Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm phụ kiện trung áp các loại và cách điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm phụ kiện trung áp các loại và cách điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201188021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh và SCL năm 2021 của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 10:48:00 đến ngày 2020-12-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,432,649,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 45 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 2 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | 39 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | ||
| 3 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | 15 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 4 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 18 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 5 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | 3 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | ||
| 6 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | 6 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | ||
| 7 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 35 | 206 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 35 | ||
| 8 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | 51 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | ||
| 9 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | 71 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | ||
| 10 | Kẹp đấu rẽ cho dây 120 | 20 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây 120 | ||
| 11 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | 16 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 12 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | 75 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | ||
| 13 | Kẹp đấu rẽ cho dây 300 | 50 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây 300 | ||
| 14 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | 27 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | ||
| 15 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | ||
| 16 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 75 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 17 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 (3,4 - A) | 33 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 (3,4 - A) | ||
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 (3,4 - M) | 27 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 (3,4 - M) | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 (3,4-M) | 21 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 (3,4-M) | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-A) | 20 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-A) | ||
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-M) | 20 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-M) | ||
| 22 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 150 (3,4-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 150 (3,4-A) | ||
| 23 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 (3,4-A) | 25 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 (3,4-A) | ||
| 24 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 (3,4-A) | 81 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 (3,4-A) | ||
| 25 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 (3,4-M) | 102 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 (3,4-M) | ||
| 26 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 240mm | 824 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 240mm | ||
| 27 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 185mm | 198 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 185mm | ||
| 28 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 150mm | 30 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 150mm | ||
| 29 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 95mm | 150 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 95mm | ||
| 30 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 70mm | 156 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 70mm | ||
| 31 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 35mm | 550 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây 35mm | ||
| 32 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 111 | cái | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 33 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 24 | cái | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 34 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 12 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 35 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-185 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 18 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-185 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 36 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 120 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 37 | Kẹp răng trung áp 95-240/95-240mm2 (3,4) | 530 | cái | Kẹp răng trung áp 95-240/95-240mm2 (3,4) | ||
| 38 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 mm2 (3,4) | 309 | cái | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 mm2 (3,4) | ||
| 39 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 | 300 | cái | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 | ||
| 40 | Kẹp răng trung áp 35-95/95-300 mm2 (3,4) | 100 | cái | Kẹp răng trung áp 35-95/95-300 mm2 (3,4) | ||
| 41 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | 1.632 | cái | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | ||
| 42 | Chuỗi cách điện treo polymer 22kV + phụ kiện (KN, VT, MT, MNĐ) | 845 | chuỗi | Chuỗi cách điện treo polymer 22kV + phụ kiện (KN, VT, MT, MNĐ) | ||
| 43 | Chuỗi cách điện treo bằng thủy tinh 70kN (loại 3 bát/chuỗi) kèm phụ kiện | 338 | chuỗi | Chuỗi cách điện treo bằng thủy tinh 70kN (loại 3 bát/chuỗi) kèm phụ kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi