Gói thầu: Mua hoá chất NGS chạt thử nghiệm phân tích Gen chủng khuẩn lao từ DNA chiết tách thực hiện đề tài: Nghiên cứu đặc điểm dịch tể học lao mắc mới và đặc điểm gen học vi khuẩn lao tại tỉnh Đồng Tháp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y dược Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất NGS chạt thử nghiệm phân tích Gen chủng khuẩn lao từ DNA chiết tách thực hiện đề tài: Nghiên cứu đặc điểm dịch tể học lao mắc mới và đặc điểm gen học vi khuẩn lao tại tỉnh Đồng Tháp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp khoa học và công nghệ đã giao cho Sở Khoa học và Công nghệ năm 2020 theo hợp đồng đã ký |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:21:00 đến ngày 2020-12-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,348,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quick-DNA Plus | D4068 | 6 | Hộp | Hộp 50 preps | |
| 2 | Qubit assay tubes | Q32856, | 6 | Túi | Túi | |
| 3 | Qubit 2.0 dsDNA High Sensitivity Assay Kit | Q32851 | 3 | Bộ | Bộ (100 test) | |
| 4 | Nextera XT DNA Library Preparation Kit (96 samples) | FC-131-1096 | 3 | Bộ | Bộ | |
| 5 | Nextera XT DNA Library Preparation Kit (24 samples) | FC-131-1024 | 2 | Bộ | Bộ | |
| 6 | Nextera XT Index Kit v2 Set A (96 indexes, 384 samples) | FC-131-2001 | 1 | Bộ | Bộ | |
| 7 | MiSeq Reagent Kit v3 (600-cycle) | MS-102-3003 | 11 | Bộ | Bộ | |
| 8 | PhiX Control v3 | FC-110-3001 | 1 | Bộ | Bộ | |
| 9 | Agencourt AMPure XP | A63881 | 1 | Lọ | Lọ 60ml | |
| 10 | Ethanol 200 proof (absolute) for molecular biology (500 ml) | E7023 | 2 | Lít | Lít | |
| 11 | Molecular grade water or ultrapure water | W4502 | 5 | Lít | Lít | |
| 12 | Sodium hydroxide solution, 10 N | 72068.0 | 1 | Chai | Chai 100gr | |
| 13 | Tween 20 | P1379 | 1 | Lít | Lít | |
| 14 | Nước cất deion | 38796.0 | 5 | Lít | Lít | |
| 15 | 96-well 0.2ml PCR plate | MB-P96 MB-PSM | 5 | Hộp | Hộp 10 cái | |
| 16 | 0.2ml PCR tube | MB-P02 | 10 | Túi | Túi 500 cái | |
| 17 | 1.5ml microcentrifuge tube | 10481.0 | 5 | Túi | Túi 1000 cái | |
| 18 | 0.5 - 10 μl tip (túi 1000 cái) | 20-0010 | 5 | Túi | Túi 1000 cái | |
| 19 | 2 - 200 μl tip (túi 1000 cái) | 1202/E | 5 | Túi | Túi 1000 cái | |
| 20 | 100 - 1000 μl tip (túi 1000 cái) | 1001/E | 5 | Túi | Túi 1000 cái | |
| 21 | Giấy không bụi | 5 | Túi | Túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi