Gói thầu: Gói thầu 22 2020-MS-VTTB- ĐTRRQM: “Mua vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 22 2020-MS-VTTB- ĐTRRQM: “Mua vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 17:12:00 đến ngày 2020-12-15 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,471,602,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 4.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 2.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 25.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | ||
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 4.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 5 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 8.000 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | ||
| 6 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 1.500 | m | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 7 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 500 | cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | ||
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 400 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không ATM) | ||
| 9 | Aptomat 1 pha 63A | 3.000 | cái | Aptomat 1 pha 63A | ||
| 10 | aptomat 3 pha 600V/100A | 400 | cái | aptomat 3 pha 600V/100A | ||
| 11 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 3.000 | bộ | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | ||
| 12 | Đầu cốt ép M16 | 500 | cái | Đầu cốt ép M16 | ||
| 13 | Đầu cốt M25 | 500 | cái | Đầu cốt M25 | ||
| 14 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | 2.000 | m | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | ||
| 15 | Sứ quả bàng | 3.000 | quả | Sứ quả bàng | ||
| 16 | Đai thép siết hòm công tơ | 2.000 | m | Đai thép siết hòm công tơ | ||
| 17 | Khóa đai | 2.000 | cái | Khóa đai | ||
| 18 | Chống sét van 24kV | 6 | Quả | Chống sét van 24kV | ||
| 19 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16-95) | 1 | bộ | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16-95) | ||
| 20 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | 3 | hộp | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | ||
| 21 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | 4 | bộ | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | ||
| 22 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 2 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | ||
| 23 | Đầu cáp loại T-plug 22kV (3x95-3x240) | 6 | Bộ | Đầu cáp loại T-plug 22kV (3x95-3x240) | ||
| 24 | Hộp nối cáp ngầm 24 kV M3x400 | 2 | Hộp | Hộp nối cáp ngầm 24 kV M3x400 | ||
| 25 | Cáp bọc XLPE/PVC M120mm2 | 140 | m | Cáp bọc XLPE/PVC M120mm2 | ||
| 26 | Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 | 75 | m | Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 | ||
| 27 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 200 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ||
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 260 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 1.320 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ||
| 30 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 1.420 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 31 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 150 | cái | Kẹp siết cáp 4*50-120 | ||
| 32 | Móc ốp | 150 | cái | Móc ốp | ||
| 33 | Móc treo cho khoá đỡ cáp vặn xoắn | 50 | cái | Móc treo cho khoá đỡ cáp vặn xoắn | ||
| 34 | ống nhựa xoắn ĐK 110/90 | 36 | m | ống nhựa xoắn ĐK 110/90 | ||
| 35 | Ông nối dây AM 120/95 | 12 | cái | Ông nối dây AM 120/95 | ||
| 36 | Ông nối dây AM 70/95 | 4 | cái | Ông nối dây AM 70/95 | ||
| 37 | ống nối hạ thế 120 | 300 | cái | ống nối hạ thế 120 | ||
| 38 | Đầu cốt ép M240-2 lỗ | 50 | cái | Đầu cốt ép M240-2 lỗ | ||
| 39 | Đầu cốt ép M120-1 lỗ | 100 | cái | Đầu cốt ép M120-1 lỗ | ||
| 40 | Đầu cốt ép M35 | 30 | cái | Đầu cốt ép M35 | ||
| 41 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 30 | cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | ||
| 42 | Đầu cốt AM150 2lỗ | 18 | cái | Đầu cốt AM150 2lỗ | ||
| 43 | Đầu cốt AM95 1lỗ | 4 | cái | Đầu cốt AM95 1lỗ | ||
| 44 | Hộp dầu RP7 | 2 | hộp | Hộp dầu RP7 | ||
| 45 | Khóa treo cầu 8 (loại 1 chìa) | 400 | cái | Khóa treo cầu 8 (loại 1 chìa) | ||
| 46 | Khóa treo cầu 6 (loại 1 chìa) | 300 | cái | Khóa treo cầu 6 (loại 1 chìa) | ||
| 47 | Sứ đứng 35 kV + ty | 498 | quả | Sứ đứng 35 kV + ty | ||
| 48 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | 2.000 | cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10m | ||
| 49 | Keo bọt nở | 12 | lọ | Keo bọt nở | ||
| 50 | Đề can tên KH tư gia | 82 | cái | Đề can tên KH tư gia | ||
| 51 | Dây thít nhựa 50 cm | 3.000 | Sợi | Dây thít nhựa 50 cm | ||
| 52 | Đá dăm 2*4 | 13 | m3 | Đá dăm 2*4 | ||
| 53 | Cát vàng | 8 | m3 | Cát vàng | ||
| 54 | Xi măng PCB 30 | 4.650 | kg | Xi măng PCB 30 | ||
| 55 | Xà nánh đơn 1,2m | 7 | bộ | Xà nánh đơn 1,2m | ||
| 56 | Xà U120 | 13 | cái | Xà U120 | ||
| 57 | Buloong 16*3 | 26 | cái | Buloong 16*3 | ||
| 58 | Buloong ren suốt | 10 | cái | Buloong ren suốt | ||
| 59 | Dầu biến thế | 1.050 | lít | Dầu biến thế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi