Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220412798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2022 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đường sắt đô thị |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220401103 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-06 15:23:00 đến ngày 2022-04-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 144,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý Đường sắt đô thị |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp văn phòng phẩm năm 2022 Chi thường xuyên 9 Tháng |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Thành phố |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acco nhựa | Cây ngắn chất liệu nhựa | Hộp | 1 | |
| 2 | Bao thư trắng | Kích thước 12cm x 22cm, có keo dán, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 90 | Xấp | 1 | |
| 3 | Bao thư trắng | Kích thước khổ A5, có keo dán, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 90 | Xấp | 1 | |
| 4 | Bao thư trắng | Kích thước khổ A4, có keo dán, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 90 | Xấp | 1 | |
| 5 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước 12cm x 22cm, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 90 | Cái | 1 | |
| 6 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước khổ A5, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 91 | Cái | 1 | |
| 7 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước khổ A4, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 92 | Cái | 1 | |
| 8 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước 12cm x 22cm, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 93 | Cái | 1 | |
| 9 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước khổ A5, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 94 | Cái | 1 | |
| 10 | Bao thư in ấn thông tin của Ban Quản lý Đường sắt đô thị | Kích thước khổ A4, có keo dán, in ấn thông tin theo yêu cầu, định lượng giấy F80, độ trắng sáng 95 | Cái | 1 | |
| 11 | Bấm kim số 10 | Plus –PS 10E | Cái | 1 | |
| 12 | Bấm kim | KW-TriO 50LA | Cái | 1 | |
| 13 | Bấm kim số 3 | Eagle 206A-3E | Cái | 1 | |
| 14 | Bấm đục lỗ | Eagle 837 | Cái | 1 | |
| 15 | Bìa 3 dây | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 10 phân. | Cái | 1 | |
| 16 | Bìa 3 dây | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 15 phân | Cái | 1 | |
| 17 | Bìa 3 dây | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 20 phân | Cái | 1 | |
| 18 | Bìa còng | Kích thước khổ A4 (27,5cmx31,5cm), Độ dày gáy 9cm với 2 còng làm từ thép không gỉ. | Cái | 1 | |
| 19 | Bìa còng | Kích thước khổ A4 (27,5cmx31,5cm), Độ dày gáy 10cm với 2 còng làm từ thép không gỉ. | Cái | 1 | |
| 20 | Bìa còng | Kích thước khổ A4 (27,5cmx31,5cm), Độ dày gáy 15cm với 2 còng làm từ thép không gỉ. | Cái | 1 | |
| 21 | Bìa 60 lá | Kích thước 60 lá A4 | Cái | 1 | |
| 22 | Bìa màu | bìa cứng A4, nhiều màu | Xấp | 2 | |
| 23 | Bìa acco có lỗ | PPFFA4 | Cái | 1 | |
| 24 | Bìa cây | Hồng Hà CS Q310 | Cái | 1 | |
| 25 | Bìa kiếng A4 mỏng | Hiệp Liên Phát – VN | Xấp | 1 | |
| 26 | Bìa lá A4 | Thiên Long | Cái | 100 | |
| 27 | Bìa lá màu A4 | nhiều màu | Cái | 10 | |
| 28 | Bìa lỗ A4 | Clear sheet protectors VC303A | Xấp | 1 | |
| 29 | Bìa nút F4 | FO.CBF04 MyClear | Cái | 1 | |
| 30 | Bìa trình ký đôi F4 | Hoàng Linh-VN | Cái | 1 | |
| 31 | Băng keo 2 mặt | Kích thước 0,5cm x1645,92cm | Cuộn | 2 | |
| 32 | Băng keo 2 mặt | Kích thước 1,2cm x1645,92cm | Cuộn | 2 | |
| 33 | Băng keo 2 mặt | Kích thước 2,4cm x1645,92cm | Cuộn | 1 | |
| 34 | Băng keo giấy | Kích thước 2,4cm x 2743,20cm | Cuộn | 1 | |
| 35 | Băng keo si | Kích thước 3,6cm x1280,16cm | Cuộn | 1 | |
| 36 | Băng keo si | Kích thước 4,8cm x1280,16cm | Cuộn | 5 | |
| 37 | Băng keo si | Kích thước 7cm x1280,16cm | Cuộn | 1 | |
| 38 | Băng keo si | Kích thước 9cm x1280,16cm | Cuộn | 1 | |
| 39 | Băng keo trong | Kích thước 5cm x 9144cm | Cuộn | 5 | |
| 40 | Băng keo trong | Kích thước 7cm x 6400,8cm | Cuộn | 1 | |
| 41 | Băng keo văn phòng | Kích thước 18cm x 2743,20cm | Cuộn | 1 | |
| 42 | Băng keo xốp | Kích thước 2,4 cm, màu đen | Cuộn | 1 | |
| 43 | Băng keo xốp | Kích thước 2,4 cm, màu vàng | Cuộn | 1 | |
| 44 | Bút Angten | Lazer | Cây | 1 | |
| 45 | Bút bi Thiên Long | Đầu ngòi 0.5mm, màu xanh/đỏ/đen | Cây | 2 | |
| 46 | Bút bi Thiên Long | Đầu ngòi 0.7mm, màu xanh/đỏ/đen | Cây | 2 | |
| 47 | Bút bi Thiên Long | Đầu ngòi 0.8mm, màu xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 48 | Bút cắm bàn Bến Nghé | Màu xanh | Cặp | 1 | |
| 49 | Bút chì | Cây gỗ | Cây | 1 | |
| 50 | Bút Lông Bảng | Thiên Long -WB03 | Cây | 1 | |
| 51 | Bút Lông Dầu | Thiên Long CD PM-04 | Cây | 1 | |
| 52 | Bút Lông Dầu | Thiên Long CD PM-09 | Cây | 1 | |
| 53 | Bút nước | Đầu ngòi 0.4mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 54 | Bút nước | Đầu ngòi 0.5mm, màu sắc xanh/tím/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 55 | Bút nước | Đầu ngòi 0.38mm, màu sắc xanh/tím/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 56 | Bút nước | Đầu ngòi 0.7mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 57 | Bút nước Thiên Long | Đầu ngòi 0.5mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 58 | Bút bi | Đầu ngòi 0.7mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 59 | Bút bi | Đầu ngòi 0.7mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 60 | Bút nước | Đầu ngòi 0.5mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 2 | |
| 61 | Bút nước | Đầu ngòi 0.8mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 6 | |
| 62 | Bút nước | Đầu ngòi 1.0mm, màu sắc xanh/đỏ/đen | Cây | 1 | |
| 63 | Bút xóa nước | Thiên Long -CP02 | Cây | 1 | |
| 64 | Chì bấm | Ngòi 0.5mm | Cây | 1 | |
| 65 | Chuốt chì | Deli 0578 | Cái | 1 | |
| 66 | Sổ Công văn đến | Thảo Linh- Biểu mẫu Tê-Ka-VN | Cuốn | 1 | |
| 67 | Sổ Công văn đi | Thảo Linh- Biểu mẫu Tê-Ka-VN | Cuốn | 1 | |
| 68 | Cắm bút tròn sắt | Deli | Cái | 1 | |
| 69 | Cắt keo văn phòng | Loại để bàn | Cái | 1 | |
| 70 | Bút Dạ quang Thiên Long | 2 đầu ngòi ; có nhiều loại màu | Cây | 5 | |
| 71 | Dao rọc giấy | HJ18 | Cái | 1 | |
| 72 | Dao rọc giấy | SDI 0404 | Cái | 1 | |
| 73 | Dấu Shiny | Con dấu dd/mm/yyyy | Cái | 1 | |
| 74 | Giấy Decal xanh | Loại A4 | Xấp | 1 | |
| 75 | Đĩa CD | Loại 700MB 80min | Cái | 1 | |
| 76 | Đĩa DVD | Maxell-R 2 | Cái | 1 | |
| 77 | Gáy lò xo 6mm | Xoắn, 6mm | Hộp | 1 | |
| 78 | Gáy lò xo 10mm | Xoắn, 10mm | Hộp | 1 | |
| 79 | Gáy lò xo 20mm | Xoắn, 20mm | Cái | 1 | |
| 80 | Gáy lò xo 32mm | Xoắn, 32mm | Cái | 1 | |
| 81 | Gáy lò xo 51mm | Xoắn, 51mm | Cái | 1 | |
| 82 | Gia công mặt dấu | 01 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 83 | Gia công mặt dấu | Con dấu S842 - 1 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 84 | Gia công mặt dấu | Con dấu S842 - 2 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 85 | Gia công mặt dấu | Con dấu S843 - 2 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 86 | Gia công mặt dấu | Con dấu S843 - 3 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 87 | Gia công mặt dấu | Con dấu S843 - 3 dòng chữ theo yêu cầu (chữ ký mẫu) | Cái | 1 | |
| 88 | Gia công mặt dấu | Con dấu S843 – 4 dòng chữ theo yêu cầu | Cái | 1 | |
| 89 | Giấy A1 | định lượng giấy 100gsm, kích thước (594mm x 841mm), màu trắng. | Cặp | 1 | |
| 90 | Giấy A3 | định lượng giấy 80gsm, kích thước (420mm x 297mm), màu trắng. | Ream | 5 | |
| 91 | Giấy A4 | định lượng giấy 70gsm, kích thước (210mm x 297mm), màu trắng. | Ream | 120 | |
| 92 | Giấy A5 | định lượng giấy 70gsm, kích thước (210mm x 148mm), màu trắng. | Ream | 1 | |
| 93 | Gỡ kim bấm | Eagle 1029 | Cái | 2 | |
| 94 | Gỡ kim bấm | Loại kìm | Cái | 2 | |
| 95 | Kềm cắt kim | Đại Quang Minh-Sư tử | Cái | 2 | |
| 96 | Gôm | Màu trắng | Cục | 1 | |
| 97 | Hộp hình chữ nhật xếp si | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 10 phân, màu xanh | Cái | 1 | |
| 98 | Hộp hình chữ nhật xếp si | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 15 phân, màu xanh | Cái | 5 | |
| 99 | Hộp hình chữ nhật xếp si | Kích thước khổ 23cm x33cm; gáy cao 20 phân, màu xanh | Cái | 5 | |
| 100 | Hồ khô | 8g | Chai | 1 | |
| 101 | Hồ nước | Win GL07 | Chai | 1 | |
| 102 | Kệ rổ 1 ngăn | Xukiva | Cái | 1 | |
| 103 | Kệ sắt 1 tầng | HY63574 | Cái | 1 | |
| 104 | Kệ 2 tầng nhựa | Shuter S712 | Cái | 1 | |
| 105 | Kệ 3 tầng mica | Xukiva 169-3 | Cái | 1 | |
| 106 | Kéo văn phòng | S0180/JD180 – M&G | Cái | 1 | |
| 107 | Kẹp bướm | 15mm, đen | Hộp | 5 | |
| 108 | Kẹp bướm | 19mm, đen | Hộp | 5 | |
| 109 | Kẹp bướm | 25mm, đen | Hộp | 5 | |
| 110 | Kẹp bướm | 32mm, đen | Hộp | 5 | |
| 111 | Kẹp bướm | 41mm, đen | Hộp | 1 | |
| 112 | Kẹp bướm | 51mm, đen | Hộp | 1 | |
| 113 | Kẹp sắt | 145mm | Cái | 1 | |
| 114 | Kẹp sắt | 102mm | Cái | 1 | |
| 115 | Kẹp sắt | 76mm | Cái | 1 | |
| 116 | Kim bấm | Size 23/8 | Hộp | 1 | |
| 117 | Kim bấm | Size 23/10 | Hộp | 1 | |
| 118 | Kim bấm | Size 23/13 | Hộp | 1 | |
| 119 | Kim bấm | Size 23/15 | Hộp | 1 | |
| 120 | Kim bấm | Size 23/17 | Hộp | 1 | |
| 121 | Kim bấm | Size 23/20 | Hộp | 1 | |
| 122 | Kim bấm | Size 23/23 | Hộp | 1 | |
| 123 | Kim bấm số 10 | Size 10 | Hộp | 5 | |
| 124 | Kim bấm số 3 | Size 3 | Hộp | 1 | |
| 125 | Kim kẹp | Kim loại | Hộp | 2 | |
| 126 | Máy tính Casio | GX-14B | Cái | 1 | |
| 127 | Mực dấu dầu | Màu đỏ | Chai | 1 | |
| 128 | Mực dấu Shiny | Màu đỏ/xanh/đen | Hộp | 1 | |
| 129 | Móc dán tường | Loại 500g | Cái | 1 | |
| 130 | Notes | Kích thước 7,62 x5,08cm, màu vàng | Xấp | 2 | |
| 131 | Notes | Kích thước 7,62x7,62cm, màu vàng | Xấp | 2 | |
| 132 | Notes | Kích thước 7,62x10,16cm, màu vàng | Xấp | 2 | |
| 133 | Notes mũi tên | Nhiều màu sắc | Vỹ | 5 | |
| 134 | Pin 3A | Loại 1,5V | Cặp | 10 | |
| 135 | Pin AA | Loại E91BP2 | Cặp | 10 | |
| 136 | Pin AAA | Loại E91BP3 | Cặp | 10 | |
| 137 | Pin sạc AAA | Loại 700mAh | Cặp | 1 | |
| 138 | Pin sạc AA | Loại 2000mAh | Cặp | 1 | |
| 139 | Pin 9V | Loại 9V | Cục | 1 | |
| 140 | Pin nút | Loại AG13 | Cặp | 1 | |
| 141 | Pin nút | Loại AG3 | Cặp | 1 | |
| 142 | Pin tiểu | Maxell-MG | Viên | 11 | |
| 143 | Phân trang nhựa | Khổ A4, Loại 12 số, nhiều màu | Xấp | 1 | |
| 144 | Ruột bút bi | 0.5M - 0.7M | Cái | 1 | |
| 145 | Ruột bút nước | 0.5M - 0.7M | Cái | 1 | |
| 146 | Ruột bút chì | Loại 0.5 | Hộp | 1 | |
| 147 | Ruột bút chì | Loại 0.7 | Hộp | 1 | |
| 148 | Sáp đếm tiền | Hộp nhỏ | Hộp | 1 | |
| 149 | Sổ văn phòng | Da màu đen | Cuốn | 1 | |
| 150 | Sổ da A4 | Da màu đen | Cuốn | 1 | |
| 151 | Sổ dẻo A5 | Việt Nam | Cuốn | 1 | |
| 152 | Tampon dấu | Con dấu (S822/S842/S852) | Cái | 1 | |
| 153 | Tampon dấu | Con dấu (S844/S824) | Cái | 1 | |
| 154 | Tampon dấu | Con dấu (S825) | Cái | 1 | |
| 155 | Tampon dấu | Con dấu (S829) | Cái | 1 | |
| 156 | Tampon dấu | Con dấu (S853/S823/S843) | Cái | 1 | |
| 157 | Tampon dấu | Con dấu (SP3) | Cái | 1 | |
| 158 | Tampon dấu | Trodat 4924 | Cái | 1 | |
| 159 | Tập 200 trang | Thuận Tiến | Cuốn | 1 | |
| 160 | Tập 96 trang | Thuận Tiến | Cuốn | 1 | |
| 161 | Thước kẻ Thiên Long | Kích thước 30cm | Cây | 1 | |
| 162 | Dây thun | XK 38V | Bịch | 1 | |
| 163 | USB | Loại 8G | Cái | 1 | |
| 164 | Xóa kéo | Mini Plus | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi