Gói thầu: Mua sắm thiết bị phòng thực hành bán hàng siêu thị và phòng thực hành hướng dẫn điều hành Tour (không bao gồm các thiết bị phần mềm: quản lý mã vạch, quản lý bán hàng, điều hành tour, điều hành hướng dẫn viên, mô phỏng các điểm du lịch)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị phòng thực hành bán hàng siêu thị và phòng thực hành hướng dẫn điều hành Tour (không bao gồm các thiết bị phần mềm: quản lý mã vạch, quản lý bán hàng, điều hành tour, điều hành hướng dẫn viên, mô phỏng các điểm du lịch) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 12:07:00 đến ngày 2020-12-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,170,348,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy in laser đen trắng | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Máy in hóa đơn nhiệt + Giấy in hóa đơn nhiệt | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Máy photocopy | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Máy scan | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Máy điện thoại di động | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Máy chủ (server) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Máy gỡ tem cứng | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Máy khử tem mềm | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Máy đếm tiền | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Máy kiểm tra tiền giả | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Máy đọc mã vạch | 3 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Máy in mã vạch | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tem cho quần áo | 100 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Tem cho chai lọ tròn | 50 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Tem cho đồ hộp | 50 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tem mềm dùng 1 lần | 5 | Cuộn | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Mô hình xe nâng hàng hóa | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Camera giám sát | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Màn hình và đầu lưu hình | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cổng từ an ninh siêu thị | 1,5 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tổng đài nội bộ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tủ đựng đồ cho khách hàng | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Tủ kệ trưng bày hàng hóa | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bàn thu ngân chuyên dụng | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bộ máy tính thu ngân | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Kệ để hàng hóa (Pallet) | 6 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Giá kệ trưng bày hàng hóa | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kệ trưng bày hàng hóa | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kệ bày hàng áp tường | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Hộp để hàng hóa | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Banner quảng cáo | 6 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cân điện tử | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Gương soi | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Làn nhựa | 15 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Xe đẩy hàng hóa | 5 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Điện thoại để bàn | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Gương soi loại to, có khung | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bản đồ du lịch Việt Nam (Loại to có khung gắn tường) | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bản đồ tự nhiên Việt Nam | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bản đồ 10 tỉnh nổi bật về du lịch, loại trung bình, có khung gắn tường | 10 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bản đồ thế giới (Loại to có khung gắn tường) | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bảng ghim + bảng viết | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 47 | La bàn to | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Loa di động + micro | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Thiết bị chỉ laser | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Đèn hiệu + đèn pin | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cờ hiệu + biển đón đoàn | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Máy ghi âm | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bản đồ du lịch Việt Nam (Loại cá nhân) | 20 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Túi ngủ đi rừng | 20 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Lều trại di động | 6 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Máy scan | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Máy in laser đen trắng | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ để tài liệu | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giá để Catalogue | 4 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 60 | File lưu tài liệu | 19 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ máy tính phục vụ giáo viên và sinh viên thực hành | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Máy ảnh loại nhỏ độ phân giải cao | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Máy quay | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Máy thanh toán thẻ tín dụng | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Máy đếm tiền | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Quả địa cầu loại to | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Quả địa cầu loại nhỏ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bộ máy vi tính chuyên dụng phục vụ cài đặt phần mềm và trình chiếu đồ họa | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Sa hình bản đồ du lịch VN (thiết kế hệ thống khung kính và đèn điều khiển…) | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ bàn ghế giáo viên | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bộ cứu thương | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Máy chiếu | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bút trình chiếu | 2 | Chiếc | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Hệ thống âm thanh trợ giảng | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ máy tính phục vụ giáo viên và sinh viên thực hành | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật Chi tiết quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi