Gói thầu: Mua vật tư bảo đảm kỹ thuật trạm xưởng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo đảm kỹ thuật trạm xưởng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 03:23:00 đến ngày 2020-12-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 237,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng kẹp giấy A4 | 10 | Cái | Kẹp giữ giấy A4, chịu nước, chịu dầu | ||
| 2 | Bát đánh rỉ d100 sợi vàng | 20 | Cái | Bát D100, sợi vàng | ||
| 3 | Bìa còng | 15 | Cái | Kẹp còng, D50mm, nhựa | ||
| 4 | Bình CO2 MT5 | 6 | Bình | Bình chữa cháy CO2, bảo đảm tiêu chuẩn PCCC | ||
| 5 | Bình MFZL8 | 6 | Bình | Bình bột chữa cháy, bảo đảm tiêu chuẩn PCCC | ||
| 6 | Bộ cờ lê miệng 14 món (8-24) | 2 | Bộ | 14 món (8-24) Stanley 87-036 hoặc tương đương- đầu miệng, choong | ||
| 7 | Bộ đo lỗ 50-150 mm | 1 | Bộ | Bộ dưỡng đo lỗ từ 50-150 mm, không gồm đồng hồ | ||
| 8 | Bộ gá bơm cao áp D12 | 1 | Bộ | Đồ gá BCA máy D12 lên bệ máy cân bơm cao áp | ||
| 9 | Bộ mũi khoan 19 chi tiết | 2 | Bộ | Bộ mũi khoan sắt từ 1-12 mm, bền, cứng | ||
| 10 | Bộ taro bàn ren | 2 | Bộ | Bộ gồm bàn và mũi taro | ||
| 11 | Bút Marker | 15 | Cái | Bút nhớ dòng | ||
| 12 | Bút nước | 2 | Hộp | Bút gel, hộp 10 (tương đương 20 cái) | ||
| 13 | Bút xóa | 1 | Hộp | Xoá, đánh dấu | ||
| 14 | Cờ lê lực 100-500 N.m | 1 | Cái | Chỉ thị và bảo đảm lực 100-500 N.m | ||
| 15 | Dây an toàn | 8 | Cái | Dây 2 móc | ||
| 16 | Dây cứu hỏa DY65x20x13Bar | 4 | Bộ | DY65, 20m, áp lực 13Bar | ||
| 17 | Đồng hồ Ampe kìm AC/DC(600/1000A) | 1 | Cái | Đo dòng AC/DC 600V/1000A | ||
| 18 | Đồng hồ mega ôm AC/DC (1000V/2000MΩ) | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện động cơ AC/DC | ||
| 19 | Đồng hồ so 12.7mm/0.001mm | 2 | Cái | Dải đo/ sai số: 2.7mm/0.001mm | ||
| 20 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Đồng hồ đo điện vạn năng | ||
| 21 | Găng tay bảo hộ chống cắt | 50 | Đôi | Chống cắt, dai, dẻo, bám dính tốt | ||
| 22 | Găng tay hàn dài | 10 | Đôi | da bò dài từ 600 (Loại dài) | ||
| 23 | Găng tay hàn ngắn | 9 | Đôi | Loại ngắn (Che cổ tay) | ||
| 24 | Giầy bảo hộ | 40 | Đôi | chống dầu, chống trượt | ||
| 25 | Giấy A4 | 12 | Ram | Giấy trắng ĐL70 | ||
| 26 | Hộp mực máy in Cannon 2900 | 2 | Bộ | Dùng cho máy Cannon 2900 (Bảo đảm các tiêu chuẩn hãng) | ||
| 27 | Kẹp bướm 25mm | 2 | Hộp | Kẹp giấy dài 25mm | ||
| 28 | Khẩu trang bảo hộ than hoạt tính | 100 | Cái | Găng than hoạt tính, chống nhiễm khuẩn, chống bụi | ||
| 29 | Khớp nối ống cứu hỏa DY65 | 8 | Bộ | DY65, nhôm đúc, lắp ghép nhẹ nhàng | ||
| 30 | Kìm bấm cos | 1 | Cái | Kìm bấm cos đến 14mm2 | ||
| 31 | Kim bấm số 10 | 5 | Hộp | Kim dùng cho bàn dập nhỏ 10mm | ||
| 32 | Kìm tuốt dây | 1 | Cái | Dùng cho dây đến 5mm, 10mm2 | ||
| 33 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Chống loá, tia UV, chống đọng hơi, phủ cứng | ||
| 34 | Lưỡi cưa vòng sắt M51 | 1 | Cái | Lưỡi cưa vòng sắt M51 hoặc tương đương | ||
| 35 | Lưỡi dao tiện ren ống 1/2-2 | 3 | Bộ | 1/2-3/4- 01 bộ, 1-2- 02 bộ; dùng cho máy tiện ren ống. | ||
| 36 | Mặt lạ hàn | 10 | Cái | Mo hàn đeo, kính 2 lớp mở riêng | ||
| 37 | Mặt lạ phòng độc 1 phin | 5 | Cái | Mặt lạ 1 phin, chống nhiễm độc, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn lao động | ||
| 38 | Máy cắt bàn d355mm | 2 | Cái | Máy cắt sắt bàn, dùng đá 355 mm, nhẹ nhàng, dễ cơ động | ||
| 39 | Máy cưa gỗ | 1 | Cái | Máy cầm tay lưỡi cắt 184mm | ||
| 40 | Máy đục lỗ | 1 | Cái | Đục lỗ giấy theo khuôn giấy | ||
| 41 | Máy mài góc, d100mm, ren trục M10 | 2 | Cái | Loại nhỏ d100mm, ren trục M10) | ||
| 42 | Máy mài góc d125mm, ren trục M14 | 2 | Cái | Loại to, đá d125mm, ren trục M14 | ||
| 43 | Máy mài khuôn | 2 | Cái | Máy mài khuôn, đầu cặp 8mm, đá mài d50mm | ||
| 44 | Mỡ bảo quản | 2 | kg | Che phủ, bảo vệ bề mặt kim loại | ||
| 45 | Mũ bảo hộ | 20 | Cái | Bảo đảm tiêu chuẩn ATLĐ | ||
| 46 | Mũi dao tiện | 2 | Bộ | 10 chi tiết, tiện bề mặt độ bóng cao | ||
| 47 | Mũi khoan chuôi côn 14 | 4 | Cái | Mũi khoan sắt, chuôi côn, d14mm | ||
| 48 | Mũi khoan chuôi côn 15 | 4 | Cái | Mũi khoan sắt, chuôi côn, d15mm | ||
| 49 | Mũi khoan chuôi côn 16 | 3 | Cái | Mũi khoan sắt, chuôi côn, d16mm | ||
| 50 | Mũi khoan tháp HSS | 3 | Cái | khoang phi4-35mm | ||
| 51 | Mũi khoan từ M2 12 | 1 | Cái | Mũi khoan từ d12, thép gió HSS | ||
| 52 | Panme đo ngoài, 125-150mm/0.01mm | 2 | Bộ | Dải đo/ sai số: 125-150mm/0.01mm | ||
| 53 | Sơn chống nóng | 315 | kg | Sơn 1 thành phần, ngăn truyền nhiệt, cản quang | ||
| 54 | Sơn chống rỉ | 210 | kg | Sơn chống rỉ hệ nước một thành phần, chất tạo màng Methyl Methacrylat, không cháy, thân thiện môi trường. | ||
| 55 | Súng bơm mỡ | 2 | Cái | Bơm mỡ bằng tay | ||
| 56 | Súng phun sơn | 1 | Cái | Súng phun sơn hơi, bình chứa dưới- 1 lít | ||
| 57 | Thiết bị kiểm tra áp lực thân bơm cao áp | 1 | Cái | kiểm tra áp lực và độ tụt áp của bơm cao áp, đến 700kG/cm2 | ||
| 58 | Thước cặp, 0-300mm/0.05mm | 1 | Cái | Dải đo/ sai số: 0-300mm/0.05mm | ||
| 59 | Thước lá 0.05-1.00mm | 2 | Cái | Thước căn lá từ 0.05-1.00mm | ||
| 60 | Tiêu lệnh chữa cháy | 12 | Bộ | Tiêu lệnh loại nhỏ- Theo tiêu chuẩn PCCC | ||
| 61 | Tovit đóng | 2 | Cái | Tovit đóng tự tháo | ||
| 62 | Túi đựng tài liệu | 20 | Cái | Clearbag, kích thước 360x260mm | ||
| 63 | Ủng cao su | 10 | Đôi | Ủng bảo hộ cao, chịu dầu, chống trơn trượt | ||
| 64 | Vịt dầu | 4 | Cái | Vịt tra dầu nhờn loại bơm tay |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi