Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219981-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần/Bộ tổng tham mưu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 22:50:00 đến ngày 2020-12-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,796,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt ống ga chờ máy lạnh 1,5HP | 5,04 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D21 | 756 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Lắp đặt Cáp điều khiển CV-2.5mm | 1.512 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Lắp đặt ống gió mền D100 | 630 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Lắp đặt Miệng gió tròn D100/140 lắp âm tường | 126 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT:250X250 cho phòng vệ sinh (loại nối ống gió) | 63 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Lắp đặt ống ga chờ máy lạnh 1,5HP | 3,36 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D21 | 504 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Lắp đặt Cáp điều khiển CV-2.5mm | 1.008 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Lắp đặt ống gió mền D100 | 420 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Lắp đặt Miệng gió tròn D100/140 lắp âm tường | 84 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT:250X250 cho phòng vệ sinh (loại nối ống gió) | 42 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp đặt ống ga chờ máy lạnh 1,5HP | 0,015 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp đặt ống ga chờ máy lạnh 2,5HP | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D21 | 36 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Lắp đặt Cáp điều khiển CV-2.5mm | 21 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Lắp đặt Cáp điều khiển CV-4.5mm | 45 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 11.300 BTU (1,5HP) | 1 | máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 24.000 BTU (2,5HP) | 4 | máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 1000x600 ( kênh dẫn gió) | 26 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 1000x600 (vào quạt) | 1 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Lắp đặt cửa gió dạng lưới, kích thước cửa 1000x400mm gắn tường kèm van điều chỉnh lưu lượng | 9 | cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Lắp đặt hộp gắn miệng gió | 9 | cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Lắp đặt van xả áp duy trì 50PA | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | CCLD Simili nối quạt vào tường đường ống gió | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Lắp đặt Co, nối đường ống gió tôn tráng kẽm KT1000x600 | 15 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Lắp đặt Cáp CXV/PR 4x10mm2 | 30 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lắp đặt máng cáp 100x75x1 | 30 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Lắp đặt quạt ly tâm tăng áp cầu thang 30000m3/h -500PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Lắp đặt tủ điều khiển quạt ly tâm tăng áp cầu thang 30000m3/h -500PA | 1 | tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 900x600 (kênh dẫn gió), bọc chống cháy | 30 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 300x200 (kênh dẫn gió), bọc chống cháy | 57 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 600x200 (kênh dẫn gió), bọc chống cháy | 112 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 700x250 (kênh dẫn gió), bọc chống cháy | 56 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Lắp đặt ống thông gió tôn tráng kẽm KT 900x400 (kênh dẫn gió), bọc chống cháy | 1 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lắp đặt van điện chính cho đường ống gió 700x250 | 7 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | CCLD Simili nối quạt vào tường đường ống gió | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Lắp đặt cửa gió dạng lưới, kích thước cửa 600x600mm gắn tường kèm van điều chỉnh lưu lượng | 14 | cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lắp đặt hộp gắn cửa gió bọc chống cháy | 14 | cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Lắp đặt gót chuyển ống gió vuông sang tròn, bọc chống cháy | 14 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Lắp đặt ống gió mền D300, bọc chống cháy | 28 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Lắp đặt co, nối, tê đường ống gió tôn D300 | 132 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp đặt Cáp CXV/PR 4x10mm2 | 6 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Lắp đặt Cáp CXV/PR 2x4mm2 | 26 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Lắp đặt máng cáp 100x75x1 | 26 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Lắp đặt quạt ly tâm hút khói hành lang 17500m3/h -680PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Lắp đặt tủ điều khiển quạt ly tâm hút khói hành lang 17500m3/h -680PA | 1 | tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Máy điều hoà 11.300 BTU - Phòng bảo vệ | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Máy điều hoà 24.000 BTU - Phòng SHCĐ | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Quạt ly tâm hút khói hành lang 17.500m3/h -680PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ điều khiển quạt ly tâm hút khói hành lang 17.500m3/h -680PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Quạt ly tâm tăng áp cầu thang 30.000m3/h -500PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Tủ điều khiển quạt ly tâm tăng áp cầu thang 30.000m3/h -500PA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi