Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fotunner, biển số 82B-1456
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Kon tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fotunner, biển số 82B-1456 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa tập trung ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:01:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 292,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu máy phuy SN (208lít) | 8.88083427E8 | 5,6 | lít | Theo chương V | |
| 2 | Lọc dầu | 90915YZZD4 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 3 | Lọc gió | 17801YZZA1 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 4 | Lọc xăng | 2.33007514E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 5 | Dây đai động cơ | 9.091602707E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 6 | Bu gi | 9.091901233E9 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 7 | Cuộn đánh lửa | 9.09190226E9 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 8 | Lọc gió điều hòa | 8.71390608E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 9 | Bơm nhiên liệu | 770200K020 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 10 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | 8.8238005E8 | 1,5 | lít | Theo chương V | |
| 11 | Dầu hộp số tự động (1lít) | 8.88681016E8 | 10 | lít | Theo chương V | |
| 12 | Dầu vi sai (can 4L) | 8.88580815E8 | 5 | lít | Theo chương V | |
| 13 | Dầu trợ lực lái (1lít) | 8.88680806E8 | 1 | lít | Theo chương V | |
| 14 | Nước làm mát siêu bền ( lít) | 8.88980081E8 | 9 | lít | Theo chương V | |
| 15 | Bộ ron đại tu động cơ | 041110C098 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 16 | Bạc xéc măng | 130110C030 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 17 | Piston | 131010C020 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 18 | Bạc trục cơ | 117010C01102 | 5 | cái | Theo chương V | |
| 19 | Bạc tay biên | 130410C06005 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 20 | Bạc canh dọc trục | 110110C010 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 21 | Xích cam số 1 | 1.35067505E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 22 | Xích cam số 2 | 135070C010 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 23 | Tỳ căng xích số 1 | 135590C040 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 24 | Tỳ căng xích số 2 | 135610C040 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 25 | Con đội cam | 1.37507502E9 | 16 | cái | Theo chương V | |
| 26 | Tăng cam số 1 | 1.354075041E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 27 | Tăng cam số 2 | 1.35507501E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 28 | Bơm nước | 1.61000946E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 29 | Van hằng nhiệt | 9.091603093E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 30 | Ống nước thân xe | 1.626875131E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 31 | Cao su chân máy | 123710C121 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 32 | Gối đỡ động cơ | 123050C011 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 33 | Gối đỡ động cơ | 1.2305751E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 34 | Gối đỡ động cơ | 123060C012 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 35 | Gối đỡ động cơ | 1.23067504E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 36 | Phin lọc ga điều hòa | 8.84741701E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 37 | Ga lạnh | R134a | 1,2 | kg | Theo chương V | |
| 38 | Bình điện | GS65Amh | 1 | cái | Theo chương V | |
| 39 | Than đề | 2.81307519E9 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 40 | Than máy phát | 273700C020 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 41 | Dung dịch vệ sinh kim phun nhiên liệu | 8.8218089E8 | 2 | chai | Theo chương V | |
| 42 | Khớp chữ thập | 043710K060 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 43 | Bi moay-ơ trước | 90369T0003 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 44 | Phốt bi moay-ơ trước phía trong | 90316T0002 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 45 | Phốt bi moay-ơ trước phía ngoài | 90312T0001 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 46 | Bi moay-ơ sau | 90366T0044 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 47 | Đệm canh bi moay-ơ sau | 424230K020 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 48 | Phớt trong bi moay-ơ sau | 90310T0008 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 49 | Phớt ngoài bi moay-ơ sau | 90313T0002 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 50 | Rô-tuyn trụ đứng càng A trên | 4.331009015E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 51 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới | 4.33300951E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 52 | Giảm xóc trước | 4851009J40 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 53 | Giảm xóc sau | 4.85310973E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 54 | Cao su đệm trước | 483040K040 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 55 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | 488150K010 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 56 | Rôtuyn cân bằng trước trái | 488200K030 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 57 | Rô-tuyn cân bằng trước phải | 488100K010 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 58 | Rô-tuyn lái trong | 4.550309321E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 59 | Rô-tuyn lái ngoài | 4.504609281E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 60 | Chụp bụi láp ngang | 044270K022 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 61 | Phốt láp ngang bên phụ | 90311T0037 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 62 | Phốt láp ngang bên tài | 90311T0035 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 63 | Bạc lót càng A dưới trong | 486540K040 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 64 | Bạc lót càng A dưới ngoài | 486550K040 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 65 | Bạc lót càng A trên | 486320K040 | 4 | cái | Theo chương V | |
| 66 | Má phanh trước | 04465YZZQ7 | 1 | bộ | Theo chương V | |
| 67 | Guốc phanh sau | 044950K120 | 1 | bộ | Theo chương V | |
| 68 | Bộ cupen phanh trước | 4.4786005E8 | 1 | bộ | Theo chương V | |
| 69 | Cáp phanh tay số 1 | 464100K011 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 70 | Cáp phanh tay số 2 | 464200K050 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 71 | Cáp phanh tay số 3 | 464300K051 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 72 | Heo phanh trước | 4.77313504E9 | 8 | cái | Theo chương V | |
| 73 | Heo phanh sau | 4.75500907E9 | 2 | cái | Theo chương V | |
| 74 | Chổi gạt nước mưa | 85220YZZC8 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 75 | Chổi gạt nước mưa | 85220YZZD3 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 76 | Chổi gạt nước mưa sau | 852420K010 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 77 | Gioăng cửa trước bên phải | 678610K013 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 78 | Gioăng cửa trước bên trái | 678620K013 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 79 | Gioăng đệm cửa trước bên phải | 623110K010 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 80 | Gioăng đệm cửa trước bên trái | 623120K220 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 81 | Gioăng cửa sau bên phải | 678710K022 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 82 | Gioăng cửa sau bên trái | 678720K022 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 83 | Gioăng đệm cửa sau bên phải | 623310K230 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 84 | Gioăng đệm cửa sau bên trái | 623320K020 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 85 | Gioăng đệm cửa cốp sau | 678810K010 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 86 | Ghế da nội thất | 1 | xe | Theo chương V | ||
| 87 | Lót sàn | 1 | xe | Theo chương V | ||
| 88 | Dung dịch vệ sinh xe | 3 | chai | Theo chương V | ||
| 89 | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh | 8.8218089E8 | 2 | chai | Theo chương V | |
| 90 | Thanh chống cửa hậu bên trái | 689600K251 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 91 | Thanh chống cửa hậu bên phải | 689500K251 | 1 | cái | Theo chương V | |
| 92 | Sơn toàn xe, phủ wast | 1 | xe | Theo chương V | ||
| 93 | Công + vật tư phủ gầm xe | 1 | xe | Theo chương V | ||
| 94 | Xăng chạy thử | 30 | lít | Theo chương V | ||
| 95 | Dầu rửa động cơ | 10 | lít | Theo chương V | ||
| 96 | Mỡ gầm chuyên dụng | 4 | kg | Theo chương V | ||
| 97 | Súc két nước | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 98 | Tháo lắp đại tu phần động cơ | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 99 | Gia công lốc máy, mài cốt máy, mạ cam | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 100 | Đóng nòng 4 xy lanh | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 101 | Tháo lắp phần gầm | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 102 | Tháo lắp phần thân vỏ xe | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 103 | Tháo lắp phần nội thất xe, vệ sinh | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 104 | Vệ sinh cổ hút, béc phun | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 105 | Bảo dưỡng cửa (4 cánh cửa), nâng hạ kính | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 106 | Đánh bóng kính toàn xe | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 107 | Vệ sinh dàn lạnh, sạc ga | 1 | lần | Theo chương V | ||
| 108 | Láng đĩa phanh, tumbua (4 cái) | 1 | lần | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi