Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư SCTX Phần Điện, CI cho hệ thống môi trường và hệ thống nhiên liệu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư SCTX Phần Điện, CI cho hệ thống môi trường và hệ thống nhiên liệu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:26:00 đến ngày 2020-12-31 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,485,267,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cảm biến đo khí thải | 1 | Bộ | 1 bộ đầy đủ trọn bộ bao gồm cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của CO2 phù hợp với bộ phân tích AO2020 đo khí CO2, Dải đo: CO2 0-20 vol% Nhà sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 2 | Bộ cảm biến đo khí thải | 2 | Bộ | 1 bộ đầy đủ gồm trọn bộ cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của NO, CO, SO2, phù hợp với bộ phân tích AO2020 đo khí NO, CO, SO2 Dải đo: NO 0-3000mg/m3; SO2 0-1800mg/m3; CO 0-1500mg/m3; Nhà sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 3 | Cảm biến đo PH | 1 | Cái | Cảm biến đo pH chuyên dùng cho nước thải - Phương pháp đo: điện cực thủy tinh - Môi trường làm việc: chịu được môi trường nước thải có nhiều hóa chất ăn mòn - Dãy đo: 0~14 pH - Chu trình đo: liên tục - Thời gian đo: 5 phút/lần (tùy chỉnh theo yêu cầu) - Tích hợp cảm biến đo nhiệt độ và đầu làm sạch bằng khí nén - Kết nối với thiết bị chính UV300 hiện hữu | ||
| 4 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | Kí hiệu: A-87.030.200; Nhà sx: Swan hoặc tương đương (gồm dây kết nối tín hiệu từ cảm biến tới bộ hiển thị loại PT1000) | ||
| 5 | Cảm biến PH | 2 | Cái | Kí hiệu: A-87.120.200; Nhà sx: Swan hoặc tương đương (gồm dây kết nối tín hiệu từ cảm biến tới bộ hiển thị) | ||
| 6 | Thiết bị đo Clo dư | 2 | Bộ | Kí hiệu: A-87.531.100 gồm Photometer AMI Codes NSX: Swan hoặc tương đương | ||
| 7 | Transmitter lưu lượng | 1 | Cái | Kí hiệu: 266DSHHSSA2A1 V1E9L5B2 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 8 | Cảm biến PH | 1 | Cái | Kí hiệu: AP101 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương | ||
| 9 | Cảm biến PH | 8 | Cái | Kí hiệu: AP303 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương | ||
| 10 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa máy đo Silica | 10 | Bộ | Kí hiệu: AW601155 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương | ||
| 11 | Bộ phản ứng máy đo silica | 1 | Bộ | Kí hiệu: AW601175 NSX: ABB hoặc tương đương (Gồm cảm biến multi-stream; dây bơm hóa chất phản ứng, dây bơm mẫu phân tích Loại Multi-stream; dùng cho máy đo silica Navigator 600) | ||
| 12 | Cảm biến đo Silica | 3 | Cái | Optical unit PN: AW601110; AW601715 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 13 | Cảm biến đo Silica | 1 | Cái | Optical unit PN: AW600091 NSX: ABB NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 14 | Cảm biến Electrode | 8 | Cái | ASO550 sodium electrode; PN: AW501030; Hãng sx: ABB hoặc tương đương Bao gồm dây kết nối từ điện cực đo tới bộ chuyển đổi | ||
| 15 | Cảm biến Reference | 8 | Cái | ASO550 Reference electrode PN: AW501035; Hãng sx: ABB hoặc tương đương Bao gồm dây kết nối từ điện cực đo tới bộ chuyển đổi | ||
| 16 | Lọ đựng hóa chất phản ứng | 2 | Bộ | Kí hiệu: AW501 070; AW501 071; AW501 072 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 17 | Dung dịch Kcl | 4 | Lọ | Reference electrolyte 3.5M KCL (3x60ml) NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 18 | Bộ trộn hóa chất đầu vào | 2 | Cái | Entrainment piece assembly Kí hiệu: AW501 065 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 19 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu | 1 | Cái | Model: AWT540 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 20 | Thiết bị chia mẫu Hydrazine | 1 | Cái | Reagent dosing for Navigator 500 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 21 | Lọ đựng hóa chất | 1 | Bộ | Reagent tank, Caln tank assembly Kí hiệu: AW503 073, AW503 072 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 22 | Sensor recharge kit | 2 | Cái | PN: 7830061 Bao gồm hydrazine sensor Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 23 | Dung dịch điện cực | 1 | Cái | Kí hiệu: AW620 023 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 24 | Bộ chuyển đối tín hiệu độ dẫn | 4 | Cái | Type: AX410 điện áp vào: 100~240Vac; 50/60Hz; 10W NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 25 | Bộ chuyển đổi nguồn | 1 | Cái | Model: CP-E 24Vdc, 10A NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 26 | Bộ chuyển đổi nguồn | 1 | Cái | Model: CP-E 24Vdc, 2.5A NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 27 | Công tắc giảm sát tốc độ băng tải cần dải | 2 | Cái | Belt slip Detector, 220VAC, 500mA, loại Kt bánh răng:f120/ f150. IP65, trọng lượng 3.5kg | ||
| 28 | Cảm biến áp suất dầu căng xích máy phá đống | 2 | Cái | Trykksensor 250 bar DIN 4-20mA, 12-24VDC Model XMLP250BC21F hoặc tương đương | ||
| 29 | Cảm biến tiệm cậm | 10 | cái | PRL18-5AC hoặc tương đương | ||
| 30 | Biến tần | 5 | Cái | Power flex 40 4kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 13A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 10.5A, Dòng làm việc quá tải là 15.75A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 31 | Biến tần | 1 | Cái | Power flex 40 5.5kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 14.2A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 12A, Dòng làm việc quá tải là 18A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 32 | Biến tần | 1 | Cái | Power flex 40 7.5kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 18.4A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 17A, Dòng làm việc quá tải là 25.5A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 33 | Biến tần | 1 | Cái | PowerFlex 70; Cat no: 20A C 8P7 A 0 AYNNNCO có Bàn phím: LCD; Normal duty power: 4.0kW, Heavy duty power: 3.0kW, Input: 380~480V, 50Hz Output: 0~400Hz; NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 34 | Công tắc báo tắc than | 3 | Cái | Kí hiệu: SE110ADRA0100 5A/250Vac Điện áp: 110Vac Nhiệt độ: -20 ~ 70 độ C NSX: FineTek hoặc tương đương | ||
| 35 | Thiết bị điều chỉnh áp lực | 10 | Cái | Khí nén vào/ra: 1/2" NPT Model: YT-220BN210, NSX: YTC hoặc tương đương | ||
| 36 | Bộ chia tín hiệu | 5 | Cái | Model: MINI MCR-BL-I-2I NSX: Phoenix contact hoặc tương đương | ||
| 37 | Cút nối | 4 | Cái | 1/4" x 6 OD. Vật liệu: Nhựa NSX: Hylok hoặc tương đương | ||
| 38 | Thiết bị giám sát ngọn lửa | 6 | Cái | 24VDc/5W SZ/ST: 1s fuse F1: MST 260.500mA slow Ngõ ra: 4-20mA Kí hiệu: D-LX; NSX: Durag hoặc tương đương | ||
| 39 | Card chuyển đổi tín hiệu | 1 | Bộ | Card nhiệt độ và PH Sử dụng cho máy phân tích UV300 NSX: Tethys hoặc tương đương | ||
| 40 | Van điện từ vần trục tuabin | 4 | Cái | Điện áp, 220Vac; 50Hz, 5VA Điện áp, 220Vac; 60Hz, 4.2VA gồm chia khí và cuộn dây điện từ Model: PEC5-220-D, Hãng sx: Parker hoặc tương đương | ||
| 41 | Phao báo mức | 4 | Cái | Phao mức BIP STOP. - Góc chuyển đổi 1100. - Vật liệu phao: Copolymer polypropylene - Chiều dài cáp: 3m | ||
| 42 | Phao báo mức | 4 | Cái | Phao mức BIP STOP. - Góc chuyển đổi 1100. - Vật liệu phao: Copolymer polypropylene - Chiều dài cáp: 5m | ||
| 43 | Bộ dẫn động khí nén | 2 | Cái | Kí hiệu: SRN15; F03-F05 P.nom=5.6bar; Pmax=8.4bar NSX: Omal hoặc tương đương | ||
| 44 | Bộ dẫn động khí nén | 2 | Cái | Kí hiệu: SRN30; F05-F07 P.nom=5.6bar; Pmax=8.4bar NSX: Omal hoặc tương đương | ||
| 45 | Bộ chuyển đổi tín hiệu zero speed | 4 | Cái | Model: ESS 102, Nhà sx: Kana electromechs hoặc tương đương Bao gồm cảm biến | ||
| 46 | Bộ chuyển đổi nguồn | 1 | Cái | input: 200-240vac; 2.2A; 50/60Hz output: 24Vdc; 9.5A; Model: VSF220-24; NSX: Fine Suntronix hoặc tương đương | ||
| 47 | Thiết bị đo mức nước biển | 1 | Cái | Model: FMU90 NSX: Endress Hauser hoặc tương đương Bao gồm cảm biến | ||
| 48 | Van điện từ | 1 | Cái | Kết nối G1/2; áp lực 0,2-10bar Kí hiệu: 5282A; Hãng sx: Burkert hoặc tương đương | ||
| 49 | Thiết bị phát hiện rò rỉ Clo | 1 | Bộ | Model: 17CA3000 Nhà sx: Denora hoặc tương đương. Bao gồm 2 sensor | ||
| 50 | Van điện từ | 2 | Cái | Kí hiệu: H11A341B1F1 NSX: Asco hoặc tương đương | ||
| 51 | Bộ dẫn động khí nén | 1 | Cái | Model: DR00300U AZ G 1/4" NPT; -40 đến 80 độ C Tiểu chuẩn: IEC 61508: SIL3 Atex 94/9/EC; góc quay: 90 độ NSX: Air torque hoặc tương đương | ||
| 52 | Thiết bị tăng lưu lượng khí nén | 2 | Cái | Kí hiệu: 20812I NSX: Fairchild hoặc tương đương | ||
| 53 | Đồng hồ chênh áp | 1 | Cái | Model: 703P; NSX: Hisco hoặc tương đương Connection size: DN 15; 1/2'';Độ chính xác ±1% | ||
| 54 | Đồng hồ áp suất | 32 | Cái | Type: Direct reading Range: 0-160mbar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case Material: 304SS Movement material: Brass Lens: safety glass Pressure element: chamber Element material: 316SS Connection material: 316SS Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model : 411P; NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 55 | Đồng hồ áp suất | 15 | Cái | Type: Direct reading Range: -0.1 to 0 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: Brass Lens: safety glass Pressure element: chamber Element material: 316SS Connection material: 316SS Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model : 411P; NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 56 | Đồng hồ áp suất | 9 | Cái | Type: Direct reading Range: 0 to 10 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm; Fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 57 | Đồng hồ áp suất | 16 | Cái | Type: Direct reading Range: 0 to 2 bar/ 0 to 30 psi Process connection: 1/4" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case Material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 58 | Đồng hồ áp suất | 6 | Cái | Type Direct reading Range: 0 to 11 bar/ 0 to 160 Psi Process connection: 1/4" NPT Connection location: Lower back Dial size: 60mm; fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 305P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 59 | Đồng hồ áp suất | 3 | Cái | Type: Direct mounting Range: 0 to 2.5 bar/ 0 to 35 Psi Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 60 | Đồng hồ áp suất | 4 | Cái | Type: Direct reading Range: 0 to 50 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm;Fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 61 | Đồng hồ áp suất | 3 | Cái | Gauge model: 325P Range: 0 to 4 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm; Fill glycerin Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2"NPT Model: 501P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 62 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | Type: direct reading Range: 0 to 25 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 63 | Đồng hồ áp suất | 14 | Cái | Type: Direct reading Range: 0 to 6 bar Process connection: 3/8" NPT Mounting: Lower back with mouting flange Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 64 | Đồng hồ áp suất | 5 | Cái | Model gauge: 321P Range: 0 to 10 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT Model: 501P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 65 | Đồng hồ áp suất | 9 | Cái | Model gauge: 321P Range: 0 to 10 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Under Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connetion: 3/4" 150#FF Model: 531P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 66 | Đồng hồ áp suất | 5 | Cái | Model gauge: 321P Range: 0 to 3 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Under Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connetion: 3/4" 150#FF Model: 531P, NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 67 | Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 3 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 68 | Đồng hồ áp lực | 6 | Cái | Pressure gauge Range: -1 to 1 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 69 | Đồng hồ áp lực | 3 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 1 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương | ||
| 70 | Đồng hồ áp lực | 5 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 4 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Hãng sx: Hisco hoặc tương đương | ||
| 71 | Đồng hồ áp lực | 5 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 7 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương | ||
| 72 | Đồng hồ áp lực | 5 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 7 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương | ||
| 73 | Đồng hồ áp lực | 5 | Cái | Pressure gauge Range: 0 to 20 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương | ||
| 74 | Role | 20 | cái | SAM4060D hoặc tương đương | ||
| 75 | Role thời gian bao gồm cả đế | 10 | cái | T38N-B hoặc tương đương | ||
| 76 | Cảm biến đo mức phễu tro | 10 | cái | AVI-PSM-1119 hoặc tương đương | ||
| 77 | Role bảo vệ nhiệt độ MBA | 2 | cái | WSSX-411F hoặc tương đương | ||
| 78 | Attomat tổng | 2 | cái | Scace T5H 630. ABB hoặc tương đương | ||
| 79 | Cầu chì bảo vệ | 6 | cái | RT20-3.NBSW hoặc tương đương | ||
| 80 | Contactor | 10 | cái | A9-30-10. ABB hoặc tương đương | ||
| 81 | Contactor | 10 | cái | A26-30-10. ABB hoặc tương đương | ||
| 82 | Contactor | 2 | cái | AF 460-30. ABB hoặc tương đương | ||
| 83 | Role thời gian bơm điện cứu hỏa | 2 | cái | T1K-3600-461 hoặc tương đương | ||
| 84 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT2036-1AF00, siemens hoặc tương đương | ||
| 85 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT1015-1AF01, siemens hoặc tương đương | ||
| 86 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT2026-1AF00, siemens hoặc tương đương | ||
| 87 | Attomat | 2 | cái | 3RV1021-1HA10, siemens hoặc tương đương | ||
| 88 | Attomat | 2 | cái | 3RV2031-4VA10, siemens hoặc tương đương | ||
| 89 | Attomat | 2 | cái | T4H, ABB hoặc tương đương | ||
| 90 | Khởi động từ | 2 | cái | LC1E65.Ith 80A. Ui 690V. 380VAC, 30kW Scheinerder hoặc tương đương | ||
| 91 | Role nhiệt | 2 | cái | LRD3357C. Scheinerder hoặc tương đương | ||
| 92 | Role phụ | 10 | cái | D-RB, 220VDC, Smitt hoặc tương đương | ||
| 93 | Cầu chì | 6 | cái | 3NA3 832, 125A,500V/12kA, Siemens hoặc tương đương | ||
| 94 | Role | 5 | cái | G2R-2-SND. 24VDC. Omron hoặc tương đương | ||
| 95 | Switch | 1 | cái | HP V1910-16G.JE005A. HP hoặc tương đương | ||
| 96 | Switch hành trình | 2 | cái | XCS-PA591+XCS-Z12 DS PA1. hoặc tương đương | ||
| 97 | Khởi động từ | 2 | cái | DILEM 10G. XTMC 9A10. Eaton Moeller hoặc tương đương | ||
| 98 | Khởi động từ | 1 | cái | DIL M25-10 XTCE025C10. Eaton Moeller hoặc tương đương | ||
| 99 | Role phụ | 2 | cái | KFD2-UT2-Ex1. pepper1 + Fuch hoặc tương đương | ||
| 100 | Màn hình giám sát (bao gồm cấu hình, chạy thử) | 1 | cái | Exter T70, Beijer hoặc tương đương | ||
| 101 | Diode | 6 | cái | DD350N12K hoặc tương đương | ||
| 102 | Phin lọc khí | 2 | cái | H600SSL6MM-15. 15 MIC, MAWP 3000PSI hoặc tương đương | ||
| 103 | Phin lọc khí | 2 | cái | H600SSL6MM-2. 2MIC, MAWP 3000PSI hoặc tương đương | ||
| 104 | Khởi động mềm | 2 | cái | SIRIUS 3RW4075-6BB44, Siemens hoặc tương đương | ||
| 105 | Bộ điều khiển NOVA MASTER | 2 | Cái | Bộ điều khiển NOVA MASTER:Umax 690VAC, 50/60Hz, Điện áp điều khiển 115-230V 50/60Hz Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương | ||
| 106 | Bảng điều khiển cẩu trục cầm tay | 2 | Cái | Bảng điều khiển cẩu trục cầm tay: U 500V, IP65, Part: 52824434 Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương | ||
| 107 | Limit switch | 5 | Cái | Limit switch : XCKVR, EN/IEC 60947-5-1, UI500V Uimp 6kV, AC 15 240V 3A, IP65 Part: 52322527 Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương | ||
| 108 | Công tắc giới hạn hành trình pit tông khớp nối thủy lực | 2 | Cái | Limit Switch, Azbil, 1LX70003-S hoặc tương đương Bao gồm cả cần gạt | ||
| 109 | Bộ khởi động mềm Máy phá đống Altistart 22 (ATS22C21Q) | 1 | Bộ | Soft Start ATS22C21Q hoặc tương đương | ||
| 110 | Biến tần máy đánh đống | 1 | cái | ABB, Drive type ACx550* hoặc tương đương. Rate drive for max100kA, 600V | ||
| 111 | Máy bơm chìm nước thải Inox | 5 | Cái | 220V/1P/50Hz, cột áp max 11m, lưu lượng max 20m3/h, họng hút xả 60mm, chất liệu hoàn toàn Inox và có chân đế | ||
| 112 | Rơ le giám sát tốc độ | 6 | Cái | Model: RM35S0MW Nhà sx: Schneider hoặc tương đương | ||
| 113 | Dây khí nén | 8 | Cái | Flexible tube, Đầu vào, đầu ra 6mm O.D Chiều dài dây 3m NSX: Hylok hoặc tương đương | ||
| 114 | Van tay | 4 | Cái | Kí hiệu: P1VH-6 NSX: Hylok hoặc tương đương | ||
| 115 | Module chuyển đổi quang | 2 | Cái | Loại Single mode; 10/100 Basic-Tx to 100 Base-Fx Bridging converter | ||
| 116 | Bộ repair kit | 1 | Bộ | Phù hợp với van pittong Model: G3014-DA Nhà sx: Bettis | ||
| 117 | Bộ repair kit | 1 | Bộ | Phù hợp với van pittong Model: G3016-DA Nhà sx: Bettis | ||
| 118 | FSVC | 1 | Cái | Panelview Model: C600 NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 119 | Module ethernet | 1 | Cái | Model: Stratix 8000 NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 120 | Bộ lưu điện | 1 | Cái | 220Vac 10%; 4.5A; 1KVA/800W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi