Gói thầu: GTDCĐN-2020 – Trang bị DCĐN Cơ xưởng cho Công ty Điện lực Tân Phú năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH-Công ty Điện lực Tân Phú |
| Tên gói thầu | GTDCĐN-2020 – Trang bị DCĐN Cơ xưởng cho Công ty Điện lực Tân Phú năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD và Quản lý dây thông tin năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:24:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 673,599,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,800,000 VNĐ ((Sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy khô 1000AH | 2 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Ampe kềm đo dòng HT HIOKI 3280 (Gọng kiềm nhỏ phù hợp đo tải trong các tủ điện) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Bộ súng mở tán 5 Atm sử dụng Pin | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Búa 2kg | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Búa cá nhân | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bút thử điện hạ thế | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Cáp cẩu 1 tấn (Ø 10) | 8 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Cáp cẩu 2 tấn (Ø 12) | 8 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Cáp cẩu 4 tấn (Ø 14) | 8 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Cáp cẩu 6 tấn (Ø 16) | 4 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Chổi bông cỏ | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Chổi tàu cau | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Cột thi công phản quang | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Cưa máy sử dụng xăng | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Dao mỗ cáp các loại | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Đầu khò cáp ngầm (sử dụng bình gas mini) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Đầu thử điện Trung thế | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Dây an toàn | 38 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Dây luộc@ 12 | 60 | mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Dây quàng qua trụ | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Đèn pin cá nhân | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Đội móc 30 Tấn | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Găng tay cách điện hạ thế có da bảo vệ | 48 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Găng tay cách điện trung thế | 4 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Găng tay vải | 620 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Giá gắp đất | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Giẻ lau | 10 | Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Kềm cắt cáp muller | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Kềm cắt dây 240mm2 có lõi thép | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Kềm cắt sắt (loại nhỏ) | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Kềm răng thợ điện | 42 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Kích tăng dây 3/4 tấn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Kiềm cắt cáp thép | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Lưỡi cưa kiếm Makita | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Máy cưa kiếm sử dụng Pin | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Máy đục bê tông loại lớn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Máy hàn điện tử 1 pha | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Máy khoan bê tông sử dụng Pin (loại lớn) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Máy khoan điện cầm tay | 7 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Máy mài cầm tay | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Máy mài cầm tay sử dụng Pin | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Máy phun nước áp lực | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Máy vặn vít | 6 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Mõ lếch 12" | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Mõ lếch 15" | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Nón an toàn trắng | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Nón an toàn vàng | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Puly nhôm @250mm | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Rào chắn công trường bánh ú | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Sào 5 khúc | 6 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Sào hotline | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Sào thao tác đôi | 3 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Thang nhôm rút | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Thước lăn đo chiều dài | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Ti leo trụ | 220 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Tiếp địa lưu động hạ thế | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Tiếp địa lưu động trung thế loại auto clamp | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Túi cá nhân | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Túi điện kế | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Tuốc nơ vít loại bake 5 ly | 55 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Tuốc nơ vít loại bake 6 ly | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Tuốc nơ vít loại dẹp 5 ly | 55 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Xà beng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Xẻng | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Xích sắt 4 tấn | 2 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi