Gói thầu: Thiết bị phần mềm đô thị thông minh thị xã Bình Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thiết bị phần mềm đô thị thông minh thị xã Bình Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công nghệ thông tin năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 09:53:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,510,749,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển hiển thị | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp HDMI 1.4 từ máy tính đến bộ điều khiển | 6 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp HDMI 1.4, từ bộ điều khiển đến màn hình ghép | 12 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nguồn, điều khiển, vật tư phụ (Dây cáp điều khiển CAT6 UTP 25m có bấm đầu hạt mạng, Ổ cắm 6 chấu, Aptomat 32A 1P, Cây Ghen hộp 40 x 60, Cây Ghen cứng D20…) | 1 | Lô | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hệ khung chân tự đứng cho màn hình | 1 | Hệ khung | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Màn hình ghép chuyên dụng | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Khung giá treo cho màn hình ghép chuyên dụng | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ Rack | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Máy Workstation xử lý hình ảnh hiển thị lên màn hình ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Màn hình máy tính 24" (23,6 inch) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy tính phục vụ giám sát, điều hành | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | màn hình máy tính | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Máy in đa năng | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây mạng cat6 | 500 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ổ mạng đôi (bao gồm mặt, đế nổi, 2 nhân) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ổ mạng đơn (bao gồm mặt, đế nổi, 1 nhân) | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cat-5e Patch Cable (Wall plate to PC), loại 2m | 16 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máng ghen SP 39x18 | 28 | Cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Ghen bán nguyệt D30 | 9 | Cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ruột gà D20 | 1 | Bó | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp điện 1 x 2.5mm (2 màu) | 200 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp điện 1 x 4mm (2 màu) | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Atomat 32A | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Atomat 16A | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Ổ cắm nổi điện đôi 3 chấu 16A bao gồm đế | 13 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ổ điện 3 chấu 4 ổ cắm | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ điện trong nhà 200 x 300 x 150mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | 01 cable HDMI 20m kết nối chờ để phòng họp tới bộ màn hình ghép | 1 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Vật tư phụ (hạt mạng, thanh gài , ốc vít, băng keo, cút nối, đầu cốt v.v…) | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Firewall | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Switch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ lưu điện | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ rack | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Điện Thoại IP | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ bàn làm việc cho cán bộ | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ tài liệu đựng hồ sơ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ bàn ghế phòng họp | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ghế phòng họp | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Máy điều hoà nhiệt độ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Máy chủ ứng dụng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Máy chủ CSDL | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Nhân công lắp đặt | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Màn hình hiển thị camera | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy tính phục vụ giám sát, điều hành | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Màn hình máy tính | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ bàn làm việc cho cán bộ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ghế | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Máy điều hoà nhiệt độ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Lắp đặt, cấu hình, ăn ở, đi lại | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Camera lắp mới 2MP, ePoE | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Chân đế bắt cột | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ cấp nguồn | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tay đòn lắp camera với trụ đèn chiếu sáng | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ điện outdoor | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | CB điện 6A | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ổ cắm điện âm tường + Box nổi | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Dây nguồn 2x1.5 có vỏ bọc | 3.000 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Cáp mạng CAT5 outdoor | 5 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | RJ45 CAT5 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ống điện D20 | 60 | Cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đai inox cuộn 50m | 6 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Khóa đai inox | 60 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Vật tư phụ lắp camera | 60 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Nhân công lắp đặt tại vị trí lắp tay đòn | 60 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Switch tại trung tâm | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Máy chủ xử lý ảnh, nhận diện | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu ghi hình 72CH quản lý tập trung | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ổ cứng lưu trữ hình ảnh camera | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Triển khai | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Phần mềm quản lý hệ thống nhận diện | 1 | PM | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Đầu báo khói | 50 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Công tắc khẩn | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Còi báo cháy | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ống luồn dây | 2.500 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Dây tín hiệu báo cháy | 2.500 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dây nguồn chuông báo cháy | 2.500 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Vật liệu phụ các loại | 50 | Lô | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Nhân công lắp đặt | 50 | HT | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Thiết bị truyền thông SafeOne | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi