Gói thầu: Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-110-20)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221898-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-110-20)
Số hiệu KHLCNT 20201221881
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 13:29:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 109,853,117 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,600,000 VNĐ ((Một triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 КРАСКА/HIGH TEMPERATURE SILVER PAINT T(max)=600oC-Sơn bạc chịu nhiệt - 20 Lit Loại sơn chuyên dùng cho ống xả động cơ, đáp ứng được nhiệt độ ≥600oC.
2 Bu lông, long đen vênh, êcu Inox M10 x 30mm - (Болты + гайки + шайбы из нержавеющей стали) 10 Kg Inox M10 x 30mm, SS304, DIN 933 Hoặc tương đương
3 Bu lông đai ốc inox M12x30 - (Болты+ гайки + шайбы из нержавеющей стали) 200 Cái Inox M120 x 30mm, SS304, DIN 933 Hoặc tương đương
4 Bu lông đai ốc inox M8x30 - Болты с гайки нержавеющие 200 Cái Inox M8x30mm, SS304, DIN 933 Hoặc tương đương.
5 Xylan Coated Stud bolt and nuts, ASTM A193 Grade B7, full threaded rod stud bolt and ASTM A194 grade 2H for nuts.M14 x75 long - Gudông kèm đai ốc ren suốt /Шпильки с резьбой полностью с гайками 100 Set ASTM A193 Grade B7/ ASTM A194 Hoặc tương đương.
6 Studbolts 5/8 in w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Xylan Fluorocarbon coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, 5/8 in (M16), 100mm - Bu lông + đai ốc/ Шпильки с 2 шестигранными гайками - Gulong 2 đầu có đai ốc 30 Set ASTM A193-B8M/ A194-B8M Hoặc tương đương.
7 Washer 1/2 " - Vòng đệm - Обычная шайба 200 Pce GRADE 5 Washer, ID=0.50, OD=1.062 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
8 Bolt 1/2-13X1.25 - Bulong - БОЛТ 200 Pce GRADE 5 Bolt, D=0.50, 13Gr, L=1.25 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
9 Washer 5/16" - Vòng đệm - Обычная шайба 100 Pce GRADE 5 Washer, ID=0.3125, OD=0.875 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
10 Lock Washer 5/16" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ 50 Pce GRADE 5 Lockwasher, SPLIT, ID=0.313 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
11 Screw 1/4-20X1.0" - Bulong vít - ВИНТ 10 Pce GRADE 5 Bolt, D=0.25, 20Gr, L=1.0 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
12 Washer 1/4" - Vòng đệm - Обычная шайба 100 Pce GRADE 5 Washer, ID=0.25, OD=0.625 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
13 Lock Washer 3/4" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ 50 Pce GRADE 5 Lockwasher, SPLIT, ID=0.75 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
14 Bolt 3/4-10X2.75" - Bulong - БОЛТ 50 Pce GRADE 5 Bolt, D=0.75, 10Gr, L=2.75 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
15 Bolt 3/8-16X1.2" - Bulong - БОЛТ 100 Pce GRADE 5 Bolt, D=0.375, 16Gr, L=1.25 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
16 Lock Washer 3/8" - Vòng đệm hãm- ЗАМОК ШАЙБЫ 50 Pce GRADE 5 Lockwasher, SPLIT, ID=0.375 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
17 Washer 3/8" - Vòng đệm - Обычная шайба 100 Pce GRADE 5 Washer, ID=0.375, OD=0.812 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
18 Bolt 5/16"-18X0.75" - (Bulong - БОЛТ) 30 Pce GRADE 5 Bolt, D=0.312, 18Gr, L=0.75 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
19 Bolt 5/16-18 X0.75" - (Bulong - БОЛТ) 30 Pce GRADE B7 Bolt, D=0.312, 18Gr, L=0.75 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
20 Lock Washer 1/4" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ 50 Pce GRADE 5 Lockwasher, SPLIT, ID=0.25 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
21 Bolt 1/4"-20X0.75" - (Bulong - БОЛТ) 50 Pce GRADE B8M Bolt, D=0.25, 20Gr, L=0.75 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
22 SCREW, SET 1.0"-12X4.0" - Bulong vít - ВИНТ, КОМПЛЕКТ 7 Pce GRADE B8M Screw, D=1.0, 12Gr, L=4.0 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
23 Screw Set 16Gr, D=0.375" - (Vít lục giác chìm - УСТАНОВОЧНЫЙ ВИНТ) 50 Pce GRADE 5 Screw, 16Gr, D=0.375 Hoặc tương đương/ Or equivalent.
24 Nut 1/4"-28 - (Đai ốc - шестигранная гайка) 200 Pce GRADE 5 Nut, 28UNF, D=0.25 (INCH) Hoặc tương đương/ Or equivalent.
25 Lock Nut 1/4"-20 - (Đai ốc hãm - шестигранная гайка) 200 Pce GRADE 5 LockNut, 20UNC, D=0.25 (INCH), 2B, NYLON. Hoặc tương đương/ Or equivalent.
26 Nut 3/4"-10 - (Đai ốc - шестигранная гайка) 100 Pce GRADE 5 Nut, 10UNC, D=0.75 (INCH), 2B. Hoặc tương đương/ Or equivalent.
27 Nut 3/8"-16 - (Đai ốc - шестигранная гайка) 100 Pce GRADE 5 Nut, 16UNC, D=0.375 (INCH), 2B. Hoặc tương đương/ Or equivalent.
28 Gioang 2" class 150, vật liệu vòng cách bên ngoài, bên trong bằng SS304 (Spiral wound gasket 2"-150#, inner/outer ring SS304) - (прокладка) - Spiral Wound Gasket 2" - 150#. 5 Pce SS304, 150# Hoặc tương đương.
29 Spiral Wound Gasket 3/4"-150# RF 316SS, 4.5 mm Thick, ASME B16.20 / Прокладка 3/4"-150# RF 316SS, 4.5MM Thick, ASME B16.20 - Đệm làm kín-Прокладка 20 Pce Spiral Wound Gasket 3/4"-150# RF 316SS, 4.5 mm Thick, ASME B16.20, Hoặc tương đương
30 Gasket Asbestos metallized, OD570 x ID506 x S4mm. - (Đệm làm kín ống xả - Прокладка Асбест металлизированный) 4 Pce ASME B16.20/ ASME B16.21 Vật liệu gioăng chuyên dùng cho ống xả.
31 Gasket Asbestos metallized, OD670 x ID610 x S4mm. - (Đệm làm kín ống xả - Прокладка Асбест металлизированный) 4 Pce ASME B16.20/ ASME B16.21 Vật liệu gioăng chuyên dùng cho ống xả.
32 Gioăng chữ P làm kín cửa buống máy Turbine - P shaped rubber seal-Уплотнитель силиконовый Р; Ø10x32x2mm - Gioăng chữ Р; Ø10x32x2mm - 40 m Vật liệu cao su chịu dầu, chịu nhiệt.
33 Gioăng chữ D (e) làm kín cửa buống máy Turbine - D shaped rubber seal-Уплотнитель силиконовый D (e); 16x32mm - Gioăng chữ D (e); 16x32mm - 40 m Vật liệu cao su chịu dầu, chịu nhiệt.
34 ПРОКЛАДКА РЕЗИНОВАЯ ДЛЯ КОНТЕЙНЕРОВ - Đệm gioăng cao su EPDM, kiểu J - 20 m Vật liệu cao su chịu dầu, chịu nhiệt.
35 Đệm-прокладка-GASKET,0.25 OD,NON-METALLIC - 30 FT GASKET, OD=0.25 INCH, NON-METALLIC
36 Пластина резиновая-Tấm cao su dày 2mm, khổ 1 mét - 20 M2 Vật liệu cao su chịu dầu, chịu nhiệt. Khổ 2x1000x3000mm. Hoặc tương đương.
37 Wire cup brush with threaded nut Проволочные чашечные щетки (колесо типа узла), knotted wire, stainless steel, 75mm x 0,5, M14 - Chén chổi chà với đai ốc 20 Cái SS304 Hoặc tương đương.
38 Keo Silicon Apollo A500 - КЛЕЙ - A500 50 Cái Apollo A500 Hoặc tương đương.
39 Mechanical Aluminum Rivet D-6mm - (Ri-vê đinh tán nhôm) 1.000 Pce A6061 T6/T651 HHT Hoặc tương đương.
40 РУЧКА ДЛЯ ЯЧЕЙКИ - TAY NAM 911.56.038 - 2 Cái HAFEL 911.56.038. Hoặc trương đương.
41 Đinh vít Inox M6x30mm - Винты из нержавеющей стали - Loại M6 - 4 Kg Inox SS304, M6x30mm Hoặc tương đương.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->