Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe-máy năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220405983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe-máy năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220405903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-04 21:55:00 đến ngày 2022-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nam Định |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,200,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.4E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 840.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.520.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe-máy năm 2022 Dự toán mua sắm vật tư bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe-máy năm 2022 20 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | 1. Tính hợp lệ của nhà thầu: - Có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp (bản sao chứng thực) - Hạch toán tài chính độc lập; - Không đang trong quá trình giải thể; không bị kết luận đang lâm vào tình trạng phá sản hoặc nợ không có khả năng chi trả theo quy định của pháp luật; - Không đang trong thời gian bị cấm tham dự thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu; - Đã đăng ký trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: Có áp dụng và còn hiệu lực. 2. Tài liệu chứng minh Tính hợp lệ của hàng hóa |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xưởng, giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, nếu là sản phẩm nhập khẩu phải có C/O, C/Q. |
| E-CDNT 12.2 | - Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam, nhà thầu chào giá hàng hóa của hàng hóa tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | 05 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 12.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH
- Địa chỉ : Số 382 đường Điện Biên - Phường Lộc Hòa - TP. Nam Định - tỉnh Nam Định.
- Điện thoại/ Fax: 02283.849.452. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH - Địa chỉ : Số 382 đường Điện Biên - Phường Lộc Hòa - TP. Nam Định - tỉnh Nam Định. - Điện thoại/ Fax: 02283.849.452. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH - Địa chỉ : Số 382 đường Điện Biên - Phường Lộc Hòa - TP. Nam Định - tỉnh Nam Định. - Điện thoại/ Fax: 02283.849.452. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH NAM ĐỊNH - Địa chỉ : Số 382 đường Điện Biên - Phường Lộc Hòa - TP. Nam Định - tỉnh Nam Định. - Điện thoại/ Fax: 02283.849.452. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Piston | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 2 | Xéc măng | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 3 | Gioăng, phớt đại tu | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 4 | Bạc biên balie | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 5 | Bơm dầu động cơ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 6 | Bơm nước máy | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 7 | Xu páp | 16 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 8 | Con đội xu páp | 16 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 9 | Xích cam | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 10 | Tăng xích cam cố định | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 11 | Tăng xích cam tự động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 12 | Ống nước máy | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 13 | Lọc gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 14 | Lọc xăng Toyota | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 15 | Lọc dầu Toyota | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 16 | Dầu phanh | 0,5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 17 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 18 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 19 | Dầu động cơ Megantex ( máyxăng) | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 20 | Dầu số tự động | 5 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 21 | Lọc dầu số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 22 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 23 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 24 | Rô tuyn cân bằng | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 25 | Rô tuyn lái trong | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 26 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 27 | Bi cát đăng | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 28 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 29 | Giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 30 | Giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 31 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 32 | Má phanh sau | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 33 | Cao su càng A | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 34 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 35 | Đèn gầm bên lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 36 | Da bọc ghế | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 37 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 38 | Da bọc trần | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 39 | Sơn màu vi tính Q326 | 200 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 40 | Sơn màu vi tính Q231 | 220 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 41 | Sơn màu vi tính Q235 | 223 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 42 | Sơn màu vi tính Q439 | 226 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 43 | Sơn màu vi tính Q724 | 221 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 44 | Sơn màu vi tính Q725 | 220 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 45 | Sơn màu vi tính Q065 | 190 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC 59-87 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 46 | Piston | 4 | cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 47 | Xéc măng | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 48 | Gioăng, phớt đại tu | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 49 | Bạc biên balie | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 50 | Bơm dầu động cơ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 51 | Bơm nước máy | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 52 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 53 | Bu gi | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 54 | Dây cam | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 55 | Bi tăng cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 56 | Bi tỳ cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 57 | Ống nước máy | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 58 | Lọc gió | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 59 | Lọc xăng | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 60 | Lọc dầu Mitsu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 61 | Dầu phanh | 0,5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 62 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 63 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 64 | Dầu động cơ Megantex ( máyxăng) | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 65 | Dầu số tự động | 5 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 66 | Lọc dầu số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 67 | Ly hợp hộp số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 68 | Cao su càng A trên | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 69 | Cao su cân bằng sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 70 | Piston phanh trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 71 | Cuppen phanh trước | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 72 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 73 | Má phanh trước | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 74 | Má phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 75 | Bi may ơ trước | 2 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 76 | Bi cát đăng | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 77 | Bi may ơ sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 78 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 79 | Đèn gầm bên phụ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 80 | Gạt mưa | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 81 | Bóng đèn Celon | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 82 | Dung dịch xúc rửa đèn pha | 1 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 83 | Sơn màu vi tính Q811J | 168,1 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 84 | Sơn màu vi tính Q455 | 168,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 85 | Sơn màu vi tính Q160 | 168,6 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 86 | Sơn màu vi tính Q196 | 168,7 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 87 | Sơn màu vi tính Q110 | 170,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 88 | Sơn màu vi tính Q190 | 177 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 89 | Sơn màu vi tính Q065 | 200 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 90 | Sơn màu vi tính Q140 | 278,5 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-29 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 91 | Piston | 4 | cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 92 | Xéc măng | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 93 | Gioăng, phớt đại tu | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 94 | Bạc biên balie | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 95 | Bơm dầu động cơ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 96 | Bơm nước máy | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 97 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 98 | Bu gi | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 99 | Dây cam | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 100 | Bi tăng cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 101 | Bi tỳ cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 102 | Ống nước máy | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 103 | Lọc gió | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 104 | Lọc xăng | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 105 | Lọc dầu Mitsu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 106 | Dầu phanh | 0,5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 107 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 108 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 109 | Dầu động cơ Megantex ( máyxăng) | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 110 | Dầu số tự động | 5 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 111 | Lọc dầu số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 112 | Lá côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 113 | Bàn ép | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 114 | Bi tê | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 115 | Bi bánh đà | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 116 | Tổng côn trên | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 117 | Piston phanh trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 118 | Cuppen phanh trước | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 119 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 120 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 121 | Rô tuyn cân bằng | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 122 | Rô tuyn lái trong | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 123 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 124 | Càng A | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 125 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 126 | Bi cát đăng | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 127 | Cao su cân bằng sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 128 | Má phanh trước | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 129 | Má phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 130 | Bi may ơ trước | 2 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 131 | Bi may ơ sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 132 | Bóng đèn Celon | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 133 | Dung dịch xúc rửa đèn pha | 1 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 134 | Sơn màu vi tính Q811M | 221 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 135 | Sơn màu vi tính Q652 | 219,8 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 136 | Sơn màu vi tính Q190 | 228,8 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 137 | Sơn màu vi tính Q195 | 233 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 138 | Sơn màu vi tính Q439 | 243 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 139 | Sơn màu vi tính Q961H | 145 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 140 | Sơn màu vi tính Q065 | 142 | LTR | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-70-37 ( Mitsubishi Zinger ) | |
| 141 | Gioăng nắp giàn cò | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 142 | Gioăng bu gi | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 143 | Bu gi | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 144 | Dây curoa tổng | 1 | sợi | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 145 | Cụm tăng dây cuoro tổng | 1 | cụm | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 146 | Bi tỳ curoa tổng | 2 | cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 147 | Mô pin | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 148 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 149 | Giàn lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 150 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 151 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 152 | Ty ô hệ thống lạnh | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 153 | Lọc gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 154 | Lọc xăng Toyota | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 155 | Lọc dầu Toyota | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 156 | Dầu phanh | 0,5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 157 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 158 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 159 | Dầu động cơ Megantex ( máyxăng) | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 160 | Dầu số tự động | 5 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 161 | Lọc dầu số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 162 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 163 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 164 | Rô tuyn cân bằng | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 165 | Bi cát đăng | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 166 | Bi may ơ trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 167 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 168 | Giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 169 | Giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 170 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 171 | Guốc phanh sau | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 172 | Cao su càng A | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 173 | Da bọc ghế | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 174 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 175 | Gioăng thân cửa | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 176 | Màn hình DVD | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 177 | Sơn màu vi tính Q326 | 200 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 178 | Sơn màu vi tính Q231 | 220 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 179 | Sơn màu vi tính Q235 | 223 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 180 | Sơn màu vi tính Q439 | 226 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 181 | Sơn màu vi tính Q724 | 221 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 182 | Sơn màu vi tính Q725 | 220 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 183 | Sơn màu vi tính Q065 | 190 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-60-47 ( TOYOTA FOTUNER) | |
| 184 | Pít tông | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 185 | Xéc măng | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 186 | Xi lanh | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 187 | Zoăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 188 | Bạc biên balie | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 189 | Xu pap | 10 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 190 | Kim phun xăng | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 191 | Lọc gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 192 | Lọc xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 193 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 194 | Két nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 195 | Quạt gió két nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 196 | Quạt gió giàn lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 197 | Mô pin | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 198 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 199 | Phớt đuôi hộp số | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 200 | Dây curoa tổng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 201 | Tăng tổng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 202 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 203 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 204 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 205 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 206 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 207 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 208 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 209 | Xi lanh phanh sau | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 210 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 211 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 212 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 213 | Tổng côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 214 | Dầu phanh | 2 | Chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 215 | Dầu cầu, số | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 216 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 217 | Bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 218 | Giảm sóc trước | 2 | cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 219 | Giảm sóc sau | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 220 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 221 | Đèn hậu | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 222 | Công tắc lên xuống kính | 3 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 223 | Còi điện | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 224 | Sơn màu vi tính Q961H | 150 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 225 | Sơn màu vi tính Q766 | 172 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 226 | Sơn màu vi tính Q190 | 167 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 227 | Sơn màu vi tính Q160 | 186 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 228 | Sơn màu vi tính Q911H | 178 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 229 | Sơn màu vi tính Q140 | 201 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 230 | Sơn màu vi tính Q065 | 190 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-67 ( TOYOTA CAMRY ) | |
| 231 | Trục cam | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 232 | Xu pap | 16 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 233 | Lò xo xu pap | 16 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 234 | Dây curoa tổng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 235 | Bi tỳ dây cô roa | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 236 | Cụm tăng dây cô roa tổng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 237 | Dầu phanh | 0,5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 238 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 239 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 240 | Dầu động cơ Megantex ( máyxăng) | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 241 | Nước làm mát máy ( Xanh) | 1 | can | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 242 | Bơm dầu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 243 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 244 | Lọc dầu động cơ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 245 | Lọc gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 246 | Két nước làm mát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 247 | Đèn pha | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 248 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 249 | Đèn hậu | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 250 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 251 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 252 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 253 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 254 | Rô to khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 255 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 256 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 257 | Lốc lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 258 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 259 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 260 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 261 | Ga, dầu lạnh | 1 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 262 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 263 | Rô tuyn trụ đứng trên | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 264 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 265 | Bàn ép | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 266 | Lá côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 267 | Bi tê | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 268 | Càng chữ A trên | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 269 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 270 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 271 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 272 | Pít tông phanh sau | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 273 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 274 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 275 | Cup ben phanh trước | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 276 | Ống dẻo phanh | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 277 | Tổng phanh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 278 | Tổng côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 279 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 280 | Bi hộp số A cơ | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 281 | Lồng hộp số 1,2 | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 282 | Lồng hộp số 3,4 | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 283 | Bi vành chậu | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 284 | Bi quả dứa | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 285 | Chổi gạt mưa | 1 | đôi | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 286 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 287 | Còi điện | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 288 | Sơn màu vi tính Q964R | 147,8 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 289 | Sơn màu vi tính Q811M | 270,4 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 290 | Sơn màu vi tính Q671 | 13,1 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 291 | Sơn màu vi tính Q766 | 216,1 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 292 | Sơn màu vi tính Q725 | 202 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 293 | Sơn màu vi tính Q196 | 176,6 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 294 | Sơn màu vi tính Q679 | 115,5 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-98 ( MAZDA BT -50 ) | |
| 295 | Dây cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 296 | Dây curoa tổng | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 297 | Bi tăng cam | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 298 | Bi tỳ cam | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 299 | Gioăng nắp cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 300 | Lọc dầu động cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 301 | Lọc gió động cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 302 | Lọc gió điều hòa | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 303 | Lọc dầu nhiên liệu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 304 | Dầu số cầu 85W -90 | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 305 | Dầu hộp số phụ | 4 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 306 | Dầu phanh | 1 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 307 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 308 | Dầu động cơ Megantex | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 309 | Nước làm mát máy ( Xanh) | 2 | can | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 310 | Lá côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 311 | Bàn ép | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 312 | Bi tê | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 313 | Bi bánh đà | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 314 | Chuột côn dưới | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 315 | Tổng côn trên | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 316 | Má phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 317 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 318 | Piston phanh trước | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 319 | Cuppen phanh trước | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 320 | Rô tuyn lái trong | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 321 | Rô tuyn lái noài | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 322 | Rô tuyn cân bằng | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 323 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 324 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 325 | Bạc kê nhíp | 12 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 326 | Cao su ốp cân bằng | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 327 | Giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 328 | Dung dịch xúc rửa hệ thống điều hòa | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 329 | Dung dịch xúc rửa két nước | 2 | lon | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 330 | Phin lọc ga | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 331 | Van tiết lưu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 332 | Dầu lốc lạnh | 0,5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 333 | Ga điều hòa | 0,7 | kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 334 | Gioăng phớt lốc lạnh | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 335 | Lót sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 336 | Đèn pha bên lái | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 337 | Đèn thùng bên phụ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 338 | Sơn màu vi tính Q811M | 148 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 339 | Sơn màu vi tính Q766 | 162 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 340 | Sơn màu vi tính Q673 | 152 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 341 | Sơn màu vi tính Q190 | 165,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 342 | Sơn màu vi tính Q811J | 168,3 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 343 | Sơn màu vi tính Q140 | 198 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 344 | Sơn màu vi tính Q065 | 162 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-08 ( NISSAN NAVARA ) | |
| 345 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 346 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 347 | Máy khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 348 | Khóa điện | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 349 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 350 | Dây cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 351 | Tăng cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 352 | Tỳ cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 353 | Dây curoa tổng | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 354 | Bi tăng dây curoa tổng | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 355 | Bi tỳ dây curoa tổng | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 356 | Lọc gió động cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 357 | Lọc dầu số tự động | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 358 | Lọc dầu nhiên liệu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 359 | Dầu số tự động | 5 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 360 | Dầu số cầu 85W -90 | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 361 | Dầu phanh | 1 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 362 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 363 | Dầu động cơ Megantex | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 364 | Nước làm mát máy ( Xanh) | 2 | can | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 365 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 366 | Cuppen phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 367 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 368 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 369 | Bàn ép | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 370 | Lá côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 371 | Bi tê | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 372 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 373 | Bi may ơ trước | 4 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 374 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 375 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 376 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 377 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 378 | Dung dịch xúc rửa két nước | 2 | lon | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 379 | Lốc điều hòa | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 380 | Quạt gió dàn lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 381 | Quạt gió dàn nóng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 382 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 383 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 384 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 385 | Phin lọc ga | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 386 | Van tiết lưu | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 387 | Dầu lốc lạnh | 0,5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 388 | Ga điều hòa | 0,7 | kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 389 | Gioăng phớt lốc lạnh | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 390 | Da bọc ghế | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 391 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 392 | Da bọc trần | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 393 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 394 | Sơn màu vi tính Q811M | 342,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 395 | Sơn màu vi tính Q279 | 111,8 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 396 | Sơn màu vi tính Q160 | 18,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 397 | Sơn màu vi tính Q328 | 14,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 398 | Sơn màu vi tính Q190 | 145 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 399 | Sơn màu vi tính Q811J | 72,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 400 | Sơn màu vi tính Q811E | 131,1 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 401 | Sơn màu vi tính Q065 | 184 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-26 ( MITSUBISHI TRITON ) | |
| 402 | Giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 403 | Giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 404 | Bi may ơ trước | 2 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 405 | Bi may ơ sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 406 | Bi cát đăng | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 407 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 408 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 409 | Rô tuyn cân bằng | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 410 | Rô tuyn lái trong | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 411 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 412 | Cuppen phanh trước | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 413 | Cuppen phanh sau | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 414 | Má phanh trước | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 415 | Má phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 416 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 417 | Tổng côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 418 | Chuột côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 419 | Lá côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 420 | Bàn ép | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 421 | Bi tê | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 422 | Bi hộp số | 5 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 423 | Bi cầu sau | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 424 | Bi láp | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 425 | Dây cam | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 426 | Bi tăng cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 427 | Bi tỳ cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 428 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 429 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 430 | Dầu phanh | 0,5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 431 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 432 | Dung dịch xúc rửa két nước | 2 | lon | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 433 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt | 2 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 434 | Gạt mưa | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 435 | Bóng đèn Celon | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 436 | Dung dịch xúc đèn pha | 1 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 437 | Mô tơ nâng kính | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 438 | Da bọc ghế | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 439 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 440 | Da bọc trần | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 441 | Sơn màu vi tính Q811J | 168,1 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 442 | Sơn màu vi tính Q455 | 168,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 443 | Sơn màu vi tính Q160 | 168,6 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 444 | Sơn màu vi tính Q196 | 168,7 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 445 | Sơn màu vi tính Q110 | 170,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 446 | Sơn màu vi tính Q190 | 177 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 447 | Sơn màu vi tính Q065 | 200 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 448 | Sơn màu vi tính Q140 | 278,5 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-59-74 ( MITSUBISHI ZINGER ) | |
| 449 | Máy khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 450 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 451 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 452 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 453 | Tiếp điểm khóa điện | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 454 | Đèn pha bên lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 455 | Gương chiếu hậu bên phụ | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 456 | Chổi than máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 457 | Rô to máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 458 | IC máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 459 | Mô tơ nâng kính | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 460 | Công tắc nâng kính tổng | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 461 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 462 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 463 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 464 | Rô tuyn trụ đứng | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 465 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 466 | Bàn ép | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 467 | Lá côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 468 | Bi tê | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 469 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 470 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 471 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 472 | Pit tông phanh sau | 2 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 473 | Bi hộp số A cơ | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 474 | Cao su giằng sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 475 | Cao su ốp cân bằng | 4 | Quả | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 476 | Cáp phanh tay | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 477 | Bi hộp số trung gian | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 478 | Ty ô phanh | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 479 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 480 | Dầu cầu, số | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 481 | Giảm sóc trước | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 482 | Giảm sóc sau | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 483 | Tổng côn | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 484 | Dây đi số | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 485 | Bát bèo trước | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 486 | Bát bèo sau | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 487 | Bi bát bèo trước | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 488 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 489 | Lọc xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 490 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 491 | Cụm tang trống | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 492 | Chân thước lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 493 | Chân hộp số | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 494 | Da bọc ghế | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 495 | Da bọc sàn | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 496 | Da bọc trần | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 497 | Sơn màu vi tính Q961H | 116,3 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 498 | Sơn màu vi tính Q766 | 126,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 499 | Sơn màu vi tính Q190 | 112,8 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 500 | Sơn màu vi tính Q160 | 219,3 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 501 | Sơn màu vi tính Q911H | 211,2 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 502 | Sơn màu vi tính Q140 | 114,9 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 503 | Sơn màu vi tính Q065 | 147,4 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC-72-37 ( HUYNDAI H- I ) | |
| 504 | Giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 505 | Giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 506 | Tăm bông giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 507 | Tăm bông giảm sóc sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 508 | Chụp bụi giảm sóc trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 509 | Bát bèo trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 510 | Bi may ơ trước | 2 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 511 | Bi may ơ sau | 4 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 512 | Má phanh sau | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 513 | Má phanh trước | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 514 | Cáp phanh tay | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 515 | Dây phanh tay | 1 | sợi | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 516 | Piston phanh trước | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 517 | Cuppen phanh trước | 2 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 518 | Xi lanh phanh sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 519 | Phớt láp trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 520 | Phớt láp sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 521 | Ắc phanh trước | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 522 | Rô tuyn lái trong | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 523 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 524 | Rô tuyn cân bằng sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 525 | Rô tuyn đứng trên | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 526 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 527 | Cao su ốp cân bằng | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 528 | Cao su cân bằng sau | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 529 | Càng A | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 530 | Phớt thước lái | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 531 | Dầu trợ lực lái | 1 | chai | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 532 | Cao su chụp bụi thước lái | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 533 | Chân thước lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 534 | Chân hộp số | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 535 | Bi hộp số trung gian | 2 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 536 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 537 | Khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 538 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 539 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 540 | Chổi than máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 541 | Rô to máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 542 | IC máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 543 | Bơm xăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 544 | Bạc cần đi số | 3 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 545 | Phớt cần đi số | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 546 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 547 | Dây cuora máy phát | 1 | sợi | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 548 | Dây cuuroa điều hòa | 1 | sợi | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 549 | Gioăng nắp giàn cò | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 550 | Gioăng bu gi | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 551 | Phớt trục cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 552 | Dây cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 553 | Bi tăng cam | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 554 | Bi tỳ cam | 1 | vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 555 | Gioăng nắp cam | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 556 | Dây cao áp | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 557 | Dầu phanh | 0,5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 558 | Dầu động cơ Megantex | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 559 | Nước làm mát máy ( Xanh) | 2 | can | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 560 | Bu gi | 4 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 561 | Lọc dầu động cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 562 | Lọc gió động cơ | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 563 | Lọc gió điều hòa | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 564 | Dầu số cầu 85W-90 | 5 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 565 | Lá côn | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 566 | Bàn ép | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 567 | Bi tê | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 568 | Bi bánh đà | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 569 | Chuột côn dưới | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 570 | Bóng đèn Celon | 2 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 571 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 572 | Đèn pha | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 573 | Két nước | 1 | chiếc | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 574 | Chổi gạt mưa | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 575 | Sơn màu vi tính Q140 | 128 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 576 | Sơn màu vi tính Q239 | 108 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 577 | Sơn màu vi tính Q914F | 158 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 578 | Sơn màu vi tính Q911M | 152 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 579 | Sơn màu vi tính Q190 | 160 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 580 | Sơn màu vi tính Q065 | 125 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 581 | Sơn màu vi tính Q964R | 200 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 71-71 ( KIA SPECTRA ) | |
| 582 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 583 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 584 | Đèn pha | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 585 | Máy khởi động | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 586 | Máy phát | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 587 | Bi may ơ trước,sau | 4 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 588 | Bánh răng quả dứa | 1 | bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 589 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 590 | Mô tơ gạt mưa+ cần | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 591 | Ly hợp | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 592 | Láp sau | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 593 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 594 | Đèn kích thước | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 595 | Roăng kính lái | 8 | m | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 596 | Roăng cửa | 16 | m | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 597 | Van hằng nhiệt | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 598 | Đồng hồ áp xuất dầu | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 599 | Còi điện | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 600 | Tuy ô đồng | 8 | m | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 601 | Dây cua roa | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 602 | Đèn hậu | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 603 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 604 | Guốc phanh | 4 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 605 | Tuy ô nước | 4 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 606 | Bulông tăc ke | 12 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 607 | Rô tuyn lái | 2 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 608 | Dầu số cầu 85W-90 | 10 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 609 | Dầu động cơ Megantex | 5 | Lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 610 | Trục các đăng | 1 | Cái | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 611 | Vòng bi RF 310 HSC | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 612 | Vòng bi 150212 HSC | 1 | Vòng | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 613 | Khóa tổng phanh | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 614 | Bạt thùng xe | 1 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 615 | Khóa thùng | 2 | Bộ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 616 | Sơn màu vi tính Q140 | 126 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 617 | Sơn màu vi tính Q811M | 112 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 618 | Sơn màu vi tính Q652 | 107 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 619 | Sơn màu vi tính Q190 | 60 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 620 | Sơn màu vi tính Q195 | 112 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 621 | Sơn màu vi tính Q439 | 115 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 622 | Sơn màu vi tính Q961H | 118 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 623 | Sơn màu vi tính Q065 | 11,5 | LRT | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Xe KC- 36-25 ( GAZ - 66D ) | |
| 624 | Ráp mài nước P100 | 30 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 625 | Ráp mài nước P180 | 30 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 626 | Ráp mài nước P240 | 30 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 627 | Ráp mài nước P400 | 30 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 628 | Ráp mài nước P800 | 20 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 629 | Ráp mài nước P1500 | 20 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 630 | Ni lông gián (to) | 36 | tờ | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 631 | Ni lông gián (bé) | 36 | cuộn | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 632 | Phễu lọc sơn | 48 | cuộn | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 633 | Sơn chống gi EP | 8,5 | kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 634 | Dầu bóng 2K | 25 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 635 | Bả đắp 380 | 36 | kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 636 | Sơn lót 2K | 18 | kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 637 | Dung môi PU T/C Thinner | 12 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 638 | Dung môi Butyl Acetate | 12 | lít | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 639 | Tôn 1 ly | 5 | Kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 640 | Khí Axetylen | 1 | Kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 641 | Khí ô xy | 2 | Kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 642 | Que hàn hơi | 1 | Kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung | |
| 643 | Que hàn điện | 1 | Kg | Vật tư sửa chữa, bảo dưỡng Xe-máy | Vật tư dùng chung |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.4E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 840.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.520.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi