Gói thầu: MS-03 Mua sắm vật tư, phụ tùng máy phục vụ bảo quản sửa chữa cho các tàu tham gia khảo sát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn đo đạc biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển |
| Tên gói thầu | MS-03 Mua sắm vật tư, phụ tùng máy phục vụ bảo quản sửa chữa cho các tàu tham gia khảo sát |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:33:00 đến ngày 2020-12-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 593,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xi lanh (máy L350) | 1 | Cái | Chính hãng SKL; Thép, mặt gương sáng không xước dọc; KT:D350±0,3mm | ||
| 2 | Séc măng (máy L350) | 1 | cái | Chính hãng SKL; Thép,Ф n355; 5sợi/bộ ( 3 khí +2 dầu) | ||
| 3 | Đầu vòi phun (máy L350) | 6 | cái | Chính hãng SKL; 7 tia; Pmax250KG.cm2; DO 140 U745 | ||
| 4 | Vòi phun com lê (máy L350) | 2 | cái | Chính hãnh SKL; Thân thép; 7 tia; Pmax250KG.cm2; Đầu phun DO 140 U745 | ||
| 5 | Bơm cao áp (máy L350) | 1 | bộ | Chính hãng SKL; Pmax = 400 - 450KG/cm2 | ||
| 6 | Bộ đôi BCA (máy L350) | 1 | Bộ | Chính hãng SKL; Thép, mặt làm việc sáng không xước dọc; Pmax = 400-450Kg/cm2 | ||
| 7 | Van biệt xả (máy L350) | 2 | Cái | Chính hãng SKL; Thân thép, loại xoay, ren ngoài M34 | ||
| 8 | Nhiệt kế khí xả (máy L350) | 4 | Cái | Chính hãng SKL; Giải đo (0-600)ᵒC; Ren ngoài M34 | ||
| 9 | Nhiệt kế nước (máy L350) | 4 | Cái | Chính hãng SKL; Giải đo (0-100)ᵒC; Ren ngoài M28 | ||
| 10 | Xi lanh (máy 6NVD48) | 4 | Cái | Chính hãng SKL; Thép, mặt gương sáng không xước dọc; KT:D320±0,3mm | ||
| 11 | Piston (máy 6NVD48) 82-07-001 | 2 | Cái | Chính hãng SKL; hợp kim nhôm; mặt làm việc không xước; KT: D320±0,3mm | ||
| 12 | Nắp máy (máy 6NVD48) | 1 | Cái | Chính hãng SKL; Hợp kim thép; bề mặt làm việc không rỗ; mặt phẳng làm việc ±0,3mm | ||
| 13 | Sinh hàn dầu (máy 6NVD48) | 2 | Cái | Chính hãng SKL; Vỏ thép; ống tản nhiệt đồng; Pmax= 6KG/cm2 | ||
| 14 | Bạc trục (máy 6NVD48) | 2 | Cặp | Chính hãng SKL; 2 nửa của cặp bạc có số trùng nhau; mặt bạc không sước | ||
| 15 | Bạc biên (máy 6NVD48) | 3 | Cặp | Chính hãng SKL;Bạc đầu nhỏ khe hở: 0,06÷0,19mm; Bạc đầu to khe hở: 0,15÷0,255 mm | ||
| 16 | Bơm nước biển loại Piston (máy 6NVD48) | 1 | Cái | Chính hãng SKL; Kiểu piston; Thân thép; Piston đồng Ф 119,90 mm | ||
| 17 | Séc măng (6 sợi/bộ) (máy 6NVD48) | 3 | Bộ | Chính hãng SKL; Séc măng hơi 4, dầu 2/bộ; δ8 x B0,8 | ||
| 18 | Van an toàn nắp máy(máy 6NVD48) | 2 | Cái | Chính hãng SKL; Thân thép; Ren ngoài M32 | ||
| 19 | Đầu vòi phun (máy 6NVD48) | 9 | Cái | Chính hãng SKL; Đầu phun 8tia; Pmax 260 KG/cm2; U1A 835-130 | ||
| 20 | Vòi phun com lê (máy 6NVD48) | 4 | Cái | Chính hãng SKL; Thân thép. Đầu phun 8tia, Pmax 260 KG/cm2. U1A 835-130 | ||
| 21 | Bộ đôi bơm cao áp (máy 6NVD48) | 2 | Bộ | Chính hãng SKL; Thân thép. Dấu huyền; Mặt làm việc Piston-xi lanh sáng, không sước Pmax = 350-400Kg/cm2 | ||
| 22 | Bơm cao áp (máy 6NVD48) | 1 | Bộ | Chính hãng SKL; mặt làm việc sáng, không sước Pmax = 350-400Kg/cm2 | ||
| 23 | Ruột lọc dầu nhờn (máy 6NVD48) | 2 | Bộ | Chính hãng SKL; 30 tấm/ bộ; Tấm lọc bọc lưới thép | ||
| 24 | Nhiệt kế khí xả (máy 6NVD48) | 10 | Cái | Chính hãng SKL; Giải đo (0-600)ᵒC; Ren ngoài M32 | ||
| 25 | Nhiệt kế nước (máy 6NVD48) | 5 | Cái | Chính hãng SKL; Giải đo (0-100)ᵒC; Ren ngoài M26 | ||
| 26 | Nắp máy (máy 4Ҷ10,5/13) | 2 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; thép; mặt làm việc không sáng, không rỗ; mặt phẳng làm việc ±0,2mm | ||
| 27 | Động cơ khởi động (máy 4Ҷ10,5/13) | 1 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; Điện khởi động 24VDC; KT ngoài Ф120 dài 350 | ||
| 28 | Bơm nước ngọt (máy 4Ҷ10,5/13) | 2 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; Thân thép; Cách đồng đỏ loại ly tâm; Pmax=6KG/cm2 | ||
| 29 | Cánh bơm nước biển (máy 4Ҷ10,5/13) | 2 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; Cách đồng đỏ loại ly tâm | ||
| 30 | Trục bơm nước biển (máy 4Ҷ10,5/13) | 1 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; Thép trắng | ||
| 31 | BCA+ điều tốc (máy 4Ҷ10,5/13) | 2 | Bộ | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; Piston-longiơ cao áp Ф6 dấu huyền; Pmax 240 KG/cm2 | ||
| 32 | Vòi phun com lê (máy 4Ҷ10,5/13) | 3 | Cái | Chính hãng máy 4Ҷ 10,5/13; thép thân kim phun Փ21, đuôi Փ19. 2 đệm đồng, đệm thép bọc cao su trong thân Փ12x1.5 | ||
| 33 | Sinh hàn dầu ( máy 3D12) | 2 | Cái | Chính hãng; Loại 3D12; Vỏ thép; ống tản nhiệt đồng; Pmax=5KG/cm2 | ||
| 34 | Sinh hàn nước (máy 3D12) | 1 | Cái | Chính hãng; Loại 3D12; Vỏ thép; ống tản nhiệt đồng; Pmax=5KG/cm2 | ||
| 35 | Bộ đôi BCA (máy 6ч12/14) | 2 | Bộ | Chính hãng máy6Ҷ 12/14; Piston-xy lanh cao áp Ф6 dấu huyền, Pmax 320 Kg/cm2 | ||
| 36 | Vòi phun com lê (máy 6ч12/14) | 1 | Cái | Chính hãng máy6Ҷ 12/14; Piston-xy lanh cao áp Ф6 dấu huyền, Pmax 260 Kg/cm2 | ||
| 37 | Đầu vòi phun (máy 6ч12/14) | 6 | Cái | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; 5 tia, H3TA 050014 | ||
| 38 | Bơm nước biển (máy 6ч12/14) | 1 | Cái | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; Thân thép; Cánh đồng; Loại bơm ly tâm | ||
| 39 | Xi lanh (máy 6ч12/14) | 4 | Cái | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; Thép,mặt gương sáng không sước; 120±0,2mm | ||
| 40 | Séc măng (máy 6ч12/14) | 4 | Bộ | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; Thép, Ф n125; 5 sợi/bộ; 3 hơi+2 dầu | ||
| 41 | Đệm nắp máy (máy 6ч12/14) | 4 | Cái | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; Amiăng bọc các lỗ bằng đồng; dầy 1 ly | ||
| 42 | Động cơ khởi động (máy 6ч12/14) | 1 | Cái | Chính hãng máy 6Ҷ 12/14; Điện khởi động 12VDC | ||
| 43 | Củ nạp (máy YRAMA18CV) | 1 | Cái | Chính hãng YRAMA 18CV; Dòng phát 13VDC-14VDC | ||
| 44 | Đầu vòi phun (máy YRAMA 18CV) | 2 | Cái | Chính hãng YRAMA 18CV; 4 tia; Pmax=200KG/cm2 | ||
| 45 | Nắp máy (máy YRAMA 18CV) | 1 | Cái | Chính hãng YRAMA 18CV; Thép,mặt gương sáng không sước; 120±0,2mm | ||
| 46 | Đệm nắp máy( máy YRAMA 18CV) | 1 | Cái | Chính hãng YRAMA 18CV; Amiăng bọc các lỗ bằng đồng; dầy 1 ly |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi