Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp VTSCTX CI Phần lò hơi năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234894-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Cung cấp VTSCTX CI Phần lò hơi năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201234758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 17:16:00 đến ngày 2020-12-31 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,811,456,305 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cảm biến nhiệt độ 2 cái T-23; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
2 Cảm biến nhiệt độ 2 cái ST-22; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
3 Cảm biến nhiệt độ 2 cái ST-18; PT100, U=650mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
4 Cảm biến nhiệt độ 2 cái ST-18; PT100, U=250mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
5 Cảm biến nhiệt độ 2 cái ST-18; PT100, U=200mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
6 Cảm biến oxy dư lò hơi 1 Cái Model: ZR22G-200-S-A-E-T-M-E-A/CV/SCT/C Gồm thiết bị tự làm sạch: M1234SE-A; điều chỉnh lưu lượng: ZA8F-A*C NSX: Yokogawa hoặc tương đương
7 Bộ chuyển tín 1 Cái Model: ZR402G-M-E-E-A/SCT NSX: Yokogawa hoặc tương đương
8 Cảm biến nhiệt độ 8 Cái Kí hiệu: STW-9527-3; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
9 Cảm biến nhiệt độ 8 Cái Kí hiệu: STW-9558; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
10 Cảm biến nhiệt độ 10 Cái Kí hiệu: STW-9557; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
11 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu 10 Cái Kí hiệu: STW-9551-1A; L=4200mm, U=635mm; Loại unground, TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
12 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu 12 Cái Kí hiệu: STW-9551-1B; L=3565mm, U=707mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
13 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu 3 Cái Kí hiệu: STW-9551-1C; L=3916mm, U=671mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
14 Cảm biến nhiệt độ quạt tải tro 2 Cái Kí hiệu: M-11796-01 Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
15 Cảm biến nhiệt độ 4 Cái Kí hiệu: M-13752-07 Bao gồm chuyển đổi tín hiệu ngõ ra 4-20mA. Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
16 Bộ định vị 10 Cái Loại: Double acting; TZIDC V18345, Hãng sx: ABB hoặc tương đương
17 Bộ định vị 1 Cái Loại: Single acting, TZIDC V18345 Hãng sx: ABB hoặc tương đương
18 Bộ định vị 3 Cái Kí hiệu: DVC6200, Double acting gồm cáp kết nối tới bộ định vị để hiệu chuẩn; Mounting; Linear magnet, điều áp NSX: Fisher hoặc tương đương
19 Thiết bị cảm ứng vị trí 2 Cái Kí hiệu: GE04535X012 NSX: Fisher hoặc tương đương
20 Bộ chuyển đổi đo áp lực 1 Cái Kí hiệu: EJA110E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: 0 đến 100 mbar MWP: 16MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
21 Bộ chuyển đổi đo chân không 1 Cái Kí hiệu: EJA530E-JAS4N-017DL/D3/M15/HE dải hiệu chuẩn: -1 đến 1 bar Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
22 Bộ chuyển đổi đo mức nước 1 Cái Kí hiệu: EJA130E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: -1066 đến 0 mmH20 MWP: 32MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
23 Bộ chuyển đổi đo chân không 4 Cái Kí hiệu: EJX310A-JMS3G-917DB/HE Dải hiệu chuẩn 0-30inHg Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
24 Đồng hồ đo lưu lượng gió 4 Cái Dải đo: 70-700kg/h Rotameter Size 80mm RAMC08-A1SS-73L8-T90NNN/A16/SD, Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
25 Transmitter nhiệt độ 1 Cái Kí hiệu: YTA710-JA2A2DD NSX: Yokogawa hoặc tương đương
26 Van servo 2 Cái Kí hiệu: 4WS2EM10-5X/90B0T210K31CV-112 (X chạy từ 0-9) Nhà sx: Rexroth hoặc tương đương
27 Cảm biến nhiệt độ hơi tái 1 Cái Kí hiệu: M-13752-05 U=440mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương
28 Cảm biến nhiệt độ hơi chính 1 Cái Kí hiệu: M-13752-06 U=410.2mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương
29 Phin lọc 8 Cái Kí hiệu: 8018512 Nhà sx: ABB hoặc tương đương
30 Phin lọc axit 24 Cái Kí hiệu: 8018013 Nhà sx: ABB hoặc tương đương
31 Dây bơm 8 Cái Flexible tube set for SR25.2; 90P1007 NSX: ABB hoặc tương đương
32 Van 3 ngả 4 Cái Kí hiệu. SS-43GXS6MM-51S; bao gồm phần chia khí và cuộn dây điện từ Hãng sx: Swagelok hoặc tương đương
33 Cảm biến PH 10 Cái Kí hiệu: 3900VP-01-10 Nhà sản xuất: Rosemount hoặc tương đương
34 CPU 4 Cái Model 1756-L73 Cài đặt chương trình hệ thống tấm chèn bộ sấy không khí NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
35 Module truyền thông 2 Cái Kí hiệu: MVI56E-MNET Cài đặt chương trình, cấu hình tấm chèn bộ sấy không khí Nhà sản xuất: Prosoft hoặc tương đương
36 Base cắm module 1 Cái Kí hiệu: 1756-A4 Description: series B, 4 Slot ControlLogix Chassis NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
37 Module đầu ra tương tự 1 Cái Model: 1734-OE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
38 Module đầu vào tương tự 1 Cái Model: 1734-IE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
39 Màn hình điều khiển trộn ẩm 1 Cái Model 2711P-T6C21D8S Description: Panelview Plus 7 Cài đặt giao diện điều khiển hệ thống nước trộn ẩm tro xỉ NSX:Allen-Bradley hoặc tương đương
40 Van điện từ rũ bụi 5 Cái Model: WPG353A047 Pipe: 1 1/2'';ORF: 50mm, media air, Hãng sx: Asco hoặc tương đương
41 Van điện từ 10 Cái CAT NO P8262C002 gồm bộ chia khí Hãng sx: Asco hoặc tương đương
42 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: P5001-6-2R-B5-M6 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
43 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: 51400-6-2G Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
44 Van điện từ 6 Cái Kí hiệu: P5001-6-2R-B5 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
45 Repair kit 6 Bộ Diaphragm và phụ kiện cho van WPG353A047 Hãng sx: Asco hoặc tương đương
46 Bộ chuyển đổi tốc độ van quay 1 Cái Mã: T6-A Bao gồm cảm biến tiệm cận Hãng sx: Phares electronics hoặc tương đương
47 Thiết bị đo trọng lượng 1 Cái Model: SCA3123 Out mV/V: 1.3 Bao gồm rắc cắm và dây cáp kết nối tới cảm biến Nhà sx: Ados hoặc tương đương
48 Van điện 1 Bộ Model: SGC 05.1-F05 t: 11s/90 độ T chiu: 50-125Nm Tap: 50-125Nm Lubrifi: O02; IP68 Temp: -25 đến 70 độ C Bao gồm rắc cắm, dây kết nối tín hiệu điều khiển và nguồn NSX: Auma hoặc tương đương
49 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung 1 Cái Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B23-H10-I0) 4mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương
50 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung 1 Cái Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0) 8mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->