Gói thầu: “Thực hiện công tác sửa chữa nhỏ cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | “Thực hiện công tác sửa chữa nhỏ cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:43:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 791,381,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thay vòi nhấn tiểu nam ĐL | 1 | cái | Thay vòi nhấn tiểu nam ĐL | ||
| 2 | Thay bộ xả bồn tiểu nam, (vòi cấp nước đứng) | Inax | 1 | bộ | Thay bộ xả bồn tiểu nam, (vòi cấp nước đứng) | |
| 3 | Thay mới vòi xịt vệ sinh | Inax | 30 | bộ | Thay mới vòi xịt vệ sinh | |
| 4 | Thay vòi nước Ruminê | Inax | 10 | cái | Thay vòi nước Ruminê | |
| 5 | Thay bộ xả bồn cầu | 15 | bộ | Thay bộ xả bồn cầu | ||
| 6 | Thay mới cần gạt bộ xả cầu | 5 | cái | Thay mới cần gạt bộ xả cầu | ||
| 7 | Thay dây cấp nước lavabo | 10 | sợi | Thay dây cấp nước lavabo | ||
| 8 | Thông Lavabo nghẹt | 20 | cái | Thông Lavabo nghẹt | ||
| 9 | Thông cầu nghẹt | 15 | cái | Thông cầu nghẹt | ||
| 10 | Vệ sinh, Hốt rác các seno, mái nhà, đường thoát nước | 50 | khoán | Vệ sinh, Hốt rác các seno, mái nhà, đường thoát nước | ||
| 11 | Dọn dẹp vật dụng , vật liệu phế thải .... | 50 | công | Dọn dẹp vật dụng , vật liệu phế thải .... | ||
| 12 | Thay ổ khóa hộc tủ , bàn làm việc | 50 | cái | Thay ổ khóa hộc tủ , bàn làm việc | ||
| 13 | Thay ổ khóa tay nắm Delta | 30 | bộ | Thay ổ khóa tay nắm Delta | ||
| 14 | Thay ổ khóa tủ Leeco | 10 | cái | Thay ổ khóa tủ Leeco | ||
| 15 | Thay mới ổ khóa thanh (khóa 3 tầng) | Việt Nam | 50 | cái | Thay mới ổ khóa thanh (khóa 3 tầng) | |
| 16 | Thay mới bánh xe ghế xoay, tủ di động | 30 | cái | Thay mới bánh xe ghế xoay, tủ di động | ||
| 17 | Thay mới ray bàn phím , hộc tủ bàn làm việc | 30 | bộ | Thay mới ray bàn phím , hộc tủ bàn làm việc | ||
| 18 | Lắp mới hộc kéo bàn phím | 10 | bộ | Lắp mới hộc kéo bàn phím | ||
| 19 | Gia cố bàn làm việc, hộc tủ, hộc bàn phím | 50 | cái | Gia cố bàn làm việc, hộc tủ, hộc bàn phím | ||
| 20 | Gắn lại ổ cắm điện | 10 | bộ | Gắn lại ổ cắm điện | ||
| 21 | Thay mặt công tắc ( 1 hạt, 2 hạt, 3 hạt ) | Clipsal | 50 | cái | Thay mặt công tắc ( 1 hạt, 2 hạt, 3 hạt ) | |
| 22 | Thay công tắc | Clipsal | 4 | cái | Thay công tắc | |
| 23 | Thay ổ cắm đôi 2 chấu | Clipsal | 15 | cái | Thay ổ cắm đôi 2 chấu | |
| 24 | Thay ổ cắm đôi 3 chấu | Clipsal | 5 | cái | Thay ổ cắm đôi 3 chấu | |
| 25 | Thay nẹp điện 2P | Tiến phát | 30 | m | Thay nẹp điện 2P | |
| 26 | Thay nẹp điện 2,5P | Tiến phát | 120 | m | Thay nẹp điện 2,5P | |
| 27 | Thay nẹp điện 3P | Tiến phát | 100 | m | Thay nẹp điện 3P | |
| 28 | Thay nẹp 4P | Tiến phát | 1 | m | Thay nẹp 4P | |
| 29 | Thay nẹp điện 5P | Tiến phát | 5 | m | Thay nẹp điện 5P | |
| 30 | Thay nẹp điện 10P | Tiến phát | 1 | m | Thay nẹp điện 10P | |
| 31 | Nep sàn 4P | Tiến phát | 10 | m | Nep sàn 4P | |
| 32 | Nep sàn 5P | Tiến phát | 10 | m | Nep sàn 5P | |
| 33 | Nep sàn 6P | Tiến phát | 15 | m | Nep sàn 6P | |
| 34 | Nẹp bán nguyệt 5P | Tiến phát | 5 | m | Nẹp bán nguyệt 5P | |
| 35 | Nẹp sàn bằng inox 1cm x 5cm | Tiến phát | 1 | m | Nẹp sàn bằng inox 1cm x 5cm | |
| 36 | Nẹp dày 30mm mặt cong | Tiến phát | 5 | m | Nẹp dày 30mm mặt cong | |
| 37 | Nẹp sàn bằng inox 3cm x 5.5cm | Tiến phát | 1 | m | Nẹp sàn bằng inox 3cm x 5.5cm | |
| 38 | Nẹp bán nguyệt 4P | Tiến phát | 10 | m | Nẹp bán nguyệt 4P | |
| 39 | Thay nẹp điện 35 x 50 Tiến Phát | Tiến phát | 10 | m | Thay nẹp điện 35 x 50 Tiến Phát | |
| 40 | Thay nẹp điện 40x 60 | Tiến phát | 5 | m | Thay nẹp điện 40x 60 | |
| 41 | Thay nẹp điện 40x 80 | Tiến phát | 5 | m | Thay nẹp điện 40x 80 | |
| 42 | Thay bóng đèn LED 0,6m | Điện Quang | 20 | cái | Thay bóng đèn LED 0,6m | |
| 43 | Thay bóng đèn LED 1,2 m | Điện Quang | 600 | cái | Thay bóng đèn LED 1,2 m | |
| 44 | Lắp mới đèn LED 1,2m đèn đơn | Điện Quang | 50 | bộ | Lắp mới đèn LED 1,2m đèn đơn | |
| 45 | Lắp mới đèn LED 1,2m đèn đôi | Điện Quang | 100 | bộ | Lắp mới đèn LED 1,2m đèn đôi | |
| 46 | Dây điện 16 Cadivi | Cadivi | 10 | m | Dây điện 16 Cadivi | |
| 47 | Dây điện 2/24 Cadivi | Cadivi | 10 | m | Dây điện 2/24 Cadivi | |
| 48 | Dây điện 1,5 Cadivi | Cadivi | 400 | m | Dây điện 1,5 Cadivi | |
| 49 | Dây điện 2,5 Cadivi | Cadivi | 600 | m | Dây điện 2,5 Cadivi | |
| 50 | Dây điện 3.0 Cadivi | Cadivi | 100 | m | Dây điện 3.0 Cadivi | |
| 51 | Dây điện 4,0 Cadivi | Cadivi | 50 | m | Dây điện 4,0 Cadivi | |
| 52 | Dây điện 5.5 Cadivi | Cadivi | 1 | m | Dây điện 5.5 Cadivi | |
| 53 | Dây điện đơn 6.0 Cadivi | Cadivi | 1 | m | Dây điện đơn 6.0 Cadivi | |
| 54 | Dây điện 8.0 Cadivi | Cadivi | 1 | m | Dây điện 8.0 Cadivi | |
| 55 | Dây điện 11.0 Cadivi | Cadivi | 1 | m | Dây điện 11.0 Cadivi | |
| 56 | Dây điện Cadivi 22.0 | Cadivi | 1 | m | Dây điện Cadivi 22.0 | |
| 57 | Dây điện Cadivi 16.0 | Cadivi | 2 | m | Dây điện Cadivi 16.0 | |
| 58 | Dây điện thoại | 150 | m | Dây điện thoại | ||
| 59 | Dây điện thoại 4 lõi | 50 | m | Dây điện thoại 4 lõi | ||
| 60 | Dây mạng 5E | AMP | 1.000 | m | Dây mạng 5E | |
| 61 | Đầu RJ45 | 100 | cái | Đầu RJ45 | ||
| 62 | Đầu RJ11 | 5 | cái | Đầu RJ11 | ||
| 63 | Lắp đặt hộp nối điện thoại, mạng | 50 | hộp | Lắp đặt hộp nối điện thoại, mạng | ||
| 64 | Sửa chữa quạt hút âm tường | 1 | cái | Sửa chữa quạt hút âm tường | ||
| 65 | Thay mới quạt hút Onkyo KT: 15x15 | Onkyo | 1 | cái | Thay mới quạt hút Onkyo KT: 15x15 | |
| 66 | Thay mới quạt hút 30 x 30 Onkyo (âm tường) | Onkyo | 5 | cái | Thay mới quạt hút 30 x 30 Onkyo (âm tường) | |
| 67 | Thay quạt hút âm trần Onkyo KT:25 x 25 | Onkyo | 10 | cái | Thay quạt hút âm trần Onkyo KT:25 x 25 | |
| 68 | Thay quạt hút âm tường Onkyo KT:25 x 25 | Onkyo | 5 | cái | Thay quạt hút âm tường Onkyo KT:25 x 25 | |
| 69 | Thay mới quạt Onkyo 30x30 (âm trần) | Onkyo | 10 | bộ | Thay mới quạt Onkyo 30x30 (âm trần) | |
| 70 | Di dời táp lô, ổ cắm điện | 10 | bộ | Di dời táp lô, ổ cắm điện | ||
| 71 | Cạo lớp sơn tường bị ố | 50 | m2 | Cạo lớp sơn tường bị ố | ||
| 72 | Bả matic, xả nhám | 100 | m2 | Bả matic, xả nhám | ||
| 73 | Quét chống thấm | 50 | m2 | Quét chống thấm | ||
| 74 | Lăn sơn nước 3 lớp | Maxilite; jotun | 500 | m2 | Lăn sơn nước 3 lớp | |
| 75 | Thay kính trắng dày 5 ly | 10 | m2 | Thay kính trắng dày 5 ly | ||
| 76 | Thay kính trắng 5 ly (dưới 1m2 ) | 10 | tấm | Thay kính trắng 5 ly (dưới 1m2 ) | ||
| 77 | Dán decal | 10 | m2 | Dán decal | ||
| 78 | Dán decal phản quang ( khổ 1m ) | 1 | m2 | Dán decal phản quang ( khổ 1m ) | ||
| 79 | Thay bản lề cửa nhôm | 30 | cái | Thay bản lề cửa nhôm | ||
| 80 | Tháo vách nhôm kính | 10 | m2 | Tháo vách nhôm kính | ||
| 81 | Lắp vách nhôm kính | 10 | m2 | Lắp vách nhôm kính | ||
| 82 | Sửa cửa nhôm kính | 20 | bộ | Sửa cửa nhôm kính | ||
| 83 | Sửa cửa bật 2 chiều | 1 | bộ | Sửa cửa bật 2 chiều | ||
| 84 | Dời cửa nhôm sang vị trí mới, lắp lại | 1 | khoán | Dời cửa nhôm sang vị trí mới, lắp lại | ||
| 85 | Thay mới cùi chỏ hơi, tay đẩy hơi | VVP | 20 | cái | Thay mới cùi chỏ hơi, tay đẩy hơi | |
| 86 | Khoan tường đóng tacke , bắt vis | 20 | con | Khoan tường đóng tacke , bắt vis | ||
| 87 | Khoan tường đóng tác ke treo quạt, đồng hồ, vật dụng, bảng | 10 | cái | Khoan tường đóng tác ke treo quạt, đồng hồ, vật dụng, bảng | ||
| 88 | Bắt bát L 3P | 1 | cái | Bắt bát L 3P | ||
| 89 | Vít bắt bát 3P | 1 | con | Vít bắt bát 3P | ||
| 90 | Ke sắt | 1 | cái | Ke sắt | ||
| 91 | Thay chốt cửa gỗ, cửa kính, cửa nhà WC | 10 | cái | Thay chốt cửa gỗ, cửa kính, cửa nhà WC | ||
| 92 | Thay chốt khóa con sò cửa nhôm kính | 1 | cái | Thay chốt khóa con sò cửa nhôm kính | ||
| 93 | Cấp mới ổ khóa loại bấm | 5 | cái | Cấp mới ổ khóa loại bấm | ||
| 94 | Ống fi 90 , 60 | Bình Minh | 1 | m | Ống fi 90 , 60 | |
| 95 | Ống fi 27 | Bình Minh | 20 | m | Ống fi 27 | |
| 96 | Ống fi 34 | Bình Minh | 20 | m | Ống fi 34 | |
| 97 | Ống fi 42 | Bình Minh | 1 | m | Ống fi 42 | |
| 98 | Ống fi 21 | Bình Minh | 60 | m | Ống fi 21 | |
| 99 | Gắn phễu thu sàn Inox 12x12 | Viet Nam | 5 | cái | Gắn phễu thu sàn Inox 12x12 | |
| 100 | Co, lơi, nối, tê fi 21 | Bình Minh | 1 | cái | Co, lơi, nối, tê fi 21 | |
| 101 | Co , lơi , nối, tê fi 27 | Bình Minh | 1 | cái | Co , lơi , nối, tê fi 27 | |
| 102 | Co, lơi, nối fi 34 | Bình Minh | 1 | cái | Co, lơi, nối fi 34 | |
| 103 | Co, lơi, nối fi 42 | Bình Minh | 1 | cái | Co, lơi, nối fi 42 | |
| 104 | Tê fi 34 | Bình Minh | 1 | cái | Tê fi 34 | |
| 105 | tê 42 | Bình Minh | 1 | cái | tê 42 | |
| 106 | Co, Nối, lơi fi 90 , 60 | Bình Minh | 1 | cái | Co, Nối, lơi fi 90 , 60 | |
| 107 | T fi 90 , 60 | Bình Minh | 1 | cái | T fi 90 ,60 | |
| 108 | Keo dán BM (500Gr) | 1 | chai | Keo dán BM (500Gr) | ||
| 109 | Keo dán BM | 1 | tuýp | Keo dán BM | ||
| 110 | Lắp van khóa nước fi 34 | 1 | cái | Lắp van khóa nước fi 34 | ||
| 111 | Gắn mới T khóa nước Inox | 1 | cái | Gắn mới T khóa nước Inox | ||
| 112 | Gắn mới van ngoài 2 đầu | 1 | cái | Gắn mới van ngoài 2 đầu | ||
| 113 | Gắn mới van trong 1 đầu | 1 | cái | Gắn mới van trong 1 đầu | ||
| 114 | Thay dây cấp nước | 1 | sợi | Thay dây cấp nước | ||
| 115 | Mặt nạ công tắc ( 1,2,3 ) (Sino) | 1 | cái | Mặt nạ công tắc ( 1,2,3 ) (Sino) | ||
| 116 | Thay công tắc | sino | 4 | cái | Thay công tắc | |
| 117 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Sino | 40 | cái | Ổ cắm đôi 2 chấu | |
| 118 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Sino | 5 | cái | Ổ cắm đôi 3 chấu | |
| 119 | Thay CB Schneider ( 06,10,16)A 1pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider ( 06,10,16)A 1pha | |
| 120 | Thay CB Schneider 20A 1 pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider 20A 1 pha | |
| 121 | Thay CB Schneider 25A 1 pha | 10 | cái | Thay CB Schneider 25A 1 pha | ||
| 122 | Thay CB Schneider 32A 1 pha | 5 | cái | Thay CB Schneider 32A 1 pha | ||
| 123 | Thay CB Scheneider 40A 1 pha | 1 | cái | Thay CB Scheneider 40A 1 pha | ||
| 124 | Thay CB Scheneider 50A 1 pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 50A 1 pha | |
| 125 | Thay CB Scheneider 63A 1 pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 63A 1 pha | |
| 126 | Thay CB chống giật 20A Scheneider 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB chống giật 20A Scheneider 2pha | |
| 127 | Thay CB Schneider 2 pha 16A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider 2 pha 16A 2pha | |
| 128 | Thay CB Schneider 20A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider 20A 2pha | |
| 129 | Thay CB Schneider 25A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider 25A 2pha | |
| 130 | Thay CB Schneider 32A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Schneider 32A 2pha | |
| 131 | Thay CB Scheneider 40A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 40A 2pha | |
| 132 | Thay CB Scheneider 50A 2 pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 50A 2 pha | |
| 133 | Thay CB Scheneider 63A 2pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 63A 2pha | |
| 134 | Thay CB Scheneider 63A 3pha | Schneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider 63A 3pha | |
| 135 | Thay CB Sino 1 pha 10A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 10A | |
| 136 | Thay CB Sino 1 pha 16A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 16A | |
| 137 | Thay CB Sino 1 pha 20A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 20A | |
| 138 | Thay CB Sino 1 pha 25A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 25A | |
| 139 | Thay CB Sino 1 pha 32A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 32A | |
| 140 | Thay CB Sino 1 pha 40A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 40A | |
| 141 | Thay CB Sino 1 pha 50A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 50A | |
| 142 | Thay CB Sino 1 pha 63A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 1 pha 63A | |
| 143 | Thay CB Sino 2 pha 10A | Sino | 10 | cái | Thay CB Sino 2 pha 10A | |
| 144 | Thay CB Sino 2 pha 16A | Sino | 10 | cái | Thay CB Sino 2 pha 16A | |
| 145 | Thay CB Sino 2 pha 20A | Sino | 10 | cái | Thay CB Sino 2 pha 20A | |
| 146 | Thay CB Sino 2 pha 25 A | Sino | 10 | cái | Thay CB Sino 2 pha 25 A | |
| 147 | Thay CB Sino 2 pha 30A | Sino | 10 | cái | Thay CB Sino 2 pha 30A | |
| 148 | Thay CB Sino 2 pha 40 A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 2 pha 40 A | |
| 149 | Thay CB Sino 2 pha 50 A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 2 pha 50 A | |
| 150 | Thay CB Sino 2 pha 63A | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 2 pha 63A | |
| 151 | Thay CB Sino 3 pha 10A (CB 3pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 10A (CB 3pha 3 cực) | |
| 152 | Thay CB Sino 3 pha 16A (CB 3pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 16A (CB 3pha 3 cực) | |
| 153 | Thay CB Sino 3 pha 20A (CB 3pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 20A (CB 3pha 3 cực) | |
| 154 | Thay CB Sino 3 pha 25 A (3 Pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 25 A (3 Pha 3 cực) | |
| 155 | Thay CB Sino 3 pha 30A (CB 3pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 30A (CB 3pha 3 cực) | |
| 156 | Thay CB Sino 3 pha 40 A (3 Pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 40 A (3 Pha 3 cực) | |
| 157 | Thay CB Sino 3 pha 50 A (3 Pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 50 A (3 Pha 3 cực) | |
| 158 | Thay CB Sino 3 pha 63 A (3 Pha 3 cực) | Sino | 1 | cái | Thay CB Sino 3 pha 63 A (3 Pha 3 cực) | |
| 159 | Thay mới ổ cắm rời 6 ổ dài 2m | Điện Quang | 1 | ổ | Thay mới ổ cắm rời 6 ổ dài 2m | |
| 160 | Thay CB Scheneider chống giật 63A 3 pha | Scheneider | 1 | cái | Thay CB Scheneider chống giật 63A 3 pha | |
| 161 | Thay CB Merlin chống giật 63A 3 pha | Merlin | 1 | cái | Thay CB Merlin chống giật 63A 3 pha | |
| 162 | Hộp CB nổi | 10 | cái | Hộp CB nổi | ||
| 163 | Táp lô nhựa 25x 35 cm | 1 | cái | Táp lô nhựa 25x 35 cm | ||
| 164 | Thay mới cầu dao đảo 30A 2 pha | Tiến thành | 1 | cái | Thay mới cầu dao đảo 30A 2 pha | |
| 165 | Thay mới cầu dao đảo 30A 3 pha | Tiến thành | 1 | cái | Thay mới cầu dao đảo 30A 3 pha | |
| 166 | Đế nổi (sino) | 1 | cái | Đế nổi (sino) | ||
| 167 | Cáp mạng ( cáp 6 E ) | AMP | 300 | m | Cáp mạng ( cáp 6 E ) | |
| 168 | Gắn lại máng đèn đôi 1.2m | 20 | cái | Gắn lại máng đèn đôi 1.2m | ||
| 169 | Lắp mới đèn thoát hiểm Exit 710 Amor | Amor | 1 | cái | Lắp mới đèn thoát hiểm Exit 710 Amor | |
| 170 | Ống ruột gà fi 16, fi 20 | Tiến Phát | 100 | m | Ống ruột gà fi 16, fi 20 | |
| 171 | Thay tấm trần thạch cao thả 60x60 | 2 | tấm | Thay tấm trần thạch cao thả 60x60 | ||
| 172 | Lắp lại vách nỉ | 50 | m2 | Lắp lại vách nỉ | ||
| 173 | Ống ruột gà d25 | 1 | m | Ống ruột gà d25 | ||
| 174 | Tháo vách nỉ | 60 | m2 | Tháo vách nỉ | ||
| 175 | Khoan bê tông gắn lại máng đèn bị rớt | 10 | trọn gói | Khoan bê tông gắn lại máng đèn bị rớt | ||
| 176 | Silicon | 1 | chai | Silicon | ||
| 177 | Bắn keo silicon tôn phẳng | 1 | m | Bắn keo silicon tôn phẳng | ||
| 178 | Chỉnh sửa cùi chỏ cửa ra vào | 1 | trọn gói | Chỉnh sửa cùi chỏ cửa ra vào | ||
| 179 | Thay mới phích cắm | 1 | cái | Thay mới phích cắm | ||
| 180 | Khuân vác, vận chuyển CCDC, hồ sơ, chứng từ, vật tư, thiết bị, và sắp xếp lại theo y/c của đơn vị | 250 | công | Khuân vác, vận chuyển CCDC, hồ sơ, chứng từ, vật tư, thiết bị, và sắp xếp lại theo y/c của đơn vị | ||
| 181 | Sơn dầu | Bạch Tuyết | 1 | m2 | Sơn dầu | |
| 182 | Kiểm tra, làm gọn dây điện, dây mạng cho vào nẹp theo yêu cầu của Trung Tâm | 30 | công | Kiểm tra, làm gọn dây điện, dây mạng cho vào nẹp theo yêu cầu của Trung Tâm | ||
| 183 | Quét chống thấm sàn, sân thượng, mái | 1 | m2 | Quét chống thấm sàn, sân thượng, mái | ||
| 184 | Lắp Gương soi WC | 1 | cái | Lắp Gương soi WC | ||
| 185 | Xử lý chập điện, kiểm tra đường điện (cháy, chập điện); tách nguồn, thay và đấu nối dây | 100 | công | Xử lý chập điện, kiểm tra đường điện (cháy, chập điện); tách nguồn, thay và đấu nối dây | ||
| 186 | Cung cấp và lắp mới giá treo tivi | Viet Nam | 1 | cái | Cung cấp và lắp mới giá treo tivi | |
| 187 | Xử lý dây điện thoại, dây mạng mất tín hiệu | 1 | công | Xử lý dây điện thoại, dây mạng mất tín hiệu | ||
| 188 | Chống dột mái nhà | 100 | công | Chống dột mái nhà | ||
| 189 | Nhân công chạy máy phát điện | 1 | công | Nhân công chạy máy phát điện | ||
| 190 | Lắp miếng mica che máy lạnh | 1 | tấm | Lắp miếng mica che máy lạnh | ||
| 191 | Thay bản lề sàn cửa kính cường lực | 5 | bộ | Thay bản lề sàn cửa kính | ||
| 192 | Thay lò xo cửa cuốn | 1 | cái | Thay lò xo cửa cuốn | ||
| 193 | Thay đèn led âm trần | Duhal, rạng Đông | 100 | bộ | Thay đèn led âm trần | |
| 194 | Cung cấp ổ cắm rời dài 5m | ĐQ | 1 | bộ | Cung cấp ổ cắm rời dài 5m | |
| 195 | Thay remote cửa cuốn | 1 | bộ | Thay remote cửa cuốn | ||
| 196 | Thay bộ hành trình cửa cuốn | 1 | bộ | Thay bộ hành trình cửa cuốn | ||
| 197 | Thay kính 10 ly cửa bản lề sàn | Việt Nhật | 1 | m2 | Thay kính 10 ly cửa bản lề sàn | |
| 198 | Kiểm tra và xử lý sự cố nước bị rò rỉ | 1 | công | Kiểm tra và xử lý sự cố nước bị rò rỉ | ||
| 199 | Thay bản lề cửa 2 chiều | 1 | bộ | Thay bản lề cửa 2 chiều | ||
| 200 | Lắp Bộ hẹn giờ | Panasonic | 1 | bộ | Lắp Bộ hẹn giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi