Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị tổng đài, trunking, truyền số liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị tổng đài, trunking, truyền số liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231794 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 17:09:00 đến ngày 2020-12-16 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 552,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,600,000 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 14GE | 14GE | 23 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 2 | Bán dẫn 303 h | 303 h | 42 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 3 | Bán dẫn 32W | 32W | 19 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 4 | Bán dẫn 32W75 | 32W75 | 24 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 5 | Bán dẫn 3Ks | 3Ks | 20 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 6 | Bán dẫn ABZJ | ABZJ | 162 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 7 | Bán dẫn ACKT | ACKT | 20 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 8 | Bán dẫn K2 | K2 | 124 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 9 | Bán dẫn KFXM3 | KFXM3 | 20 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 10 | Biến áp TC 1-1 | BA TC 1-1 | 22 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 300:600 | |
| 11 | Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM | TA 12.8QCOM | 20 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 12 | Bộ dao động thạch anh 90SC15BB | TA 90SC15BB | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 13 | DALE R33D717 | DALE R33D717 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 14 | Dao động thạch anh 556AU P7DCJ | TA 556AU P7DCJ | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 15 | Dao động thạch anh EA.G4 | EA.G4 | 57 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 16 | Điện cảm các loại | L | 196 | Chiếc | Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa | |
| 17 | Điện trở dán 30K 0402 1% | R 30K 0402 | 31 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 18 | Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% | R P1.0MGTR-ND | 29 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 19 | Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% | R P100KGDKR | 67 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 20 | Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% | R P100KGTR-ND | 24 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 21 | Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% | R P10KGTR-ND | 18 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 22 | Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% | R P15KGTR-ND | 34 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 23 | Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% | R P2.2KGTR-ND | 30 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 24 | Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% | R P680GTR-ND | 30 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 25 | DSP TMS320VC5416PEG160 | IC DSP | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 26 | EEPROM CY2071A FXI 71367 | IC EEPROM | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 27 | Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM | F 71PL064 | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 28 | Giắc kết nối bàn phím | GBP | 18 | Chiếc | Chuẩn bus 16 chân 1cm | |
| 29 | Giắc kết nối dữ liệu màn hình | GMH | 11 | Chiếc | Bus 10 chân 8mm | |
| 30 | IC 556AU P8HBA | IC 556AU | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 31 | IC 8563 75401 713 | IC 8563 75401 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 32 | IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L | IC 7B273 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 33 | IC biến đổi DAC 5741 EUB | IC DAC 5741 | 21 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 34 | IC CTRH 4871 | IC CTRH 4871 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 35 | IC điều khiển nạp BQ24002 | IC BQ24002 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 36 | IC DS3640 0845A1 641AC | IC DS3640 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 37 | IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F | IC 2001D1 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 38 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | IC LNA MTRH | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 39 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | IC 1790 EUA+ | 32 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 40 | IC RF2175 RFMD0616 P028G | IC RF2175 | 12 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 41 | IC trộn 8020 244R ctG621B | IC 8020 244R | 42 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 42 | IC trộn 80283EX3 ctG843B GM | IC 80283EX3 | 31 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 43 | IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 | IC CMX998Q1 | 33 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 44 | IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 | IC AD607 ARSZ#0722 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 45 | IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L | IC ATMEGA8L | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 46 | Khuếch đại +AAAZ | KĐ +AAAZ | 64 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 47 | Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 | RM0495RA38 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 48 | Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 | RM0810RA38 | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 49 | Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK | 380-400 MHzLR 9101 | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz | |
| 50 | Mạch in bàn phím | MBP | 11 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | |
| 51 | Mạch in giao tiếp với ngoại vi | MNV | 11 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | |
| 52 | Ổn áp CKF | CKF | 26 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 53 | Ổn áp D7RC8 | D7RC8 | 172 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 54 | Ổn áp KFXA1 | KFXA1 | 71 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 55 | Ổn áp nguồn ADIV | ADIV | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 56 | Ổn áp SFKRIX | SFKRIX | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 57 | Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% | C 0.56µF 0402 | 50 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 58 | Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% | C 1.0µF 0402 | 32 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 59 | Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% | C 1.0µF 0805 | 76 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 60 | Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% | C 10µF 0402 | 32 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 61 | Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% | C 2.2µF 0402 | 46 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 62 | Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% | C 3.3µF 0402 | 36 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 63 | UDA1345TS-audio codec | IC UDA1345TS | 32 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 64 | Bán dẫn A1013NB | A 1013NB | 40 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 65 | Bán dẫn C1815 | C1815 | 113 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | |
| 66 | Bán dẫn C2383 | C2383 | 85 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 67 | Bán dẫn D1348 | D 1348 | 11 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | |
| 68 | Biến áp luồng 2574-4 | BA 2574-4P | 1 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | |
| 69 | Biến áp thoại 6 chân | BA 6P | 44 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000 | |
| 70 | Đi ốt Đỏ đục | Led red | 4 | Chiếc | Led cắm, màu đỏ sơn đục | |
| 71 | Đi ốt Z24V | D Z24V | 11 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 72 | Đi ốt zener 3V | D Z3V | 4 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | |
| 73 | Điện trở 10KΩ ±1% | R 10KΩ ±1% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 74 | Điện trở 2,2KΩ ± 1% | R 2,2KΩ ± 1% | 7 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 75 | Điện trở 2,2kΩ ± 5% | R 2,2kΩ ± 5% | 16 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 76 | Điện trở 22Ω 5W | R 22Ω 5W | 6 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 77 | Điện trở công suất 0,22Ω/5W | R 0,22Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 78 | Điện trở công suất 220Ω/1W | R 220Ω/1W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5% | |
| 79 | Điện trở thường 150KΩ | R 150KΩ | 30 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 80 | Điện trở thường 18KΩ | R 18KΩ | 16 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 81 | Điện trở thường 220Ω | R 220Ω | 21 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 82 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | R 220Ω±5% | 30 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 83 | Điện trở thường 330Ω/2W | R 330Ω/2W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 84 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | R 5,1kΩ±5% | 20 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 85 | Điod 4007 | D 4007 | 143 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 86 | Điod 5404 | D 5404 | 7 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | |
| 87 | Điode Zenner 24V/1W | DZ 24V/1W | 45 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 88 | Diode zenner 3V9/1W | DZ 3V9/1W | 7 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W | |
| 89 | Điode Zenner 4V7/0.25W | DZ 4V7/0.25W | 63 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W | |
| 90 | Diode zenner 5V6/0.25W | DZ 5V6/0.25W | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 5,6V Công suất: 0,25W | |
| 91 | IC 2SC5200 | IC 2SC5200 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 92 | IC 2SC5200N | IC 2SC5200N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 93 | IC 4N35 | IC 4N35 | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 94 | IC 4N35-V215A63 | IC 4N35-V215A63 | 7 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 95 | IC 74HC244N | IC 74HC244N | 6 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 96 | IC 74HC574N | IC 74HC574N | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 97 | IC 74HCT14N | IC 74HCT14N | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 98 | IC 74HCT574N | IC 74HCT574N | 71 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 99 | IC 74HTC14 | IC 74HTC14 | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 100 | IC 74HTC244N | IC 74HTC244N | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 101 | IC 74LS06D | IC 74LS06D | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 102 | IC 74LS74AP | IC 74LS74AP | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 103 | IC A103G | IC A103G | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 104 | IC A4440-1MI | IC A4440-1MI | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 105 | IC CD4028BE | IC CD4028BE | 41 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 106 | IC DM74LS393N | IC DM74LS393N | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 107 | IC DS1488N | IC DS1488N | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 108 | IC HA 17324A | IC HA17324A | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 109 | IC HA17555 | IC HA17555 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 110 | IC HD146818APM | IC HD146818APM | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 111 | IC HD46850P | IC HD46850P | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 112 | IC HD74LS04P | IC HD74LS04P | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 113 | IC HD74LS08P | IC HD74LS08P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 114 | IC HD74LS09P | IC HD74LS09P | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 115 | IC HD74LS112PC | IC HD74LS112PC | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 116 | IC HD74LS138P | IC HD74LS138P | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 117 | IC HD74LS139P | IC HD74LS139P | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 118 | IC HD74LS148P | IC HD74LS148P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 119 | IC HD74LS245P | IC HD74LS245P | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 120 | IC HD74LS32P | IC HD74LS32P | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 121 | IC HD74LS374P | IC HD74LS374P | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 122 | IC HM628128ALP-12 | IC HM628128ALP-12 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 123 | IC LM7812CV | IC LM7812CV | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 124 | IC LT 5N-MBR3045PT | IC LT 5N-MBR3045PT | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 125 | IC LY6264PLM | IC LY6264PLM | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 126 | IC M27128A | IC M27128A | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 127 | IC M27C1001 | IC M27C1001 | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 128 | IC M29F010B90P1 | IC M29F010B90P1 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 129 | IC M8870 | IC M8870 | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 130 | IC MCP 2551 | IC MCP 2551 | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 131 | IC MFC M986-2R2 | IC MFC M986-2R2 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 132 | IC Mitel 8920 | IC Mitel 8920 | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 133 | IC Mitel 8941 | IC Mitel 8941 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 134 | IC MT8816A1 | IC MT8816A1 | 2 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 135 | IC SN7406N | IC SN7406N | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 136 | IC SN74HCT245N | IC SN74HCT245N | 60 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 137 | IC SN74LS10N | IC SN74LS10N | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 138 | IC SN74LS138N | IC SN74LS138N | 5 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 139 | IC SN74LS165AN | IC SN74LS165AN | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 140 | IC SN74LS244N | IC SN74LS244N | 54 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 141 | IC SN74LS74AN | IC SN74LS74AN | 1 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 142 | IC ST3067BN | IC ST3067BN | 27 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 143 | IC TL082 | IC TL082 | 41 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 144 | IC TL494CN | IC TL494CN | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 145 | IC TP3067CN | IC TP3067CN | 15 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 146 | Led màu hiển thị 4 mm | Led Φ4 | 36 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 147 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | CRC4 DIGITAL | 1 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | |
| 148 | Modul khuếch đại 6 chân | BA 6P | 12 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | |
| 149 | Modul lọc hạn băng | M filter | 1 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | |
| 150 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | TA 2.4567 MHz | 3 | Chiếc | Tần số dao động: 2.4567 MHz Chân cắm | |
| 151 | Nguồn thạch anh TA3,57 | TA3,57 | 1 | Chiếc | Tần số dao động: 3,57MHz Chân cắm | |
| 152 | Opto 4N35 | Opto 4N35 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 153 | Opto PC814 | OP PC814 | 38 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 154 | Quạt 12VDC - Delta electronics | Fan 12VDC | 1 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60x20 mm Lưu lượng gió: 27,5-30,5 CFM | |
| 155 | Rơ le 48V 30A | R 48V 30A | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A | |
| 156 | Rơ le SRUDH-SH-112D1 | R SRUDH-SH-112D1 | 1 | Chiếc | Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A | |
| 157 | Rơle Huike 4101F | R Huike 4101F | 38 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A | |
| 158 | Rơle MR62-12SR | R MR62-12SR | 3 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 159 | Rơle MZ-12HS-UN | R MZ-12HS-UN | 65 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 160 | Rơle Omron G5V-1 | R Omron G5V-1 | 28 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | |
| 161 | Rơle OMRON G5V-2 | Omron G5V-2 | 56 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 162 | Thạch anh 20.480 MHz | TA 20.480 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 10.000 Hz | |
| 163 | Trở băng 10KΩ ±1% | R 10KΩ ±1% | 14 | Chiếc | Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | |
| 164 | Tụ giấy 105J-250V | C 105J-250V | 15 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 165 | Tụ giấy 2A102k | C 2A102k | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 166 | Tụ giấy 335J 400V | 335J 400V | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 167 | Tụ giấy C105J/250V | C C105J/250V | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 168 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | C CMFS 474K/250V | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 169 | Tụ giấy MFS 474K/250V | C MFS 474K/250V | 16 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 170 | Tụ gốm 101 | C 101 | 2 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 171 | Tụ gốm 104 | C 104 | 5 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 172 | Tụ gốm 104/25V | C 104/25V | 31 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 173 | Tụ gốm 104/63V | C 104/63V | 45 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 174 | Tụ gốm 104-ACE | C 104-ACE | 3 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 175 | Tụ gốm 33pF/25V | C 33pF/25V | 24 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 176 | Tụ hóa 100µF/16V | C 100 uF/16V | 45 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 177 | Tụ hóa 1000 µF/16V | C 1000 µF/16V | 19 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 178 | Tụ hóa 2,2uF/50V | C 2,2uF/50V | 23 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 179 | Tụ hóa 220uF/16V | C 220uF/16V | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 180 | Tụ hóa 3300 µF/35V | C 3300 uF/35V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 181 | Tụ hóa 4,7µF/50V | C 4,7µF/50V | 12 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 182 | Tụ hóa 4,7uF/250V | C 4,7uF/250V | 23 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 183 | Tụ hóa 4700µF/63V | C 4700µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 184 | Tụ hóa TM10µF/50V | C TM10µF/50V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 185 | Vi mạch HCF 4051M | IC HCF 4051M | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 186 | Vi xử lý AT89C51CC03UA | IC AT89C51CC03UA | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 187 | Bộ đệm VC2244A UXD1496 | VC2244A UXD1496 | 7 | Chiếc | 30 Ôm; 5 V vào/ra; 3 trạng thái; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 188 | Cổng mạng PCB Jack 56 Led 1x2 | PCB Jack 56 | 5 | Chiếc | 56 Led, 1x2; hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1 | |
| 189 | Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 | HC9-1R5 | 3 | Chiếc | Điện cảm 1.5µH; Dòng điện 21A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 190 | Cuộn cảm 1205WC2 | 1205WC2 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 191 | Cuộn cảm 4.3 µH 13A HC9-4R3 | HC9-4R3 | 2 | Chiếc | Điện cảm 4.3µH; Dòng điện 13A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 192 | DDRAM 2 1GB SAMSUNG 152 K4T1G164QF-BCE6 | K4T1G164QF-BCE6 | 12 | Chiếc | Dung lượng 1GB; VDDQ=1.8V±0.1V; 60ball FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 193 | DDRAM 2 512MB MICRON MT47H32M16NF | MT47H32M16NF | 2 | Chiếc | Dung lượng 512MB (32Mx16); tần số 400MHz 400ps; 84-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 194 | Flash card 1Gb | FLASH | 2 | Chiếc | Dung lượng 1Gb | |
| 195 | IC đóng gói khung T1/E1 COMET PM4351-NGI | PM4351-NGI | 7 | Chiếc | Điện áp 3.3V; hỗ trợ mã đường dây B8ZS, HDB3, AMI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 196 | Quạt 12V điều khiển Delta AFC0712DE | AFC0712DE | 13 | Chiếc | Điện áp 12V; Công suất 3W | |
| 197 | Quạt 12V điều khiển Delta FFB0412EHN | FFB0412EHN | 2 | Chiếc | Điện áp 12V ; Công suất 2W | |
| 198 | SRAM 9MB Cypress CY7C1360S | CY7C1360S | 10 | Chiếc | Dung lượng 9MB; nguồn 3.135V-3.6V | |
| 199 | Tản nhiệt 27x27x12mm | 27x27x12 | 1 | Chiếc | Kích thước 27 x 27 x 12mm | |
| 200 | Vi mạch bù điện áp LM393 P01TG4 | LM393 P01TG4 | 5 | Chiếc | ±15V-/30V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 201 | Vi mạch bus PI5C 34X245 | PI5C 34X245 | 1 | Chiếc | Chuẩn bus High speed 133 MHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 202 | Vi mạch cấp nguồn 5V đến 28V MAX5066 EUI NCI 1127 | MAX5066 EUI NCI 1127 | 15 | Chiếc | Điện áp 5V đến 28V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 203 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA FDS 6690A | 6690A | 2 | Chiếc | Điện áp 30V; dòng 11A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 204 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA PBXBK6690A | PBXBK6690A | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 205 | Vi mạch chuyển đổi E1 MD-R0090R | MD-R0090R | 11 | Chiếc | Điện áp 3.3 V, hỗ trợ các chuẩn 10/100/1000 BASE; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 206 | Vi mạch chuyển mạch 2 luồng dữ liệu PI5C 34X245BE Z11470G | 34X245BE Z11470G | 1 | Chiếc | 02 bộ đệm 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 207 | Vi mạch điều khiển điện áp LM393 P01TG4 | P01TG4 | 4 | Chiếc | Umax = 5.5 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 208 | Vi mạch điều khiển dòng PBXBK6690A | PBXBK6690A | 2 | Chiếc | Dải điều khiển: 500mA - 3000mA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 209 | Vi mạch điều khiển dữ liệu 3.3V I7-9330 02PSI29 CIG0 | 02PSI29 CIG0 | 10 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp SPI; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 210 | Vi mạch điều khiển dữ liệu I7-9329 02ENI30 B4F0 | 02ENI30 B4F0 | 16 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp I2C; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 211 | Vi mạch điều khiển tần số ZARLINK ZL30110 TA 1146HAB | ZL30110 TA 1146HAB | 12 | Chiếc | Dải tần 100kHz đến 1000KHz; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 212 | Vi mạch điều khiển thời gian thực DS1337C | DS1337C | 8 | Chiếc | Chuẩn CMOS; thanh ghi dịch 24 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 213 | Vi mạch DSP LSI L-SP260 xử lý voice IP chuyên dụng | LSI L-SP260 | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 214 | Vi mạch dữ liệu mạng 88E1114 NNC | 88E1114 NNC | 9 | Chiếc | Bộ đệm 1024 MB; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 215 | Vi mạch FPGA ALTERA EP2S15F484C5N | EP2S15F484C5N | 4 | Chiếc | Điện áp 1.2V; dòng 250mA; 342 I/O; bộ nhớ 419328 bit; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 216 | Vi mạch FPGA ALTERA EPM1270F256C5N | EPM1270F256C5N | 7 | Chiếc | Điện áp 2.5V; 3.3.V; 212 I/O; 256-FBGA; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 217 | Vi mạch FPGA XILINX XC3S200A | XC3S200A | 8 | Chiếc | 2.8 - 5.5 VDC; 2048 cổng lập trình; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 218 | Vi mạch hạn dòng 1954 AEUB | 1954 AEUB | 10 | Chiếc | Imax = 2.2 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 219 | Vi mạch khởi động Flash SPANSION S99-50283 149FF384 B | S99-50283 149FF384 B | 9 | Chiếc | 2.4 Gb, dải điện áp vào 2.6 - 5.5 VDC; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 220 | Vi mạch khởi động nguồn 5V NXP VC2244A | VC2244A | 5 | Chiếc | Điện áp 5V; Imax = 3A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 221 | Vi mạch mạng PI6LC 4831A | PI6LC 4831A | 11 | Chiếc | Chuẩn CMOS, 24 cổng vào ra; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 222 | Vi mạch nguồn cho DSP PBTAL FDS 6912A | FDS 6912A | 11 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 223 | Vi mạch nguồn cho Flash 2026 2YM 1146 | 2YM 1146 | 1 | Chiếc | Điện áp 2.5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 224 | Vi mạch nguồn cho quạt ADM2209 | ADM2209 | 5 | Chiếc | Điện áp 5 V; Dòng điện 1.5 A; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 225 | Vi mạch nhớ dữ liệu cấu hình CSI 24C02WI 1D0024 | 24C02WI 1D0024 | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 226 | Vi mạch xử lý đa lõi OCTEN plus CN523C0 YG | CN523C0 YG | 6 | Chiếc | 2.4 GHx, lõi kép; nhiệt độ (-40 ÷85)°C | |
| 227 | Vi mạch xử lý USB CY7C64215 | CY7C64215 | 2 | Chiếc | Chuẩn High speed 2.0; nhiệt độ (-40 ÷85)°C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi