Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu cải cách lớp 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Tân Thái Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu cải cách lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí dự phòng giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 18:01:00 đến ngày 2020-12-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,418,013,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Số tự nhiên | 1.330 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 2 | Phép tính | 1.330 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 3 | Hình phẳng và hình khối | 1.330 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 4 | Thời gian | 38 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.330 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 228 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 228 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 228 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 228 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 228 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 14 | Thanh phách | 665 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 15 | Song loan | 665 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 16 | Trống nhỏ | 190 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 190 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 190 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 19 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 1.330 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 1.330 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 228 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 152 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 25 | Thiết bị âm thanh | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 26 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 114 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 27 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 114 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 28 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 114 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 114 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 30 | Còi | 114 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 31 | Cờ đuôi nheo | 228 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 32 | Thước dây | 114 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 33 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 38 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 34 | Đệm nhảy | 114 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 35 | Bóng đá | 114 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 36 | Cầu môn bóng đá | 19 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 37 | Bóng rổ | 114 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 38 | Cột bóng rổ | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 39 | Dây nhảy tập thể | 114 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 40 | Dây nhảy cá nhân | 380 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 41 | Quả cầu đá | 684 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 42 | Cột và lưới đá cầu | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 43 | Bóng ném | 114 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 44 | Bóng chuyền hơi | 114 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 45 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 46 | Các bài nhạc dân vũ | 38 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 47 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 38 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 48 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 49 | Bộ tranh: Thật thà | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 50 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 51 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 52 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 53 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 54 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 266 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 56 | Bảng nhóm | 228 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 57 | Tủ đựng thiết bị | 38 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 58 | Bảng phụ | 38 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 59 | Radio - castsete | 19 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 60 | Loa cầm tay | 19 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 61 | Nam châm | 760 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 62 | Nẹp treo tranh | 380 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 63 | Giá treo tranh | 57 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V | ||
| 64 | Đầu DVD | 19 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi