Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ, phụ tùng phục vụ chế tạo và thử nghiệm sản phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202224-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Công nghệ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, dụng cụ, phụ tùng phục vụ chế tạo và thử nghiệm sản phẩm
Số hiệu KHLCNT 20201009767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng chi cho sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:05:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 107,076,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép C60 phi 80 750 kg Tiêu chuẩn GOCT 1050-88; Đạt các tiêu chuẩn về cơ tính: + Giới hạn chảy : không nhỏ hơn 480kG/mm2; + Giới hạn bền : không nhỏ hơn 680 kG/mm2; + Độ dai va đập: Ak không nhỏ hơn: 28,8 J/cm2.
2 Đai đồng MH 95-5 54 kg Đồng MH 95-5, Tiêu chuẩn GOCT 492-73; + Kích thước: Ống phôi đai kích thước ngoài Ф97,75, dày 13,5mm, bề mặt không bong tróc, Ống phôi đai không rỗ khí; + Độ bền: không nhỏ hơn 220Mpa; + Độ cứng ống phôi đai: 55÷77 HB; + Cỡ hạt đạt cấp 7, cấp 8.
3 Hợp kim nhôm 90 kg Nhôm ADC12 hoặc hợp kim nhôm 4047
4 Cát mịn chất nhồi giả 30 kg Cát sạch, cỡ hạt ≤ 0,5mm; tỷ trọng ( từ 1,05 đến 1,1) kg/cm2
5 Mùn cưa 1,5 m3 Mùn cưa sạch, kích thước
6 Chất kết dính: 25 lít keo epoxy 2 thành phần
7 Dầu thuỷ lực CS32 (BP) 6 lít Khối lượng riêng ở 150C:0,874Kg/l; Độ nhớt động học ở 40 đô C: 30cSt; Độ nhớt động học ở 100 độ C: 5,10cSt; Điểm rót chảy: -12 độ C
8 Mỡ bảo quản (mỡ bò) 20 lít Theo TCVN 5688-1992
9 - Giấy cactong tiêu chuẩn dày 3…5mm 8 kg Tiêu Chuẩn GOCT 1933-73
10 - Nhựa Bakelit 10 kg Nhựa Bakelit, Theo tiêu chuẩn TCVN 6039-1:2015; + Kích thước: Ф75±2 dài 1500mm; + Tỷ trọng: 1,50…1,60 g/cm3; + Độ bền kéo từ 50÷60 (MPa); + Độ bền nén dọc trục: 130÷160 (MPa); + Độ bền nén hướng kính: 135÷165 (MPa); + Độ cứng Shore-D: 80÷90; + Độ cong nhỏ hơn 1mm/500 mm chiều dài phôi.
11 Gôm lắc 30% 10 kg Gôm cánh kiến đỏ thành phần 30%
12 Chất tạo màu hữu cơ 5 kg - Màu (đỏ, hồng) tươi, sáng, không độc hại.
13 Thép 9XC 45 kg Thép cây phi 120÷130mm. Theo TCVN 1759-1975.
14 Thép Y10A 40 kg Thép tấm dày 40÷60mm. Theo Theo TCVN 1659-1975.
15 Thép 45 65 kg Thép tấm C45 dày 150÷160mm. Theo TCVN 1766-1975.
16 Thép CT3 166 kg Tiêu chuẩn GOCT 380-71.
17 - Thép 40X 35 kg Thép cây phi 80÷90mm. Theo TCVN 1759-1975.
18 - Thép Y8A 35 kg Thép cây phi 80÷90mm. Theo Theo TCVN 1659-1975.
19 - Đồng vàng 2 kg Đồng vàng ЛК75-05 Tiêu chuẩn GOCT B 15620-70;
20 Que hàn 5 kg Đường kính que hàn 4mm; theo Tiêu chuẩn JIS : D4311– D4313; D4303 –D4301;
21 Phớt đánh bóng 8 cái Phớt nỉ, Đường kính ngoài Ф100….Ф150.
22 Phớt mài giấy ráp 10 cái Đường kính ngoài Ф100… Ф150.
23 Dao tiện ngoài 5 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150…200 mm, góc cắt δ từ 550 ÷ 750
24 Dao tiện móc lỗ 4 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150…200 mm, lưỡi dao gắn chíp tiện.
25 Dao tiện cắt 2 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150…200 mm, bề rộng rãnh cắt b=2,5…3mm.
26 Dao tiện rãnh 2 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150…200 mm, góc cắt δ từ 550 ÷ 750
27 Dao phay mặt đầu 3 cái Đường kính dao (DC), 20….45 mm; Chiều sâu cắt (ap), 1,1….1,3 mm
28 Dao lăn nhám 4 cái Bước nhám 1,2…1,5, độ sâu rãnh nhám 0,5…0.6mm.
29 Mũi khoan 5 cái Mũi khoan Ф 30x 240mm
30 Taro ren 5 cái Bước ren M56x2;
31 Dao doa lỗ 6 cái Đường kính dao (DC), 30….50 mm;
32 Dũa 2 cái Thân dũa: Thép carbon; Tay cầm: Nhựa cao cấp; kích thước phần dũa 300mm;
33 Lưới lọc 3 cái Mắt lưới 0,8…1,5mm
34 Mỏ lết 600mm 6inch, 1 Cái Độ mở ngàm từ 13-53mm (60-6MB)
35 Bộ Vặn vít đa năng 26 chi tiết 1 Bộ Thông số kỹ thuật tương đương hãng Bosch
36 Bộ Cle lực đầu tròng đầu mở 14 chiếc (87-036) 1 Bộ Thông số kỹ thuật tương đương hãng Stanley
37 Vải 6m x 6m 4 cái Vải mộc T1 hoặc T5, tiêu chuẩn GOCT 9858-75; Sợi vải phải dai, bền, không được bục rách nát.
38 Thép SS400 4 cây Thép U65x6 mm dài 6m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->