Gói thầu: Mua sắm thiết bị phòng chống lụt bão
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221877-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị phòng chống lụt bão |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:50:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 176,474,760 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC âm thanh máy GM 338 | 4 | Con | 5109699X01 | ||
| 2 | IC màn hình máy GM 338 | 4 | Con | 7286104B01 | ||
| 3 | Board micro GM338 | 4 | Cái | 084-030550104S | ||
| 4 | Sò nguồn, FET, IC điều khiển nguồn EP, CDR | 20 | Con | 2N3055 / D718/ LM723 | ||
| 5 | Đầu Connect cho cáp 1/2 | 3 | Bộ | '- NM-1/2" - NF-1/2" & NM- 8 - NF -8. - Trở kháng: 50Ω - Điện áp hoạt động: 1500V - Tần số hoạt động: 18.0GHz - Tỷ số sóng đứng (VSWR) 0.8 - 1GHz: 1.06 | ||
| 6 | Đầu Connect cho cáp RG 8/u | 3 | Bộ | '- NM-1/2" - NF-1/2" & NM- 8 - NF -8. - Trở kháng: 50Ω - Điện áp hoạt động: 1500V - Tần số hoạt động: 18.0GHz - Tỷ số sóng đứng (VSWR) 0.8 - 1GHz: 1.06 | ||
| 7 | Anten đế từ OPEK UHF | 4 | Cây | '- Dãi tần số: 400-470 Hz - Công suất phát xạ: 70W - Trở kháng: 50Ω - Chiều cao: 54cm - Độ lợi: 2.15dB - Trọng lượng: 390 gram | ||
| 8 | Anten MFB 4500 thay thế bằng anten BC200 | 4 | Cây | '- Dãi tần số: 430-490 Hz - Công suất phát xạ: 200 W - Trở kháng: 50Ω - Chiều cao: 142cm - Độ lợi: 6.5dB - Trọng lượng: 1.36kg | ||
| 9 | Anten DB 408 B | 2 | Cây | '- Dải tần (MHz): 450 - 470MHz - Loại anten: Vô hướng - Độ lợi: 8.7dBi - Trở kháng: 50Ω - Công suất: 250W - Kiểu đầu nối: N Male | ||
| 10 | Anten MFB 1500 (VHF) thay thế bằng anten BC100 | 1 | Cây | '- Dãi tần số: 134-174 Hz - Công suất phát xạ: 200 W - Trở kháng: 50Ω - Chiều cao: 1.7m - Độ lợi: 3.8dB - Trọng lượng: 1.2kg | ||
| 11 | Dây cáp dẫn sóng RG 8/u | 200 | m | '- Loại cáp: RG8/U - Trở kháng: 50Ω±1 - Độ suy hao (dB/100m): 5.0dB tại 450MHz - Độ suy hao (dB/100m): 8.9dB tại 450MHz - Công suất trung bình (kW): 0.719kW tại 450MHz - VSWR 5 - 3000 MHz: ≤1.2 | ||
| 12 | Nguồn CDR500 VN | 1 | Bộ | '- Điện áp ngõ vào: Từ 115VAC -230VAC - Điện áp ngõ ra: 13.8VDC - Dòng ngõ vào: Từ 2.5A - 4.5A - Dòng ngõ ra liên tục: 8A - Dòng tối đa: 15A - Có sạc acquy: có - Phụ kiện: Đồng bộ với bộ chuyển tiếp CDR500 | ||
| 13 | Máy GM338 UHF thay thế Motorola XiR M6660 UHF | 4 | Máy | '- Chuẩn/Công nghệ: DMR/TDMA - Dải tần số: 403 - 470MHz - Chế độ hoạt động: Đảm bảo cả 3 chế độ: Analog/Digital/Trunking - Số kênh: 1000 kênh - Màn hình hiển thị: Có - Nhiệt độ vận hành: -30°C đến +60°C - Tiêu chuẩn quân sự: MIL-STD810C, D, E, F, G - Điện áp vận hành: 12 VDC (*) BỘ THU: - Độ rộng kênh: 12.5kHz/25kHz - Độ nhạy chế độ thu: + Analog (12dB SINAD): 0,22 µV + Digital (5% BER)": 0,19 µV - Điều chế giao thoa (TIA603D): 75Db - Độ chọn lọc kênh lân cận (TIA603A) -1T: [email protected]; 75dB@ 25kHz - Độ chọn lọc kênh lân cận (TIA603D) -2T: [email protected]; 75dB@ 25kHz - Loại bỏ tín hiệu giả (TIA603D): 75dB (*) BỘ PHÁT: - Công suất (mức phát cao): 40W - Dải tần số: 403 - 470MHz - Điều chế kỹ thuật số 4FSK: + 12.5kHz dữ liệu: 7K60F1D và 7K60FXD, + 12.5kHz thoại: 7K60F1E và 7K60FXE, + Kết hợp thoại và dữ liệu 12.5kHz: 7K60F1W - Giao thức tần số: ETSI TS 102 361-1, -2, -3 - Công suất kênh lân cận: + 60dB @12.5kHz + 70dB @25kHz - Ổn định tần số: ±0.5 ppm | ||
| 14 | Chống sét polyphase | 4 | Cái | 'RRX4025 - Polyphaser - Dải tần số: 100MHz - 512MHz - Công suất chịu đựng trung bình: 125W - Năng lượng truyền qua cho 50kA, 8/20µs: ≤ 500nJ | ||
| 15 | Acquy 12 VDC | 4 | Bộ | Bảo hành: 6 Tháng Nguồn gốc: Chính hãng Hãng sản xuất: Điện áp(V) 12 Dung lượng(Ah) 90 Kích thước(mm) D343xR171xC210xTC230 | ||
| 16 | Nguồn EP 920 thay thế nguồn Mỹ | 4 | Bộ | RS-20A-BB - Điện áp ngõ vào: 220VAC - Điện áp ngõ ra: 13.8VDC - Dòng liên tục: 16A - Dòng tối đa: 20A - Điện áp gợn sóng: 5mV - Bảo vệ quá áp: Có - Bảo vệ quá dòng: Có - Ngõ sạc acquy: Có |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi