Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224304-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201220983
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 09:49:00 đến ngày 2020-12-16 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,263,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nilon 501,07 m2 Chương V
2 Đất đắp K95 203,332 m3 Chương V
3 Bột đá 69,52 kg Chương V
4 Cát đen 247,485 m3 Chương V
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 92,961 m3 Chương V
6 Cát vàng 443,898 m3 Chương V
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 109,746 m3 Chương V
8 Cây chống 62,696 cây Chương V
9 Cọc tre 4.219,95 m Chương V
10 Cồn rửa 0,037 kg Chương V
11 Củi đun 115,29 kg Chương V
12 Dây thép 205,535 kg Chương V
13 Đá 1x2 93,224 m3 Chương V
14 Đá 2x4 497,738 m3 Chương V
15 Đá cấp phối D 20,088 m3 Chương V
16 Đá dăm 9,929 m3 Chương V
17 Đá hộc 209,028 m3 Chương V
18 Đinh 129,644 kg Chương V
19 Gạch không nung 6,5x10,5x22 105.814,5 viên Chương V
20 Gỗ chống 2,6 m3 Chương V
21 Gỗ đà nẹp 0,493 m3 Chương V
22 Gỗ làm khe co dãn 7,273 m3 Chương V
23 Gỗ ván 4,86 m3 Chương V
24 Gỗ ván (cả nẹp) 0,474 m3 Chương V
25 Giấy dầu 3.667,621 m2 Chương V
26 Lưới cắt D350 12,182 cái Chương V
27 Nước 172.175,413 lít Chương V
28 Nhựa bi tum số 4 121,055 kg Chương V
29 Nhựa dán 0,012 kg Chương V
30 Nhựa đường 1.818,285 kg Chương V
31 Ống nhựa miệng bát D100mm 9,494 m Chương V
32 Que hàn 0,713 kg Chương V
33 Thép hình, thép tấm 14,207 kg Chương V
34 Thép tròn D 12.853,95 kg Chương V
35 Vải địa kỹ thuật 4,095 m2 Chương V
36 Xi măng PCB30 290.528,852 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->