Gói thầu: Mua sắm thiết bị (Trạm biến áp +bàn, ghế, máy vi tính, máy chiếu,...)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212274-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị (Trạm biến áp +bàn, ghế, máy vi tính, máy chiếu,...) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202609 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Mỹ Tho |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 14:28:00 đến ngày 2020-12-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,178,895,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn học sinh | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Ghế học sinh | 400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Bàn đọc sách. | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Bàn giáo viên | 26 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Ghế đay | 26 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Bảng viết phấn | 29 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Tủ thuốc phòng y tế | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Két sắt để hồ sơ | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Giường nắm phòng y tế inox | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Móng bê tông MĐ 1x12 | 1 | Móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Móng bê tông MĐ 2x14 | 1 | Móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Trụ BTLT 1x12m-540kgf | 1 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Trụ BTLT 1x14-650kgf | 1 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Tiếp địa xà lắp FCO | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Dây đai Inox | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Xà đơn 2,4m - dùng cho trụ đơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Xà kép 2,4m - dùng cho trụ đơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Uclevis, SOC - đỡ dây trụ đơn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Uclevis, SOC - dừng dây trụ đơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Sứ đứng 24kV Pinpost | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Sứ treo đơn dừng dây trên xà (GN) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Sứ tăng cường FCO | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Cáp CXV 24kV-25mm2 xuống FCO | 10 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Cáp CXV 24kV-25mm2 | 30 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Cáp trung hòa C25mm2 | 9 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Kẹp rẽ dây trung hòa WR419 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Kẹp rẽ dây trung thế WR815 | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Nắp chụp đầu - đuôi FCO | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Biển nguy hiểm - số trụ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Băng keo cách điện | 5 | Cuồn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Hợp chất dẫn điện Compound electric | 1 | Tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Chì trung thế 3K | 3 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Kẹp tiếp địa chờ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | FCO 27kV - 100A | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Giá treo 03 MBA 25kVA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Cáp CXV 24kV-25mm2 xuống MBA | 10 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Cáp CV 0,6/1kV-70mm2 | 30 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Cáp CV 0,6/1kV-50mm2 | 15 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Đầu Coss ép 70mm2 | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Đầu Coss ép 50mm2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Thùng điện kế và MCCB hạ thế | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Ống PVC 60 bảo vệ cáp xuất | 8 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Co vuông PVC 60 | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Keo dán ống PVC | 1 | Tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Dây đai Inox | 12 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Tiếp địa thoát sét LA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Tiếp lập lại trạm biến áp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Tiếp địa đo đếm hạ thế | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Nắp chụp bảo vệ LA | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Nắp chụp sứ cao MBA 1 pha | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Nắp chụp sứ hạ MBA 1 pha | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Biển tên trạm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | LA 18kV - 10kA | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | MBA 1P 12,7/2x0,23kV - 25kVA | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | MCCB 3P 690V - 125A | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Điện kế 3P gián tiếp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi