Gói thầu: In, phô tô biểu mẫu sổ sách năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện chương mỹ |
| Tên gói thầu | In, phô tô biểu mẫu sổ sách năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách chi hoạt động thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:46:00 đến ngày 2020-12-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 119,625,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ tiêm viêm gan B1 liều sơ sinh | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 10 tờ/quyển. in ngang 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 2 | Sổ theo dõi bệnh nhân bại liệt | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 10 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 3 | Sổ theo dõi các bệnh truyền nhiễm trẻ em | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 10 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 4 | Sổ tiêm chủng trẻ em | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 5 | Sổ theo dõi 30 phút sau tiêm chủng | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 6 | Bảng kiểm trước tiêm chủng | 100.000 | tờ | ½ tờ A4 1 mặt in dọc | ||
| 7 | Sổ theo dõi phản ứng thông thường | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 8 | Sổ quản lý vacxin bơm kim tiêm, hộp an toàn | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng | ||
| 9 | Sổ tiêm chủng cá nhân trẻ em | 6.000 | Quyển | Quy cách: A5; 15 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 10 | Sổ giám sát dịch tễ sốt rét | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 20 tờ/quyển. in ngang 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 11 | Sổ theo dõi bệnh nhân sốt rét | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 15 tờ/quyển. in ngang 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 12 | Sổ quản lý thuốc vật tư sốt rét | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 15 tờ/quyển. in ngang 1 mặt ( bìa cứng) | ||
| 13 | Sổ đăng ký quản lý sốt rét | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 20 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 14 | Sổ điều tra côn trùng hộ gia đình chương trình phòng, chống sốt xuất huyết | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 20 tờ/quyển. in ngang 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 15 | Sổ giám sát côn trùng | 5 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/quyển. in ngang 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 16 | Sổ điều tra tiêm chủng tại nhà | 60 | Quyển | Quy cách: A4; 60 tờ/quyển. in dọc 2 mặt ( bìa cứng) | ||
| 17 | Sổ đẻ | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/quyển, in 2 mặt in ngang | ||
| 18 | Sổ khám thai | 37 | Quyển | Quy cách: A3; 100 tờ/ quyển, in 2 mặt ngang | ||
| 19 | Sổ khám bệnh phụ khoa | 34 | Quyển | Quy cách: A3; 50 tờ/quyển, in 2 mặt in ngang, 2 tramg một nội dung | ||
| 20 | Sổ thực hiện các biện pháp KHHGĐ | 34 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/ quyển, in 2 mặt ngang | ||
| 21 | Sổ tiêm vac xin uốn ván cho phụ nữ có thai | 34 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/ quyển. In 2 mặt | ||
| 22 | Sổ tư vấn, xét nghiệm HIV tự nguyện | 34 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/quyển, in 2 mặt in ngang | ||
| 23 | Sổ tư vấn | 34 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển, in 2 mặt in ngang | ||
| 24 | Phiếu khám thai | 5.000 | Phiếu | Quy cách: A4; In 2 mặt | ||
| 25 | Phiếu TD thai sản | 6.000 | Phiếu | Quy cách: A4; In 2 mặt | ||
| 26 | Bệnh án sản khoa | 420 | Quyển | Quy cách: A3; In 2 mặt rồi gập lại | ||
| 27 | Phiếu theo dõi và chăm sóc sơ sinh sau đẻ | 420 | Quyển | Quy cách: A4; In 2 mặt | ||
| 28 | Biểu đồ chuyển dạ | 420 | Quyển | Quy cách: A4; In 1 mặt | ||
| 29 | Sổ thường trực | 80 | Quyển | Quy cách: A4; 100 tờ/ quyển | ||
| 30 | Sổ giao ban y tế | 80 | Quyển | Quy cách: A4; 100 tờ/ quyển | ||
| 31 | Sổ giao ban y tế thôn | 36 | Quyển | Quy cách: A4; 100 tờ/ quyển | ||
| 32 | Tờ theo dõi bệnh án lưu | 3.000 | Tờ | Quy cách: A4; In dọc, 1 mặt | ||
| 33 | Sổ theo dõi tai nạn rủi ro nghề nghiệp | 36 | Quyển | Quy cách: A4; In ngang, 20 tờ/ quyển. bìa cứng | ||
| 34 | Sổ theo dõi sai sót chuyên môn | 36 | Quyển | Quy cách: A4; In ngang, 20 tờ/ quyển. bìa cứng | ||
| 35 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 100 tờ/ quyển | ||
| 36 | Sổ bàn giao thuốc cấp cứu | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 20 tờ/ quyển, in 2 mặt | ||
| 37 | Sổ đào tạo | 36 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt | ||
| 38 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 2.000 | Quyển | Quy cách: A3; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt | ||
| 39 | Sổ kiểm nhập thuốc hướng tâm thần | 20 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu vàng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 40 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc hướng tâm thần | 20 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu vàng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 41 | Sổ kiểm kê thuốc hướng tâm thần | 20 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu vàng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 42 | Thẻ kho | 2.000 | Quyển | Quy cách: A4; In 2 mặt | ||
| 43 | Sổ theo dõi thuốc bị đình chỉ lưu hành | 50 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu hồng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 44 | Sổ theo dõi tác dụng không mong muốn | 50 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu hồng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 45 | Sổ theo dõi nhiệt độ/ độ ẩm | 50 | Quyển | Quy cách: A4; Bìa màu hồng. 50 tờ/ quyển in 2 mặt | ||
| 46 | Sổ nhật trình vận hành máy | 5 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt | ||
| 47 | Sổ nhật trình vận hành hệ thống chất thải lỏng y tế | 1 | Quyển | Quy cách: A3; 50 tờ/quyển, in 2 mặt | ||
| 48 | Sổ siêu âm | 3 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển. in 2 mặt, in ngang | ||
| 49 | Sổ điện tim | 2 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/ quyển, in 2 mặt, in dọc | ||
| 50 | Sổ xét nghiệm nước tiểu | 2 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển, in 2 mặt | ||
| 51 | Sổ xét nghiệm VG B | 2 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển, in 2 mặt | ||
| 52 | Sổ XN tế bào máu ngoại vi | 4 | Quyển | Quy cách: A3; A3 in 2 mặt ( 50 tờ/quyển) | ||
| 53 | Sổ XN sinh hóa máu | 3 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển, in ngang 2 mặt | ||
| 54 | Sổ ghi kết quả X quang – chẩn đoán hình ảnh | 2 | Quyển | Quy cách: A4; in 2 ngang mặt ( 50tờ/quyển) | ||
| 55 | Sổ bình bệnh án | 1 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/quyển, in 2 mặt | ||
| 56 | Sổ khắc phục tồn tại sau kiểm tra | 1 | Quyển | Quy cách: A4; In 2 mặt, 50 tờ/quyển | ||
| 57 | Sổ giao ca bảo vệ | 5 | Quyển | Quy cách: A4; In 2 mặt, 50tờ/quyển, | ||
| 58 | Phiếu XN sinh hóa | 5.000 | Phiếu | Quy cách: A4; In 1 mặt | ||
| 59 | Phiếu XN huyết học | 10.000 | Phiếu | Quy cách: A4; In 1 mặt | ||
| 60 | Sổ giao ban cộng tác viên | 470 | Quyển | Quy cách: A4; Đóng gáy( 01 quyển : 12 tờ A4 2 mặt + 06 tờ A4 1 mặt + 2 tờ bìa) | ||
| 61 | Sổ theo dõi cấp phát sử dụng bao cao su, viên uống tránh thai cho cán bộ chuyên trách | 32 | Quyển | Quy cách: A4; Đóng gáy( 01 quyển : 50 tờ A4 2 mặt + 2 tờ bìa) | ||
| 62 | Sổ nhật ký phát thanh | 32 | Quyển | Quy cách: A4; Đóng gáy( 01 quyển : 12tờ A4 2 mặt + 2 tờ bìa) | ||
| 63 | Biểu 1: Phiếu thu tin về dân số và KHHGD ( cộng tác viên) | 6.000 | Phiếu | Quy cách: A4; 50 tờ, In 2 mặt | ||
| 64 | Biểu 2 : báo cáo dân số và KHHGĐ tháng ( cộng tác viên) | 6.000 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ, In 1 mặt | ||
| 65 | Biểu 3 : Báo cáo dân số và KHHGĐ quý (cộng tác viên) | 2.000 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ, In 1 mặt | ||
| 66 | Biểu 4 : Báo cáo năm (cộng tác viên ) | 470 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ, In 2 mặt | ||
| 67 | Vỏ bệnh án | 1.000 | Quyển | In khổ A3, chất liệu cứng bóng | ||
| 68 | Bệnh án tâm thần | 50 | Quyển | Quy cách: A4; In 2 mặt | ||
| 69 | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK sổ A11/YTCS | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 60 tờ 2 mặt, 2 trang 1 nội dung | ||
| 70 | Sổ TD phát thanh lồng ghép tại các chương trình y tế tại xã, thị trấn | 40 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ 2 mặt, 2 trang 1 nội dung | ||
| 71 | Sổ kiểm tra vệ sinh An toàn thực phẩm ( Cửa hàng ăn) | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang | ||
| 72 | Sổ kiểm tra vệ sinh An toàn thực phẩm (Nhà hàng ăn) | 35 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang | ||
| 73 | Sổ kiểm tra vệ sinh An toàn thực phẩm (Thức ăn đường phố) | 33 | Quyển | Quy cách: A4; 50 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang | ||
| 74 | Sổ thống kê ngộ độc thực phẩm | 33 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang | ||
| 75 | Sổ kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm ( Bếp ăn tập thể) | 33 | Quyển | Quy cách: A4; 1 quyển 100 tờ, 32 quyển 30 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang | ||
| 76 | Sổ kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm thức ăn chín | 33 | Quyển | Quy cách: A4; 30 tờ/ quyển, in 2 mặt, in ngang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi