Gói thầu: Gói thầu Hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu Hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hoạt động chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 20:51:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,749,374,651 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1- naphtol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 2 | 100 bp DNA Ladder | 2 | Tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/0.1mL | |
| 3 | 1-Naphthol pa | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50g | |
| 4 | 2 - Propanol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 5 | 4-(Dimethylamino) benzaldehyde | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 6 | 4-Aminophenol PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 7 | 4-Chloroacetanilide | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 g | |
| 8 | 6X DNA Loading dye | 1 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/1mL | |
| 9 | 6X GelredTM Loading Buffer with Tricolor | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | AccuPid HBV Quantification Kit (50 test) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/50 test | |
| 11 | Acetone | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai 1 L | |
| 12 | Acetone PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 13 | Acetonitrile HPLC | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 14 | Acetonitrile HPLC. | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 Lít | |
| 15 | Acid acetic | 29 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 16 | Acid acetic glacial | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 17 | Acid boric | 11 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 18 | Acid citric | 14 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 19 | Acid cromotropic. | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 20 | Acid chlorhidric | 27 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 21 | Acid formic | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 22 | Acid formic HPLC | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 23 | Acid HCl nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 24 | Acid HNO3 nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 25 | Acid lactic | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 26 | Acid nalidixic. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 27 | Acid oxalic | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 28 | Acid salicylic | 16 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 29 | Acid sulfuric | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 30 | Acid sulfuric H2SO4 (95%) | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Acid tricloacetic | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 32 | Acid Uric | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x100ml | |
| 33 | AFP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 34 | Agar (dạng bột, dùng cho nuôi cấy Vi sinh). | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 35 | Agar (Dùng trong phân tích) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1Kg | |
| 36 | Agarose I | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai 500g | |
| 37 | Agarose, LE, Analytical Grade, | 2 | Chai/500g | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai/500g | |
| 38 | AgNO3 | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 39 | Albumin Fraction V | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 gam | |
| 40 | Albumine | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 41 | Alcool 96% | 120 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Alcool etylic 70 độ | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | ALP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 44 | Alpha-Naphtol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 45 | ALT (GPT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 46 | Amikacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 47 | Amoniac | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 48 | Amonium Oxalate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 49 | Amoxicillin/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 50 | Ampicillin sodium salt. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 g | |
| 51 | Ampicillin/sulbactam | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 52 | Amphotericin B. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 53 | AMYLASE | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50ml | |
| 54 | Anaerocult A | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 gói | |
| 55 | Anaerocult C | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 gói | |
| 56 | Aniline | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 57 | Aniline blue | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 58 | Anti A | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 59 | Anti AB | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 60 | Anti B | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 61 | Anti D | 65 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 62 | Anti-HCV | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 63 | API 20E | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/25 test | |
| 64 | AST (GOT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 65 | Azithromycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 66 | BA (Blood Agar) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 67 | Bacitracin | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 đĩa/lọ | |
| 68 | Barbituric acid for synthesis. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 69 | Baume canada PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 70 | Beef extract powder (Protose-BE) . | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 71 | Benzen | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 72 | Benzyl alcol | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 73 | BHI (Brain Heart Infusion) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 74 | BHI broth 10 x5ml | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x5ml | |
| 75 | BHI Broth 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 76 | Bile Aesculin azide agar | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 77 | Bilirubin Direct | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 78 | Bilirubin Total | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 79 | BIO - CK (APTT) Spireact | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (6 x 3ml) | |
| 80 | BIO - TQ (PT) Spireact | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (6 x 4 ml) | |
| 81 | Bismuth subnitrat | 14 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 82 | Boric acid 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1KG | |
| 83 | Bộ kit Tag polymerase kèm theo Buffer, dNTP. | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 U/bộ | |
| 84 | Bộ thuốc nhuộm Giemsa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 85 | Bộ Thuốc nhuộm Wright | 6 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 86 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ 3 chai 100ml | |
| 87 | Brain Heart Infusion | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 88 | Brilliant cresyl blue sol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 89 | BSA-Bovine Serum albumine | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100g | |
| 90 | Buffer tablet pH 7.2 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 viên / 1 hộp | |
| 91 | CaCl2. 2H2O | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 92 | CaCO3 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 93 | Calcium chloride.2H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 94 | Calcium OCPC | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 140ml | |
| 95 | Camphor | 2 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Canada Balsam | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 97 | Carmine PA (dạng bột mịn) | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 98 | Casein acid hydrolysate (Casamino acid). | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 99 | CaSO4 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 100 | CEA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 101 | Cefepime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 102 | Cefoperazone/sulbactam | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 103 | Cefotaxime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 104 | Cefotaxime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 105 | Cefoxitin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 106 | Ceftazidime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 107 | Ceftazidime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 108 | Ceftriaxone | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 109 | Cetrimide Pseudomonas selective agar base for microbiology (According harm. EP/USP/JP) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 110 | Ciprofloxacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 111 | Citric acid monohydrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000g | |
| 112 | CK-MB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x62,5ml | |
| 113 | CleanCell M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x2l | |
| 114 | Clindamycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 115 | Cloroform | 10 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Co(NO3)2 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 117 | Colistin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 118 | Columbia Agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 119 | Cornmeal Agar | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 120 | Cồn 100º | 915 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 121 | Cồn 90º | 1.037 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 122 | Cồn 95º | 900 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 123 | Cồn 96º | 2.565 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 124 | Cồn tuyệt đối | 25 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 125 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 62 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 126 | Cồn tuyệt đối PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 127 | CREATININE | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 128 | CRP | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100test | |
| 129 | Crystal violet | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 130 | Crystal violet PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 131 | Chloramphenicol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g | |
| 132 | Chloride. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 133 | Chloroform | 34 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 134 | Cholesterol. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 135 | D.T.M. Agar Base | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 136 | Dầu đậu nành | 5 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | bình 1 Lít | |
| 137 | Dầu soi kính hiển vi | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 138 | Dầu soi kính PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 139 | Dengue IgM/IgG Ab (Test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 30 test | |
| 140 | Dengue IgM/IgG Ag (Test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 30 test | |
| 141 | Dextrose | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 142 | Di- Ammonium oxalate GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 143 | Dicloromethan | 237 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 144 | Diethyl ether | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 145 | Diethyl ether 95% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 146 | Dimethyl sulfoxide AR | 7 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 147 | Dimethyl sulfoxide for synthesis. . | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 148 | Dimethylformamide | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3x/1.2ml | |
| 149 | di-Potass hydrogen phosphate.2H2O 99% | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 150 | Diphenyl thiocarbazone (Dithizone) PA. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 g | |
| 151 | Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate (Na2HPO4.12H2O) | 80 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | di-Sodium hydrogen phosphate.2H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 153 | DNA marker 100 bp (Thang DNA 1000 kb) | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | bộ | |
| 154 | Doxycycline | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 155 | Dung dịch đệm pH14 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 156 | Dung dịch đệm pH4 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 157 | Dung dịch đệm pH7 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 158 | Dung dịch ngâm, rửa dụng cụ y tế | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | bình | |
| 159 | Dung dịch Safranin | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Dung tan đàm NALC | 1 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch 10 mẫu | |
| 161 | Đệm chuẩn oxy hóa khử 220 mV pH7 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 162 | Đệm chuẩn pH 4 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 163 | Đệm chuẩn pH 7 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 164 | Đệm chuẩn pH 9.21 | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 165 | Đĩa kháng sinh | 108 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 166 | Định lượng HBV-DNA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 167 | Định lượng HCV-RNA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 168 | Ecodye | 2 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/1mL | |
| 169 | EDTA | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 170 | ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 171 | ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 172 | ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 173 | ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 174 | ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 175 | EMB (Eosine Methylene Blue) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 176 | Entellan Rapid Mounting | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 177 | Enzym cắt giới hạn BsaI | 2 | 1000U | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000U | |
| 178 | Enzym T4 DNA ligase | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 unít/hộp | |
| 179 | Enzyme h-Taq DNA polymerase | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/250U | |
| 180 | Eosine y yellowish | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 181 | Ertapenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 182 | Erybank BSA | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10ml | |
| 183 | Eryclone Anti Human Globulin (AHG)) | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai | |
| 184 | Erythromycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 185 | Ethanol | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 98 ml | |
| 186 | Ethanol 96 độ TP | 450 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 187 | Ethanol absolute 99.5 độ | 25 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L | |
| 188 | Ethanol absolute PA 99.9% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 189 | Ethanol tuyệt đối | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500mL | |
| 190 | Ether | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 191 | Ether dầu | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 192 | Ethyl acetate | 37 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 193 | Ethyl Acetate for GC | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2.5 L | |
| 194 | Eucalyptol 99%. | 61 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 195 | EvaGreen | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/1mL | |
| 196 | FeCl3 | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 197 | FeCl3 6H2O AR | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 198 | FeSO4 (Sắt (II) sulfat) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 199 | Fibinogen | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml(5 x 2ml, 1x 90ml, 1x 1ml) | |
| 200 | Formaldehyde | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 201 | Formaldehyde 37% | 22 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 202 | Formol công nghiệp (37%) | 440 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Formol nguyên chất | 300 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Formol PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 lít | |
| 205 | FT3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 206 | FT4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 207 | Fuchsin basic | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 208 | Gelatin | 21 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 209 | Gentamycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 210 | GGT. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 211 | Glucose dược dụng | 135 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Glucose PA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 213 | Glycerin | 250 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Glycerol | 35 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 215 | Glycerol PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 216 | Glycerol tinh khiết | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 217 | Giấy tẩm hồ tinh bột KI | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 que 7x70mm | |
| 218 | Giemsa | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 219 | Giemsa's Azur solution | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 220 | H2C2O4 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 221 | H2O2 | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 222 | H3PO4 | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 223 | H3PO4 đậm đặc PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 224 | HBsAb | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 225 | HBsAb Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 226 | HBsAg | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 227 | HBsAg II Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 228 | HCL 1N Merck | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Ống | |
| 229 | HCl đđ | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 230 | HCV-Genotype | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 231 | HDL - Cholesterol Calibrator (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x3mL | |
| 232 | HDL/LDL - Cholesterol Control (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3x5mL | |
| 233 | Hematoxyline | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 234 | Hemin K1 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | High Fidelity DNA polymerase | 2 | 500 U | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 U | |
| 236 | HIV Rapid test Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 237 | HNO3 đđ 65% PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 238 | Hộp giữ chủng lạnh (-86 độ) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 81 lỗ | |
| 239 | HPV- genotype 6,11 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 240 | HPV- genotype: (16,18, 12 type nguy cơ cao) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 241 | Huyết tương | 2 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch / 200mL | |
| 242 | Huyết tương đông lạnh | 22 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 243 | Huyết thanh bào thai bê (Fetal calf serum) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 244 | Hương siro đủ mùi | 110 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Hydrochloric Acid 0,1N 1L | 8 | ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Imidiazol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 247 | Imipenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 248 | Immersion oil | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 249 | Insant Hematoxylin Kit (Thermo) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6A + 6B | |
| 250 | Iodine | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 251 | Iodine 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 252 | Iodine, Metal | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 253 | Iron | 3 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/106ml | |
| 254 | Iron (III) chloride anhydrous 98% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 255 | ISE Clean | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x100 mL | |
| 256 | Isoamyl Alcohol GR 99% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 257 | Isovitalex | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | K2HPO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 259 | K4Fe(CN)6 PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 260 | KBr | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 261 | KCl PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 262 | Keo Canada Balsam | 20 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 gam/chai | |
| 263 | Keo dán lame Baume canada | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 ml | |
| 264 | Keo dán lame Enterlan | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500ml | |
| 265 | KI | 7 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 266 | Kit định type Helicobacter pylori | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 267 | Kit PCR định tính HBV | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 268 | Kit PCR định tính HCV và Enzym RT | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 269 | Kit Realtime PCR định lượng HBV | 4 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 270 | Kit Realtime PCR định lượng HCV | 4 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 271 | Kit Realtime PCR định type HPV | 2 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 272 | Kit tách chiết DNA (Cột) | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 273 | Kit tách chiết DNA (tủa) | 2 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 274 | Kit tách chiết RNA (tủa) | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 275 | Kit tinh sạch Plasmid. | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | bộ | |
| 276 | KMnO4 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 277 | Kovac's Indole Reagent (n-butanol; 4-dimethylaminobenzaldehyde hydrochloric acid) | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 278 | KH2PO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 279 | LB Broth (Miller) (10g/L Tryptone, 10g/L NaCl, 5g/L Yeast Extract) | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 280 | LDH | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 281 | Levofloxacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 282 | Linezolid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 283 | Lysine Decarboxylase Broth | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 284 | Mac conkey agar PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 285 | MacConkey Agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 286 | Magnesium carbonate basic | 3 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 287 | Magnesium chloride.6H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 288 | Malachite green(Oxalate) GR CI 42000 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 289 | Malonate Broth | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 290 | Malt Extract. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 291 | Mannitol Salt Agar | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 292 | Máu cừu 100ml | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai 100ml | |
| 293 | Máu cừu 10ml | 120 | Tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | Tube /10mL | |
| 294 | Máu toàn phần nhóm A | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 295 | Máu toàn phần nhóm AB | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 296 | Máu toàn phần nhóm B | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 297 | Máu toàn phần nhóm O | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 298 | Meropenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 299 | Methanol (dùng trong công nghiệp ) | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 300 | Methanol (dùng trongphân tích ) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L | |
| 301 | Methanol HPLC 2,5L | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 302 | Methanol HPLC 4L | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 Lít | |
| 303 | Methanol PA 99.8% 1L | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 304 | Methyl 4-hydroxybenzoate (= Nipagin-M). | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 305 | Methyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 g | |
| 306 | Methyl red | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 307 | Methylene blue | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 308 | MgCl2 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 309 | MgCl2 PA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/1mL | |
| 310 | MHA (Mueller Hinton Agar) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 311 | MIC. MDA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 20 test | |
| 312 | Microalbumin | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x30ml | |
| 313 | Miễn dịch ký sinh trùng - Fasciola | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /96 giếng | |
| 314 | Miễn dịch ký sinh trùng - Toxocara canis | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /96 giếng | |
| 315 | Môi trường CAHI | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 316 | Môi trường CAVCN | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 317 | Môi trường CAXV | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 318 | Môi trường Czapex-dox | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 319 | Môi trường dinh dưỡng NA | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 lọ | |
| 320 | Môi trường ESBL | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 10 đĩa | |
| 321 | Môi trường HP VTCN | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 322 | Môi trường MHA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 323 | Môi trường MHBA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 324 | Môi trường MRSA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 325 | Môi trường Myo-Inositol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100G | |
| 326 | Môi trường NS 0.85% | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 lọ | |
| 327 | Môi trường nuôi cấy BA | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 328 | Môi trường nuôi cấy MC | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 329 | Môi trường SIM | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 330 | Môi trường VRE | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 331 | MRS broth PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 332 | MRVP Broth | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 333 | Mueller Hinton Agar PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 334 | Mueller Hinton Broth Agar PA | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 335 | Muối hột | 20 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | n - butanol | 25 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 337 | n - hexan | 55 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 338 | n - hexan HPLC | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 339 | Na acetate 3H2O AR | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 340 | Na2CO3 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 341 | Na2HPO4.12H2O PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 342 | Na2SO4 khan | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 343 | NaBH4. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 344 | NaCl (độ tinh khiết 99% dùng trong phân tích) | 5 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg | |
| 345 | NaCl (tinh khiết dùng trong pha chế) | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 346 | NaCl 0,9% | 30 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 347 | NaH2PO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 348 | NaHCO3 | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 349 | NaNO2 AR | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 350 | NaOH (dùng trong công nghiệp) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 351 | NaOH (độ tinh khiết cao, dùng để hiệu chuẩn thiết bị). | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 352 | NaOH (vảy) | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 353 | NaOH 1N | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Ống | |
| 354 | Natri borat.10H2O PA | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 355 | Natri meta bisulfit | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 356 | N-buthanol | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 357 | Neomycin sulphate | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100gr | |
| 358 | NiCl2 6H2O AR | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 359 | Nigrosin | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 360 | Ninhydrin | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 g | |
| 361 | Nitrocefin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 362 | Novobiocin | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 363 | Nutrient agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 364 | Nutrient Broth | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 365 | Nước Javel (NaClO) | 57 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 366 | NH3 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 367 | Optochin | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 368 | Orange G | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 369 | Orcein for microscopy Certistain | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 370 | Oxacillin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 371 | Oxidase | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 372 | Oxy già | 120 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Ống chuẩn AgNO3 0,1 N | 43 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Ống chuẩn EDTA 0,05M | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Ống chuẩn HCl 0,5N | 10 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Ống chuẩn HCl 0.1 N | 66 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Ống chuẩn HCl 1 N | 7 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Ống chuẩn KMnO4 0,1 N | 5 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Ống chuẩn KOH 0.1 N | 20 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Ống chuẩn KOH 0.5 N | 20 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Ống chuẩn Na nitrit 0.1N | 100 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Ống chuẩn Na2S2O3 0.1 N | 50 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N AR | 60 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N PA | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Papanicolaous 2a OG6 | 83 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 386 | Papanicolaous 3b EA 50 | 83 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 387 | Paraffin liquit | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000ml | |
| 388 | Paraffin y tế (Leica) | 10 | thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | thùng (20kg) | |
| 389 | Paraffine oil-lít | 1 | Lit | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Paraffine pastille 56-58 độ 2.5kg | 4 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2500g | |
| 391 | Paraffine wax | 25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Parafin lỏng (dầu) | 42 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 393 | Penicillin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 394 | Potassium | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 395 | Potassium dihydrogen photphaste (KH2PO4) | 40 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Potassium hydroxide 85% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 397 | Potassium Iodide | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 398 | Potassium permangante 0.1N | 4 | Ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Potassium thiocyanateKSCN | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 400 | Potato Dextrose Agar | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 401 | PreciControlHBsAb | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5 mL | |
| 402 | PreciControlHBsAgII | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5 mL | |
| 403 | PreClean M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x600ml | |
| 404 | Presept 2,5gx100 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Prestained protein ladder | 4 | tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 lanes/tube | |
| 406 | ProCell M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x2l | |
| 407 | Propyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 408 | Propylen glycol công nghiệp | 22 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Protein / máu (Biuret) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 410 | Pseudomonas F agar (base) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 411 | Pseudomonas P agar (Base) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 412 | Pylori test | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 20 test | |
| 413 | Pyridine anhydrous PA_99.7% (0,1% H2O) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 414 | Phát hiện MTB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 415 | Phèn chua công nghiệp | 2 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Phèn sắt III amoni.12H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 417 | Phenol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 418 | Phenol Crystal 99% GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 419 | Phenolphtalein | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 gam | |
| 420 | Phenylalanine Agar [M281-500g] | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 421 | Phiên mã ngược HCV-RNA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 422 | Phối hợp kháng sinh (test) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 1 Test | |
| 423 | RNIS (test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 20 test | |
| 424 | Rubella -IGG-IGM | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 425 | Rubella -IGM | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 426 | Sabouraud 4% glucose agar PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 427 | Sabouraud Agar (4%) 500g | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Sabouraud broth 4% glucose PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 429 | Saccharose (đường RE) | 100 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Safranin O | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 431 | Salmonella antiserum | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 20 test | |
| 432 | Sát khuẩn tay nhanh | 110 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai | |
| 433 | SbCl3 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 434 | Sephadex LH20-100g | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Simon Citrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500g | |
| 436 | Sodium | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 437 | Sodium Azide | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100g | |
| 438 | Sodium Citrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500g | |
| 439 | Sodium chloride | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg | |
| 440 | Sodium formate 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100G | |
| 441 | Sodium hydroxide 0,1N | 8 | ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Sodium hydroxide PA 99% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 443 | Sodium sulfate anhydrous | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 444 | Sorbitol (lỏng 70%) | 7 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Soya Peptone | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 446 | Starch solube | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 447 | Starch solube | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 448 | Streptomycin sulfate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 449 | Sucrose | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 450 | TAE 50X | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ/500mL | |
| 451 | Taxo A | 5 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 452 | Taxo P | 5 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 453 | Test HIV | 700 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 test | |
| 454 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm kháng nguyên) | 25 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/25 test | |
| 455 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm Kháng thể) | 30 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/30 test | |
| 456 | Tetracycline HCl | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g/chai | |
| 457 | Tetrahydrofuran (THF) PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 458 | Tetramethyl amonium hydrochloride PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 459 | Tetrathionate broth base | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 460 | Tinh dầu bạc hà, Menthol >65% | 16 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Tinh dầu sả (Citral > 40%) | 1 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Tinh dầu tràm (Cineol > 99%) | 9 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | TSH | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 464 | TSI (Triple Sugar Iron Agar) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 465 | TT định lượng Amylase | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 466 | TT định lượng bilirubin direct | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 467 | TT định lượng bilirubin total | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 468 | TT định lượng creatinin | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 469 | TT định lượng chloride | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 470 | TT định lượng cholesterol | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 471 | TT định lượng g-GT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 472 | TT định lượng glucose | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 473 | TT định lượng GOT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 474 | TT định lượng GPT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 475 | TT định lượng HDL (gián tiếp) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 476 | TT định lượng protid tổng cộng | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 477 | TT định lượng Phosphatase Alkaline | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 478 | TT định lượng triglyceride | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 479 | TT định lượng urea | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 480 | Tween 20 | 4 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Tween 80 | 17 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 482 | Tween 80 Syn for syn | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 483 | Than hoạt tính | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 484 | Thang DNA 1kb | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Thimerosal | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 486 | Thioglycolate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 487 | Thuốc nhuộm Giemsa | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 488 | Thuốc thử FeCl3 | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 489 | Thuốc thử Kovac | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 490 | Treohalose | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Tri- sodium citrate-di-hydrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 492 | Triethylamine for synthesis. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 493 | Triglycerid | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x100ml | |
| 494 | Trimethoprim/sulfamethoxazol | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 495 | Tris Base PA (dạng hạt) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 496 | Tri-Sodium citrate dihydrate 99% GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 497 | Tryptic Soy Agar PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 498 | Tryptic Soy Broth PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 499 | Trypticase soy agar | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 500 | Urea Agar CHRISTENSEN | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 501 | Urea UV | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x125ml | |
| 502 | Vancomycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 503 | Vaselin | 13 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Violet Red Bile agar (glucose) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 505 | Wash Solution (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5L | |
| 506 | Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 507 | Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 508 | Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 509 | Widal (test) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 5 test | |
| 510 | Wright’s stain | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 511 | X/V/XV | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 10 test | |
| 512 | XLD agar. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 513 | Xylen loại tốt | 41 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 514 | Xylene PA | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 515 | Yeast Extract | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi