Gói thầu: Thiết bị điều hành giám sát đô thị thông minh TP Đồng Xoài, TX Phước Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thiết bị điều hành giám sát đô thị thông minh TP Đồng Xoài, TX Phước Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công nghệ thông tin năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:53:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,191,167,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | License cho camera an ninh | 100 | License | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | card video input | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | card video output | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Màn hình ghép | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Khung giá đỡ màn hình ghép | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Module quang | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Vật tư phụ | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Hệ thống chống sét AC | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Hệ thống tiếp địa | 2 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Phí đường truyền chuyên dùng | 2 | Gói/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Camera giám sát an ninh | 100 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Camera thực hiện tính năng thông minh nhận dạng biển số 3 làn xe (bao gồm ống kinh; đèn flash, đèn LED và phụ kiện) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ điện Outdoor | 100 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Tay Vươn Camera | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cột cho camera nhận diện biển số 3 làn xe | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | CB điện 6A | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ổ cắm điện âm tường + Box nổi | 100 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây nguồn | 4.500 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp mạng outdoor | 5 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu J45 Cat5 | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | ống điện D20 | 100 | Cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đai inox | 8 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Khóa đai Inox | 400 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Phụ kiện thi công | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Phí đường truyền chuyên dùng | 105 | Điểm/ năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Thuê serer/lưu trữ | 1 | Gói/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | License cho camera an ninh | 70 | License | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Máy tính giám sát | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Màn hình máy tính | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ quản lý màn hình ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | card video input | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | card video output | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Màn hình ghép | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khung giá đỡ màn hình ghép | 9 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ khung sườn chịu lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Switch Core | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ lưu điện online | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ Rack 15U | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ổ cắm Rack 19' | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp mạng | 1 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Dây nguồn 6.0 | 100 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | CB điện 32A | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ điện 4 đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Dây HDMI 10m | 9 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Hệ thống chống sét AC | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hệ thống tiếp địa | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Vật tư phụ | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Phí đường truyền chuyên dùng | 1 | Gói/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Máy tính giám sát | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Màn hình máy tính | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ quản lý màn hình ghép | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Card video input | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Card video output | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Màn hình ghép | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Khung giá đỡ màn hình ghép | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ khung sườn chịu lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Switch Core | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ Rack 15U | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ổ cắm Rack 19' | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cáp mạng | 1 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Dây nguồn 6.0 | 100 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | CB điện 32A | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ điện 4 đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Dây HDMI 10m | 9 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Hệ thống chống sét AC | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Hệ thống tiếp địa | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Vật tư phụ | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Phí đường truyền | 1 | Gói/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Camera giám sát an ninh | 70 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Camera thực hiện tính năng thông minh nhận dạng biển số 3 làn xe | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Tủ điện Outdoor | 70 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Cột lắp camera an ninh | 3 | Trụ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Cột cho camera nhận diện biển số 1 làn xe | 4 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Tay Vươn Camera | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | CB điện 6A | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Ổ cắm điện âm tường + Box nổi | 70 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dây nguồn | 6.000 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp mạng outdoor | 5 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu J45 Cat5e | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Ống điện D20 | 70 | Cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đai inox | 12 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Khóa đại Inox | 600 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Phụ kiện thi công | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Phí đường truyền | 74 | Điểm/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Thuê lưu trữ | 1 | Gói/năm | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi