Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng tài sản, trang thiết bị trường TH và THCS Thanh Bình đạt chuẩn quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THẨM ĐỊNH DỰ ÁN XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng tài sản, trang thiết bị trường TH và THCS Thanh Bình đạt chuẩn quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:47:00 đến ngày 2020-12-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 258,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy (tủ) hút mùi | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Ghế phòng thực hành sinh hóa | 40 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Bảng chống lóa | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Bàn thực hành phòng lý - công nghệ | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Ghế phòng thực hành Phòng Lý-Công nghệ | 40 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Giá để đồ dùng thí nghiệm | 2 | chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Giá vẽ | 40 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Bàn phòng họp Hội đồng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Ghế văn phòng | 40 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Bàn elip (Phòng Hành chính) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Tủ sắt 20 ngăn | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Bàn làm việc(Hiệu trưởng, Hiệu phó) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Tủ sắt 4 ngăn | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Bàn ghế giáo viên | 15 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Kính hiển vi điện tử | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Bộ thực hành Toán - Tiếng Việt lớp 1 (dùng cho học sinh) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | I. Môn Toán – Tiếng Việt | |
| 18 | Bộ biểu diễn Toán - Tiếng Việt lớp 1 (dùng cho giáo viên) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | I. Môn Toán – Tiếng Việt | |
| 19 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết (8 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | I. Môn Toán – Tiếng Việt | |
| 20 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | I. Môn Toán – Tiếng Việt | |
| 21 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | II. Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 22 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan (7 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | II. Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 23 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường (6 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | II. Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 24 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân (18 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | II. Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 25 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (2 tờ ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | II. Môn Tự nhiên và xã hội | |
| 26 | Thanh phách | 36 | Cặp | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | III. Môn Âm nhạc | |
| 27 | Song loan | 36 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | III. Môn Âm nhạc | |
| 28 | Trống nhỏ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | III. Môn Âm nhạc | |
| 29 | Triangle (Tam giác chuông) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | III. Môn Âm nhạc | |
| 30 | Tambourine (Trống lục lạc) | 6 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | III. Môn Âm nhạc | |
| 31 | Bảng vẽ cá nhân | 36 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | IV. Môn Mĩ thuật (Cho phòng học bộ môn) | |
| 32 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 36 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | IV. Môn Mĩ thuật (Cho phòng học bộ môn) | |
| 33 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | IV. Môn Mĩ thuật (Cho phòng học bộ môn) | |
| 34 | Bục đặt mẫu | 1 | Cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | IV. Môn Mĩ thuật (Cho phòng học bộ môn) | |
| 35 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | IV. Môn Mĩ thuật (Cho phòng học bộ môn) | |
| 36 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ (2 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 37 | Bộ tranh: Yêu gia đình (5 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 38 | Bộ tranh: Thật thà (5 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 39 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình (7 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 40 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp (6 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 41 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp (6 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 42 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân (7 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 43 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích (6 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | V. Môn Đạo đức | |
| 44 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (3 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 45 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (3 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 46 | Bộ tranh về bài tập thể dục (7 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 47 | Cờ đuôi nheo | 36 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 48 | Cầu môn bóng đá (có lưới) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 49 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 50 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 51 | Dây nhảy cá nhân | 36 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 52 | Cột đá cầu (có lưới) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 53 | Cột bóng chuyền hơi (có lưới) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 54 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 55 | Còi | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 56 | Thước dây | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 57 | Nhạc tập bài tập thể dục | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 58 | Đệm nhảy | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 59 | Bóng đá | 6 | Quả | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 60 | Bóng rổ | 6 | Quả | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 61 | Quả cầu đá | 36 | Quả | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 62 | Bóng ném | 20 | Quả | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 63 | Bóng chuyền hơi | 6 | Quả | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 64 | Các bài nhạc dân vũ | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VI. Môn Giáo dục thể chất | |
| 65 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 thẻ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VII. Môn Hoạt động trải nghiệm | |
| 66 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VII. Môn Hoạt động trải nghiệm | |
| 67 | Bảng nhóm | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 68 | Bảng phụ | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 69 | Nẹp treo tranh | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 70 | Giá treo tranh | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 71 | Radio - castsete | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 72 | Loa cầm tay | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung | |
| 73 | Nam châm | 36 | Chiếc | Theo yêu cầu về kỹ thuật tại chương V | VIII. Danh mục thiết bị dùng chung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi