Gói thầu: Mua sắm thiết bị cho phòng học thực hành “Chế biến món ăn Âu; Chế biến Kem - Bánh và Hướng dẫn du lịch”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190611-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Du lịch và Thương mại |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị cho phòng học thực hành “Chế biến món ăn Âu; Chế biến Kem - Bánh và Hướng dẫn du lịch” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 13:43:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,500,063,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phòng thực hành Hướng dẫn du lịch | 1 | Phòng | Theo chương V đính kèm | ||
| 2 | Bộ máy vi tính + loa | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 3 | Bộ máy chiếu (Projector) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 4 | Hệ thống Âm thanh trợ giảng (Loa + Micro đeo) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 5 | Bảng ghim | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 6 | Bộ bàn ghế Giáo viên | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 7 | Bàn ghế học sinh (bàn ngồi 3) | 14 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 8 | Bộ cứu thương (máy đo huyết áp, tai nghe, nẹp, cáng, bông, băng…) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 9 | Sa hình bản đồ du lịch VN | 1 | Cái | Theo chương V đính kèm | ||
| 10 | Điều hòa cây loại 24 BTU | 4 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 11 | Phòng thực hành chế biến món ăn Âu | 1 | Phòng | Theo chương V đính kèm | ||
| 12 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 13 | Máy chiếu (Projector) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 14 | Âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 15 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 16 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 17 | Bàn trung gian | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 18 | Bàn sơ chế | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 19 | Xe Inox chở đồ 3 tầng giá | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 20 | Quầy Inox sấy bát đĩa 2 cửa trượt | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 21 | Giá lưới Inox 4 tầng để đồ | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 22 | Máy thái thịt đông lạnh | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 23 | Máy say thịt 120 Kg/h | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 24 | Bàn Inox có giá phẳng dưới, có thành sau | 6 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 25 | Giá trên bàn 2 tầng Inox | 6 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 26 | Máy đánh trứng 5,5 lít dùng điện | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 27 | Bàn chậu rửa Inox lệch phải có thành sau | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 28 | Giá nan 2 tầng hàn trên bàn chậu rửa | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 29 | Bếp Âu 4 họng | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 30 | Bàn chậu sơ chế có 2 giá phẳng dưới không hồi vách sau | 7 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 31 | Bếp chiên nửa phẳng nửa nhăn | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 32 | Bàn trung gian Inox theo form bếp rán nửa phẳng nửa nhăn | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 33 | Bàn Inox không giá dưới trưng bày mẫu thức ăn | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 34 | Chụp thông gió Inox vuông treo giữa bếp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 35 | Ống thông gió | 25 | Mét | Theo chương V đính kèm | ||
| 36 | Quạt hút gió công nghiệp cho 2 modul bếp | 1 | Cái | Theo chương V đính kèm | ||
| 37 | Giá khung đỡ quạt | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 38 | Tủ điện điều khiển hệ thống quạt hút công nghiệp | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 39 | Tấm ghi thoát sàn Inox | 30 | Mét | Theo chương V đính kèm | ||
| 40 | Máy rửa bát, đĩa | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 41 | Máy cưa xương | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 42 | Máy hút chân không | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 43 | Máy xay thực phẩm | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 44 | Máy cắt lát | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 45 | Máy xay đa năng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 46 | Lò nướng hấp đa năng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 47 | Lò vi sóng | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 48 | Giá để dụng cụ | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 49 | Giá đựng thớt | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 50 | Xe đẩy 3 tầng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 51 | Khuôn nướng hình chữ nhật | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 52 | Khuôn nướng vuông | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 53 | Vỉ nướng to | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 54 | Khay nướng chống dính | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 55 | Bộ khay bao gồm: | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 56 | Khay lớn | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 57 | Khay vừa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 58 | Khay nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 59 | Khay cá nhân, có từng ô nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 60 | Nồi to | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 61 | Nồi vừa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 62 | Nồi nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 63 | Nồi hấp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 64 | Nồi xốt cao | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 65 | Nồi áp suất | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 66 | Chảo chiên cạn loại to | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 67 | Chảo chiên cạn loại vừa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 68 | Chảo chiên sâu | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 69 | Chảo to | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 70 | Chảo bằng rán bề mặt | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 71 | Chảo nướng 2 mặt | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 72 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 73 | Muôi múc xúp, canh | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 74 | Bàn sản gỗ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 75 | Kẹp gắp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 76 | Bàn sản inox | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 77 | Vợt chiên có lỗ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 78 | Rây lọc | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 79 | Muôi hớt bọt | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 80 | Chày, cối | 10 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 81 | Búa đập thịt | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 82 | Dĩa xoắn mỳ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 83 | Chao lỳ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 84 | Xiên 2 chia nhọn Inox | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 85 | Bộ dao bếp | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 86 | Dao gọt vỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 87 | Dao thái lát mỏng | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 88 | Dao thái | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 89 | Dao chặt xương | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 90 | Dao cắt | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 91 | Dao nhọn tỉa hoa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 92 | Dụng cụ mài dao | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 93 | Kéo | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 94 | Thớt nhựa 6 màu | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 95 | Loại sơ chế, cắt thái thịt gia súc | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 96 | Loại sơ chế, cắt thái thịt gia cầm | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 97 | Loại sơ chế, cắt thái thủy hải sản | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 98 | Loại sơ chế, cắt thái rau củ quả | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 99 | Loại sơ chế, cắt thái thực phẩm chín | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 100 | Loại cắt thái thực phẩm là sản phẩm sữa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 101 | Hộp đựng gia vị | 5 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 102 | Cân đồng hồ | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 103 | Bộ rổ, rá | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 104 | Loại ф 24cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 105 | Loại ф 30cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 106 | Loại ф 33cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 107 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 108 | Thìa xúp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 109 | Dĩa | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 110 | Đĩa sứ to | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 111 | Đĩa sứ nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 112 | Bát xúp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 113 | Bát cơm | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 114 | Bát xốt | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 115 | Đĩa đựng gia vị | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 116 | Tách đựng xúp Âu | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 117 | Đĩa sâu lòng | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 118 | Hến tiêu muối | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 119 | Thuyền xốt | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 120 | Đĩa sứ bầu dục nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 121 | Đĩa sứ bầu dục to | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 122 | Dao ăn | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 123 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 124 | Cây gạt nước | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 125 | Bàn chà khô nền | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 126 | Chổi quét khu vực bếp | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 127 | Thùng rác | 6 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 128 | Hót rác | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 129 | Bảo hộ lao động | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 130 | Quần đen | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 131 | Áo bếp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 132 | Tạp dề | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 133 | Mũ bếp | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 134 | Khăn cổ | 10 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 135 | Giày nhựa | 10 | Đôi | Theo chương V đính kèm | ||
| 136 | Găng tay sợi chống nóng | 10 | Đôi | Theo chương V đính kèm | ||
| 137 | Dụng cụ phòng cháy chữa cháy | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 138 | Bình chữa cháy | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 139 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 140 | Cảm ứng nhiệt | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 141 | Cảm ứng khói | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 142 | Thiết bị kích hoạt cơ | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 143 | Phòng thực hành chế biến Kem - Bánh | 1 | Phòng | Theo chương V đính kèm | ||
| 144 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 145 | Máy chiếu (Projector) | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 146 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 147 | Bảng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 148 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 149 | Chậu rửa đôi | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 150 | Lò nướng đa năng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 151 | Lò nướng bánh Pizza | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 152 | Đèn khò | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 153 | Máy đánh bột | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 154 | Máy cán bột | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 155 | Máy làm kem | 2 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 156 | Máy đánh trứng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 157 | Phớt đánh trứng | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 158 | Con lăn cán bột inox | 7 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 159 | Con lăn cán bột gỗ | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 160 | Hộp đựng gia vị | 5 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 161 | Xe phục vụ 2 tầng | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 162 | Giá treo thớt | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 163 | Dao cắt bánh | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 164 | Dao rạch bánh mì | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 165 | Dao bài | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 166 | Dao thái | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 167 | Dao tỉa | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 168 | Dao sóng | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 169 | Dụng cụ mài dao | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 170 | Kéo | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 171 | Bộ khuôn bánh ga to | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 172 | Loại 10 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 173 | Loại 13 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 174 | Loại 16 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 175 | Loại 19 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 176 | Loại 22 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 177 | Loại 25 cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 178 | Khuôn bánh donut | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 179 | Bộ khuôn bánh tart | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 180 | Loại 5cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 181 | Loại 8cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 182 | Loại 14cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 183 | Loại 20cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 184 | Bộ khuôn dập hình các loại | 5 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 185 | Loại 5cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 186 | Loại 8cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 187 | Loại 14cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 188 | Loại 20cm | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 189 | Khuôn bánh mỳ gối | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 190 | Khuôn bánh mỳ dài | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 191 | Khuôn bánh muffin | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 192 | Bộ tạo hình Mouse | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 193 | Bộ tạo hình mẫu trên bánh kem | 5 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 194 | Dụng cụ phết kem và chà láng bề mặt | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 195 | Đót tạo hình | 5 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 196 | Rây bột | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 197 | Vét bột | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 198 | Ca đo lường | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 199 | Cân đồng hồ | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 200 | Nhiệt kế | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 201 | Bình xịt nước | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 202 | Loại nhỏ | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 203 | Loại to | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 204 | Chổi phết | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 205 | Xẻng lấy bánh | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 206 | Bộ âu inox | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 207 | Loại nhỏ | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 208 | Loại vừa | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 209 | Loại to | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 210 | Khay nướng chống dính | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 211 | Bàn xoay | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 212 | Bàn sơ chế | 4 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 213 | Bàn đá (Bàn làm kem ) | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 214 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 215 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 216 | Tủ ủ bột | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 217 | Tủ trưng bày bánh (nóng và lạnh) | 1 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 218 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 219 | Cây gạt nước | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 220 | Bàn chà khô nền | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 221 | Chổi quét khu vực bếp | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 222 | Thùng rác | 6 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 223 | Hót rác | 3 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 224 | Bảo hộ lao động | 1 | Bộ | Theo chương V đính kèm | ||
| 225 | Quần đen | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 226 | Áo bếp | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 227 | Tạp dề | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 228 | Mũ bếp | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 229 | Khăn cổ | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm | ||
| 230 | Giày nhựa | 5 | Đôi | Theo chương V đính kèm | ||
| 231 | Găng tay sợi chống nóng | 5 | Đôi | Theo chương V đính kèm | ||
| 232 | Khẩu trang | 5 | Chiếc | Theo chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi