Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 12:27:00 đến ngày 2020-12-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp thay thế đầu báo khói FMD kèm đế | 42 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cung cấp thay thế đầu báo nhiệt FMD kèm đế | 12 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Cung cấp thay thế trung tâm báo cháy FMS 10 kênh (gồm ắc quy) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Nhân công lắp đặt-Bậc thợ 3,5/7 (Bao gồm chi phí trả tiền công 245.000 đồng/công+ đi lại 180.000 đồng/công+ ăn uống 200.000 đồng/ngày) | 4 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết......) | 1 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, đảm bảo an toàn lao động, hoa phí máy móc | 1 | Công trình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cung cấp thay thế đầu báo khói FMD kèm đế | 20 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cung cấp thay thế chuông báo cháy Fw | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Cung cấp thay thế nút nhấn báo cháy FMC | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Cung cấp thay thế trung tâm báo cháy FMS 5 kênh(gồm ắc quy) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Nhân công lắp đặt-Bậc thợ 3,5/7 (Bao gồm chi phí trả tiền công 245.000 đồng/công+ đi lại 180.000 đồng/công+ ăn uống 200.000 đồng/ngày) | 3 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết......) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, đảm bảo an toàn lao động, hoa phí máy móc | 1 | Công trình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cung cấp thay thế trung tâm báo cháy hochiki 5 kênh (gồm ắc quy) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cung cấp thay thế đầu báo khói hochiki | 21 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | cung cấp thay thế đầu báo nhiệt hochiki kèm đế | 24 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Nhân công lắp đặt-Bậc thợ 3,5/7 (Bao gồm chi phí trả tiền công 245.000 đồng/công+ đi lại 180.000 đồng/công+ ăn uống 200.000 đồng/ngày) | 4 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết...... ) | 1 | m | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cung cấp Thay thế ống stk d76, 1 lúp bê d76 (dùng cho đầu hút nước bơm chữa cháy) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cung cấp thay thế đầu trụ chữa cháy ngoài nhà | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, đảm bảo an toàn lao động, hoa phí máy móc | 1 | Công trình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Cung cấp,thay thế trung tâm báo cháy hochiki 10 kênh (đã bao gồm ắc quy) | 1 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Cung cấp thay thế đầu báo khói hochiki | 10 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Cung cấp thay thế đầu báo nhiệt hochiki | 10 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Nhân công lắp đặt-Bậc thợ 3,5/7 (Bao gồm chi phí trả tiền công 245.000 đồng/công+ đi lại 180.000 đồng/công+ ăn uống 200.000 đồng/ngày) | 4 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết......) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, đảm bảo an toàn lao động, hoa phí máy móc | 1 | C.trình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Cung cấp thay thế đầu báo khói hochiki | 30 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Cung cấp thay thế trung tâm báo cháy FMS 5 kênh(gồm ắc quy) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Cung cấp thay thế chuông báo cháy Fw | 4 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Cung cấp thay thế nút nhấn báo cháy FMC | 4 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết......) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, đảm bảo an toàn lao động, hoa phí máy móc | 2 | Công trình | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Nhân công lắp đặt-Bậc thợ 3,5/7 (Bao gồm chi phí trả tiền công 245.000 đồng/công+ đi lại 180.000 đồng/công+ ăn uống 200.000 đồng/ngày) | 7 | Công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Cung cấp thay thế bơm điện chữa cháy pentax 10hp (7,5kw) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Đèn đường LED 200W (5 Chip led) | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Cần đèn gắn tường | 3 | Cần | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Ống nhựa bảo vệ PVC D42 (Bảo vệ đường dây phía ngoài nhà) | 289 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Dây đồng 1 ruột bọc cách điện 1x4(Cu/PVC) | 700,6061 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Tủ điện nổi chống thấm nước- nhựa cao cấp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Áp tomat 2P 75A-100A | 3 | cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Thuê giàn giáo thi công trên cao | 16 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Nhân công lắp đặt | 5 | công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Đèn đường LED 200W (5 Chip led) | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cần đèn gắn tường | 3 | Cần | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Ống nhựa bảo vệ PVC D42 (Bảo vệ đường dây phía ngoài nhà) | 289 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Dây đồng 1 ruột bọc cách điện 1x4 (Cu/PVC) | 700,6061 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Tủ điện nổi chống thấm nước- nhựa cao cấp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Áp tomat 2P 75A-100A | 3 | cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Thuê giàn giáo thi công trên cao | 16 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Nhân công lắp đặt | 5 | công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Đèn đường LED 200W (5 Chip led) | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Cần đèn gắn tường | 3 | Cần | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Ống nhựa bảo vệ PVC D42 (Bảo vệ đường dây phía ngoài nhà) | 289 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Dây đồng 1 ruột bọc cách điện 1x4(Cu/PVC) | 770,6667 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Tủ điện nổi chống thấm nước- nhựa cao cấp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Áp tomat 2P 75A-100A | 3 | cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Thuê giàn giáo thi công trên cao | 18 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Nhân công lắp đặt | 5 | công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Đèn đường LED 200W (5 Chip led) | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Cần đèn gắn tường | 3 | Cần | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Ống nhựa bảo vệ PVC D42 (Bảo vệ đường dây phía ngoài nhà) | 289 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Dây đồng 1 ruột bọc cách điện 1x4(Cu/PVC) | 539,4667 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Tủ điện nổi chống thấm nước- nhựa cao cấp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Áp tomat 2P 75A-100A | 3 | cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Thuê giàn giáo thi công trên cao | 15 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Nhân công lắp đặt | 4 | công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Đèn đường LED 200W (5 Chip led) | 3 | Cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Cần đèn gắn tường | 3 | Cần | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ống nhựa bảo vệ PVC D42 (Bảo vệ đường dây phía ngoài nhà) | 289 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Dây đồng 1 ruột bọc cách điện 1x4(Cu/PVC) | 770,6667 | Mét | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Tủ điện nổi chống thấm nước- nhựa cao cấp | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Áp tomat 2P 75A-100A | 3 | cái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Vật liệu khác (Vít, tắc ke,ốc xiết) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Thuê giàn giáo thi công trên cao | 10 | bộ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Nhân công lắp đặt | 4 | công | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi