Gói thầu: Xà thép, boulon, cosse, giáp buộc, giáp níu và phụ kiện các loại năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Định |
| Tên gói thầu | Xà thép, boulon, cosse, giáp buộc, giáp níu và phụ kiện các loại năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222415 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD-ĐTXD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:02:00 đến ngày 2020-12-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,246,809 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chì niêm | 110 | Kg | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 2 | Potelet l50-2m | 100 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 3 | Xà thép l75*75*8*0,8m | 367 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 4 | Xà thép l75*75*8*1,2m | 77 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 5 | Xà thép l75*75*8*2m | 12 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 6 | Thanh chống thép l50-0,72m | 184 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 7 | Thanh chống thép l50-0,92m | 77 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 8 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | 254 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 9 | xà thép u100 - 0,5m | 38 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 10 | xà thép u100 - 0,7m | 57 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 11 | xà thép u100 - 1m | 38 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 12 | xà thép u100 - 1,1m | 38 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 13 | Xà thép U160 - 0,7m | 19 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 14 | Xà thép U160 - 1,457m | 19 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 15 | Xà thép U160 - 1,7m | 38 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 16 | xà thép u160 - 2,1m | 38 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 17 | Boulon cu chẻ 25mm2 | 86 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 18 | Móc treo dây mắc điện | 2.581 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp hotline 25-70 | 34 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 20 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 (phi kim loại) | 923 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 21 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv240m (phi kim loại) | 99 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 22 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m (phi kim loại) | 78 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 23 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m (phi kim loại) | 66 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 24 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 120m (phi kim loại) | 9 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 25 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m (phi kim loại) | 46 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 26 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95m (phi kim loại) | 33 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 27 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 120m (phi kim loại) | 22 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 28 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm | 37 | bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp abc | 663 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*22mm2 | 396 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 31 | Cosse nối ép 11mm2 | 3.188 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nối đồng cho cáp 50mm2 | 46 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 33 | Ống nối đồng cho cáp 95mm2 | 138 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 34 | Cọc tiếp địa nối đôi (2*240) đk 16 và khớp nối | 90 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 35 | Cosse ép cu 5,5 mm2 | 4.180 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 36 | Cosse ép cu 8 mm2 | 20 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 37 | Cosse ép cu 25mm2 | 91 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 38 | Cosse ép cu 50mm2 | 208 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 39 | Cosse ép cu 95mm2 | 318 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 40 | Cosse ép cu 150mm2 | 130 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 41 | Cosse ép cu 240mm2 | 1.666 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 42 | Cosse ép cu 300mm2 | 70 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 43 | Cosse ht mbt 150mm2 | 20 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 44 | Cosse ép cu - al 240mm2 | 80 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 45 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 401 | Mét | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 46 | Hộp bảo vệ CB 3P 250A (Composite 623*230*184) | 100 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 47 | Hộp bảo vệ điện kế 1 pha (cơ) ID | 500 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 48 | Hộp bảo vệ điện kế cơ 03 pha | 500 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 49 | Hộp bảo vệ công tơ 3 pha (cơ) od | 600 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 50 | Nắp + đế (bảo vệ CB 3 pha 3 cực) | 170 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 51 | Nắp (trong suốt) của hộp bảo vệ điện kế cơ 01 pha | 18.000 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 52 | Nắp (trong suốt) của hộp bảo vệ điện kế 03 pha | 1.500 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 53 | Móc nhựa 2 dây | 8.700 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 54 | Băng keo hạ thế | 854 | Cuộn | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 55 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 714 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 56 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*60 | 400 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 57 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 1.100 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 58 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*250 | 800 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 59 | boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | 440 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 60 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | 76 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 61 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 98 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 62 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | 7 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 63 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*250 | 20 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 64 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 134 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 65 | Boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*400 | 16 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 66 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*450 | 7 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 67 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 | 20 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 68 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | 46 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 69 | Vis mạ zn 5*20 | 600 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 70 | Vis mạ zn 6*60 | 12.000 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 71 | Boulon đồng có đai ốc 12*40 | 50 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 72 | Boulon móc cáp abc 16*250 | 1.177 | cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 73 | Nắp chụp kẹp quai | 4 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 74 | pipe nhựa cong 70*70 | 2.500 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 75 | Chụp đầu cực FCO | 66 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 76 | Chụp đầu cực LA | 168 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 77 | Chụp đầu cực LBFCO | 80 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 78 | Bushing (chụp sứ cao thế MBT PP) | 46 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 79 | Thùng composie chứa MCCB 630*450*420 | 26 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi