Gói thầu: Thiết bị bàn ghế, giường tủ, bảng, phông màn.. Thiết bị giảng dạy; Thiết bị điện tử, âm nhạc, vi tính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Thiết bị bàn ghế, giường tủ, bảng, phông màn.. Thiết bị giảng dạy; Thiết bị điện tử, âm nhạc, vi tính |
| Số hiệu KHLCNT | 20191121951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:21:00 đến ngày 2020-12-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,873,428,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 2 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 3 | Loa hộp | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 4 | Âmly Power mixer | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 5 | Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 6 | Micro để bàn cổ ngỗng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 7 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 8 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 9 | Dây loa | 100 | mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 10 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 11 | Máy in A4 2 mặt Laser | 3 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 12 | Máy in phun màu | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 13 | Máy lạnh 1.0 HP + phụ kiện | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 14 | Máy Photocopy (COPY/IN/SCAN MÀU) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 15 | Máy Scan | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 16 | Bàn ghế làm việc phòng Hiệu trưởng: (01 bộ gồm 01 bàn + 01 ghế) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 17 | Bàn, ghế tiếp khách phòng Hiệu trưởng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 18 | Bàn ghế làm việc phòng Phó hiệu trưởng: (01 bộ gồm 01 bàn + 01 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 19 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu trưởng | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 20 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu phó | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 21 | Giường phòng nghỉ giáo viên | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 22 | Tủ hồ sơ nhân viên | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 23 | Bàn ghế làm việc nhân viên: (01 bộ gồm 01 bàn + 01 ghế) | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 24 | Kệ sách | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 25 | Máy lọc nước nóng lạnh | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 26 | Bàn ghế họp lớn: (01 bộ gồm 01 bàn + 50 ghế) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 27 | Bục đứng Hội nghị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 28 | Phông màn sân khấu: Phông chính | 18 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 29 | Phông màn sân khấu: Rèm phông chính | 4 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 30 | Phông màn sân khấu: Phông cờ | 7,2 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 31 | Hình Ngôi sao, Búa liềm bằng Mica | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 32 | Bục để tượng Bác hồ + tượng Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 33 | Bảng nội quy dành cho CB-GV-CNV | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 34 | Bảng kế hoạch nhà trường | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 35 | Bảng kế hoạch bán trú | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 36 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 37 | Bảng kế hoạch hoạt động | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 38 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 39 | Bảng công khai tài chính | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 40 | Đàn Organ (Kèm Adaptor + USB + chân X, bao đàn) | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 41 | Ghế ngồi đàn | 3 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 42 | Tủ đựng trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 43 | Bàn trộn tín hiệu | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 44 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 45 | Amply DSP 2x650w | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 46 | Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 47 | Micro để bàn cổ ngỗng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 48 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 49 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 50 | Dây loa | 100 | mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 51 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 52 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 53 | Băng ghế thể dục 2 tác dụng | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 54 | Băng ghế thể dục đa năng dành cho 3 lứa tuổi | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 55 | Ván dốc thể dục | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 56 | Kệ để vòng, gậy, banh | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 57 | Vòng ném đích hình thú | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 58 | Cổng chui hình thú các con thú | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 59 | Thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 60 | Ghế phòng đa chức năng | 150 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 61 | Bàn trộn tín hiệu | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 62 | Loa Full đôi 4 tấc | 1 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 63 | Kệ để loa có bánh xe | 1 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 64 | Bộ tăng âm điện có DSP 2x950w | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 65 | Loa siêu trầm Eco Master không công suất | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 66 | Bộ tăng âm điện có DSP 2x950w | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 67 | Bộ xử lý tín hiệu digital | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 68 | Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 69 | Micro cổ ngỗng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 70 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 71 | Smart Tivi 55 inch + phụ kiện | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 72 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 73 | Dây loa chuyên dụng | 100 | mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 74 | Tủ máy 80 cm có bánh xe | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 75 | Ổn áp 10KVA | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 76 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 77 | Kệ để ti vi, thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 78 | Phông màn sân khấu phòng đa chức năng: Phông chính | 25,92 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 79 | Phông màn sân khấu phòng đa chức năng: Rèm phông chính | 5,76 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 80 | Phông màn sân khấu phòng đa chức năng: Phông cờ | 10,8 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 81 | Hình Ngôi sao, Búa liềm bằng Mica | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 82 | Bục đứng Hội nghị: | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 83 | Bục để tượng Bác + tượng Bác Hồ: | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 84 | Giá phơi khăn chữ T bằng Inox | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 85 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 86 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 87 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 88 | Nệm (giường) ngủ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 89 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 90 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 91 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 92 | Bàn ghế giáo viên: (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 93 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 94 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 95 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 96 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 97 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 98 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 99 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 100 | Bóng to | 4 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 101 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 102 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 103 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 104 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 105 | Đồ chơi bowling | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 106 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 107 | Cổng chui nhựa | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 108 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 109 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 110 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 111 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 112 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 113 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 114 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 115 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 116 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 117 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 118 | Bộ dinh dưỡng 2 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 119 | Bộ dinh dưỡng 3 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 120 | Bộ dinh dưỡng 4 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 121 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 122 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 123 | Bộ hình khối | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 124 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 125 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 126 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 127 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 128 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 129 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 130 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 131 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 132 | Xô | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 133 | Chậu nhựa (loại lớn) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 134 | Thùng đựng nước Inox có vòi 25 lít + chân, có nắp đậy và van vòi đầy đủ. | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 135 | Trống da | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 136 | Kéo thủ công | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 137 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 138 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 139 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 140 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 141 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 142 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 143 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 144 | Con rối (01 bộ gồm 5 con) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 145 | Bộ hình học phẳng | 2 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 146 | Bảng quay hai mặt | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 147 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 148 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 149 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp phổ biến | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 150 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 151 | Hộp thả hình | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 152 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 153 | Giá phơi khăn chữ T bằng Inox | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 154 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 155 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 156 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 157 | Nệm (giường) ngủ | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 158 | Cốc uống nước bằng Inox | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 159 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 160 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 161 | Bàn ghế giáo viên (1 bộ gồm 1 bàn, 2 ghế) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 162 | Bàn cho trẻ | 56 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 163 | Ghế cho trẻ | 110 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 164 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 165 | Giá để đồ chơi và học liệu | 24 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 166 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 167 | Mô hình hàm răng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 168 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 169 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 170 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 171 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 172 | Xắc xô nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 173 | Cổng chui nhựa | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 174 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 175 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 176 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 177 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 178 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 179 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 180 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 181 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 182 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 183 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 184 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 185 | Kính lúp | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 186 | Phễu nhựa | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 187 | Bể chơi với cát và nước | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 188 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 189 | Bảng chun toán học | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 190 | Đồng hồ học số, học hình bằng gỗ sơn màu | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 191 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 192 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 193 | Bộ hình khối | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 194 | Bộ nhận biết hình phẳng | 120 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 195 | Bộ dụng cụ lao động | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 196 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 197 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 198 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 199 | Búp bê bé trai | 20 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 200 | Búp bê bé gái | 20 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 201 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 202 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 203 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 204 | Bảng xoay hai mặt | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 205 | Xô | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 206 | Chậu nhựa (loại lớn) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 207 | Thùng đựng nước Inox có vòi 25 lít + chân, có nắp đậy và van vòi đầy đủ. | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 208 | Ghế băng thể dục 2 tác dụng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 209 | Bụt bật sâu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 210 | Bộ xâu dây tạo hình | 40 | Hộp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 211 | Kéo thủ công | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 212 | Kéo văn phòng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 213 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 214 | Bộ dinh dưỡng 2 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 215 | Bộ dinh dưỡng 3 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 216 | Bộ dinh dưỡng 4 | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 217 | Tháp dinh dưỡng | 4 | Tờ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 218 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 219 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 220 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 221 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 222 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 223 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp phổ biến | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 224 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam thắng cảnh | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 225 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 226 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 227 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 228 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 229 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 230 | Con rối (01 bộ gồm 5 con) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 231 | Giá phơi khăn chữ T bằng Inox | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 232 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 233 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 234 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 235 | Nệm (giường) ngủ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 236 | Cốc uống nước bằng Inox | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 237 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 238 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 239 | Bàn ghế giáo viên (1 bộ gồm: 1 bàn + 2 ghế) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 240 | Bàn cho trẻ | 72 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 241 | Ghế cho trẻ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 242 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 243 | Giá để đồ chơi và học liệu | 24 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 244 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 245 | Vòng thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 246 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 247 | Gậy thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 248 | Xắc xô nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 249 | Cổng chui nhựa | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 250 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 251 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 252 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 253 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 254 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 255 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 256 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 257 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 258 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 259 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 260 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 261 | Kính lúp | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 262 | Phễu nhựa | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 263 | Bể chơi với cát và nước | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 264 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 265 | Bảng chun toán học | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 266 | Đồng hồ học số, học hình bằng gỗ sơn màu | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 267 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 268 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 269 | Bộ hình khối | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 270 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 271 | Bộ dụng cụ lao động | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 272 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 273 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 274 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống bằng nhựa | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 275 | Búp bê bé trai | 20 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 276 | Búp bê bé gái | 20 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 277 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 278 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 279 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 280 | Bảng quay hai mặt | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 281 | Thùng đựng nước Inox có vòi 25 lít + chân, có nắp đậy và van vòi đầy đủ. | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 282 | Xô | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 283 | Chậu nhựa (loại lớn) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 284 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 285 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 286 | Bóng to | 40 | quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 287 | Bóng nhỏ | 140 | quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 288 | Đồ chơi Bowling | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 289 | Dây thừng | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 290 | Kéo thủ công | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 291 | Kéo văn phòng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 292 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 293 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 294 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 295 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 296 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 297 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 298 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 299 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 300 | Bộ que tính | 60 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 301 | Bộ trang phục nấu ăn | 9 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 302 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 303 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 304 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 305 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 306 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 307 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 308 | Giá phơi khăn chữ T bằng Inox | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 309 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 310 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 311 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 312 | Nệm (giường) ngủ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 313 | Cốc uống nước bằng Inox | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 314 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 315 | Bô có nắp đậy | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 316 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 317 | Bàn ghế giáo viên (1 bộ gồm: 1 bàn + 2 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 318 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 319 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 320 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 321 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 322 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 323 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 324 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 325 | Bóng to | 4 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 326 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 327 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 328 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 329 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 330 | Đồ chơi bowling | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 331 | Xắc xô nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 332 | Cổng chui nhựa | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 333 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 334 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 335 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 336 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 337 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 338 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 339 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 340 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 341 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 342 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 343 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 344 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 345 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 346 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 347 | Bộ hình khối | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 348 | Bộ nhận biết hình phẳng | 50 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 349 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 350 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 351 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 352 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống bằng nhựa | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 353 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 354 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 355 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 356 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 357 | Bảng xoay hai mặt | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 358 | Bập bênh bằng nhựa PP | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 359 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 360 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 361 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 362 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 363 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 364 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 365 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 366 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 367 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 368 | Bé tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 369 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 370 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 371 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 372 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 373 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 374 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 375 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 376 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 377 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 378 | Khối hình to | 16 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 379 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 380 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 381 | Bộ dụng cụ bác sỹ bằng nhựa, đảm bảo an toàn | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 382 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 383 | Xắc xô to | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 384 | Xắc xô nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 385 | Trống cơm | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 386 | Xúc xắc bằng nhựa nhiều màu | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 387 | Trống con | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi