Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động và đào tạo cho Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động và đào tạo cho Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí tại Quyết định số 990/QĐ-UBND ngày 13/12/2019 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 13:28:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,680,623,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình hệ thống điện lạnh ô tô | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | MH nguyên lý máy lạnh dàn trải | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | MH tủ lạnh xả băng bán tự động bằng hơi nóng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bình ga | 2 | Bình | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bình ga | 2 | Bình | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dây điện đôi | 2 | Cuộn | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Dây điện đôi | 4 | Cuộn | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đồng hồ nạp gas | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ loe ống | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đèn khò ga 2 đầu | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đồng hồ vạn năng | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dụng cụ bảo hộ lao động (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dụng cụ phòng cháy, chữa cháy (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT). | 5 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dụng cụ điện cầm tay (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT). | 10 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dụng cụ cơ khí cầm tay tay (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT). | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ dụng cụ đo điện tay (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT). | 5 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Máy biến áp tự ngẫu 1 pha | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Máy biến áp 3 pha | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Máy biến áp 3 pha hàn | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Máy biến áp độc lập 1 pha | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Máy khoan cầm tay (Khoan BT) | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Máy giặt lồng đứng | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Động cơ điện 1 pha có tụ khởi động, kiểu chân đế | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Động cơ điện 1 pha có tụ thường trực, kiểu chân đế | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Động cơ không đồng Bộ 1 pha có Bộ ngắt ly tâm, kiểu chân đế | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Động cơ không đồng Bộ 1pha 3 cấp độ | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Máy quấn dây biến áp nhảy số | 4 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Crônha | 3 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Máy mài cầm tay | 5 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bộ lập trình ZEN | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây mồi 5m | 9 | Dây | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thang nhôm chữ A | 6 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dụng cụ gia công ống PVC tay (mỗi bộ bao gồm các thiết bị theo quy định tại Chương V-EHSMT). | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Máy phun rửa cao áp | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ca bin thực tập lắp đặt máy lạnh và điều hoà không khí | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dụng cụ cắt, long loe ống đồng | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Mô hình dàn trải bếp từ | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Mô hình dàn trải bếp hồng ngoại | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Mô hình dàn trải bình nước nóng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Mô hình dàn trải lò vi sóng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Mũi khoét sắt các loại | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bút thử điện cảm ứng số | 50 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Máy vi tính đề bàn | 37 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy vi tính để bàn | 25 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Lưỡi cưa vòng | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máy hàn CO2 | 3 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bút lấy dấu đầu hợp kim | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Cây vạch dấu 2 đầu | 5 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Compa lấy dấu hợp kim | 6 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Ê ke đo vuông | 5 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Thước lá | 10 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Thước vuông | 10 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Máy mài cầm tay | 6 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Búa gõ xỉ | 10 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kính lúp kiểm tra mối hàn | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đồng hồ đo vạn năng | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ampe kìm | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bút thử điện hiển thị số | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bình PCCC xịt bọt CO2 | 6 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Máy khoan bàn | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Thiết bị hút dầu thải dùng khí nén | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Thiết bị súc rửa làm sạch đường dầu bôi trơn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | TB thay dung dịch thông rửa két nước+HT đường nước làm mát | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | TB thông rửa hệ thống nhiên liệu động cơ xăng và diesel kết hợp | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Máy làm sạch và kiểm tra bugi | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | TB kiểm tra vòi phun động cơ xăng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bộ kìm kẹp tuốt, bấm đầu dây điện | 3 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ôtô 1 | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ôtô 2 | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | MT chuyên dụng cho sửa chữa Ô Tô | 3 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Ổ Cứng di Động | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Thiết bị kiểm tra hệ thống điện | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Tủ dụng cụ chuyên dụng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Camera Nội Soi | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Máy chẩn đoán ECU xe máy | 2 | Bô | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Ê tô thủy lực | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Ê tô thép 6" | 12 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Thang nhôm rút đôi chữ A | 3 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Kích con đội thủy lực | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Kích thủy lực và Bơm Tay Thuỷ Lực | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Máy khoan vặn vít dùng Pin | 8 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bộ máy khoan cắt dùng pin | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Máy khoan động lực dùng pin 17mm | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Máy khoan dùng pin | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Máy mài bàn | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Máy nén khí tự động dùng pin Lithium | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Máy hút dầu thải ô tô | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Máy hàn linh kiện điện tử | 12 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ampe kìm | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Máy làm sạch chi tiết máy bằng sóng siêu âm (kiểm tra kim phun xăng) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Máy xúc rửa kim phun-Béc phun kim xăng điện tử | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Máy giả lập tín hiệu điều khiển kim phun dầu điện tử | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ống thép 21 mm dẫn khí nén trong nhà xưởng ô tô | 80 | m | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Máy hút bụi khô ướt 80 lít | 3 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Ổ cắm điện công nghiệp (1 pha) dài 20 m | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Ổ cắm kéo dài 1 pha | 10 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Ổ cắm điện công nghiệp (3 pha) | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Ổ cắm kéo dài quay tay ổ cắm - 3 pha 4 dây | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Quạt treo tường công nghiệp | 8 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Quạt sàn công nghiệp | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Quạt đứng công nghiệp | 8 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bình PCCC xịt bọt CO2 | 10 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Nhiệt kế đo hồng ngoại không cần tiếp xúc | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Máy kiểm tra điện áp | 12 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Máy đo áp suất chân không | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Máy đo áp suất | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc và không tiếp xúc | 1 | 0.0 | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Ampe kìm đo công suất | 1 | Caái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Máy đo chênh áp | 1 | Caái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Hộp ECU | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Cụm bướm ga (bao gồm họng cổ ga, mô tơ bướm ga, van không tải) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Cảm biến vị trí bướm ga | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Cảm biến vị trí bàn đạp ga | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Cảm biến lưu lượng khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Cảm biến kích nổ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Cụm van không tải | 2 | Bô | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Cảm biến tốc độ xe | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Cảm biến vị trí trục cam | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Cảm biến vị trí trục khuỷu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Lọc nhớt | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bộ bin | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Béc phun xăng | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Cụm bơm xăng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Đồng hồ taplo | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Máy phát điện | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Máy khởi động | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Còi sên 2 giắc | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Công tắc nâng hạ kính tổng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Đèn hậu trái và phải (bộ 2 cái) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Đèn pha trái và phải (bộ 2 cái) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Mô tơ nâng hạ kính trái, phải, trước, sau (Bộ 4 Cái), | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Công tắc nâng hạ kính đơn (Bộ 3 Cái), | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Mô tơ gạt nước | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Gương chiếu hậu trái, phải (Bộ 2 Cái) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Camera Hành Trình [Trước Sau Dẫn Đường 4G] | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bộ cảm biến va chạm 6 mắt | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Hộp ECU | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Cụm bướm ga (bao gồm họng cổ ga, mô tơ bướm ga, van không tải) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Cảm biến vị trí bướm ga | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Cảm biến lưu lượng khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Cảm biến kích nổ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Cụm van không tải | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Cảm biến tốc độ xe | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Cảm biến vị trí trục cam | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Cảm biến vị trí trục khuỷu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Lọc nhớt | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bô bin | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Béc phun xăng | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Cụm bơm xăng | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Đồng hồ taplo | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Máy phát điện | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Máy khởi động | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Bộ Tổ hợp công tắc gạt mưa, điều khiển đèn và giắc cắm | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Hộp ECU | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Bơm cao áp | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Kim phun dầu | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Cảm biến áp suất nhiên liệu | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Cảm biến áp suất đường ống nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Cảm biến lưu lượng khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Cảm biến vị trí bướm ga | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Cảm biến bàn đạp ga | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Cảm biến tốc độ động cơ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Lọc nhiên liệu | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Lọc nhớt | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Turbo tăng áp | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Biến mô hộp số tự động | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Máy phát điện 12 V | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Máy khởi động 12 V | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Đồng hồ taplo | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Tủ dụng cụ chuyên dùng cho xưởng ô tô | 6 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Xe đẩy dụng cụ 3 ngăn có tay cầm | 8 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Tủ dụng cụ đồ nghề 5 ngăn kéo | 8 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Tủ dụng cụ đồ nghề 5 ngăn kéo | 8 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Tủ dụng cụ cơ khí | 8 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Tủ đứng chuyên dụng trong nhà xưởng | 14 | Chiếc | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Bảng tương tác thông minh | 4 | Bô | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Bảng từ trắng chống lóa, có bánh xe di động (loại 1) | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Bảng từ trắng chống lóa, có bánh xe di động (loại 2) | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Máy may 1 kim | 25 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Máy đánh bọ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Máy đính nút | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Bàn ủi hơi | 16 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Máy in | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bút trình chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Lò vi sóng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Lò nướng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Máy xay sinh tố cầm tay | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Máy xay thịt | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Máy đánh trứng | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Máy ép trái cây | 2 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Cáp bấm mạng | 3 | Thùng | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Đầu bấm mạng | 5 | Hộp | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Tuốc nơ vít 3 ke | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Tuốc nơ vít 3 ke lùn | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Kìm mỏ nhọn | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Kìm điện | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | USB | 30 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Kìm bấm mạng | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Mô hình dàn trải máy vi tính | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Máy vi tính để bàn 1 | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Máy vi tính để bàn 2 | 13 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Máy vi tính Laptop | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Máy chiếu (Projector) | 3 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Bàn phím | 30 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Chuột máy tính | 30 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Loa máy tính | 3 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Bút trình chiếu | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Máy in bằng | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Bàn làm việc bằng gỗ sơn phủ PU | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Bàn vi tính bằng gỗ sơn phủ PU | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Tủ tài liệu bằng gỗ sơn phủ PU | 1 | tủ | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Quạt treo điều khiển từ xa | 4 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Ghế gấp văn phòng | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Quạt treo trần | 33 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Đèn pin | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi