Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị chữa cháy, cứu hộ cho CATP Hải Phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị chữa cháy, cứu hộ cho CATP Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí địa phương do UBND cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:37:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,937,736,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop | 1 | cái | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 2 | Bình ắc quy 12V-20AH | 2 | cái | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 3 | Đầu báo khói địa chỉ kèm đế | 8 | cái | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 4 | Nút nhấn địa chỉ | 3 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 5 | Chuông báo cháy địa chỉ | 3 | bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 6 | Module điều khiển ngõ ra | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 7 | Ông mềm luồn dây DN20 | 100 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 8 | Ông cứng luồn dây DN20 | 220 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 9 | Dây tín hiệu chậm cháy 2x1.5mm | 300 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 10 | Dây tín hiệu chậm cháy 2x2.5mm | 120 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 11 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 3 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 12 | Bình CO2 3KG | 10 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 13 | Đèn khẩn cấp Led 2 x 2W | 7 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 14 | Đèn thoát hiểm hai mặt | 7 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 15 | Dây tín hiệu màu đen 1 x 1.5mm2 | 150 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 16 | Dây tín hiệu màu đỏ 1 x 1.5mm2 | 150 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 17 | Dây te tín hiệu màu xanh đen 1 x 1.5mm2 | 150 | mét | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 18 | Đế hộp cho atomat 10A | 2 | cái | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp và lắp đặt | |
| 19 | Bình khí chữa cháy CO2 | 250 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 20 | Bình bột chữa cháy | 250 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 21 | Quần áo cách nhiệt | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 22 | Mặt nạ phòng độc có bình khí | 14 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 23 | Bình khí nén | 44 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 24 | Ủng có đế sắt chống đâm | 20 | Đôi | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 25 | Vòi chữa cháy D65x20m/ cuộn | 60 | cuộn | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 26 | Vòi chữa cháy D50x20m/ cuộn | 60 | cuộn | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 27 | Đầu nối hỗn hợp 66-77 | 50 | chiếc | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 28 | Đầu nối hỗn hợp 66-51 | 50 | Chiếc | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 29 | Đầu nối hỗn hợp 51-77 | 50 | Chiếc | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 30 | Đầu nối chữa cháy thông thường D50 | 100 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 31 | Đầu nối chữa cháy thông thường D65 | 100 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 32 | Đầu nối chữa cháy thông thường D77 | 30 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 33 | Ezecter hút bọt | 20 | Bộ | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 34 | Ba chạc | 20 | chiếc | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 35 | Gang tay cách điện 26500V | 20 | Đôi | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 36 | Nạp bình khí CO2 MT3 | 120 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị | |
| 37 | Nạp bình bột F4 ABC | 120 | Bình | Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | Cung cấp thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi