Gói thầu: Gói thầu số 11: Chi phí mua sắm, lắp đặt thiết bị tại huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Chi phí mua sắm, lắp đặt thiết bị tại huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 23:02:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,062,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG HỘI TRƯỜNG: Dàn âm thanh hội trường | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Phông vải nhung | 30 | m2 | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Tượng Bác + bục tượng bác bằng gỗ | 1 | chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Bục phát biểu bằng gỗ | 1 | chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Ảnh Bác Hồ, các mác, lênin | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Biển Đảng 6,6m x 500mm | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Bộ sao vàng, búa liềm loại to | 1 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Smart Tivi 4K 65 inch | 10 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Bàn hội trường | 20 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Ghế họp | 100 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | PHÒNG Y TẾ: Giường | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Cân sức khỏe điện tử có đo chiều cao | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Máy đo huyết áp không thủy ngân | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Bàn để vi tính | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | PHÒNG HIỆU TRƯỞNG: Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Hộc Bàn | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Tủ hồ sơ | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Bảng ghi lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Cây nước nóng lạnh | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | PHÒNG KẾ TOÁN: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Tủ hồ sơ | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | PHÒNG VĂN THƯ- THỦ QUỸ: Bàn để vi tính | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Két sắt Hòa phát hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Tủ hồ sơ | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (02 phòng): Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Tủ hồ sơ 3 cánh | 4 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Hộc Bàn | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | PHÒNG NHÂN VIÊN: Bàn để vi tính | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Tủ hồ sơ | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | BỘ PHẬN NHÀ BẾP: Hệ thống bếp ga (3 bếp) công nghiệp | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Bình ga công nghiệp 45kg | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Hệ thống thông gió hút mùi | 1 | HT | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Xe đẩy inox 2 tầng | 3 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | Bàn chế biến thức ăn sống di động | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Bàn chia thức ăn chín | 4 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Chậu rửa đôi inox có lỗ xả rác, có thành sau , lệch trái | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Máy say thịt công nghiệp | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Tủ nấu cơm điện 50kg | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Tủ úp bát đũa inox 4 tầng | 4 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Tủ hấp khăn | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Tủ sấy bát đĩa dùng điện (300 bát) | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Máy thái rau củ | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Giá để thực phẩm | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Tủ để xoong nồi bằng Inox | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Rổ inox sâu lòng 30cm | 6 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Rổ inox sâu lòng 50cm | 6 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Rổ inox sâu lòng 66cm | 5 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Thìa cơm inox sài gòn | 100 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Ca inox uống nước | 400 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Nồi inox cỡ 50 lít | 5 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Giá vo gạo | 5 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Bát inox phi 16 | 200 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Nồi nấu cháo 25 lít | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Xoong inox cọng dày 30 | 10 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Xoong inox cọng dày 28 | 10 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Xoong inox cọng dày 26 | 11 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Xoong inox cọng dày 24 | 10 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | PHÒNG THỂ CHẤT: Dụng cụ chèo thuyền tập bụng | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Dụng cụ chạy bộ | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Dụng cụ đẩy tạ | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Dụng cụ cưỡi ngựa | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Dụng cụ phát triển cơ ngực | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Dụng cụ lắc hông | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | PHÒNG THẨM MỸ (ÂM NHẠC - TẠO HÌNH ): Bục sân khâu biểu diễn | 16 | M2 | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Gióng múa | 12 | mét | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Giá vẽ đa năng | 10 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Tủ đựng trang phục múa | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | 03 LỚP NHÀ TRẺ XÂY MỚI: Giường bạt ngủ cho trẻ | 100 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Bóng nhỏ | 60 | quả | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Gậy thể dục cho trẻ | 100 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Xắc xô nhỏ | 30 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | Phách gỗ | 30 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Trống cơm con | 15 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Thùng đựng rác | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Kéo văn phòng | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 87 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 88 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 89 | Gạch xây dựng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 90 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 91 | Đồ chơi sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 92 | Đồ chơi các PTGT | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 93 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 94 | Bộ hình học phẳng | 2 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 95 | Bộ nắp ghép nút tròn | 2 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 96 | Bàn tính học đếm | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 97 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 98 | Bộ luồn hạt | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 99 | Bộ que tính | 6 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 100 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 101 | Giá góc xây dựng (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 102 | Giá góc nội trợ (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 103 | Giá góc âm nhạc (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 104 | Giá góc học tập (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 105 | Giá trưng bày sản phẩm (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 106 | Bộ đồ chơi nấu ăn có bệ, bếp gas | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 107 | Bộ đồ chơi bác sỹ có xe đẩy | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 108 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 109 | Tủ đựng cốc | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 110 | 03 LỚP MẪU GIÁO XÂY MỚI: Bàn cho trẻ mẫu giáo | 60 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 111 | Ghế cho trẻ mẫu giáo | 100 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 112 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 113 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân 24 ô + giá dày dép (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 114 | Tủ đựng chăn chiếu | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 115 | Chăn đắp cho trẻ | 20 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 116 | Giường bạt ngủ cho trẻ | 100 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 117 | Ghế giáo viên | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 118 | Bóng nhỏ | 60 | quả | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 119 | Bóng to | 30 | quả | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 120 | Gậy thể dục trẻ | 50 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 121 | Gậy thể dục cô | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 122 | Vòng thể dục trẻ | 50 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 123 | Vòng thể dục cô | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 124 | Xắc xô to | 9 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 125 | Xắc xô nhỏ | 30 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 126 | Phách gỗ | 30 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 127 | Trống cơm con | 20 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 128 | Bảng con | 61 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 129 | Thùng đựng rác | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 130 | Cổng chui | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 131 | Kéo văn phòng | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 132 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 133 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 134 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 135 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 136 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 137 | Gạch xây dựng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 138 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 139 | Đồ chơi sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 140 | Đồ chơi các PTGT | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 141 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 142 | Nam châm thẳng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 143 | Bộ làm quen với toán | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 144 | Bàn tính học đếm | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 145 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 146 | Bộ luồn hạt | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 147 | Bộ que tính | 6 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 148 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 149 | Lô tô lắp ghép các khái nệm tưng phản | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 150 | Quầy bán hàng (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 151 | Giá góc xây dựng (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 152 | Giá góc nội trợ (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 153 | Giá góc âm nhạc (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 154 | Giá góc học tập (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 155 | Giá trưng bày sản phẩm (gỗ cao su ghép thanh) | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 156 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 157 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 158 | Bộ trang phục Bác sĩ | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 159 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 160 | Bộ xếp hình Lăng Bác | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 161 | Bộ đồ chơi nấu ăn có bệ, bếp gas | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 162 | Bộ đồ chơi bác sỹ có xe đẩy | 3 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 163 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 164 | Tủ đựng cốc | 3 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 165 | KHU VUI CHƠI NGOÀI TRỜI: Nhà cổ tích thang leo cầu trượt thẳng | 1 | Nhà | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 166 | Xích đu ghế gấu | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 167 | Cổng vườn cổ tích | 1 | Cổng | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 168 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 169 | Góc nấm thư giãn | 1 | Góc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 170 | Thang leo cầu vồng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi