Gói thầu: Vật tư tiêu hao ICSS-giàn BK18A (CD-108-20-DA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao ICSS-giàn BK18A (CD-108-20-DA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:53:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 156,237,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy in tagcore/принтер тегов - | 1 | Bộ | - Printing Method: Thermal Transfer - Resolution: up to 300 dpi - Tube Printing Speed: up to 40 mm/s - Character Sizes: 1.3mm, 2mm, 3mm, 6mm - Input Modes: Alphanumeric, Symbol input - Display: LCD Graphic (160 x 64 dots) with backlight - Tube Size: ø 2.5 - 6.4 mm - PC Interface: Hi-Speed USB 2.0, PC Connection Kit (included) - Print Data: Approx. 5,000 characters - Media Cutting Function: Automatic full-cutting, Automatic half-cutting - Power Supply: AC 100V - 240V, 50/60 Hz (See Canon MK-2600 for reference only) | ||
| 2 | Màn hình máy tính 27"./Экран компьютера 27" - | 6 | Cái | - Device Type: LED-backlit LCD monitor - 27"" - Panel Type: IPS - Native Resolution: 1920 x 1080 ( 16:9 ) at 60 Hz - Response Time: 8 ms (normal); 5 ms (fast) (See Dell 27"" P2719H for reference only) | ||
| 3 | Máy khoan tay dùng pin/ Ручная дрель аккумулятором - | 1 | Cái | - Battery voltage: 18V, Battery type: Lithium-ion - No-load speed (1st gear / 2nd gear): 0 – 500/ 0 – 1900 rpm - Max. screw diameter: 8 mm or 10 mm - Max. drilling diameter in wood/steel/masonry: 38/13/13 mm (See GSB 18-2-LI Plus for reference only) | ||
| 4 | Ổ cứng gắn ngoài SSD 1TB/ Bнешний жесткий диск - | 4 | Cái | - Capacity: 1TB - Interface: USB 3.0 - Read Speed: Up to 400 MB/s - Compatible: Win 10 (See Western Digital WDBMCG0010BBT for reference only) | ||
| 5 | USB Wifi/ USB-приемник Wi-Fi - | 5 | Cái | - Speed: up to 150Mbps - Support Encryption: WEP 64/128, WPA, PA2/WPA-PSK/WPA2-PSK(TKIP/AES) - Support Windows 10/8.1/8/7/XP, Mac OS X, Linux (See TPLink TL-WN725N for reference only) | ||
| 6 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 to RS422,RS485/ адаптер конвертера - | 5 | Cái | - Supports interface conversion USB to RS422 / RS485. - Connect to devices support RS422 / RS485. - Compatible with USB v1.1. - Transfer rate: up to 480Mbps. - Bus-powered, no external power is needed. (See Unitek Y1082 for reference only) | ||
| 7 | Chuột máy tính không dây/ беспроводная мышь - | 10 | Cái | - Sensor technology: Darkfield Laser sensor - Resolution: Nominal value : 1000 dpi; Minimal and maximal value : 400 dpi to 1600 dpi - Connection Interface: Bluetooth® Smart: Support Mac OS X 10.10 or later (Windows 8 or later;) - Battery Type: rechargeable Li-Po (500 mAh) battery - System Requirements: Mac OS X, Windows 7, Windows 8, Windows 10 (See Logitech MX Anywhere 2S for reference only) | ||
| 8 | Kìm bấm đầu cos,Проволочный обжимной инструмент - | 2 | Cái | - Crimping range (min÷max): 0.14 ÷ 6mm2 - Crimping tool for wire-end ferrules (min÷max): 0.14mm² ÷ 6mm² - Crimping type/profile: Trapezoidal crimp - Conductor cross-section AWG (max/min): 10/26 (See PZ 6 Roto-Weidmuller for reference only) | ||
| 9 | Kìm tuốt dây,Зачистки проводов - | 2 | Cái | - Cable type: Flexible and solid conductors with PVC insulation - Conductor cross-section (min÷max): 0.08 ÷ 10mm2 - Conductor cross-section (cutting capacity): 6 mm2 - Stripping length, max: 25 mm - Stripping range, min: 0.08 mm2 - Stripping range AWG (max/min): 8/28 - Specifications: Wire strip width: 25 mm (See STRIPAX-Weidmuller for reference only) | ||
| 10 | Cáp mạng/сетевой кабель Cat 6 UTP 4 pair (305m/cuộn) - | 1 | Cuộn | Cat 6 UTP, 24AWG, 4 pair (305m/cuộn), indoor cable | ||
| 11 | Kìm bấm dây mạng RJ-45 - / Инструмент для обжимки RJ-45 | 4 | Cái | Crimping tool for connectors: RJ45, RJ11 | ||
| 12 | Ống lồng đầu cos Φ2.5mm(100m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 2 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ2.5mm, length 100m/roll, for cable 0.5 ~ 0.75mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU325N for reference only) | ||
| 13 | Ống lồng đầu cos Φ3.2mm(100m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 2 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ3.2mm, length 100m/roll, for cable 0.5 ~ 1.5mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU332N for reference only) | ||
| 14 | Ống lồng đầu cos Φ3.6mm(100m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 1 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ3.6mm, length 100m/roll, for cable 1.5 ~ 2.5mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU336N for reference only) | ||
| 15 | Ống lồng đầu cos Φ4.2mm(80m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 1 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ4.2mm, length 80m/roll, for cable 2.5 ~ 4mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU342N for reference only) | ||
| 16 | Ống lồng đầu cos Φ5.2mm(80m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 1 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ5.2mm, length 80m/roll, for cable 4 ~ 6mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU352N for reference only) | ||
| 17 | Ống lồng đầu cos Φ6.4mm(60m/cuộn)/ пвх трубчатая муфта для трубчатого принтера - | 1 | Cuộn | - Type: Round tubing, color: white, diameter: Φ6.4mm, length 60m/roll, for cable 6 ~ 10mm2 - Using the printer: MK-2600, MK 2500 (See LM-TU364N for reference only) | ||
| 18 | Dây lưới bọc nguồn Sleeve đen (size 40mm)/ Нейлоновая огнестойкая плетеная сетчатая трубка - | 100 | M | Material: Polyester, color: black, size: Φ40mm, length: 100 meters | ||
| 19 | Ổ cắm kéo dài công suất lớn 6 ổ, 6OFSS / Розетки с 6 слотами большой емкости - | 10 | Cái | - Multi socket with 6 sockets (3-pin/socket), wire length: 2.5m (3-core) - Maximum capacity: 3000 - 3300 W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi