Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị tổng đài, trunking, truyền số liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231851-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị tổng đài, trunking, truyền số liệu
Số hiệu KHLCNT 20201231794
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:09:00 đến ngày 2020-12-16 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 552,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,600,000 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 14GE 14GE 23 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
2 Bán dẫn 303 h 303 h 42 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
3 Bán dẫn 32W 32W 19 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
4 Bán dẫn 32W75 32W75 24 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
5 Bán dẫn 3Ks 3Ks 20 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
6 Bán dẫn ABZJ ABZJ 162 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
7 Bán dẫn ACKT ACKT 20 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
8 Bán dẫn K2 K2 124 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
9 Bán dẫn KFXM3 KFXM3 20 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
10 Biến áp TC 1-1 BA TC 1-1 22 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 300:600
11 Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM TA 12.8QCOM 20 Chiếc Đúng datasheet NSX
12 Bộ dao động thạch anh 90SC15BB TA 90SC15BB 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
13 DALE R33D717 DALE R33D717 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
14 Dao động thạch anh 556AU P7DCJ TA 556AU P7DCJ 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
15 Dao động thạch anh EA.G4 EA.G4 57 Chiếc Đúng datasheet NSX
16 Điện cảm các loại L 196 Chiếc Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa
17 Điện trở dán 30K 0402 1% R 30K 0402 31 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
18 Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% R P1.0MGTR-ND 29 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
19 Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% R P100KGDKR 67 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
20 Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% R P100KGTR-ND 24 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
21 Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% R P10KGTR-ND 18 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
22 Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% R P15KGTR-ND 34 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
23 Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% R P2.2KGTR-ND 30 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
24 Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% R P680GTR-ND 30 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
25 DSP TMS320VC5416PEG160 IC DSP 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
26 EEPROM CY2071A FXI 71367 IC EEPROM 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
27 Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM F 71PL064 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
28 Giắc kết nối bàn phím GBP 18 Chiếc Chuẩn bus 16 chân 1cm
29 Giắc kết nối dữ liệu màn hình GMH 11 Chiếc Bus 10 chân 8mm
30 IC 556AU P8HBA IC 556AU 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
31 IC 8563 75401 713 IC 8563 75401 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
32 IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L IC 7B273 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
33 IC biến đổi DAC 5741 EUB IC DAC 5741 21 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
34 IC CTRH 4871 IC CTRH 4871 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
35 IC điều khiển nạp BQ24002 IC BQ24002 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
36 IC DS3640 0845A1 641AC IC DS3640 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
37 IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F IC 2001D1 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
38 IC khuếch đại LNA MTRH V358 IC LNA MTRH 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
39 IC nguồn Switching 1790 EUA+ IC 1790 EUA+ 32 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
40 IC RF2175 RFMD0616 P028G IC RF2175 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
41 IC trộn 8020 244R ctG621B IC 8020 244R 42 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
42 IC trộn 80283EX3 ctG843B GM IC 80283EX3 31 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
43 IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 IC CMX998Q1 33 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
44 IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 IC AD607 ARSZ#0722 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
45 IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L IC ATMEGA8L 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
46 Khuếch đại +AAAZ KĐ +AAAZ 64 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
47 Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 RM0495RA38 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
48 Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 RM0810RA38 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
49 Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK 380-400 MHzLR 9101 10 Chiếc Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz
50 Mạch in bàn phím MBP 11 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
51 Mạch in giao tiếp với ngoại vi MNV 11 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
52 Ổn áp CKF CKF 26 Chiếc Đúng datasheet NSX
53 Ổn áp D7RC8 D7RC8 172 Chiếc Đúng datasheet NSX
54 Ổn áp KFXA1 KFXA1 71 Chiếc Đúng datasheet NSX
55 Ổn áp nguồn ADIV ADIV 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
56 Ổn áp SFKRIX SFKRIX 21 Chiếc Đúng datasheet NSX
57 Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% C 0.56µF 0402 50 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
58 Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% C 1.0µF 0402 32 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
59 Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% C 1.0µF 0805 76 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
60 Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% C 10µF 0402 32 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
61 Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% C 2.2µF 0402 46 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
62 Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% C 3.3µF 0402 36 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
63 UDA1345TS-audio codec IC UDA1345TS 32 Chiếc Đúng datasheet NSX
64 Bán dẫn A1013NB A 1013NB 40 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
65 Bán dẫn C1815 C1815 113 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
66 Bán dẫn C2383 C2383 85 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
67 Bán dẫn D1348 D 1348 11 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
68 Biến áp luồng 2574-4 BA 2574-4P 1 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
69 Biến áp thoại 6 chân BA 6P 44 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000
70 Đi ốt Đỏ đục Led red 4 Chiếc Led cắm, màu đỏ sơn đục
71 Đi ốt Z24V D Z24V 11 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
72 Đi ốt zener 3V D Z3V 4 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
73 Điện trở 10KΩ ±1% R 10KΩ ±1% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
74 Điện trở 2,2KΩ ± 1% R 2,2KΩ ± 1% 7 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
75 Điện trở 2,2kΩ ± 5% R 2,2kΩ ± 5% 16 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
76 Điện trở 22Ω 5W R 22Ω 5W 6 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
77 Điện trở công suất 0,22Ω/5W R 0,22Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
78 Điện trở công suất 220Ω/1W R 220Ω/1W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
79 Điện trở thường 150KΩ R 150KΩ 30 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
80 Điện trở thường 18KΩ R 18KΩ 16 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
81 Điện trở thường 220Ω R 220Ω 21 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
82 Điện trở thường 220Ω ± 5% R 220Ω±5% 30 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
83 Điện trở thường 330Ω/2W R 330Ω/2W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
84 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% R 5,1kΩ±5% 20 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
85 Điod 4007 D 4007 143 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
86 Điod 5404 D 5404 7 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
87 Điode Zenner 24V/1W DZ 24V/1W 45 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
88 Diode zenner 3V9/1W DZ 3V9/1W 7 Chiếc Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W
89 Điode Zenner 4V7/0.25W DZ 4V7/0.25W 63 Chiếc Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W
90 Diode zenner 5V6/0.25W DZ 5V6/0.25W 1 Chiếc Giới hạn điện áp: 5,6V Công suất: 0,25W
91 IC 2SC5200 IC 2SC5200 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC 2SC5200N IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC 4N35 IC 4N35 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC 4N35-V215A63 IC 4N35-V215A63 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC 74HC244N IC 74HC244N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC 74HC574N IC 74HC574N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC 74HCT14N IC 74HCT14N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC 74HCT574N IC 74HCT574N 71 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC 74HTC14 IC 74HTC14 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC 74HTC244N IC 74HTC244N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC 74LS06D IC 74LS06D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC 74LS74AP IC 74LS74AP 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC A103G IC A103G 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC A4440-1MI IC A4440-1MI 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC CD4028BE IC CD4028BE 41 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC DM74LS393N IC DM74LS393N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC DS1488N IC DS1488N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC HA 17324A IC HA17324A 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC HA17555 IC HA17555 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 IC HD146818APM IC HD146818APM 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
111 IC HD46850P IC HD46850P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
112 IC HD74LS04P IC HD74LS04P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 IC HD74LS08P IC HD74LS08P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 IC HD74LS09P IC HD74LS09P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 IC HD74LS112PC IC HD74LS112PC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 IC HD74LS138P IC HD74LS138P 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 IC HD74LS139P IC HD74LS139P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 IC HD74LS148P IC HD74LS148P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
119 IC HD74LS245P IC HD74LS245P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
120 IC HD74LS32P IC HD74LS32P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
121 IC HD74LS374P IC HD74LS374P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
122 IC HM628128ALP-12 IC HM628128ALP-12 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
123 IC LM7812CV IC LM7812CV 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
124 IC LT 5N-MBR3045PT IC LT 5N-MBR3045PT 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
125 IC LY6264PLM IC LY6264PLM 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
126 IC M27128A IC M27128A 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
127 IC M27C1001 IC M27C1001 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
128 IC M29F010B90P1 IC M29F010B90P1 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
129 IC M8870 IC M8870 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
130 IC MCP 2551 IC MCP 2551 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
131 IC MFC M986-2R2 IC MFC M986-2R2 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
132 IC Mitel 8920 IC Mitel 8920 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
133 IC Mitel 8941 IC Mitel 8941 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
134 IC MT8816A1 IC MT8816A1 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
135 IC SN7406N IC SN7406N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
136 IC SN74HCT245N IC SN74HCT245N 60 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
137 IC SN74LS10N IC SN74LS10N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
138 IC SN74LS138N IC SN74LS138N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
139 IC SN74LS165AN IC SN74LS165AN 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
140 IC SN74LS244N IC SN74LS244N 54 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
141 IC SN74LS74AN IC SN74LS74AN 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
142 IC ST3067BN IC ST3067BN 27 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
143 IC TL082 IC TL082 41 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
144 IC TL494CN IC TL494CN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
145 IC TP3067CN IC TP3067CN 15 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
146 Led màu hiển thị 4 mm Led Φ4 36 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
147 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE CRC4 DIGITAL 1 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
148 Modul khuếch đại 6 chân BA 6P 12 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
149 Modul lọc hạn băng M filter 1 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
150 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz TA 2.4567 MHz 3 Chiếc Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm
151 Nguồn thạch anh TA3,57 TA3,57 1 Chiếc Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm
152 Opto 4N35 Opto 4N35 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
153 Opto PC814 OP PC814 38 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
154 Quạt 12VDC - Delta electronics Fan 12VDC 1 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM
155 Rơ le 48V 30A R 48V 30A 1 Chiếc Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A
156 Rơ le SRUDH-SH-112D1 R SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A
157 Rơle Huike 4101F R Huike 4101F 38 Chiếc Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
158 Rơle MR62-12SR R MR62-12SR 3 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
159 Rơle MZ-12HS-UN R MZ-12HS-UN 65 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
160 Rơle Omron G5V-1 R Omron G5V-1 28 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
161 Rơle OMRON G5V-2 Omron G5V-2 56 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
162 Thạch anh 20.480 MHz TA 20.480 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 10.000 Hz
163 Trở băng 10KΩ ±1% R 10KΩ ±1% 14 Chiếc Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
164 Tụ giấy 105J-250V C 105J-250V 15 Chiếc Tụ giấy cắm
165 Tụ giấy 2A102k C 2A102k 8 Chiếc Tụ giấy cắm
166 Tụ giấy 335J 400V 335J 400V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
167 Tụ giấy C105J/250V C C105J/250V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
168 Tụ giấy CMFS 474K/250V C CMFS 474K/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
169 Tụ giấy MFS 474K/250V C MFS 474K/250V 16 Chiếc Tụ giấy cắm
170 Tụ gốm 101 C 101 2 Chiếc Tụ gốm cắm
171 Tụ gốm 104 C 104 5 Chiếc Tụ gốm cắm
172 Tụ gốm 104/25V C 104/25V 31 Chiếc Tụ gốm cắm
173 Tụ gốm 104/63V C 104/63V 45 Chiếc Tụ gốm cắm
174 Tụ gốm 104-ACE C 104-ACE 3 Chiếc Tụ gốm cắm
175 Tụ gốm 33pF/25V C 33pF/25V 24 Chiếc Tụ gốm cắm
176 Tụ hóa 100µF/16V C 100 uF/16V 45 Chiếc Tụ hóa cắm
177 Tụ hóa 1000 µF/16V C 1000 µF/16V 19 Chiếc Tụ hóa cắm
178 Tụ hóa 2,2uF/50V C 2,2uF/50V 23 Chiếc Tụ hóa cắm
179 Tụ hóa 220uF/16V C 220uF/16V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
180 Tụ hóa 3300 µF/35V C 3300 uF/35V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
181 Tụ hóa 4,7µF/50V C 4,7µF/50V 12 Chiếc Tụ hóa cắm
182 Tụ hóa 4,7uF/250V C 4,7uF/250V 23 Chiếc Tụ hóa cắm
183 Tụ hóa 4700µF/63V C 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
184 Tụ hóa TM10µF/50V C TM10µF/50V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
185 Vi mạch HCF 4051M IC HCF 4051M 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
186 Vi xử lý AT89C51CC03UA IC AT89C51CC03UA 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
187 Bộ đệm VC2244A UXD1496 VC2244A UXD1496 7 Chiếc 30 Ôm; 5 V vào/ra; 3 trạng thái; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
188 Cổng mạng PCB Jack 56 Led 1x2 PCB Jack 56 5 Chiếc 56 Led, 1x2; hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1
189 Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 HC9-1R5 3 Chiếc Điện cảm 1.5µH; Dòng điện 21A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
190 Cuộn cảm 1205WC2 1205WC2 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
191 Cuộn cảm 4.3 µH 13A HC9-4R3 HC9-4R3 2 Chiếc Điện cảm 4.3µH; Dòng điện 13A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
192 DDRAM 2 1GB SAMSUNG 152 K4T1G164QF-BCE6 K4T1G164QF-BCE6 12 Chiếc Dung lượng 1GB; VDDQ=1.8V±0.1V; 60ball FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
193 DDRAM 2 512MB MICRON MT47H32M16NF MT47H32M16NF 2 Chiếc Dung lượng 512MB (32Mx16); tần số 400MHz 400ps; 84-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
194 Flash card 1Gb FLASH 2 Chiếc Dung lượng 1Gb
195 IC đóng gói khung T1/E1 COMET PM4351-NGI PM4351-NGI 7 Chiếc Điện áp 3.3V; hỗ trợ mã đường dây B8ZS, HDB3, AMI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
196 Quạt 12V điều khiển Delta AFC0712DE AFC0712DE 13 Chiếc Điện áp 12V; Công suất 3W
197 Quạt 12V điều khiển Delta FFB0412EHN FFB0412EHN 2 Chiếc Điện áp 12V ; Công suất 2W
198 SRAM 9MB Cypress CY7C1360S CY7C1360S 10 Chiếc Dung lượng 9MB; nguồn 3.135V-3.6V
199 Tản nhiệt 27x27x12mm 27x27x12 1 Chiếc Kích thước 27 x 27 x 12mm
200 Vi mạch bù điện áp LM393 P01TG4 LM393 P01TG4 5 Chiếc ±15V-/30V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
201 Vi mạch bus PI5C 34X245 PI5C 34X245 1 Chiếc Chuẩn bus High speed 133 MHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
202 Vi mạch cấp nguồn 5V đến 28V MAX5066 EUI NCI 1127 MAX5066 EUI NCI 1127 15 Chiếc Điện áp 5V đến 28V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
203 Vi mạch cấp nguồn cho FPGA FDS 6690A 6690A 2 Chiếc Điện áp 30V; dòng 11A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
204 Vi mạch cấp nguồn cho FPGA PBXBK6690A PBXBK6690A 1 Chiếc Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
205 Vi mạch chuyển đổi E1 MD-R0090R MD-R0090R 11 Chiếc Điện áp 3.3 V, hỗ trợ các chuẩn 10/100/1000 BASE; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
206 Vi mạch chuyển mạch 2 luồng dữ liệu PI5C 34X245BE Z11470G 34X245BE Z11470G 1 Chiếc 02 bộ đệm 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
207 Vi mạch điều khiển điện áp LM393 P01TG4 P01TG4 4 Chiếc Umax = 5.5 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
208 Vi mạch điều khiển dòng PBXBK6690A PBXBK6690A 2 Chiếc Dải điều khiển: 500mA - 3000mA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
209 Vi mạch điều khiển dữ liệu 3.3V I7-9330 02PSI29 CIG0 02PSI29 CIG0 10 Chiếc Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp SPI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
210 Vi mạch điều khiển dữ liệu I7-9329 02ENI30 B4F0 02ENI30 B4F0 16 Chiếc Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp I2C; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
211 Vi mạch điều khiển tần số ZARLINK ZL30110 TA 1146HAB ZL30110 TA 1146HAB 12 Chiếc Dải tần 100kHz đến 1000KHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
212 Vi mạch điều khiển thời gian thực DS1337C DS1337C 8 Chiếc Chuẩn CMOS; thanh ghi dịch 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
213 Vi mạch DSP LSI L-SP260 xử lý voice IP chuyên dụng LSI L-SP260 1 Chiếc Điện áp 3.3 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
214 Vi mạch dữ liệu mạng 88E1114 NNC 88E1114 NNC 9 Chiếc Bộ đệm 1024 MB; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
215 Vi mạch FPGA ALTERA EP2S15F484C5N EP2S15F484C5N 4 Chiếc Điện áp 1.2V; dòng 250mA; 342 I/O; bộ nhớ 419328 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
216 Vi mạch FPGA ALTERA EPM1270F256C5N EPM1270F256C5N 7 Chiếc Điện áp 2.5V; 3.3.V; 212 I/O; 256-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
217 Vi mạch FPGA XILINX XC3S200A XC3S200A 8 Chiếc 2.8 - 5.5 VDC; 2048 cổng lập trình; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
218 Vi mạch hạn dòng 1954 AEUB 1954 AEUB 10 Chiếc Imax = 2.2 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
219 Vi mạch khởi động Flash SPANSION S99-50283 149FF384 B S99-50283 149FF384 B 9 Chiếc 2.4 Gb, dải điện áp vào 2.6 - 5.5 VDC; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
220 Vi mạch khởi động nguồn 5V NXP VC2244A VC2244A 5 Chiếc Điện áp 5V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
221 Vi mạch mạng PI6LC 4831A PI6LC 4831A 11 Chiếc Chuẩn CMOS, 24 cổng vào ra; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
222 Vi mạch nguồn cho DSP PBTAL FDS 6912A FDS 6912A 11 Chiếc Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
223 Vi mạch nguồn cho Flash 2026 2YM 1146 2YM 1146 1 Chiếc Điện áp 2.5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
224 Vi mạch nguồn cho quạt ADM2209 ADM2209 5 Chiếc Điện áp 5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
225 Vi mạch nhớ dữ liệu cấu hình CSI 24C02WI 1D0024 24C02WI 1D0024 1 Chiếc Điện áp 3.3V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
226 Vi mạch xử lý đa lõi OCTEN plus CN523C0 YG CN523C0 YG 6 Chiếc 2.4 GHx, lõi kép; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
227 Vi mạch xử lý USB CY7C64215 CY7C64215 2 Chiếc Chuẩn High speed 2.0; nhiệt độ (-40 ÷85)°C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->