Gói thầu: Gói thầu mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:10:00 đến ngày 2020-12-18 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,848,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,300,000 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Arway thân trơn đầu tù, phân biệt chỉ thị màu số 0,1,2,3,4 | 25 | Cái | 1 cái/ gói Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Auto Developer (Fujifim) | 14 | Bình | Bình 5 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Auto matic fixer (Fujifilm) | 14 | Bình | Bình 4 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Băng bột 4'' 3Y (10cm × 2.7m) | 150 | Cuộn | Thùng 120 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Băng bột 6'' 3Y (15cm × 2.7m) | 120 | Cuộn | Thùng 120 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Băng cá nhân | 5 | Hộp | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Băng cuộn 0.07m × 2.5m | 230 | Cuộn | 5 cuộn/ bịch | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Băng keo Urgosyval 1.25cm x 5m | 1.500 | Cuộn | 01 cuộn/ hộp, Lốc 12 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Băng thun 3 móc | 141 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Bộ chữ chì | 6 | Bộ | Bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Bơm kim tiêm 10ml 23G | 6.000 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Bơm kim tiêm 1ml 26G | 1.200 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Bơm kim tiêm 3ml 23G | 20 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Bơm kim tiêm 5ml 23G | 10.000 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bơm tiêm 20ml + kim 23G | 300 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | 10 | Cái | Hộp 100 cái đóng gói vô trùng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Bơm tiêm 50ml máy (Disposaple plastic syringe 50ml) | 5 | Cái | 1 cái/ 1 gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Bông hút nước y tế | 70 | Kg | Bị 1kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Bông mỡ, KVT | 3 | Kg | Bị 1kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm, S30E24 | 140 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm, S20E18 | 30 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Chỉ không tan tự nhiên Caresilk (Silk) số 5/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm, S10E16 | 180 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Chỉ Nylon 2/0 | 140 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Chỉ Nylon 3/0 | 180 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut© (Chromic Catgut) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 17mm, C30A26 | 140 | Tép | Hộp 24 tép | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Chỉ tơ phẫu thuật TPT 0 | 15 | Cuộn | 1 cuộn/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Cồn 70 độ | 290 | Lít | Can 30 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Cồn 70 độ | 50 | Chai | Chai 60ml | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Cồn 90 độ | 50 | Lít | Chai 1 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Côn vàng | 8.000 | Cái | Bịch 500 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Côn xanh | 8.000 | Cái | Bịch 1000 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đai cổ cứng số 2 Plastic (Nẹp cổ cứng) | 10 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đai cột sống thắt lưng từ số 6,7,8,9 | 20 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Đai xương đòn số 6 | 10 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đai xương đòn số 7 | 10 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 200 | Hộp | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Dây garo | 150 | Dây | 20 dây/ 1 gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Dây hút đàm nhớt số 16, có van kiểm soát | 60 | Sợi | 1 sợi/ gói vô trùng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Dây hút đàm nhớt số 8, có van kiểm soát | 100 | Sợi | 1 sợi/ gói vô trùng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Dây oxy 2 lỗ size L | 100 | Cái | 1 cái/ gói thùng 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Dây oxy 2 lỗ size S | 100 | Cái | 1 cái/ gói thùng 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Dây oxy 2 nhánh cho trẻ sơ sinh | 40 | Cái | 1 cái/ gói thùng 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Dây rửa dạ dày Stomach tube có cản quang dọc thân số: 12 | 20 | Bộ | 1 bộ/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Dây rửa dạ dày Stomach tube có cản quang dọc thân các số: 16, 14, 8 | 30 | Bộ | 1 bộ/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Dây truyền dịch | 5.000 | Sợi | 1 sợi/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Gạc hút nước y tế loại 1 khổ 0.8m | 400 | Mét | 250 mét/ cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Gạc y tế 5cm × 6.5cm × 8 lớp | 90 | Bịch | 10 miếng/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Gạc y tế 8cm × 9cm × 8 lớp | 80 | Bịch | 10 miếng/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Găng tay khám bệnh size M | 10.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Găng tay khám bệnh size S | 13.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 600 | Đôi | Hộp 50 đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 | 1.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Gel siêu âm Wavelength | 4 | Bình | Thùng 4 bình x 5 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Geermiep 2.5g | 700 | Viên | Hộp 100 viên | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Giấy in máy điện tim (3 cần) KT: 80x80x400P | 80 | Cuộn | Thùng 100 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Giấy in điện tim 3 cần , KT 60x30 | 10 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Giấy in siêu âm Sony 110S | 30 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Giấy lọc định tính (102 Qualitative Filter paper ø 110mm) | 5 | Hộp | Hộp 100 tờ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | ANIOS'CLEAN EXCEL D | 5 | Chai | Chai 1 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Hộp đựng đầu côn xanh | 1 | Hộp | Hộp 100 lỗ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Hộp đựng đầu côn vàng | 1 | Hộp | Hộp 100 lỗ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Hộp đựng bơm kim tiêm | 20 | Hộp | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Kẹp rốn tiệt trùng sơ sinh | 150 | Cái | 1 cái/ gói vô trùng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Khẩu trang y tế | 50 | Hộp | Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Khóa 3 ngã + dây 25cm | 20 | Cái | 25 cái/ gói vô trùng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Kim bướm 23G | 600 | Cái | Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Kim bướm 25G | 300 | Cái | Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Kim luồn tĩnh mạch các số G24 | 4.000 | Cái | Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22 | 2.000 | Cái | Hộp 50 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Kim may tam giác 1/2 8×20 | 500 | Tép | Tép 10 cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Kim tiêm sử dụng 1 lần các số | 10.000 | Cái | Hộp 100 cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Kim pha thuốc 20G | 100 | Cái | Hộp 100 cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Lọ nhựa PS 50ml có nhãn - HTM | 800 | Lọ | 100 lọ/ bịch | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Lưỡi dao mỗ phẫu thuật số 11 | 300 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Mặt nạ xông khí dung người lớn có đủ bầu, mask, dây | 200 | Bộ | Thùng 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Mặt nạ xông khí dung TE có đủ bầu, mask, dây | 200 | Bộ | Thùng 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Nacl 0.9% 500ml | 15 | Chai | Chai 500ml | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Nẹp gỗ - nẹp xương đùi người lớn các cỡ | 30 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Nẹp Iselin nhôm 1mm × 2cm × 30cm | 30 | Cái | 1 cái/ gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Nẹp vải cẳng tay P số 4 2 x 32cm | 2 | Cái | 1 cái/gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Nẹp vải cẳng tay T số 4 2x32cm | 2 | Cái | 1 cái/gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Nẹp vải cẳng tay (Trái - Phải) cỡ 3 | 25 | Cái | 1 cái/gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Nẹp vải cẳng tay (Trái - Phải) cỡ 4 | 25 | Cái | 1 cái/gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Nẹp Zimmer | 10 | Cái | 1 cái/gói | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Nhiệt kế 42 độ | 150 | Cái | 12 cái/ hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Nước Javen | 690 | Lít | Can 30 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Ống đặt nội khí quản có bóng Sheridan các số: 2, 4, 5, 7, 7.5 | 10 | Cái | 1 cái/ gói- Hộp 10 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Ống mao dẫn | 400 | Cái | Lọ 100 ống | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM | 3.500 | Ống | Hộp 100 ống | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Ống nghiệm trắng | 18.000 | Cái | Bịch 500 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Sogiband | 8 | Hộp | Hộp 100 miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Sogiroll | 12 | Cuộn | Hộp 10cmx10m | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Sonde Foley 2 nhánh Foleycath số14, 16 | 40 | Cái | 1 cái/ gói- Hộp 10 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Sonde Foley 2 nhánh Foleycath số 8, 10 | 80 | Cái | 1 cái/ gói- Hộp 10 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Sonde Nelaton các số | 70 | Cái | Hộp 10 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Super HR-U 30×40 cm | 20 | Hộp | Hộp 100 tấm | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Super HR-U 35×35 cm | 12 | Hộp | Hộp 100 tấm | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Terumo Dental Needle | 400 | Cái | Hộp 100 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Túi nước tiểu | 130 | Cái | 1 cái/ gói- Thùng 250 cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Nước cất | 100 | Lít | Chai 5 lít | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi