Gói thầu: 146 2020 HKVT-PT Mua sắm datalog, nguồn DC, máy tính công nghiệp, case thiết bị, IP switch và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 146 2020 HKVT-PT Mua sắm datalog, nguồn DC, máy tính công nghiệp, case thiết bị, IP switch và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 11:47:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,346,842,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Case | 2 | Chiếc | Case; 14U Rack, Size 97.8 x 71.9 x 77.7 cm ± 1 cm, Weight ≤ 40 kg, Body Material Polyethylene, Frame Material Steel, Body color Black, Pressure relief valve keeps container watertight and eliminates over pressurization | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Case | 2 | Chiếc | Case; Body Material Polyethylene, Size 145.8 x 46.9 x 28.5 cm ± 1 cm, Weight ≤ 17 kg, Maximum Temperature 99º C, black color, Watertight, crushproof, and dustproof, Two Integrated Automatic Pressure Equalization Valves | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Case | 4 | Chiếc | Case; Body Material Polyethylene, Size 66.5 x 58.4 x 39.6 cm ± 1 cm, Weight ≤ 15 kg, Maximum Temperature 99º C, support Wheels and Extendable Handle, black color, Water resistant, crushproof, and dust resistant, Automatic Pressure Equalization Valve | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | Case | 2 | Chiếc | Case; Body Material Polyethylene, Size 41.8 x 33 x 17.3 ± 1 cm, Weight ≤ 3 kg, Maximum Temperature 99º C, black color, Watertight, crushproof, and dustproof, Automatic Pressure Equalization Valve | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Datalog | 2 | Chiếc | Datalog; max sampling speed:10ms, PC interfaceL LAN, USB, LCD display, ≥ 40 isolated channel, min resolution ≤ 5uV, Accuracy ≤ 1%f.s, Measurement range 0 ÷ 100 VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | DC Power | 4 | Chiếc | DC Power; Programming power,max ouput voltage ≥40V, Max Ouput current≥ 38A, max Output Power ≥ 1200 W, OVP, OCP, PC interface: LAN, 1U rack 19' | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Digital meter | 2 | Chiếc | Digital meter; Min Resistance resolution ≤ 100μΩ, Max Resistance range ≥ 100MΩ, PC interface LAN hoặc RS232, 220VAC input , weight ≤ 4kg. | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Industry Monitor | 4 | Chiếc | Industry Monitor; 17 inch,Resolution 1280 x 1024, include Adater 220AC/DC or 220 AC in, nhiệt độ hoạt động bao dải 0÷45ºC, ≥1 VGA port, giao diện cảm ứng USB hoặc RS232, chiều dày ≤ 39 mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Industry PC | 4 | Chiếc | Industry PC; ≥ Core i5 2.3 GHz, RAM ≥8 GB, SSD ≥ 256 GB, 220VAC in hoặc Adapter 220VAC/DC, kèm theo bàn phím chuẩn công nghiệp, Vibration ≥ 1Grms@5-500Hz, ≥ 1VGA interface hoặc bộ chuyển đổi to VGA, ≥1 LAN interface, ≥ 4 USB interface, Dimensions ≤ (264mm x 96.4mm x 186.2mm) | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | IP switch | 2 | Chiếc | IP switch; 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports, 1 U rack 19', 100-240VAC 50/60Hz, Rackmount Kits | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | IP switch | 2 | Chiếc | IP switch; 8 port 10/100/1000Mbps Ports, Adapter 220VAC/DC hoặc 220 AC in, bandwidth 16 Gbps | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | POWER DISTRIBUTION | 2 | Chiếc | POWER DISTRIBUTION;100-240V,14Outlets,20A,Cord Length 12',Mounting Type Rack, Horizontal 19-inch racks | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | POWER SUPPLY | 2 | Chiếc | Power supply;AC/DC Power supply,Input 90-264VAC,Output 27~29VDC, ≥559W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | POWER SUPPLY | 6 | Chiếc | Power supply;AC/DC Power supply,Input 180-264VAC,Output 24VDC,≥ 350W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | USB CABLE | 10 | Chiếc | USB cable; USB to RS232 Cable, 1.80m, Unshielded, USB-A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Box | 1 | Chiếc | Interior: (47,9 x 33,3 x 9,7 cm) ± 5% Exterior: (54,9 x 43,8 x 12,4 cm) ± 5% Watertight, crushproof and dustproof Color: Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi