Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư SCTX Phần Điện, CI cho hệ thống môi trường và hệ thống nhiên liệu năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201235769-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Cung cấp vật tư SCTX Phần Điện, CI cho hệ thống môi trường và hệ thống nhiên liệu năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201234758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 17:26:00 đến ngày 2020-12-31 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,485,267,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ cảm biến đo khí thải 1 Bộ 1 bộ đầy đủ trọn bộ bao gồm cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của CO2 phù hợp với bộ phân tích AO2020 đo khí CO2, Dải đo: CO2 0-20 vol% Nhà sx: ABB hoặc tương đương
2 Bộ cảm biến đo khí thải 2 Bộ 1 bộ đầy đủ gồm trọn bộ cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của NO, CO, SO2, phù hợp với bộ phân tích AO2020 đo khí NO, CO, SO2 Dải đo: NO 0-3000mg/m3; SO2 0-1800mg/m3; CO 0-1500mg/m3; Nhà sx: ABB hoặc tương đương
3 Cảm biến đo PH 1 Cái Cảm biến đo pH chuyên dùng cho nước thải - Phương pháp đo: điện cực thủy tinh - Môi trường làm việc: chịu được môi trường nước thải có nhiều hóa chất ăn mòn - Dãy đo: 0~14 pH - Chu trình đo: liên tục - Thời gian đo: 5 phút/lần (tùy chỉnh theo yêu cầu) - Tích hợp cảm biến đo nhiệt độ và đầu làm sạch bằng khí nén - Kết nối với thiết bị chính UV300 hiện hữu
4 Cảm biến nhiệt độ 2 Cái Kí hiệu: A-87.030.200; Nhà sx: Swan hoặc tương đương (gồm dây kết nối tín hiệu từ cảm biến tới bộ hiển thị loại PT1000)
5 Cảm biến PH 2 Cái Kí hiệu: A-87.120.200; Nhà sx: Swan hoặc tương đương (gồm dây kết nối tín hiệu từ cảm biến tới bộ hiển thị)
6 Thiết bị đo Clo dư 2 Bộ Kí hiệu: A-87.531.100 gồm Photometer AMI Codes NSX: Swan hoặc tương đương
7 Transmitter lưu lượng 1 Cái Kí hiệu: 266DSHHSSA2A1 V1E9L5B2 NSX: ABB hoặc tương đương
8 Cảm biến PH 1 Cái Kí hiệu: AP101 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương
9 Cảm biến PH 8 Cái Kí hiệu: AP303 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương
10 Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa máy đo Silica 10 Bộ Kí hiệu: AW601155 Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương
11 Bộ phản ứng máy đo silica 1 Bộ Kí hiệu: AW601175 NSX: ABB hoặc tương đương (Gồm cảm biến multi-stream; dây bơm hóa chất phản ứng, dây bơm mẫu phân tích Loại Multi-stream; dùng cho máy đo silica Navigator 600)
12 Cảm biến đo Silica 3 Cái Optical unit PN: AW601110; AW601715 NSX: ABB hoặc tương đương
13 Cảm biến đo Silica 1 Cái Optical unit PN: AW600091 NSX: ABB NSX: ABB hoặc tương đương
14 Cảm biến Electrode 8 Cái ASO550 sodium electrode; PN: AW501030; Hãng sx: ABB hoặc tương đương Bao gồm dây kết nối từ điện cực đo tới bộ chuyển đổi
15 Cảm biến Reference 8 Cái ASO550 Reference electrode PN: AW501035; Hãng sx: ABB hoặc tương đương Bao gồm dây kết nối từ điện cực đo tới bộ chuyển đổi
16 Lọ đựng hóa chất phản ứng 2 Bộ Kí hiệu: AW501 070; AW501 071; AW501 072 NSX: ABB hoặc tương đương
17 Dung dịch Kcl 4 Lọ Reference electrolyte 3.5M KCL (3x60ml) NSX: ABB hoặc tương đương
18 Bộ trộn hóa chất đầu vào 2 Cái Entrainment piece assembly Kí hiệu: AW501 065 NSX: ABB hoặc tương đương
19 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu 1 Cái Model: AWT540 NSX: ABB hoặc tương đương
20 Thiết bị chia mẫu Hydrazine 1 Cái Reagent dosing for Navigator 500 NSX: ABB hoặc tương đương
21 Lọ đựng hóa chất 1 Bộ Reagent tank, Caln tank assembly Kí hiệu: AW503 073, AW503 072 NSX: ABB hoặc tương đương
22 Sensor recharge kit 2 Cái PN: 7830061 Bao gồm hydrazine sensor Hãng sx: ABB hoặc tương đương
23 Dung dịch điện cực 1 Cái Kí hiệu: AW620 023 NSX: ABB hoặc tương đương
24 Bộ chuyển đối tín hiệu độ dẫn 4 Cái Type: AX410 điện áp vào: 100~240Vac; 50/60Hz; 10W NSX: ABB hoặc tương đương
25 Bộ chuyển đổi nguồn 1 Cái Model: CP-E 24Vdc, 10A NSX: ABB hoặc tương đương
26 Bộ chuyển đổi nguồn 1 Cái Model: CP-E 24Vdc, 2.5A NSX: ABB hoặc tương đương
27 Công tắc giảm sát tốc độ băng tải cần dải 2 Cái Belt slip Detector, 220VAC, 500mA, loại Kt bánh răng:f120/ f150. IP65, trọng lượng 3.5kg
28 Cảm biến áp suất dầu căng xích máy phá đống 2 Cái Trykksensor 250 bar DIN 4-20mA, 12-24VDC Model XMLP250BC21F hoặc tương đương
29 Cảm biến tiệm cậm 10 cái PRL18-5AC hoặc tương đương
30 Biến tần 5 Cái Power flex 40 4kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 13A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 10.5A, Dòng làm việc quá tải là 15.75A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
31 Biến tần 1 Cái Power flex 40 5.5kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 14.2A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 12A, Dòng làm việc quá tải là 18A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
32 Biến tần 1 Cái Power flex 40 7.5kW; input: 3 pha,380~480Vac; 48-63Hz; 18.4A Output: 3 pha, 0~400Hz; 0~460Vac; dòng làm việc liên tục 17A, Dòng làm việc quá tải là 25.5A trong 60 giây NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
33 Biến tần 1 Cái PowerFlex 70; Cat no: 20A C 8P7 A 0 AYNNNCO có Bàn phím: LCD; Normal duty power: 4.0kW, Heavy duty power: 3.0kW, Input: 380~480V, 50Hz Output: 0~400Hz; NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
34 Công tắc báo tắc than 3 Cái Kí hiệu: SE110ADRA0100 5A/250Vac Điện áp: 110Vac Nhiệt độ: -20 ~ 70 độ C NSX: FineTek hoặc tương đương
35 Thiết bị điều chỉnh áp lực 10 Cái Khí nén vào/ra: 1/2" NPT Model: YT-220BN210, NSX: YTC hoặc tương đương
36 Bộ chia tín hiệu 5 Cái Model: MINI MCR-BL-I-2I NSX: Phoenix contact hoặc tương đương
37 Cút nối 4 Cái 1/4" x 6 OD. Vật liệu: Nhựa NSX: Hylok hoặc tương đương
38 Thiết bị giám sát ngọn lửa 6 Cái 24VDc/5W SZ/ST: 1s fuse F1: MST 260.500mA slow Ngõ ra: 4-20mA Kí hiệu: D-LX; NSX: Durag hoặc tương đương
39 Card chuyển đổi tín hiệu 1 Bộ Card nhiệt độ và PH Sử dụng cho máy phân tích UV300 NSX: Tethys hoặc tương đương
40 Van điện từ vần trục tuabin 4 Cái Điện áp, 220Vac; 50Hz, 5VA Điện áp, 220Vac; 60Hz, 4.2VA gồm chia khí và cuộn dây điện từ Model: PEC5-220-D, Hãng sx: Parker hoặc tương đương
41 Phao báo mức 4 Cái Phao mức BIP STOP. - Góc chuyển đổi 1100. - Vật liệu phao: Copolymer polypropylene - Chiều dài cáp: 3m
42 Phao báo mức 4 Cái Phao mức BIP STOP. - Góc chuyển đổi 1100. - Vật liệu phao: Copolymer polypropylene - Chiều dài cáp: 5m
43 Bộ dẫn động khí nén 2 Cái Kí hiệu: SRN15; F03-F05 P.nom=5.6bar; Pmax=8.4bar NSX: Omal hoặc tương đương
44 Bộ dẫn động khí nén 2 Cái Kí hiệu: SRN30; F05-F07 P.nom=5.6bar; Pmax=8.4bar NSX: Omal hoặc tương đương
45 Bộ chuyển đổi tín hiệu zero speed 4 Cái Model: ESS 102, Nhà sx: Kana electromechs hoặc tương đương Bao gồm cảm biến
46 Bộ chuyển đổi nguồn 1 Cái input: 200-240vac; 2.2A; 50/60Hz output: 24Vdc; 9.5A; Model: VSF220-24; NSX: Fine Suntronix hoặc tương đương
47 Thiết bị đo mức nước biển 1 Cái Model: FMU90 NSX: Endress Hauser hoặc tương đương Bao gồm cảm biến
48 Van điện từ 1 Cái Kết nối G1/2; áp lực 0,2-10bar Kí hiệu: 5282A; Hãng sx: Burkert hoặc tương đương
49 Thiết bị phát hiện rò rỉ Clo 1 Bộ Model: 17CA3000 Nhà sx: Denora hoặc tương đương. Bao gồm 2 sensor
50 Van điện từ 2 Cái Kí hiệu: H11A341B1F1 NSX: Asco hoặc tương đương
51 Bộ dẫn động khí nén 1 Cái Model: DR00300U AZ G 1/4" NPT; -40 đến 80 độ C Tiểu chuẩn: IEC 61508: SIL3 Atex 94/9/EC; góc quay: 90 độ NSX: Air torque hoặc tương đương
52 Thiết bị tăng lưu lượng khí nén 2 Cái Kí hiệu: 20812I NSX: Fairchild hoặc tương đương
53 Đồng hồ chênh áp 1 Cái Model: 703P; NSX: Hisco hoặc tương đương Connection size: DN 15; 1/2'';Độ chính xác ±1%
54 Đồng hồ áp suất 32 Cái Type: Direct reading Range: 0-160mbar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case Material: 304SS Movement material: Brass Lens: safety glass Pressure element: chamber Element material: 316SS Connection material: 316SS Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model : 411P; NSX: Hisco hoặc tương đương
55 Đồng hồ áp suất 15 Cái Type: Direct reading Range: -0.1 to 0 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: Brass Lens: safety glass Pressure element: chamber Element material: 316SS Connection material: 316SS Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model : 411P; NSX: Hisco hoặc tương đương
56 Đồng hồ áp suất 9 Cái Type: Direct reading Range: 0 to 10 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm; Fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
57 Đồng hồ áp suất 16 Cái Type: Direct reading Range: 0 to 2 bar/ 0 to 30 psi Process connection: 1/4" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case Material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
58 Đồng hồ áp suất 6 Cái Type Direct reading Range: 0 to 11 bar/ 0 to 160 Psi Process connection: 1/4" NPT Connection location: Lower back Dial size: 60mm; fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.5% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 305P, NSX: Hisco hoặc tương đương
59 Đồng hồ áp suất 3 Cái Type: Direct mounting Range: 0 to 2.5 bar/ 0 to 35 Psi Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
60 Đồng hồ áp suất 4 Cái Type: Direct reading Range: 0 to 50 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 100mm;Fill glycerin Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
61 Đồng hồ áp suất 3 Cái Gauge model: 325P Range: 0 to 4 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm; Fill glycerin Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2"NPT Model: 501P, NSX: Hisco hoặc tương đương
62 Đồng hồ áp suất 2 Cái Type: direct reading Range: 0 to 25 bar Process connection: 1/2" NPT Connection location: Bottom Dial size: 150mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
63 Đồng hồ áp suất 14 Cái Type: Direct reading Range: 0 to 6 bar Process connection: 3/8" NPT Mounting: Lower back with mouting flange Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: safety glass Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Connection material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Model: 321P, NSX: Hisco hoặc tương đương
64 Đồng hồ áp suất 5 Cái Model gauge: 321P Range: 0 to 10 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT Model: 501P, NSX: Hisco hoặc tương đương
65 Đồng hồ áp suất 9 Cái Model gauge: 321P Range: 0 to 10 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Under Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connetion: 3/4" 150#FF Model: 531P, NSX: Hisco hoặc tương đương
66 Đồng hồ áp suất 5 Cái Model gauge: 321P Range: 0 to 3 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Case material: 304SS Movement material: 304SS Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Under Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connetion: 3/4" 150#FF Model: 531P, NSX: Hisco hoặc tương đương
67 Đồng hồ áp lực 2 Cái Pressure gauge Range: 0 to 3 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương
68 Đồng hồ áp lực 6 Cái Pressure gauge Range: -1 to 1 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương
69 Đồng hồ áp lực 3 Cái Pressure gauge Range: 0 to 1 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Lens: Shatter Proof Pressure element: Bourdon tube Element material: 316SS Enclosure: IP67 Accuracy: ± 1.0% of FS Over range protection: 130% of FS Diaphragm Element Type:Diaphragm seal Element Material: 316SS Upper Flange Material: 304SS Underr Flange Material: 316SS Fill fluid: Silicone Process connection: 1/2" NPT NSX: Hisco hoặc tương đương
70 Đồng hồ áp lực 5 Cái Pressure gauge Range: 0 to 4 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Hãng sx: Hisco hoặc tương đương
71 Đồng hồ áp lực 5 Cái Pressure gauge Range: 0 to 7 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương
72 Đồng hồ áp lực 5 Cái Pressure gauge Range: 0 to 7 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương
73 Đồng hồ áp lực 5 Cái Pressure gauge Range: 0 to 20 bar Connection location: Bottom Dial size: 100mm Diaphragm seal Process connection DN15mm (1/2-14NPT) Môi trường đo Clo và nước biển Hãng sx: Hisco hoặc tương đương
74 Role 20 cái SAM4060D hoặc tương đương
75 Role thời gian bao gồm cả đế 10 cái T38N-B hoặc tương đương
76 Cảm biến đo mức phễu tro 10 cái AVI-PSM-1119 hoặc tương đương
77 Role bảo vệ nhiệt độ MBA 2 cái WSSX-411F hoặc tương đương
78 Attomat tổng 2 cái Scace T5H 630. ABB hoặc tương đương
79 Cầu chì bảo vệ 6 cái RT20-3.NBSW hoặc tương đương
80 Contactor 10 cái A9-30-10. ABB hoặc tương đương
81 Contactor 10 cái A26-30-10. ABB hoặc tương đương
82 Contactor 2 cái AF 460-30. ABB hoặc tương đương
83 Role thời gian bơm điện cứu hỏa 2 cái T1K-3600-461 hoặc tương đương
84 Khởi động từ 2 cái 3RT2036-1AF00, siemens hoặc tương đương
85 Khởi động từ 2 cái 3RT1015-1AF01, siemens hoặc tương đương
86 Khởi động từ 2 cái 3RT2026-1AF00, siemens hoặc tương đương
87 Attomat 2 cái 3RV1021-1HA10, siemens hoặc tương đương
88 Attomat 2 cái 3RV2031-4VA10, siemens hoặc tương đương
89 Attomat 2 cái T4H, ABB hoặc tương đương
90 Khởi động từ 2 cái LC1E65.Ith 80A. Ui 690V. 380VAC, 30kW Scheinerder hoặc tương đương
91 Role nhiệt 2 cái LRD3357C. Scheinerder hoặc tương đương
92 Role phụ 10 cái D-RB, 220VDC, Smitt hoặc tương đương
93 Cầu chì 6 cái 3NA3 832, 125A,500V/12kA, Siemens hoặc tương đương
94 Role 5 cái G2R-2-SND. 24VDC. Omron hoặc tương đương
95 Switch 1 cái HP V1910-16G.JE005A. HP hoặc tương đương
96 Switch hành trình 2 cái XCS-PA591+XCS-Z12 DS PA1. hoặc tương đương
97 Khởi động từ 2 cái DILEM 10G. XTMC 9A10. Eaton Moeller hoặc tương đương
98 Khởi động từ 1 cái DIL M25-10 XTCE025C10. Eaton Moeller hoặc tương đương
99 Role phụ 2 cái KFD2-UT2-Ex1. pepper1 + Fuch hoặc tương đương
100 Màn hình giám sát (bao gồm cấu hình, chạy thử) 1 cái Exter T70, Beijer hoặc tương đương
101 Diode 6 cái DD350N12K hoặc tương đương
102 Phin lọc khí 2 cái H600SSL6MM-15. 15 MIC, MAWP 3000PSI hoặc tương đương
103 Phin lọc khí 2 cái H600SSL6MM-2. 2MIC, MAWP 3000PSI hoặc tương đương
104 Khởi động mềm 2 cái SIRIUS 3RW4075-6BB44, Siemens hoặc tương đương
105 Bộ điều khiển NOVA MASTER 2 Cái Bộ điều khiển NOVA MASTER:Umax 690VAC, 50/60Hz, Điện áp điều khiển 115-230V 50/60Hz Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương
106 Bảng điều khiển cẩu trục cầm tay 2 Cái Bảng điều khiển cẩu trục cầm tay: U 500V, IP65, Part: 52824434 Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương
107 Limit switch 5 Cái Limit switch : XCKVR, EN/IEC 60947-5-1, UI500V Uimp 6kV, AC 15 240V 3A, IP65 Part: 52322527 Hãng sản xuất: SWF hoặc tương đương
108 Công tắc giới hạn hành trình pit tông khớp nối thủy lực 2 Cái Limit Switch, Azbil, 1LX70003-S hoặc tương đương Bao gồm cả cần gạt
109 Bộ khởi động mềm Máy phá đống Altistart 22 (ATS22C21Q) 1 Bộ Soft Start ATS22C21Q hoặc tương đương
110 Biến tần máy đánh đống 1 cái ABB, Drive type ACx550* hoặc tương đương. Rate drive for max100kA, 600V
111 Máy bơm chìm nước thải Inox 5 Cái 220V/1P/50Hz, cột áp max 11m, lưu lượng max 20m3/h, họng hút xả 60mm, chất liệu hoàn toàn Inox và có chân đế
112 Rơ le giám sát tốc độ 6 Cái Model: RM35S0MW Nhà sx: Schneider hoặc tương đương
113 Dây khí nén 8 Cái Flexible tube, Đầu vào, đầu ra 6mm O.D Chiều dài dây 3m NSX: Hylok hoặc tương đương
114 Van tay 4 Cái Kí hiệu: P1VH-6 NSX: Hylok hoặc tương đương
115 Module chuyển đổi quang 2 Cái Loại Single mode; 10/100 Basic-Tx to 100 Base-Fx Bridging converter
116 Bộ repair kit 1 Bộ Phù hợp với van pittong Model: G3014-DA Nhà sx: Bettis
117 Bộ repair kit 1 Bộ Phù hợp với van pittong Model: G3016-DA Nhà sx: Bettis
118 FSVC 1 Cái Panelview Model: C600 NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
119 Module ethernet 1 Cái Model: Stratix 8000 NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
120 Bộ lưu điện 1 Cái 220Vac 10%; 4.5A; 1KVA/800W
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->