Gói thầu: Sửa chữa bảo dưỡng nâng cấp trang thiết bị đo lường và máy gia công cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Sửa chữa bảo dưỡng nâng cấp trang thiết bị đo lường và máy gia công cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:40:00 đến ngày 2020-12-17 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc hành trình (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cáp điện ba pha (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 60 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Công tắc đảo chiều (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Ổ cắm công nghiệp (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Công tắc bật-tắt (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Đồng hồ đo dòng (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Đồng hồ vôn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Aptômát LS (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Băng dính cách điện PVC (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 10 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Đầu khuyết đồng các loại (M3, M5, M8, M10) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bảo dưỡng động cơ điện JB/T40391-2002 (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 15 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Cuốn lại stato động cơ điện JB/T40391-2002 (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Thay thế thanh ray bàn xe dao (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 2 | Thanh | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Thay mặt bàn xe dao (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Lần | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Thay trụ nâng bàn xe dao (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 2 | Trụ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Vòng bi côn trục máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 4 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Thay bộ phớt xy lanh trục nâng, và phớt toàn bộ máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Đường ống thủy lực 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 7 | mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cút thủy lực thẳng 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cút thủy lực góc 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Cút thủy lực thẳng 1'' (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Cút thủy lực góc 1'' (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Van phân phối thủy lực (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Van an toàn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Đồng hồ áp suất dầu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Sửa và gia cố đế máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Lần | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Thay thế Eteket (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Sơn chống rỉ (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 2 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Sơn màu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 1 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ma tít (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 4 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Mua phôi sắt tròn (20kg/phôi) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 30 | Phôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Công bả, sơn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 20 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Công bảo dưỡng toàn bộ (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 40 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Công lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điện (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phay BYJC) | 30 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Cáp điện ba pha (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Công tắc đảo chiều (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Công tắc hành trình (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Ổ cắm công nghiệp (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Công tắc bật-tắt (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Đồng hồ đo dòng (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Đồng hồ vôn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Aptômát LS (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Băng dính cách điện PVC (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 10 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Bảo dưỡng động cơ điện ZBK23007 (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 15 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Cuốn lại roto động cơ điện ZBK23007 (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Đầu khuyết đồng các loại (M3, M5, M8, M10) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 50 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Đồng hồ áp suất dầu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Đường ống thủy lực 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 5 | mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Cút thủy lực thẳng 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Cút thủy lực góc 3/8" (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Đường ống dầu 1'' (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 2 | mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Cút thủy lực thẳng 1'' (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Cút thủy lực góc 1'' (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Van phân phối (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Van an toàn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Lọc dầu đường hút (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Cửa sổ thùng dầu (bôi trơn) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Nắp thùng dầu (bôi trơn) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Chế tạo thùng nhiên liệu(Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Thay xy lanh ép 2 bên (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Thay cơ cấu dẫn hướng xy lanh (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Thay bộ chày ép (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Thay bộ cối ép (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Bộ vật tư phụ (đai ốc, bu lông, đệm vênh, đệm các loại...) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Bảo dưỡng, vệ sinh thùng dầu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 3 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bảo dưỡng bơm dầu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 7 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Bảo dưỡng, thay phớt Xilanh ép (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 7 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Sơn chống rỉ (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 2 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Sơn màu (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 1 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Ma tít (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 4 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Mua sắt tấm (25kg/tấm) (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 25 | Tấm | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Công bả, sơn (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 20 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Công lắp đặt, căn chỉnh hệ thống thủy lực (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 25 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Công bảo dưỡng chung toàn máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 30 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Công lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điện (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy chấn tôn cỡ nhỏ WC67Y) | 25 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Cảm biến tốc độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Cảm biến lưu lượng (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Cảm biến suất (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Cảm biến nhiệt độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Encoder tuyệt đối (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Đồng hồ đo tốc độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Đồng hồ đo lưu lượng (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Đồng hồ đo lực (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Bộ nguồn (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Bộ nguồn ngoài khởi động động cơ và nạp ắc quy 1000 A (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Dây tín hiệu cảm biến (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Dây cáp điện nguồn (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Khởi động từ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Quát hút gió công nghiệp (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Cút góc 90 độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Cút góc 120 độ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Đường ống thoát khí xả (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 20 | Cây | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Bồn chứa nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Giá đỡ bồn nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Ống thép cấp nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Máy bơm nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Phao nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 1 | chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Van nước điện từ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 2 | chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Công lắp đặt, hiệu chinh hệ thống điện, điều khiển (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 30 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Công bảo dưỡng động cơ (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 15 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Công lắp đặt hệ thống nước (Bảo dưỡng, sửa chữa Băng thử công suất động cơ D4) | 10 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Thay thế màn hình LCD hiện thị của máy đo độ cứng Indentec (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Thay thế bộ đầu kim máy đo độ cứng (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Thay thế bộ bạc trục máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Căn chỉnh đầu đo và chấu kẹp (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 10 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Bảo dưỡng toàn bộ máy (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 30 | Công | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Bộ mẫu chuẩn đo độ cứng (Bảo dưỡng, sửa chữa Máy đo độ cứng Indentec H4150SK) | 4 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Máy đo cường độ ánh sáng (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Thước kẹp điện tử 300mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Thước kẹp điện tử 200mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Thước kẹp điện tử 100mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Pan me đo ngoài điện tử 0-25mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Pan me đo ngoài điện tử 25-50mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Pan me đo ngoài điện tử 50-75mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Pan me đo ngoài điện tử 75-100mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Thước đo lỗ 35-60mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Thước đo lỗ 50-150mm (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Bộ tạo mấp mô phục vụ đo dao động xe ô tô (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Ten sơ đo biến dạng (bộ 10 cái) (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 15 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Bộ ổn áp 2KVA (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Bộ giá để thiết bị 5 tầng (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Giá đỡ camera quan sát trận địa (Cung cấp các thiết bị đo lường) | 8 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi