43 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
374 Ống chuẩn EDTA 0,05M 2 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
375 Ống chuẩn HCl 0,5N 10 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
376 Ống chuẩn HCl 0.1 N 66 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
377 Ống chuẩn HCl 1 N 7 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
378 Ống chuẩn KMnO4 0,1 N 5 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
379 Ống chuẩn KOH 0.1 N 20 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
380 Ống chuẩn KOH 0.5 N 20 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
381 Ống chuẩn Na nitrit 0.1N 100 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
382 Ống chuẩn Na2S2O3 0.1 N 50 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
383 Ống chuẩn NaOH 0.1 N AR 60 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
384 Ống chuẩn NaOH 0.1 N PA 2 Ống Theo yêu cầu kỹ thuật
385 Papanicolaous 2a OG6 83 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
386 Papanicolaous 3b EA 50 83 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
387 Paraffin liquit 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1000ml
388 Paraffin y tế (Leica) 10 thùng Theo yêu cầu kỹ thuật thùng (20kg)
389 Paraffine oil-lít 1 Lit Theo yêu cầu kỹ thuật
390 Paraffine pastille 56-58 độ 2.5kg 4 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật 2500g
391 Paraffine wax 25 kg Theo yêu cầu kỹ thuật
392 Parafin lỏng (dầu) 42 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
393 Penicillin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
394 Potassium 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml
395 Potassium dihydrogen photphaste (KH2PO4) 40 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
396 Potassium hydroxide 85% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 kg
397 Potassium Iodide 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
398 Potassium permangante 0.1N 4 Ống/L Theo yêu cầu kỹ thuật
399 Potassium thiocyanateKSCN 10 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
400 Potato Dextrose Agar 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
401 PreciControlHBsAb 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x5 mL
402 PreciControlHBsAgII 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x5 mL
403 PreClean M 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 5x600ml
404 Presept 2,5gx100 5 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
405 Prestained protein ladder 4 tube Theo yêu cầu kỹ thuật 100 lanes/tube
406 ProCell M 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x2l
407 Propyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
408 Propylen glycol công nghiệp 22 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
409 Protein / máu (Biuret) 2 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 2x125ml
410 Pseudomonas F agar (base) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
411 Pseudomonas P agar (Base) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
412 Pylori test 1 hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp / 20 test
413 Pyridine anhydrous PA_99.7% (0,1% H2O) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
414 Phát hiện MTB 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
415 Phèn chua công nghiệp 2 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
416 Phèn sắt III amoni.12H2O 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
417 Phenol 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
418 Phenol Crystal 99% GR 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
419 Phenolphtalein 5 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25 gam
420 Phenylalanine Agar [M281-500g] 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
421 Phiên mã ngược HCV-RNA 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 50 test/ hộp
422 Phối hợp kháng sinh (test) 1 bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ / 1 Test
423 RNIS (test) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp / 20 test
424 Rubella -IGG-IGM 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp 96 giếng
425 Rubella -IGM 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp 96 giếng
426 Sabouraud 4% glucose agar PA 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
427 Sabouraud Agar (4%) 500g 2 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
428 Sabouraud broth 4% glucose PA 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
429 Saccharose (đường RE) 100 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
430 Safranin O 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
431 Salmonella antiserum 4 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ / 20 test
432 Sát khuẩn tay nhanh 110 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật chai
433 SbCl3 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
434 Sephadex LH20-100g 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
435 Simon Citrate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x500g
436 Sodium 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 100ml
437 Sodium Azide 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x100g
438 Sodium Citrate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1x500g
439 Sodium chloride 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1kg
440 Sodium formate 500g 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100G
441 Sodium hydroxide 0,1N 8 ống/L Theo yêu cầu kỹ thuật
442 Sodium hydroxide PA 99% 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 kg
443 Sodium sulfate anhydrous 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 kg
444 Sorbitol (lỏng 70%) 7 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
445 Soya Peptone 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
446 Starch solube 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
447 Starch solube 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250 g
448 Streptomycin sulfate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 5g/chai
449 Sucrose 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
450 TAE 50X 1 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật lọ/500mL
451 Taxo A 5 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 20 đĩa
452 Taxo P 5 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 20 đĩa
453 Test HIV 700 Test Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/100 test
454 Test nhanh tìm KSTSR (Tìm kháng nguyên) 25 Test Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/25 test
455 Test nhanh tìm KSTSR (Tìm Kháng thể) 30 Test Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/30 test
456 Tetracycline HCl 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g/chai
457 Tetrahydrofuran (THF) PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
458 Tetramethyl amonium hydrochloride PA 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Kg
459 Tetrathionate broth base 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
460 Tinh dầu bạc hà, Menthol >65% 16 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
461 Tinh dầu sả (Citral > 40%) 1 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
462 Tinh dầu tràm (Cineol > 99%) 9 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
463 TSH 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Hộp/96test
464 TSI (Triple Sugar Iron Agar) 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
465 TT định lượng Amylase 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
466 TT định lượng bilirubin direct 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
467 TT định lượng bilirubin total 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
468 TT định lượng creatinin 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
469 TT định lượng chloride 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
470 TT định lượng cholesterol 15 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
471 TT định lượng g-GT 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
472 TT định lượng glucose 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
473 TT định lượng GOT 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
474 TT định lượng GPT 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
475 TT định lượng HDL (gián tiếp) 5 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
476 TT định lượng protid tổng cộng 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
477 TT định lượng Phosphatase Alkaline 6 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
478 TT định lượng triglyceride 12 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
479 TT định lượng urea 15 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x50 ml
480 Tween 20 4 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật
481 Tween 80 17 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 ml
482 Tween 80 Syn for syn 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
483 Than hoạt tính 10 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
484 Thang DNA 1kb 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật
485 Thimerosal 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100g
486 Thioglycolate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
487 Thuốc nhuộm Giemsa 6 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml x1
488 Thuốc thử FeCl3 4 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 250g
489 Thuốc thử Kovac 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 100 ml
490 Treohalose 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật
491 Tri- sodium citrate-di-hydrate 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
492 Triethylamine for synthesis. 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Lít
493 Triglycerid 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 6x100ml
494 Trimethoprim/sulfamethoxazol 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
495 Tris Base PA (dạng hạt) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
496 Tri-Sodium citrate dihydrate 99% GR 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
497 Tryptic Soy Agar PA 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
498 Tryptic Soy Broth PA 5 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
499 Trypticase soy agar 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
500 Urea Agar CHRISTENSEN 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500g
501 Urea UV 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 5x125ml
502 Vancomycin 2 Lọ Theo yêu cầu kỹ thuật Lọ / 50 đĩa
503 Vaselin 13 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật
504 Violet Red Bile agar (glucose) 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
505 Wash Solution (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) 1 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật 1x5L
506 Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x12 test
507 Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x12 test
508 Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) 1 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật 1x12 test
509 Widal (test) 4 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ / 5 test
510 Wright’s stain 1 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 25g
511 X/V/XV 3 Bộ Theo yêu cầu kỹ thuật Bộ / 10 test
512 XLD agar. 2 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
513 Xylen loại tốt 41 chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
514 Xylene PA 10 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500ml
515 Yeast Extract 3 Chai Theo yêu cầu kỹ thuật 500 g
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->