Gói thầu: Gói thầu số 29.3 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 29.3 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 15:39:00 đến ngày 2020-12-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,108,304,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chống sét van ZnO - 24kV, Polymer có hạt nổ | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Biến điện áp trung thế 1 pha 24kV ngâm dầu ngoài trời. Tỷ số: 22:V3/0.11:V3 kV/0,11:V3 kV, dung lượng: 15VA, CCX 0.5 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Biến dòng trung thế 1 pha 24kV ngâm dầu ngoài trời. Tỷ số: 300-600/1A, dung lượng: 15VA, CCX 0.5 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/16A | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240 NT | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 11 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp nhôm ACSR 150 mm2 | 2.286 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 24 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây đồng mềm M50 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | ống nhựa xoắn ĐK 195/150 | 2.963 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | ống thép mạ kẽm ĐK 220 | 56 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Sứ chuỗi néo đơn Thủy tinh, dây trần, 24kV-120kN (3 bát/chuỗi) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Phụ kiện cho chuỗi néo đơn Thủy tinh, dây trần, 24kV-120kN (loại 3 bát/chuỗi đơn) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Sứ chuỗi néo kép Thủy tinh, dây trần, 24kV-120kN (6 bát/chuỗi) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Phụ kiện cho chuỗi néo kép Thủy tinh, dây trần, 24kV-120kN (loại 6 bát/chuỗi kép) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Sứ đứng VHD 24kV+ty | 38 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi