Gói thầu: 01.TB: Mua sắm trang thiết bị hạ tầng công nghệ thông tin, phần mềm quản lý đào tạo, đường truyền Internet và đào tạo cán bộ quản trị vận hành hệ thống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.TB: Mua sắm trang thiết bị hạ tầng công nghệ thông tin, phần mềm quản lý đào tạo, đường truyền Internet và đào tạo cán bộ quản trị vận hành hệ thống |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp đào tạo (Theo Quyết định số 4045/QĐ-UBND ngày 13/12/2019, Quyết định số 4317/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 22:53:00 đến ngày 2020-12-24 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,489,333,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp quang 36FO kéo cống | 2.500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cáp quang 12FO kéo cống | 600 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Cáp quang 8FO kéo cống | 2.500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | ODF 24FO kèm đầy đủ phụ kiện | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | ODF 8FO kèm đầy đủ phụ kiện | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | ODF 4FO kèm đầy đủ phụ kiện | 6 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Ống HI.3P F110x6,8 | 20 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Ống PVC D110x5,5 | 60 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | 3.000 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Nhân công hàn quang | 72 | Mối | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Vật tư phụ thi công hoàn thiện hệ thống | 1 | gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Máy chủ quản lý | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Switch layer 3 | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Module quang 1G | 29 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Thiết bị cân bằng tải | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Tủ Rack 42U -19" kèm PDU | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bộ lưu điện 10KVA/10KW | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Switch 48 port | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Module quang 1G | 3 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Dây mạng Cat6 | 9.500 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Đầu RJ45 Cat6 | 440 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Ổ cắm mạng (WallPlace) | 110 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Ống gen 24x14mm | 2.800 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Ống gen 39x18mm | 3.000 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Ống gen 60x40mm | 250 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vật liệu phụ thi công cho hệ thống cáp 3 giảng đường | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Thiết bị cân bằng tải | 1 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Switch 24G | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Dây mạng Cat6 | 4.400 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Đầu RJ45 Cat6 | 160 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Ổ cắm mạng (WallPlace) | 40 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Tủ mạng 15U kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Cáp quang 4FO | 200 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Convert quang | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Ống gen 24x14mm | 1.500 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Ống gen 39x18mm | 1.000 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Ống gen 60x40mm | 250 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Vật liệu phụ | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Camera giám sát bán cầu | 153 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Camera giám sát thân trụ | 18 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Đầu ghi hình | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Tivi 65" kèm phụ kiện lắp đặt | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Switch 24G | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Switch 48G | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Module quang 1G | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Tủ Rack 15U kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Cáp mạng Cat6 | 15.000 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Ống gen 24x14mm | 2.500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Ống gen 39x18mm | 2.500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Ống gen 60x40mm | 500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Hộp kỹ thuật rời | 171 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Đầu RJ45 Cat6 | 342 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Lioa 4 đa năng | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Dây nhảy quang Single Mode | 18 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Bộ phát Wifi kèm phụ kiện lắp đặt | 180 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Switch 24G | 9 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Module quang 1G | 9 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Cáp mạng Cat6 | 16.000 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Ống gen 24x14mm | 3.000 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Ống gen 39x18mm | 3.200 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Ống gen 60x40mm | 500 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Đầu RJ45 | 360 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Dây nhảy quang Multimode | 18 | sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Switch 48Port | 4 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Modul quang 1G | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Dây mạng Cat6 | 4.000 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Đầu RJ45 | 360 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Tủ mạng 15U kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 4 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Dây điện PVC 2x2.5 | 800 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Dây điện PVC 2x4 | 400 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Ổ cắm điện đôi kèm đế | 180 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Thảm trải sàn (bao gồm thi công hoàn thiện) | 400 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Phụ kiện, vật tư phục vụ thi công hệ thống 4 phòng thực hành | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Điều hòa cho các phòng thực hành tin học | 12 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Switch 48Port | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Dây mạng Cat6 | 2.000 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Đầu RJ45 Cat6 | 180 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Tủ mạng 15U kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Dây điện PVC 2x2.5 | 400 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Dây điện PVC 2x4 | 200 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Ổ cắm điện đôi kèm đế | 90 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Thảm trải sàn (bao gồm thi công hoàn thiện) | 140 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Phụ kiện, vật tư phục vụ thi công 2 phòng học đa năng | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Điều hòa nhiệt độ kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Dây điện PVC 2x2.5 | 160 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Vật tư phụ và nhân công thi công hệ thống điện | 1 | HT | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Rèm cửa kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 20 | md | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Điều hòa nhiệt độ kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Dây điện PVC 2x2.5 | 200 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Dây điện PVC 2x4 | 100 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Ổ cắm điện đôi kèm đế | 10 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Vật tư phụ thi công hệ thống điện | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Thảm trải sàn (bao gồm thi công hoàn thiện) | 70 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Sàn gỗ kèm phụ kiện thi công, lắp đặt hoàn chỉnh | 100 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Gương kèm nhân công lắp đặt hoàn chỉnh | 100 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Tủ để quần áo, phục trang | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Dây điện 2x2.5 | 160 | Mét | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Vật tư phụ thi công hệ thống điện | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Rèm cửa kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 50 | md | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Điều hòa nhiệt độ kèm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Thảm trải sàn (bao gồm thi công hoàn thiện) | 70 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Bảng diễn họa | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Bàn, ghế cho học viên | 6 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Hệ thống giá kệ, giá vẽ | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Vật tư, phụ kiện: Tranh ảnh minh họa, màu | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Phần mềm quản lý đào tạo | 1 | Phần mềm | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Thuê đường truyền FTTH 100 Mbps | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi