Gói thầu: Gói số 20: Cung cấp vật tư tổng hợp 20
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 20: Cung cấp vật tư tổng hợp 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224079 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:49:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 295,911,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bulong thép đen ren suốt M16x150 | 96 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt M16x150, cường độ 8.8 (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | ||
| 2 | Bulong thép đen ren suốt M14x150 | 96 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt M14x150, cường độ 8.8 (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | ||
| 3 | Bulong thép đen ren lửng M16x100 | 192 | Bộ | Bulong thép đen ren lửng M16x100, cường độ 8.8 (bulongg + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | ||
| 4 | V40x40x3mm thép carbon | 20 | m | V40x40x3mm thép carbon | ||
| 5 | Sàn thao tác Grating mạ kẽm Kích thước: 1000x1000 | 7 | Tấm | Sàn thao tác Grating mạ kẽm Kích thước: 1000x1000 | ||
| 6 | Erosion Shield | 25 | Cái | Erosion Shield Vật liệu: SA240-310S Kích thước t3x101x1183.5mm | ||
| 7 | Tấm chặn vuông 30x30 x15mm, thép C45 | 192 | Cái | Tấm chặn vuông 30x30 x15t, thép C45 | ||
| 8 | Thép U định hình Kích thước: 100x50x5x6mm | 3 | Cây | Thép U định hình Kích thước: 100x50x5x6mm | ||
| 9 | Thép I định hình Kích thước: 120x64x3.8x6mm | 4 | Thanh | Thép I định hình Kích thước: 120x64x3.8x6mm | ||
| 10 | Thép la mạ kẽm nhúng nóng 10x5x6000mm | 3 | Thanh | Thép la mạ kẽm nhúng nóng 10x5x6000mm | ||
| 11 | Thép V định hình 80x80x8x6000mm | 1 | Cây | Thép V định hình 80x80x8x6000mm | ||
| 12 | Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) | 1 | Cái | Bộ lọc chính Primary Filter (PE3) (Sử dụng cho hệ thống Stack Gas Analysis System - Horiba;- ENDA-5000 series (5130); - Model: HKE3901100131; - Dải đo SO2: 0 – 3000 mg/m3) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi