Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị Trunking đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị Trunking đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201226666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:07:00 đến ngày 2020-12-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 249,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Actel A42MX09 VQG100 | 3 | Chiếc | - Nguồn cấp: 5V hoặc 3,3V - Cổng hệ thống: 3.000÷54.000 - Dual-Port SRAM: 2,5kbits - Clock-to-out: 5,6ns - Thời gian truy nhập SRAM: 5ns - Giải mã địa chỉ 35 bit: 7,5ns | ||
| 2 | ATMEL ATF22V10C | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet NSX | ||
| 3 | Bộ tạo tần số ADE - 12MHz | 18 | Chiếc | - Chân dán - Tần số dao động: 12Mhz | ||
| 4 | Bộ tạo tần số ADE - 1HW | 6 | Chiếc | - Dải tần số cung cấp: (5 ÷ 750) MHz; - Công suất 200mW - Dòng cao tần: 40mA | ||
| 5 | Cáp dữ liệu chuẩn SATA | 1 | Chiếc | Chuẩn SATA | ||
| 6 | Cuộn cảm Coilcaft | 15 | Chiếc | - Khung: chất liệu Ferrite - Trọng lượng: 1,5 g | ||
| 7 | DDRAM 2 Gb Kingston | 4 | Chiếc | - Loại RAM: DDRAM - Dung lượng: 2 Gb | ||
| 8 | Dell SAS HBA 6Gbps External Controller Card (not include SAS Cable) | 1 | Chiếc | - Công nghệ: SAS - Hỗ trợ giao diện máy chủ PCIe x4 hoặc x8 - Yêu cầu điện áp hoạt động: + 12V, + 3.3V, + 3.3Vaux | ||
| 9 | Dell Single, Hot-plug Power Supply (1+0), 495W | 1 | Chiếc | - Công suất: 495W - Hỗ trợ cắm/rút nóng | ||
| 10 | Điện trở dán 0603 0Ω 1% | 8 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 11 | Điện trở dán 0603 100Ω 1% | 8 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 12 | Điện trở dán 0603 10kΩ 1% | 11 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 13 | Điện trở dán 0603 1kΩ ± 1% | 9 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 14 | Điện trở dán 0603 270Ω 1% | 5 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 15 | Điện trở dán 0603 330Ω 1% | 7 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 16 | Điện trở dán 0603 33Ω 1% | 8 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 17 | Điện trở dán 0603 4,7kΩ 1% | 10 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 18 | Điện trở dán 0603 560Ω 1% | 5 | Chiếc | Chuẩn chân 0603, sai số 1% | ||
| 19 | Điện trở dán 0805 0Ω 1% | 5 | Chiếc | Chuẩn chân 0805, sai số 1% | ||
| 20 | Điện trở dán 0805 10Ω 1% | 6 | Chiếc | Chuẩn chân 0805, sai số 1% | ||
| 21 | Điện trở dán 0805 270Ω 1% | 6 | Chiếc | Chuẩn chân 0805, sai số 1% | ||
| 22 | Điện trở dán 0805 560Ω 1% | 5 | Chiếc | Chuẩn chân 0805, sai số 1% | ||
| 23 | Điện trở dán R050 | 1 | Chiếc | Điện trở dán, công suất 1W | ||
| 24 | Điện trở thường sai số 1% | 4 | Chiếc | Kiểu chân SMD, sai số 1% | ||
| 25 | Diode 835LG | 6 | Chiếc | Kiểu chân SMD, nhiệt độ làm việc: | ||
| 26 | Điốt D22-20L | 4 | Chiếc | - Điện áp làm việc: (13,3 ÷ 28,9)V - Dòng ngược lớn nhất: 200nA - Công suất đỉnh: 4KW | ||
| 27 | Điốt D476A-T45H2 | 4 | Chiếc | - Chịu dòng 44A - Nhiệt độ làm việc (-55÷150)oC | ||
| 28 | Điốt xung 0.5A | 4 | Chiếc | Chịu dòng 0,5A | ||
| 29 | Flash card 64Mb | 1 | Chiếc | Dung lượng 64Mb | ||
| 30 | HDD WD 1TB Gold Datacenter 6Gb/s 7.2K RPM 128M (WD1005FBYZ) | 4 | Chiếc | - Dung lượng: 1TB - Định dạng: 3,5” - Chuẩn giao tiếp: SATA 6Gb/s - Tốc độ trục chính: 7200 rpm - Bộ nhớ đệm: 128 MB | ||
| 31 | IC 4816P LF 2-103 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 32 | IC 48LC16M16A2 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 33 | IC 54A3NHM AC 138M | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 34 | IC 59DD69K ACT245 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 35 | IC 5CD968K ACT16245 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 36 | IC 5CD969K | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 37 | IC 5CD969K ACT16245 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 38 | IC 5CD96TK ACT16245 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 39 | IC 61A992T TLC08381I | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 40 | IC 74AC138 903037 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 41 | IC 74HC125 90Z045 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 42 | IC ABT16245B AS502 | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 43 | IC ACT244 07DZFXK | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 44 | IC AD1866RZ #0601 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 45 | IC AD607ARSZ | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 46 | IC AD7490BCPZ | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 47 | IC AD8608A | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 48 | IC ADF4001BRUZ-R7 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 49 | IC ADF4252B | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 50 | IC ADM202EA #0551 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 51 | IC ADM232LA #0606 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 52 | IC ADM3202 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 53 | IC ADP3334A | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 54 | IC ADS8364Y | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 55 | IC AM29F010B 0404DBC | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 56 | IC ATMEGA1291-16MUO751 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 57 | IC C4530A2-0046 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 58 | IC CY62256LL-55ZXET | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 59 | IC CY7C1049B-15VXC 0611 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 60 | IC DS34C87TMX | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 61 | IC DSP TMS320C6416TZLZ | 4 | Chiếc | - Nguồn cấp: 3,3V - Tốc độ clock: 720 MHz - Độ rộng bus: 32bit - Bộ nhớ đệm: 128 Kbits | ||
| 62 | IC Flash Spansion S29JL032H90TFI32 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 63 | IC HC112 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 64 | IC HMC830LP6GETR | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 65 | IC IRF4905 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 66 | IC L7808CV WCC1A9940 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 67 | IC Lattice LC4256V | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 68 | IC Lattice LFE2-12SE | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 69 | IC LFE2-50E-6FN484C | 3 | Chiếc | - Nguồn cấp: 1.14 V ~ 1.26 V - Nhiệt độ: 0°C ~ 85°C - Số cells: 48.000 - Số cổng vào/ra: 339 | ||
| 70 | IC LM2679 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 71 | IC LM2904A | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 72 | IC LP2951CMB | 16 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 73 | IC M29F010B 70K6 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 74 | IC M3488B1 V22CE0131 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 75 | IC MAX4117ESA | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 76 | IC MAX485 ESA | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 77 | IC MAXIM MAX5250B | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 78 | IC MC145151DW2 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 79 | IC MC98F7406 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 80 | IC MPC8280CVVUPEA | 2 | Chiếc | - Điện cáp cổng vào/ra: 3,3V - Chuẩn cổng USB: 2.0 - Tốc độ xung nhịp: 450 MHz - Chuẩn RAM: DRAM, SDRAM - Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 81 | IC MRF166C | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 82 | IC MRF275G | 3 | Chiếc | - Điện áp cấp: 28V - Điện áp ổn áp: 65V - Loại bán dẫn: 2 N-Channel - Công suất: 150W - Chịu dòng: 26A | ||
| 83 | IC NEC MARCONI P2M3 1124GX201 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 84 | IC ODIT 71342 LA35JG | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 85 | IC PCM1791 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 86 | IC PF6AB 74AC244 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 87 | IC PF6AB 74AC373 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 88 | IC PF7AF 74AC32 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 89 | IC PIC16F877 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 90 | IC PS54350 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 91 | IC SA7025 SA7025DK | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 92 | IC TLC0838IDW | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 93 | IC XH542RA HPC46400EV20 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 94 | IC XILINX Virtex-4 XC4VLX25 | 2 | Chiếc | - Điện áp cổng vào/ra: 1.5V to 3.3V - RAM: Dual-port 18-Kbit - Tốc độ xử lý: 622 Mb/s ~ 6.5 Gb/s | ||
| 95 | LEADTEK NVIDIA QUADRO P400 2GB GDDR5 PCIe 3.0 | 1 | Chiếc | - Bộ nhớ GPU: 2 GB GDDR5 - Giao diện 64bit - Tốc độ xử lý: 32GB/s - Công suất lớn nhất: 30W | ||
| 96 | Lenovo ThinkSystem I350-T2 PCIe 1Gb 2-Port RJ45 Ethernet Adapter | 2 | Chiếc | - Trọng lượng: 231 g - Kích thước: 5,31 x 0,67 x 2,72 inch - Hỗ trợ chuẩn: TCP/UDP, IPv4 | ||
| 97 | Lọc thạch anh 4 cực 45SC20BB | 14 | Chiếc | Tần số dao động 45MHz | ||
| 98 | M/A COM MRF158 0606 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 99 | M/A COM MRF166C | 3 | Chiếc | - Điện áp, tần số công tác: 500 Hz, 28 Vdc - Công suất ra: 20W - Hệ số khuếch đại: 13,3 dB - Hiệu suất: 50% | ||
| 100 | M/A COM MRF275G | 3 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 28 VDC - Công suất: 150W - Tốc độ xử lý chương trình: 500 MHz - Hệ số khuếch đại: 10 dB - Hiệu suất: 50% - Điện dung ký sinh: ≤ 140pF | ||
| 101 | MAXIM MAX5250B | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 102 | Modul AXH005A0X | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 103 | Modul PTN78020WAZ | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 104 | Mosfet 6670A | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 105 | Network card Supermicro AOC-SGP-i2 (2x RJ45, GbE) | 2 | Chiếc | - Giao diện PCI-E 3.0 x8 (8GT / s) - Đầu nối RJ45 kép - Công nghệ TruFlow - Kích thước: 14,224cm x 6,89cmx12cm | ||
| 106 | Ổ cứng SATA HITACHI 160G | 2 | Chiếc | - Chuẩn: SATA - Dung lượng: 160Gb | ||
| 107 | ORCA OR2T15A-6 S240 | 1 | Chiếc | - Số cổng hiệu dụng: 19.200 - Thanh ghi: 1.600 - RAM: 25.600Bits - Số cổng vào/ra; 320 - Kích thước: 20x20mm | ||
| 108 | Quạt chíp FAN CPU COOLER MASTER V8 | 2 | Chiếc | - Khả năng làm việc liên tục: 160.000 giờ - Công nghệ trục quay POM Bearing | ||
| 109 | Quạt Chip Heatsink for DL360 G10 - 871246-B21 | 1 | Chiếc | - Bộ tản nhiệt: chất liệu nhôm nhiều cánh - Điện áp hoạt động: 12V - Tốc độ gió: 200 RPM - Hỗ trợ điều khiển step down từ CPU | ||
| 110 | Quạt gió COOLER MASTER 12VDC | 3 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12V - Công suất : 7.2W 0.6a - Kích thước: 120x120x25 mm - Tiếng ồn: 38dBA | ||
| 111 | Quạt tản nhiệt FAN-0104L4 | 2 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12V - Công suất: 7,2W - Kích thước: 120 * 120 * 25 mm - Tiếng ồn: 38dBA | ||
| 112 | Ram 16GB DDR4-2666 1Rx4 LP ECC RDIMM - M393A2K40CB2-CTD | 4 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 1,2V - Chuẩn: DDR4 - Dung lượng: 16GB - Tốc độ xử lý: 2666 Mbps - Loại DIMM: RDIMM - Số chân: 288 | ||
| 113 | Rơ le TQ2SA-5V ATQ209SA | 3 | Chiếc | - Nguồn cấp 5V - Chịu dòng: 2A | ||
| 114 | Samsung K6X0808C-10 | 3 | Chiếc | - Chất lượng: 3260 PCS - Chuẩn chân: 28 SMD | ||
| 115 | Supermicro 3.5" to 2.5" Converter Drive Tray, MCP-220-00080-0B | 2 | Chiếc | - Chuyển đổi chuẩn giao tiếp ổ cứng 3,5” sang 2,5” - Cho phép rút/cắm nóng | ||
| 116 | Supermicro Compatible Bays 4 x internal 2.5", MCP-220-73201-0N | 1 | Chiếc | - Chuẩn giao tiếp: 2,5” - Số ổ cho phép mở rộng: 4 | ||
| 117 | Thạch anh DH1100S 19,6608MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 19,6608MHz | ||
| 118 | Thạch anh END3261 16,384MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 16,384MHz | ||
| 119 | Thạch anh NTO-801FS 12,8MHz | 3 | Chiếc | Tần số dao động 12,8MHz | ||
| 120 | ThinkSystem External USB DVD-RW Optical Disk Drive - 7XA7A05926 | 1 | Chiếc | - Chuẩn kết nối: USB - Hỗ trợ: đọc/ghi | ||
| 121 | Transistor BLF1043 | 3 | Chiếc | - Kiểu chân: SMD - Tần số đáp ứng: 1 GHz | ||
| 122 | Tụ dán SMD 100-10L | 16 | Chiếc | Chuẩn chân SMD | ||
| 123 | Tụ dán SMD 22-16L | 11 | Chiếc | Chuẩn chân SMD | ||
| 124 | Tụ dán SMD 22-35L | 12 | Chiếc | Chuẩn chân SMD | ||
| 125 | Tụ điện dán 0603 10uF 1% | 6 | Chiếc | Tụ điện dán 0603, sai số 1% | ||
| 126 | Tụ điện dán 0805 1uF 1% | 6 | Chiếc | Tụ điện dán 0805, sai số 1% | ||
| 127 | Tụ điện tantalum 47uF/16V 1% | 6 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 128 | Tụ điện tantalum dán 10uF/16V 1% | 8 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 129 | Tụ điện tantalum dán 1uF/16V 1% | 6 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 130 | Tụ hóa dán 1210 10µ 1% | 4 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 131 | Tụ hóa dán 1812 100µ/10V 1% | 9 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 132 | Tụ hóa dán 1812 220µ/6V 1% | 4 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 133 | Tụ hóa dán 1812 330µ/6V 1% | 6 | Chiếc | Tụ hoá dán, sai số 1% | ||
| 134 | Tụ hoá vỏ nhôm 220µF/35V | 3 | Chiếc | Tụ hoá, vỏ nhôm | ||
| 135 | Tụ T543B227K006AHW035 | 7 | Chiếc | - Tiêu chuẩn đóng gói: theo EIA 481 - Tùy chọn tăng áp ở 25 ° C và -55 ° C / + 85 ° C - Kích thước trường hợp tiêu chuẩn EIA - Epoxy không chứa halogen và tuân thủ RoHS | ||
| 136 | USB Token Key | 2 | Chiếc | Chuẩn giao tiếp: USB | ||
| 137 | Vi điều khiển Lattice ORCA OR2T15A | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 138 | Vi điều khiển XILINX XC4005E TQ144CMM0505 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 139 | Vi xử lý DSP TMS320VC549PGE | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 140 | Xilinx XC3190A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 141 | Zilog Z8018008VEG | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 142 | Zilog Z8018010VSG | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi