Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị lưu trữ dữ liệu nghiệp vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hồ sơ nghiệp vụ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị lưu trữ dữ liệu nghiệp vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí và lệ phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:51:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,152,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ đĩa cho hệ thống lưu trữ SAN IBM V3700 | 15 | chiếc | - Dung lượng lưu trữ: 2TB - Chuẩn ổ cứng: SAS - Tốc độ vòng quay ổ đĩa: 7200rpm - Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps - Kích thước ổ đĩa: 3.5 inch | ||
| 2 | Ổ đĩa cho hệ thống lưu trữ SAN IBM V7000v2 | 30 | chiếc | - Dung lượng lưu trữ: 1,2TB - Chuẩn ổ cứng: SAS - Tốc độ vòng quay ổ đĩa: 10K rpm - Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gbps - Kích thước ổ đĩa: 2.5 inch | ||
| 3 | Máy tính trạm | 10 | bộ | - Bộ vi xử lý: Intel Core i5-9400 (2.90 GHz - 4.10 GHz/9MB/6 nhân, 6 luồng) hoặc tương đương trở lên. - Ram: 1 x ≥ 8GB DDR4 2666MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 32GB) hoặc tương đương trở lên - Ổ đĩa: ≥ 1TB HDD, Ổ đĩa: DVD-RW. - Phụ kiện: Bàn phím và chuột USB - Màn hình máy tính: kích thước: ≥ 19.5 inch + Độ sáng: 250cd/cm2 + Tỷ lệ tương phản: 1000:1 + Góc nhìn: 90°/65° + Độ phân giải: 1600x900 + Tốc độ làm mới: ≥ 60Hz + Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA. | ||
| 4 | Máy photocopy màu | 1 | chiếc | - Tốc độ copy/ in: ≥ 30 trang/phút (cả màu và đen trắng); - Độ phân giải copy: ≥ 600 x 600 dpi; - Độ phân giải in: ≥ 1800 x 600 dpi; 1200 x 1200 dpi; - Thời gian cho ra bản in đầu tiên: ≤ 5 giây; - Thời gian sấy: ≤ 11giây; - Bộ nhớ: ≥ 8GB, Ổ cứng SSD: ≥ 256GB - Khay giấy: 2 khay x ≥ 500 tờ, khay tay: ≥150 tờ - Định lượng giấy: ≥ 52- 256gsm; - Tuổi thọ mực K,Y,M,C: ≥ 25.000 bản chụp; - Tuổi thọ trống K: ≥ 225.000 bản chụp; - Tuổi thọ trống Y,M,C: ≥ 90.000 bản chụp; - Phóng to/Thu nhỏ: 25-400% (0,1% mỗi bước); - Sao chụp liên tục từ 1 đến 9999 bản. - Tự động đảo bản sao và in hai mặt tự động; - Dung lượng khay chứa giấy bộ nạp và đảo bản gốc tự động: ≥ 100 tờ (quét hai mặt bản gốc cùng lúc). - Màn hình điều khiển cảm ứng màu ≥ 10.1 inches, độ phân giải màn hình: ≥ 1024x600; - Ngôn ngữ in: PCL6, PCL, XPS,Postscript 3 - Giao diện kết nối: 10/100/1000 - BASE- T Ethernet, USB 2.0; Wifi - In trực tiếp từ USB: đối với các file word, excell, powerpoint. - Giao thức mạng: TCP/IP (IPv4/IPv6; SMB; LPD; IPP; SNMP; HTTP(S); Bonjour. - Chức năng quét: E-mail, SMB, FTP, Box, USB,URL. Định dạng file quét: JPEG, TIFF, Compact PDF, PPTX, XPS - Chức năng Fax: tiêu chuẩn fax Super G3, tốc độ truyền: ≥ 33,6 Kbps, độ phân giải: ≥ 600x600 dpi - Các chức năng bảo mật: Xác thực người dùng, in bảo mật, fax mật, in mã hóa dữ liệu người dùng, mã hóa dữ liệu đĩa cứng, bảo vệ sao chụp. - Phụ kiện: chân kê máy có bánh xe, dây nguồn | ||
| 5 | Máy photocopy đen trắng | 7 | chiếc | - Tốc độ copy/in ≥ 36 bản/phút (A4). - Chức năng: Copy - in mạng - quét màu - Màn hình điều khiển cảm ứng màu ≥ 9 inch, cảm ứng công nghệ điện dung chạm đa điểm. - Bộ nhớ Ram ≥ 2GB. - Ổ cứng ≥ 250 GB - Khổ giấy: A6-A3. - Khay giấy: 02 khay: ≥ 500 tờ/khay; Khay tay: 01 khay ≥150 tờ) - Bộ nạp và đảo bản gốc tự động có sẵn; - Dung lượng khay chứa giấy bộ nạp và đảo bản gốc tự động: ≥100 tờ (quét hai mặt bản gốc cùng lúc); - Bộ đảo mặt bản sao có sẵn; - Tỷ lệ thu phóng: 25-400%; - Sao chụp liên tục từ 1 đến 9.999 bản, chia bộ điện tử có sẵn. - Giao diện kết nối: USB 2.0; 10BASE-T/100BASE-TX/ 1000BASE-T ; - Thời gian khởi động mới: ≤ 20 giây - Thơi gian cho ra bản chụp đầu tiên: ≤ 4,5 giây - Độ phân giải in ≥1800 x 600dpi, 1200 x 1200 dpi. - Độ phân giải quét : 600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi, 200x400dpi, 200x100dpi ; - Ngôn ngữ in : PCL6 (XL 3.0), PCL5c, PostScript 3 (version 3016), XPS - Tốc độ quét (đen trắng/màu) : 80 trang/phút (1 mặt) ; 160 trang/phút (quét 2 mặt bản gốc) - In trực tiêp từ USB đối với các file Word, Excell, Powerpoint ; - Tuổi thọ trống: Định lượng tiêu chuẩn ≥ 274.000 bản in A4/trống (độ phủ mực 5%). - Tuổi thọ mực (tiêu chuẩn): Định lượng tiêu chuẩn ≥ 25.000 bản A4/hộp(độ phủ mực 5%) - Phụ kiện: Bộ chân kê máy có bánh xe, dây nguồn. | ||
| 6 | Máy in màu | 1 | chiếc | - Loại máy: In phun màu đa năng - Chức năng: In, scan, Copy, Fax, Duplex, in 2 mặt tự động, in qua mạng không dây - Khổ giấy in: khổ A4. - Khay giấy: ≥250 tờ - Bộ nhớ: ≥ 1MB - Màn hình cảm ứng màu ≥ 2,4 inch - Tốc độ in: ≥ 15ipm đối với màu đen và ≥ 8.0ipm đối với màu sắc. - Độ phân giải: ≥ 4800 x 1200 dpi. - Chuẩn kết nối: USB 2.0, Ethernet,Wi-Fi | ||
| 7 | Tủ chống ẩm | 1 | chiếc | - Công suất điện năng: ≥ 48W - Dung tích: ≥1200 lít - Điện áp: 110-220V/50Hz - Phạm vi khống chế độ ẩm: 25/70% - Kích thước: ≥1800 x 1210 x 580 mm - Cửa: 06 cửa kính hai lớp, chống xước và hệ thống gioăng cao su bao quanh giúp độ ẩm được bảo quản tuyệt đối. - Khóa: 3 khóa Inox chống gỉ/6cánh/3 tầng. - Khay trượt: 04 khay có thể tháo rời mỗi tầng. - Độ ẩm: gồm 01 đồng hồ số (digital) gắn phía trên tủ báo độ ẩm và các phím điều chỉnh độ ẩm bên trong tủ. - Phụ kiện: có bánh xe đi kèm | ||
| 8 | Mực máy photocopy | 20 | hộp | Hộp mực chính hãng photocopy - Loại mực: Photo trắng đen - Đóng gói : 1 hộp mực trong 1 hộp Carton - Dung lượng: 25.000 trang độ phủ 5% | ||
| 9 | Mực máy in | 70 | hộp | Mực chính hãng các loại máy in - Mực in laser HP 78A - Mực in laser HP 49A - Đóng gói : 1 hộp mực trong 1 hộp Carton | - Mực in laser HP 78A: 35 hộp - Mực in laser HP 49A: 35 hộp | |
| 10 | Giấy A4 | 2.000 | ram | - Khổ giấy: A4. - Định lượng 70g/m2 - 80g/m2. - Quy cách đóng gói: 500 trang/ram - Tính chất: bề mặt nhẵn tạo bản in sắc nét, sử dụng 2 mặt không bóng, chống phai màu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi