Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SÀI SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 20:54:00 đến ngày 2020-12-15 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,557,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 316,1004 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 133,0299 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 451,2965 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 142,4018 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Dây thép | 413,3622 | kg | Chương V | ||
| 6 | Đá 1x2 | 227,9633 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá 2x4 | 507,7968 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đá cấp phối D | 178,992 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đinh | 415,2889 | kg | Chương V | ||
| 10 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 141.185 | viên | Chương V | ||
| 11 | Gỗ chống | 7,1862 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ đà nẹp | 3,1189 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ làm khe co dãn | 5,0068 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ ván | 14,965 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,8875 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Giấy dầu | 2.390,113 | m2 | Chương V | ||
| 17 | Nước | 184.264,6981 | lít | Chương V | ||
| 18 | Nhựa đường | 1.251,705 | kg | Chương V | ||
| 19 | Thép tròn D | 25.851,213 | kg | Chương V | ||
| 20 | Xi măng PCB30 | 313.409,1334 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi