Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư phục vụ đề tài “Nghiên cứu ứng dụng hệ thống quang sinh học photobioreactor để nuôi sinh khối tảo”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218423-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư phục vụ đề tài “Nghiên cứu ứng dụng hệ thống quang sinh học photobioreactor để nuôi sinh khối tảo” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218339 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 21:16:00 đến ngày 2020-12-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 254,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NaNO3 | 10 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 2 | NaH2PO4.2H2O | 10 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 3 | K2SO4 | 15 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 4 | K2HPO4.3H2O | 15 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 5 | KNO3 | 50 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 6 | CoCl2.6H2O | 2 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 7 | CuSO4.5H2O | 2 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 8 | Ethanol | 20 | Lít | Chi tiết tại chương V | ||
| 9 | MgSO4.7H2O | 5 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 10 | FeCl3.6H2O | 40 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 11 | NaCl | 3 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 12 | KOH | 3 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 13 | Na2MoO4.2H2O | 1 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 14 | H3BO3 | 4 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 15 | MnCl2.7H2O | 7 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Na2EDTA.2H2O | 20 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 17 | NaOH | 3 | kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 18 | Vitamin B1 (Thiamine HCl) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V | ||
| 19 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V | ||
| 20 | Vitamin H (Biotin) | 1 | Lọ 5ml | Chi tiết tại chương V | ||
| 21 | Vitamin B6 | 5 | Lọ 5ml | Chi tiết tại chương V | ||
| 22 | Vitamin B5 | 5 | Lọ 5ml | Chi tiết tại chương V | ||
| 23 | Muối biển nhân tạo | 50 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 24 | Dịch chiết đất | 30 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 25 | ZnSO4.7H2O | 2 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 26 | Na2SiO3.9H2O | 3 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 27 | (NH4) 6Mo7O24.4H2O | 2 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 28 | DMSO | 1 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 29 | Agar | 1 | Kg | Chi tiết tại chương V | ||
| 30 | Beta-caroten | 1 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V | ||
| 31 | Calcicum | 1 | Lọ 10mg | Chi tiết tại chương V | ||
| 32 | Đĩa petri nuôi cấy vi tảo (Đĩa) | 50 | Đĩa | Chi tiết tại chương V | ||
| 33 | Ống nghiệm | 80 | Ống | Chi tiết tại chương V | ||
| 34 | Bình tam giác 250 ml nuôi tảo | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 35 | Giấy bạc | 5 | Cuộn | Chi tiết tại chương V | ||
| 36 | Dây ống nhựa y tế đường kính 5mm | 50 | mét | Chi tiết tại chương V | ||
| 37 | Lưới lọc tảo kích thước 400 Mesh | 5 | mét | Chi tiết tại chương V | ||
| 38 | Bình pirect 1000 ml | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 39 | Bình nhựa nhân giống cấp 1 | 40 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 40 | Củ sục khí | 200 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 41 | Ống đong (ống) | 30 | Ống | Chi tiết tại chương V | ||
| 42 | Đèn UV | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V | ||
| 43 | Đèn led ánh sáng đỏ | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V | ||
| 44 | Đèn led ánh sáng xanh | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V | ||
| 45 | Điện cực cảm biến ánh sáng | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 46 | Điện cực cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 47 | Ống thủy tinh quang sinh (đường kính 7 cm) | 40 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 48 | Lưới lọc tảo kích thước 600 mm | 1 | Cuộn | Chi tiết tại chương V | ||
| 49 | Van điều tiết khí | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V | ||
| 50 | Giá lắp hệ thống ống (quy mô phòng thí nghiệm) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V | ||
| 51 | Bình khí CO2 | 1 | Bình | Chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi