Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị dạy học các môn học: Vật lý, Sinh học, Hóa chất và bàn ghế, Tủ đựng, cho 14 trường Trung học phổ thông để đạt chuẩn quốc gia hoàn thành tiêu chí nông thôn mới năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217605-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị dạy học các môn học: Vật lý, Sinh học, Hóa chất và bàn ghế, Tủ đựng, cho 14 trường Trung học phổ thông để đạt chuẩn quốc gia hoàn thành tiêu chí nông thôn mới năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186604 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 18:51:00 đến ngày 2020-12-14 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Amoni clorua NH4Cl | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | Ancol etylic 96 độ C2H5 OH | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Anđehit fomic H-CHO | 1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | Anilin C6H5NH2 | 1,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Axeton (CH3-CO-CH3) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | Axít axetic (CH3COOH) | 1,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Axit axetic CH3COOH 50% | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | Axít clohiđric (HCl) | 1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | Axit clohidric 37% | 1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Axit clohidric HCl 37% | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | Axit fomic (HCOOH) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | Axít nitric (HNO3) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Axit nitric HNO3 63% | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Axít photphoric (H3PO4) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Axít sunfuric (H2SO4) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Axit sunfuric 98% | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Axit sunfuric H2SO4 98% | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Bạc nitrat AgNO3 | 0,1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Bàn ghế học sinh THPT gỗ cao su ghép thanh (bàn liền ghế không tựa) | 168 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Bàn ghế phòng Tin học (1 bàn 2 ghế ): | 36 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | Bàn giáo viên: | 7 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Bàn hội trường. | 25 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | Bàn họp văn phòng | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | Bàn làm việc hiệu trưởng | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Bàn làm việc | 7 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Bàn phòng chờ giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Bàn thí nghiệm của học sinh | 11 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Băng Magie Mg | 0,1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | Bảng thép | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Bari clorua | 0,2 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Bari clorua BaCl2 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | BenZen (C6H6) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Biến thế nguồn | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Bình tam giác | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Bộ bàn ghế khung sắt phòng thực hành tin 1 chỗ ngồi | 59 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Bộ bàn, ghế thí nghiệm Sinh học | 12 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Bô can | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Bộ dao mổ. | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | Bộ đồ mổ | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 43 | Bộ thí nghiệm các định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ôt đối với chất khí | 7 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 44 | Bộ thí nghiệm điện tích - điện trường | 8 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 45 | Bộ thí nghiệm định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ốt | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 46 | Bộ thí nghiệm đo bước sóng ánh sáng | 6 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 47 | Bộ thí nghiệm đo chiết suất của nước | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 48 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 49 | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | 6 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 50 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | 8 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 51 | Bộ thí nghiệm quang hình 1 | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 52 | Bộ thí nghiệm quang hình 2 | 8 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 53 | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học | 11 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 54 | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 55 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 7 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 56 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 57 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 58 | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | 9 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 59 | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 60 | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 61 | Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 62 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 17 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 63 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 64 | Bộ thí nghiệm về sóng nước | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 65 | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 66 | Bộ thiết bị thí nghiệm giao thoa ánh sáng (Bộ thí nghiệm đo bước sóng ánh sáng) | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 67 | Bộ thiết bị thí nghiệm khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do | 6 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 68 | Bộ thiết bị thí nghiệm quang học (Bộ thí nghiệm quang hình 2) | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 69 | Bộ thiết bị thí nghiệm qui tắc hợp lực đồng quy, song song | 4 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 70 | Bộ thiết bị truyền tải điện năng (Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng) | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 71 | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 72 | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 73 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 74 | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 75 | Bộ TN về sóng dừng | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 76 | Bộ TN về sóng nước | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 77 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 78 | Bột sắt Fe | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 79 | Brom dung dịch đặc Br2 | 0,3 | mL | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 80 | Brom (Dung dịch bão hoà) | 0,1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 81 | Canxi cacbonat CaCO3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 82 | Canxi cacbua (CaC2) | 0,5 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 83 | Canxi clorua CaCl2 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 84 | Canxi hiđroxit Ca(OH)2 | 0,3 | L | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 85 | Chân hình chữ U | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 86 | Chày, cối sứ. | 15 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 87 | Chì nitrơrat Pb(NO3)2 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 88 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 89 | Chuông thủy tinh | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 90 | Cốc nhựa 250ml | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 91 | Cốc thủy tinh | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 92 | Cồn 90 – 96¬¬ độ | 5 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 93 | Cồn etylic y tế ( ≥ 90˚) | 5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 94 | Cổng quang điện 76 | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 95 | Crom (III) clorua CrCl3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 96 | Crom (III) oxit Cr2O3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 97 | Cục đẩy | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 98 | Đầu đĩa Sony ( Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 99 | Dầu thông | 1 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 100 | Dây nối | 7 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 101 | Đế 3 chân | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 102 | Đèn cồn | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 103 | Đèn Laze | 5 | cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 104 | Đĩa đáy sâu ( đĩa petri) | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 105 | Điện kế chứng minh | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 106 | Bàn vi tính cho phòng tin học (bàn đôi) | 60 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 107 | Đồng (II) oxit (CuO) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 108 | Đồng hồ bấm giây | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 109 | Đồng hồ đo điện đa năng | 15 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 110 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 111 | Đồng lá Cu | 0,25 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 112 | Đồng oxit CuO | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 113 | Đồng phoi bào Cu | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 114 | Đồng phoi bào kim loại (Cu) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 115 | Đồng sunfat (CuSO4.5H2O) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 116 | Đồng sunfat CuSO4.5H2O | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 117 | Đũa thủy tinh | 15 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 118 | Dung dịch AgNO3 | 1 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 119 | Dung dịch amoniac bão hoà (NH3) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 120 | Dung dịch amoniac NH3 bão hoà | 0,5 | L | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 121 | Dung dịch Br2 | 1 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 122 | Dung dịch Brom bão hoà (Br2) | 0,3 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 123 | Etylamin C2H5NH2 | 0,5 | L | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 124 | Ghế Hội trường | 265 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 125 | Ghế thí nghiệm của giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 126 | Ghế thí nghiệm của học sinh | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 127 | Ghế văn phòng hiệu trưởng | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 128 | Ghế xoay | 7 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 129 | Giá để ống nghiệm | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 130 | Giá sách Thư viện | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 131 | Giá thí nghiệm | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 132 | Giấy đo độ PH | 1 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 133 | Giấy lọc | 5 | hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 134 | Giấy phenolphtalein | 5 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 135 | Giấy quỳ tím | 5 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 136 | Giường y tế | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 137 | Glixerol C3H5(OH)3 | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 138 | Glixezon C3H5(OH)3 | 1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 139 | Glucozo C6H12O6 | 1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 140 | Glucozơ CH2OH(CHOH)4CHO | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 141 | Glyxin H2N-CH2-COOH | 1,3 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 142 | Hóa chất canxicacbua (CaC2) | 2 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 143 | Hóa chất Natri kim loại Na | 0,5 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 144 | Hộp quả nặng | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 145 | Iốt | 0,1 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 146 | Iot (I2) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 147 | Iot I2 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 148 | Kali clorat | 0,25 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 149 | Kali clorua KCl | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 150 | Kali dicromat K2Cr2O7 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 151 | Kali iotua KI | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 152 | Kali nitrat KNO3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 153 | Kali pemanganat KMnO4 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 154 | Kali sunfoxianua KSCN | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 155 | Kaliferixianua (K3Fe(CN)6) | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 156 | Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 157 | Kẽm viên (Zn) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 158 | Kẹp gỗ | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 159 | Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng | 9 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 160 | Khảo sát lực đàn hồi, Khảo sát cân bằng của vật rắn có trục quay, qui tắc momen lực | 9 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 161 | Khảo sát lực quán tính li tâm | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 162 | Khay nhựa | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 163 | Khớp đa năng | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 164 | Kiềng 3 chân | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 165 | Kính hiển vi | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 166 | Kính hiển vi quang học | 11 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 167 | Lam kính | 13 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 168 | Lamen | 13 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 169 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 170 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 171 | Lưới thép không gỉ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 172 | Lưu huỳnh bột | 0,5 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 173 | Magic dây (băng) | 0,1 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 174 | Magie sunfat MgSO4 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 175 | Mẫu vật rơi | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 176 | MÁY CHIẾU | 7 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 177 | Máy đo huyết áp | 6 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 178 | Máy phát âm tần | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 179 | Metyl dacam | 0,25 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 180 | Metylamin CH3NH2 | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 181 | Micro cổ ngỗng không dây | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 182 | Micro không dây + đầu thu (gồm 2 micro + 1 đầu thu) | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 183 | Mô hình phân tử dạng đặc | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 184 | n- hexan (C6H12) | 0,5 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 185 | Nam châm điện | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 186 | Nam châm Ф16 | 5 | Viên | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 187 | Natri (Na) | 0,15 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 188 | Natri cacbonat Na2CO3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 189 | Natri clorua (NaCl) | 0,2 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 190 | Natri hiđrocacbonat NaHCO3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 191 | Natri hiđroxit (NaOH) | 0,75 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 192 | Natri kim loại Na | 0,1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 193 | Natri nitơrat | 0,2 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 194 | Natri nitrit NaNO2 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 195 | Natri sunfat (Na2SO4.10H2O) | 0,5 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 196 | Natri thio sunfat Na2S2O3 | 0,2 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 197 | Nhiệt kế | 25 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 198 | Nhôm bột Al | 0,6 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 199 | Nhôm clorua AlCl3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 200 | Nhôm lá Al | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 201 | Nhôm sunfat Al2(SO4)3.10H2O | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 202 | Nước cất H2O | 7 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 203 | Nước oxi già | 0,3 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 204 | Nút cao su | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 205 | Ống đong bằng thủy tinh | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 206 | Ống nghiệm | 110 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 207 | Ống nhỏ giọt | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 208 | Ống Niu - tơn | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 209 | Ống thủy tinh chữ U | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 210 | Ôxit Magie (MgO) | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 211 | Phèn chua | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 212 | Phenol (C6H5OH) | 1,5 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 213 | Phenolphtalein | 1 | lít | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 214 | Phênolphtalêin | 5 | hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 215 | Phễu | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 216 | Phoi bào sắt Fe | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 217 | Photpho đỏ (p) | 0,2 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 218 | Quả nặng hình trụ | 5 | Quả | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 219 | Quỳ tím | 6 | hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 220 | Saccarozow C12H22O11 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 221 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 222 | Sắt (III) oxit Fe2O3 | 0,3 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 223 | Sắt bột (Fe) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 224 | Silic dioxit (SiO2) | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 225 | Than hoạt tính C | 0,3 | kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 226 | Thí nghiệm chuyển động thẳng biến đổi đều lớp 10 (Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng) | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 227 | Thí nghiệm quang học lớp 11 (Bộ thí nghiệm quang hình 1) | 5 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 228 | Thí nghiệm rơi tự do lớp 10 (Khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do) | 5 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 229 | Thí nghiệm về từ trường (Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ) | 5 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 230 | Thiết bị giao thoa ánh sáng lớp 12 (Bộ thí nghiệm đo bước sóng ánh sáng) | 5 | bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 231 | Tiêu bản cố định NST tế bào bạch cầu của người bình thường và bộ NST bất thường ở người. | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 232 | Tiêu bản nhiễm sắc thể của người L12 | 2 | hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 233 | Trụ Ф10 | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 234 | Trụ Ф8 | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 235 | Tủ lạnh 360 lít | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 236 | Tủ tài liệu 3 khoang | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 237 | Tủ thư viện | 5 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 238 | Tủ y tế | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 239 | Viên kẽm | 1 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 240 | Loa hộp treo tường | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 241 | Loa đứng | 1 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 242 | Bộ xử lí tín hiệu (âm ly) | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi