Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp, lắp đặt nội thất bàn quầy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222194-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp, lắp đặt nội thất bàn quầy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214763 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mua sắm tài sản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:56:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,475,142,847 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giao dịch viên số 1 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 1 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 1 | 2 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn giao dịch viên số 2 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 2 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 2 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn giao dịch viên số 3 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 3 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 3 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn giao dịch viên số 4,5 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 4,5 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 4,5 | 2 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn giao dịch viên số 6,7 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 6,7 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 6,7 | 2 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hộc di động | 8 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Vách Kính ngăn giữa các bàn giao dịch viên 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 | 13 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 1,2 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 3,4 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 5 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 6 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Yếm bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 1, 2, 3, 4, 5, 6 | 8 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vách kính ngăn giữa các bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 1, 2, 3, 4, 5, 6 | 8 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 7, 8, 9, 10, 11 | 5 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Yếm bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 7, 8, 9, 10, 11 | 5 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 12, 13 | 2 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Yếm bàn quầy thu ngân quỹ, đếm tiền số 12, 13 | 2 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộc di động | 16 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn giao dịch viên số 1,2,3,4,5,6 | 6 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 1,2,3,4,5,6 | 6 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 1,2,3,4,5,6 | 6 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn giao dịch viên số 7 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 7 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 7 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn giao dịch viên số 8 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 8 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 8 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn giao dịch viên số 9 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 9 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 9 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn giao dịch viên số 10 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 10 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 10 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn giao dịch viên số 11 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Mặt đá bàn giao dịch viên số 11 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vách kính trước mặt bàn giao dịch viên số 11 | 2 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Vách Kính ngăn giữa các bàn giao dịch viên số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 | 17 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Hộc di động | 12 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bàn kế toán số 1 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Yếm bàn kế toán số 1 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Yếm bàn kế toán số 1 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bàn kế toán số 2 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Yếm bàn kế toán số 2 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Yếm bàn kế toán số 2 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn kế toán số 3 | 1 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Yếm bàn kế toán số 3 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Yếm bàn kế toán số 3 | 1 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn kế toán số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 | 7 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Yếm bàn kế toán số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 | 7 | Tấm | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Hộc di động | 11 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Cụm Bàn quầy | 8 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hộc di động | 24 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Yếm cụm bàn làm việc | 24 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Vách ngăn giữa các bàn làm việc | 24 | Chiếc | Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi