Gói thầu: Cung cấp vật tư hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp khoa học Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:35:00 đến ngày 2020-12-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 238,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ca(NO3)2 | 10 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 2 | KNO3 | 10 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 3 | MgSO4.7H2O | 8 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 4 | NH4H2PO4 | 8 | kg | Trung Quốc | hoặc tương đương | |
| 5 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 2 | lọ 500g | Đức | hoặc tương đương | |
| 6 | MnSO4 | 4 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 7 | ZnSO4 | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 8 | CuSO4 | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 9 | H3BO3 | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 10 | FeEDTA | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 11 | H3PO4 | 4 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 12 | Kinetin | 4 | Lọ 5g | Anh hoặc tương đương | ||
| 13 | NaCl | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 14 | HgCl2 | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 15 | Focmon | 5 | lít | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 16 | NH3 | 5 | lít | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 17 | K2Cr2O7 | 3 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 18 | Cồn | 100 | lít | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 19 | KNO3 | 15 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 20 | NH4NO3 | 15 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương hoặc tương đương | ||
| 21 | KH2PO4 | 4 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 22 | MgSO4.7H2O | 2 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 23 | CaCl2.2H2O | 4 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 24 | KI | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 25 | H3BO3 | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 26 | MnSO4.4H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 27 | ZnSO4.7H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 28 | Na2MoO4.2H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 29 | CuSO4.5H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 30 | CoCl2.6H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 31 | Na2EDTA | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 32 | FeSO4.7H2O | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 33 | Glycine | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 34 | Myo-inostol | 10 | lọ50g | Anh hoặc tương đương | ||
| 35 | Pirydoxine (B6) | 4 | lọ5g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 36 | Nicotinic Acid (P.P) | 4 | lọ5g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 37 | Thiamin-HCl (B1) | 2 | lọ5g | Anh hoặc tương đương | ||
| 38 | Than hoạt tính | 4 | kg | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 39 | Ca3(PO4)2 | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 40 | NH4SO4 | 2 | lọ500g | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 41 | TDZ | 100 | mg | Anh hoặc tương đương | ||
| 42 | IBA | 5 | lọ5g | Anh hoặc tương đương | ||
| 43 | NAA | 5 | lọ5g | Anh hoặc tương đương | ||
| 44 | IAA | 5 | lọ5g | Anh hoặc tương đương | ||
| 45 | Agar | 10 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 46 | Bông y tế không thấm nước | 30 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 47 | Bình trụ 500ml | 1.000 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 48 | Bình tam giác 250ml | 1.000 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 49 | Ống đong 10ml | 5 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 50 | Ống đong 20ml | 5 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 51 | Ống đong 50ml | 5 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 52 | Ống đong 100ml | 2 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 53 | Cốc đong 50ml | 5 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 54 | Cốc đong 100ml | 5 | cái | Việt Nam hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi