Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm bổ sung test thử, hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm bổ sung test thử, hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212371 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:30:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,229,146,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | Hộp 100 test | 4.000 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 2 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag | Hộp 25 test | 1.500 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 3 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM | Hộp 25 test | 500 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 2 |
| 4 | Test nhanh chuẩn đoán cúm A/B | Hộp 25 test | 6.000 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 2 |
| 5 | Test nhanh chẩn đoán HIV | Hộp 100 test | 4.000 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 6 | Anti D | 10 ml/ lọ | 30 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 7 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | Bộ 3 lọ,10 ml/ lọ | 60 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 8 | Test thử đường huyết | hộp 50 test | 7.000 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 9 | Dung dịch pha loãng (Diluent) | 20 lít/Bình | 65 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 10 | Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu (Lyse ) | 5 lít/Bình | 25 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 11 | Dung dịch Stopper | 1 lít/Bình | 15 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 12 | Dung dịch pha loãng (Diluent) | 20 lit/thùng | 45 | Thùng | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 13 | Dung dịch tách bạch cầu (LYSE) | 500ml/lọ | 30 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 14 | Dung dịch rửa (E-Z) | 100ml/lọ | 2 | lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 15 | PROBE | 17ml/lọ | 3 | lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 16 | Dung dịch rửa ( RINE) | 20l/thùng | 5 | thùng | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 4 |
| 17 | Hóa chất xét nghiệm PT | 10 x 6 ml | 16 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 18 | Hóa chất xét nghiệm aPTT | 5 x 10 ml | 18 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 19 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 10 x 6 ml | 8 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 20 | Dung dịch đệm | 6 x 20 ml | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 21 | Cóng đo mẫu (Destiny cuvette trays) | 100 cái / hộp | 13 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 22 | Hóa chất QC 1 | Hộp/10 x 1 ml | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
| 23 | ALBUMIN | 6X100ML | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 24 | URIC ACID | 6X100ML | 6 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 25 | AMYLASE | R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 Ml | 6 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 26 | ALT/GPT | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 Ml | 37 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 27 | AST/GOT | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 Ml | 37 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 28 | GGT | R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 Ml | 12 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 29 | BILIRUBIN, TOTAL | R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 mL | 12 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 30 | BILIRUBIN, DIRECT | R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 mL | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 31 | CHOLESTEROL | 6X100ML | 30 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 32 | TRIGLYCERIDES | 6X100ML | 30 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 33 | UREA | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 mL | 28 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 34 | CREATININE | R1: 3 x 100 mL + R2: 3 x 100 Ml | 26 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 35 | GLUCOSE | 6X100ML | 27 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 36 | IRON | R1: 3 x 40 ml + R2: 1 x 30 ml | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 37 | CK-NAC | R1: 2 x 40 mL + R2: 2 x 10 Ml | 13 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 38 | CK-MB | R1: 1 x 40 mL + R2: 1 x 10 Ml | 13 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 39 | CRP-Turbidimetric | 3 x 40ml, 1 x 30ml | 17 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 40 | CRP CALIBRATOR | 1X1ML | 5 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 41 | HDL CHOLESTEROL DIRECT | R1: 4 x 75 mL + R2: 2 x 50 Ml | 19 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 42 | BASE WASHING SOLUTION | 1000ML | 74 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 |
| 43 | EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack | H/800ml | 46 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi