Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống camera an ninh cho Tòa nhà Văn phòng Công ty
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống camera an ninh cho Tòa nhà Văn phòng Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 11:11:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,387,024,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,800,000 VNĐ ((Hai mươi triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera Dome trong nhà: 2M H.265 NW Mobile IR Flat Camera • Max. 2Megapixel (1920 x 1080) resolution • Max. 60fps@all resolutions (H.265 / H.264) • [email protected] (Color), 0Lux (B/W : IR LED On) • Built-in 3.6mm fixed lens • H.265, H.264, MJPEG codec supported • Multiple streaming • Day & Night (ICR), WDR (150dB) • SD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 256GB) • IR viewable length 15m, IP66, IK10, NEMA4X • Hallway view, PoE, LDC support Mã hàng hóa: Hanwha XNV-6022R | 26 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 2 | Camera Dome ngoài trời: 2M H.265 NW IR Dome Camera • Built-in 4mm fixed lens • Max. 60fps@all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Day & Night (ICR), WDR (150dB), Defog • Loitering, Directional detection, Fog detection, Tampering • Audio detection, Digital auto tracking, Sound classification • Heatmap, People counting, Queue management • Handover, WiseStream II support • microSD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 512GB) Mã hàng hóa: Hanwha XND-6020R | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 3 | Camera cố định ngoài trời: 2M H.264 NW IR Bullet Camera • Max. 2megapixel (1920 x 1080) resolution • Built-in 3mm fixed lens • Max. 30fps@all resolutions (H.264) • H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Day & Night (ICR), WDR (120dB) • Tampering, Motion detection • microSD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 32GB), PoE • Hallway view, WiseStreamII support • IR viewable length 30m • IP66 support Mã hàng hóa: Hanwha XNO-6080R | 5 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 4 | Camera PTZ ngoài trời: 2M H.265 NW 32x IR PTZ Camera • Max. 2megapixel (1920 x 1080) resolution • 4.44 ~ 142.6mm (Optical 32x) lens • Max. IR viewable length : 200m (656ft) • Day & Night (ICR), WDR (150dB), DIS (Built-in gyro sensor) • Intelligent Video / Audio Analytics, Shock detection • Azimuth display (Cardinal & intermediate directions) • Multiple streaming, WiseStream II support • H.265, H.264, MJPEG codec support • MicroSD / SDHC / SDXC memory 2 slots (Up to 512 GB) • IP66, IK10 Mã hàng hóa: Hanwha XNP-6320RH | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 5 | Wall mount adapter Mã hàng hóa: Hanwha SBP-300WM1 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 6 | Pole mount adapter Mã hàng hóa: Hanwha SBP-300PMS | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 7 | Đầu ghi hình: 64CH 12M H.265 NVR • Up to 64CH, Max.12megapixel resolution • 400Mbps network camera recording • Support 4K video out on HDMI monitor • Support dual monitor video out • H.265, H.264, MJPEG compression • WiseStream support • Max. 12 internal HDDs(96TB) • Support RAID 5/6 • ARB&Failover(N+1) support • Redundant hot swap power supply Mã hàng hóa: Hanwha PRN-4011 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 8 | HDD 8Tb Purple Mã hàng hóa: Western WD82PURZ | 5 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 9 | Switch 24 port 24 10/100/1000 PoE+ ports (4 support 60W PoE), 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, 195W PoE power budget Mã hàng hóa: Cisco SG350-28P-K9-EU | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 10 | Switch 8 port 8 10/100/1000 PoE+ ports, 2 Gigabit copper/SFP combo, 62W PoE power budget Mã hàng hóa: Cisco SG350-10P-K9-EU | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 11 | Máy tính trạm Dell Vostro 3671 Processor : Intel Core i5-9400, Ram : 8 GB Memory, VGA: NVIDIA GeForce GT 730 2GB, Hard Drive : 3.5 inch 1TB 7200rpm, OS: WIN 10 pro 64 bit, included mouse and keyboard | 1 | bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 12 | Màn hình giám sát Model: Vsmart 4K 55 inch 55KD6800 | 2 | bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ lưu điện Công suất: 3000VA/2700W - Công nghệ: Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến (Online Double Conversion) - Cấu trúc lắp đặt: lắp trong tủ rack (rack-mount) - Điện áp danh định: 200/208/220/240VAC - Dải điện áp đầu vào: 200 ~ 276V AC - Tần số nguồn vào: 50Hz/60Hz tự động nhận biết (dải tần số chấp nhận: 40-70Hz) - Thời gian lưu điện: 7 phút với tải 1800W, có thể mở rộng thời gian lưu điện với ắc quy ngoài, công nghệ quản lý ắcquy tiên tiến (ABM) giúp kéo dài tuổi thọ ắcquy - Cổng giao tiếp: RS232, USB, EPO, Relay output, khe cắm card mở rộng (SNMP card, Relay) Mã hàng hóa: Eaton 9SX3000IR | 1 | bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 14 | ODF và patch cord cho PTZ Camera 19 Inch Rack Mount Fiber Patch Panel 1U, Powder Coated, 12 port with SC Duplex Singlemode Adaptor, Loaded with Spool, Cable Gland, Splice Tray and Sleeves, Black Colour. Số lượng: 1 bộ; Pigtail:SC, Singlemode 9/125um, 900um buffer, 1 meter. Số lượng: 12 Sợi; Patchcord:LC-SC, Singlemode 9/125um, Duplex, 2 meter, LSZH jacket. Số lượng: 4 Sợi. | 1 | bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thu phát không dây thang máy Bộ thu phát tín hiệu không dây cho camera thang máy Todaair (SB-Hitech) SB-156HW - Khoảng cách thu phát sóng 1km (không vật cản), nếu lắp trong nhà, biệt thự có thể đâm xuyên 1-2 vách tường, trần. Dùng được cho thang máy lên đến 90 tầng Dùng nguồn 12VDC2A Mã hàng hóa: SB-Hitech SB-156HW | 2 | bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp nguồn cho camera ngoài trời Cáp nguồn 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Cx1.5 mm2 | 1.000 | mét | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật | ||
| 17 | Vật tư phụ Vật tư phụ để hoàn thành hệ thống: CB, ổ cắm điện, Jack mạng, cáp điện đấu nối, co nhựa đấu nối cho ống pvc, băng keo, ốc vít, giá đỡ tivi và các vật tư khác | 1 | lô | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi